Kết quả bóng đá trận Southampton vs Stoke City, 21:00 ngày 22/08/2026
Championship (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
Southampton 3 Kết thúc HT 1-1 1
Stoke City
🟨 3 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: St Marys Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Southampton
Stoke City
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Steve Martin
5'
🎯 Dứt điểm - Ben Gibson (đánh đầu) — bị cản phá
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Cyle Larin 1-0, kiến tạo: Flynn Downes
🎯 Dứt điểm - Cyle Larin (chân phải) — vào lưới
16'
🎯 Dứt điểm - George Hirst (chân trái) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Bae Jun-Ho (đánh đầu) — chệch khung thành
18'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - James Bree
20'
🎯 Dứt điểm - Ben Gibson (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cyle Larin (chân phải) — chệch khung thành
26'
⚽ BÀN THẮNG - Ethan Galbraith 1-1, kiến tạo: Sam Gallagher
26'
🎯 Dứt điểm - Ethan Galbraith (chân trái) — vào lưới
29'
🎯 Dứt điểm - George Hirst (đánh đầu) — bị chặn
29'
🎯 Dứt điểm - Ben Wilmot (chân phải) — bị chặn
30'
🎯 Dứt điểm - Eric Bocat (chân trái) — bị chặn
30'
🎯 Dứt điểm - Bae Jun-Ho (chân trái) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Sam Gallagher (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Finn Azaz (chân trái) — chệch khung thành
38'
🟨 Thẻ vàng - Sam Gallagher
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
47'
🎯 Dứt điểm - El Hadji Soumare (chân trái) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - George Hirst (chân phải) — bị chặn
49'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Flynn Downes
🟨 Thẻ vàng - Ryan Manning
🎯 Dứt điểm - Ryan Manning (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jack Stephens (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ryan Manning (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
62'
🟨 Thẻ vàng - Ethan Galbraith
62'
🔁 Thay người: vào Robert Bozenik, ra George Hirst
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cyle Larin (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kuryu Matsuki (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jack Stephens (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leo Scienza (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ryan Manning (chân trái) — chệch khung thành
70'
🔁 Thay người: vào Svante Ingelsson, ra Sam Gallagher
71'
🚩 Việt vị
71'
🎯 Dứt điểm - Svante Ingelsson (chân trái) — chệch khung thành
72'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leo Scienza (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Cyle Larin (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Sorba Thomas (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Divin Mubama, ra Cyle Larin
🔁 Thay người: vào Lewis Dobbin, ra Leo Scienza
81'
🔁 Thay người: vào Tomas Rigo, ra El Hadji Soumare
81'
🔁 Thay người: vào Maksym Talovierov, ra Eric Bocat
82'
🟨 Thẻ vàng - Maksym Talovierov
🎯 Dứt điểm - Finn Azaz (chân trái) — chệch khung thành
86'
🟨 Thẻ vàng - Svante Ingelsson
🎯 Dứt điểm - Ryan Manning (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Divin Mubama 2-1, kiến tạo: Finn Azaz
🎯 Dứt điểm - Divin Mubama (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Samuel Ikechukwu Edozie, ra Tom Fellows
90+3'
🟥 Thẻ đỏ - Svante Ingelsson
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Ryan Manning 3-1
🎯 Dứt điểm - Ryan Manning (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Ryan Manning (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Romeo Akachukwu, ra Finn Azaz
🔁 Thay người: vào Cameron Bragg, ra Kuryu Matsuki
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Southampton | Phút | |
| Cyle Larin(Assists:Flynn Downes) (Kiến tạo: Flynn Downes) 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| James Bree | 19' | |
| 26' | ⚽ 1 - 1 Ethan Galbraith(Assists:Sam Gallagher) (Kiến tạo: Sam Gallagher) | |
| 38' | Sam Gallagher | |
| HT 1-1 | ||
| Flynn Downes | 50' | |
| Ryan Manning | 52' | |
| 62' | Ethan Galbraith | |
| 62' ⇄ | ▲ Robert Bozenik ▼ George Hirst | |
| 70' ⇄ | ▲ Svante Ingelsson ▼ Sam Gallagher | |
| ▲ Divin Mubama ▼ Cyle Larin | 78' ⇄ | |
| ▲ Lewis Dobbin ▼ Leo Scienza | 78' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Tomas Rigo ▼ El Hadji Soumare | |
| 81' ⇄ | ▲ Maksym Talovierov ▼ Eric Bocat | |
| 82' | Maksym Talovierov | |
| 86' | Svante Ingelsson | |
| Divin Mubama(Assists:Finn Azaz) (Kiến tạo: Finn Azaz) 2 - 1 ⚽ | 89' | |
| ▲ Samuel Ikechukwu Edozie ▼ Tom Fellows | 90' ⇄ | |
| 90+3' | Svante Ingelsson | |
| Ryan Manning 3 - 1 ⚽ | 90+4' | |
| ▲ Romeo Akachukwu ▼ Finn Azaz | 90+5' ⇄ | |
| ▲ Cameron Bragg ▼ Kuryu Matsuki | 90+5' ⇄ | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 19 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 11 | 15 |
| Điểm | 6 | 1 | 20 | 9 |
Chủ = Southampton · Khách = Stoke City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Southampton | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 3 (38%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Southampton
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 4 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 5 | - | - |
Stoke City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 9 | 0 | 24 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 20 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | 0 | 24 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Southampton 6 (30%)Hòa 6 (30%)Stoke City 8 (40%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/01/26 | Stoke City | 0-2 (0-1) | Southampton | 0 | 2.5 | T |
| 23/08/25 | Southampton | 1-2 (0-0) | Stoke City | +0.75 | 2.25 | B |
| 30/10/24 | Southampton | 3-2 (2-1) | Stoke City | +1 | 2.75 | T |
| 27/04/24 | Southampton | 0-1 (0-1) | Stoke City | +1.25 | 3.25 | B |
| 04/10/23 | Stoke City | 0-1 (0-1) | Southampton | 0 | 2.75 | T |
| 03/03/18 | Southampton | 0-0 (0-0) | Stoke City | +0.75 | 2.5 | H |
| 30/09/17 | Stoke City | 2-1 (1-0) | Southampton | 0 | 2.25 | B |
| 21/05/17 | Southampton | 0-1 (0-0) | Stoke City | +0.75 | 2.5 | B |
| 15/12/16 | Stoke City | 0-0 (0-0) | Southampton | 0 | 2.25 | H |
| 12/03/16 | Stoke City | 1-2 (0-2) | Southampton | 0 | 2.25 | T |
| 21/11/15 | Southampton | 0-1 (0-1) | Stoke City | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/15 | Stoke City | 2-1 (0-1) | Southampton | 0 | 2.25 | B |
| 30/10/14 | Stoke City | 2-3 (0-2) | Southampton | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/10/14 | Southampton | 1-0 (1-0) | Stoke City | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/02/14 | Southampton | 2-2 (2-2) | Stoke City | +0.75 | 2.25 | H |
| 02/11/13 | Stoke City | 1-1 (1-1) | Southampton | 0 | 2.25 | H |
| 19/05/13 | Southampton | 1-1 (0-0) | Stoke City | +0.5 | 2.25 | H |
| 29/12/12 | Stoke City | 3-3 (1-3) | Southampton | -0.75 | 2.5 | H |
| 06/08/08 | Southampton | 2-3 (1-1) | Stoke City | 0 | 2.5 | B |
| 13/02/08 | Stoke City | 3-2 (3-0) | Southampton | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Southampton
BTTTTHHTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Watford