Kết quả bóng đá trận Southern District vs Hong Kong FC, 15:00 ngày 22/08/2026
Ngoại hạng Hồng Kông · 15:00 ngày 22/08/2026
Southern District 3 Kết thúc HT 2-0 2
Hong Kong FC
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Southern District | Phút | |
| Pui-Hin Poon 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 18' | Leonardo Montesinos | |
| Kota Kawase | 20' | |
| Pui-Hin Poon 2 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 2-0 | ||
| Tatsuya Inoue | 50' | |
| Fabio Erins | 53' | |
| ▲ Kayron ▼ Lucas Agueiro | 57' ⇄ | |
| 57' ⇄ | ▲ Oscar Jr. Benavides Medeiros ▼ Leonardo Montesinos | |
| 57' ⇄ | ▲ Cai McGunnigle ▼ Tung-Lam Ho | |
| 65' | ⚽ 2 - 1 Cian Coleman | |
| ▲ Stefan Figueiredo Pereira ▼ Cheng Tsz Sum | 70' ⇄ | |
| ▲ Chak Ting Fung ▼ Ching Lee | 70' ⇄ | |
| 72' | ⚽ 2 - 2 Dominic Johns | |
| 75' ⇄ | ▲ Nicholas Kedwards ▼ Dominic Johns | |
| ▲ Chun Anson Wong ▼ Stefan Golubovic | 83' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Calum Bloxham ▼ Jim Ho Chun | |
| Kayron 3 - 2 ⚽ | 90+5' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 9 | 5 | 20 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 16 | 29 |
| Điểm | 7 | 4 | 17 | 7 |
Chủ = Southern District · Khách = Hong Kong FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Southern District | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (15%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (31%) | Bại/Bại | 15 (58%) |
Bảng xếp hạng
Southern District
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 25 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 11 | - | - |
Hong Kong FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 7 | 11 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Southern District 15 (75%)Hòa 2 (10%)Hong Kong FC 3 (15%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Hong Kong FC | 1-4 (0-2) | Southern District | - | - | T |
| 22/02/26 | Southern District | 2-1 (0-1) | Hong Kong FC | +1.5 | 3.25 | T |
| 19/10/25 | Hong Kong FC | 0-1 (0-0) | Southern District | - | - | T |
| 10/05/25 | Southern District | 3-1 (3-1) | Hong Kong FC | +1.75 | 3.25 | T |
| 02/03/25 | Hong Kong FC | 2-0 (1-0) | Southern District | +1 | 2.75 | B |
| 22/12/24 | Hong Kong FC | 1-0 (1-0) | Southern District | +1.5 | 3.25 | B |
| 10/11/24 | Hong Kong FC | 3-4 (2-3) | Southern District | +1.75 | 3.25 | T |
| 06/04/24 | Southern District | 2-1 (1-0) | Hong Kong FC | - | - | T |
| 25/02/24 | Hong Kong FC | 0-5 (0-0) | Southern District | +0.75 | 3.25 | T |
| 21/01/24 | Hong Kong FC | 2-4 (2-0) | Southern District | 0 | 3 | T |
| 31/12/23 | Hong Kong FC | 2-2 (0-1) | Southern District | 0 | 3 | H |
| 07/05/23 | Hong Kong FC | 2-1 (0-0) | Southern District | +0.75 | 2.75 | B |
| 01/04/23 | Southern District | 5-1 (4-0) | Hong Kong FC | - | - | T |
| 09/11/22 | Hong Kong FC | 2-3 (1-1) | Southern District | +1 | 3 | T |
| 30/10/22 | Southern District | 0-0 (0-0) | Hong Kong FC | +1.25 | 3.25 | H |
| 24/10/21 | Southern District | 3-0 (3-0) | Hong Kong FC | +1.25 | 3.25 | T |
| 19/09/21 | Hong Kong FC | 1-2 (1-1) | Southern District | +1 | 3.5 | T |
| 03/02/17 | Hong Kong FC | 0-6 (0-4) | Southern District | +2.75 | 4.25 | T |
| 23/11/16 | Hong Kong FC | 0-2 (0-1) | Southern District | +1.25 | 3.25 | T |
| 30/10/16 | Southern District | 5-1 (2-1) | Hong Kong FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Southern District
HTTBBHBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Southern District | 2-2 (0-2) | Eastern District SA | - | - | H |
| 03/05/26 | Hong Kong FC | 1-4 (0-2) | Southern District | - | - | T |
| 26/04/26 | Southern District | 3-1 (1-0) | Kowloon City | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Biu Chun Rangers | 3-1 (1-0) | Southern District | - | - | B |
| 12/04/26 | Kowloon City | 2-1 (1-1) | Southern District | 0 | 3 | B |
| 22/03/26 | Southern District | 2-2 (1-2) | North District FC | -0.25 | 3 | H |
| 15/03/26 | Tai Po FC | 1-0 (1-0) | Southern District | -1 | 3 | B |
| 28/02/26 | Southern District | 2-1 (1-0) | Tai Po FC | -0.75 | 3 | T |
| 22/02/26 | Southern District | 2-1 (0-1) | Hong Kong FC | +1.5 | 3.25 | T |
| 15/02/26 | Biu Chun Rangers | 1-0 (0-0) | Southern District | 0 | 3 | B |
| 31/01/26 | Kitchee | 3-0 (1-0) | Southern District | -2 | 3.5 | B |
| 18/01/26 | Eastern FC | 3-1 (0-1) | Southern District | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/12/25 | Southern District | 1-3 (1-0) | North District FC | 0 | 2.75 | B |
| 13/12/25 | Eastern District SA | 0-1 (0-0) | Southern District | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/12/25 | LeeMan | 1-0 (1-0) | Southern District | -1.25 | 3.25 | B |
| 26/11/25 | Southern District | 2-4 (1-4) | Kitchee | -1 | 2.75 | B |
| 22/11/25 | Southern District | 2-0 (2-0) | Kowloon City | +0.25 | 3 | T |
| 02/11/25 | North District FC | 2-1 (0-1) | Southern District | -0.25 | 3.25 | B |
| 25/10/25 | Southern District | 1-1 (0-1) | Eastern District SA | +0.5 | 2.75 | H |
| 19/10/25 | Hong Kong FC | 0-1 (0-0) | Southern District | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hong Kong FC
HTBTBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/28 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Kowloon City | 1-1 (0-1) | Hong Kong FC | - | - | H |
| 10/05/26 | Hong Kong FC | 2-1 (1-0) | Biu Chun Rangers | - | - | T |
| 03/05/26 | Hong Kong FC | 1-4 (0-2) | Southern District | - | - | B |
| 25/04/26 | Eastern District SA | 1-2 (0-0) | Hong Kong FC | - | - | T |
| 11/04/26 | Eastern FC | 5-0 (3-0) | Hong Kong FC | - | - | B |
| 15/03/26 | Hong Kong FC | 0-4 (0-2) | LeeMan | -2.75 | 3.75 | B |
| 08/03/26 | Hong Kong FC | 1-3 (0-2) | North District FC | - | - | B |
| 01/03/26 | Kitchee | 5-2 (3-1) | Hong Kong FC | - | - | B |
| 22/02/26 | Southern District | 2-1 (0-1) | Hong Kong FC | -1.5 | 3.25 | B |
| 01/02/26 | Tai Po FC | 2-0 (1-0) | Hong Kong FC | -3.25 | 4 | B |
| 25/01/26 | Biu Chun Rangers | 5-2 (4-2) | Hong Kong FC | -1.75 | 3.25 | B |
| 18/01/26 | Hong Kong FC | 0-2 (0-2) | Eastern District SA | -1.25 | 2.75 | B |
| 11/01/26 | Hong Kong FC | 1-2 (1-2) | Kitchee | -3 | 4 | B |
| 14/12/25 | Hong Kong FC | 0-1 (0-0) | Kowloon City | -1.5 | 3.25 | B |
| 07/12/25 | Hong Kong FC | 2-2 (1-0) | Tai Po FC | -2.5 | 3.25 | H |
| 15/11/25 | Hong Kong FC | 0-3 (0-2) | Tai Po FC | -2.75 | 4 | B |
| 09/11/25 | Hong Kong FC | 0-4 (0-1) | Eastern FC | -1.75 | 3 | B |
| 01/11/25 | LeeMan | 7-1 (2-1) | Hong Kong FC | -2.75 | 3.75 | B |
| 26/10/25 | Kowloon City | 1-2 (0-2) | Hong Kong FC | -1.5 | 3.25 | T |
| 19/10/25 | Hong Kong FC | 0-1 (0-0) | Southern District | - | - | B |
Đội hình
Southern District
Hong Kong FC
1CNg Wai Him12Kak-Yi Lai2Callum Hall3Fábio Erins3Fabio Erins4Kota Kawase12Kak-Yi Lai14Ching Lee33Lucas Agueiro99Cheng Tsz Sum9Pui-Hin Poon18Tatsuya Inoue22Stefan Golubovic25Sheung-Hei Poon4Alexandre Dujardin5Ryota Hayashi22Jim Ho Chun7Leonardo Montesinos8Charlie Weston8CCharlie Weston14Tung-Lam Ho19Yiu Ho Ming10Cian Coleman11Dominic Johns9Manuel Bleda Rodriguez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Ng Wai Him C
- 2Callum Hall
- 3Fábio Erins
- 3Fabio Erins🟨 Thẻ vàng 53'
- 4Kota Kawase🟨 Thẻ vàng 20'
- 9Pui-Hin Poon⚽ Ghi bàn 4' · ⚽ Ghi bàn 41'
- 12Kak-Yi Lai
- 12Kak-Yi Lai
- 14Ching Lee▼ Rời sân 70'
- 18Tatsuya Inoue🟨 Thẻ vàng 50'
- 22Stefan Golubovic▼ Rời sân 83'
- 33Lucas Agueiro▼ Rời sân 57'
- 99Cheng Tsz Sum▼ Rời sân 70'
Khách · 3421
- 4Alexandre Dujardin
- 5Ryota Hayashi
- 7Leonardo Montesinos🟨 Thẻ vàng 18' · ▼ Rời sân 57'
- 8Charlie Weston
- 8Charlie Weston C
- 9Manuel Bleda Rodriguez
- 10Cian Coleman⚽ Ghi bàn 65'
- 11Dominic Johns⚽ Ghi bàn 72' · ▼ Rời sân 75'
- 14Tung-Lam Ho▼ Rời sân 57'
- 19Yiu Ho Ming
- 22Jim Ho Chun▼ Rời sân 85'
- 25Sheung-Hei Poon
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1513
Sút cầu môn
54
Tấn công
9679
Tấn công nguy hiểm
5238
Sút ngoài cầu môn
109
Đá phạt trực tiếp
1123
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Việt vị
73
Quả ném biên
2919
So Sánh Sức Mạnh
65 35
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T15 H2 B3T3 H2 B15
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B0T0 H1 B6
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.9 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Southern District (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Hong Kong FC (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 2.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Southern District | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2002 | Thành lập | 1886 |
| Sân nhà | ||
| 4000 | Sức chứa | 2750 |
| Yeung Ching-kwong | HLV | |
| Hong Kong | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.42 | 4.80 | 5.10 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.93 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.10 ↓ | 15.00 ↑ | 5.30 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.00 | 0.85 | 3.00 | 0.94 | 0.91 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 2.75 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.43 | 4.35 | 5.30 | 0.74 | 3.00 | 1.02 | 0.90 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 3.60 ↑ | 1.31 ↓ | 9.10 ↑ | 1.81 ↑ | 4.50 | 0.37 ↓ | 1.61 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.60 | 4.20 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↑ | 1.25 ↓ | 14.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 4.30 | 3.95 | 0.75 | 3.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 4.23 ↑ | 1.30 ↓ | 11.73 ↑ | 1.99 ↑ | 4.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 4.35 | 5.30 | 0.74 | 3.00 | 1.02 | 0.90 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.41 | 4.50 | 5.30 | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 14.50 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.37 | 4.02 | 5.10 | 0.78 | 3.00 | 0.96 | 0.91 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.41 | 3.97 | 4.63 | 0.77 | 3.00 | 0.97 | 0.97 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.30 ↑ | 35.00 ↑ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.60 | 4.00 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.51 | 4.60 | 4.10 | 0.73 | 3.00 | 0.83 | 0.77 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.30 | 5.19 | 7.62 | 0.90 | 3.25 | 0.88 | 0.83 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 8.72 ↑ | 1.10 ↓ | 15.84 ↑ | 2.92 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 4.60 | 4.00 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.80 ↓ | 4.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.90 | 4.26 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | 1.35 | 1.50 | 0.53 |
| Live | 15.70 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 5.39 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.50 | 4.75 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.50 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.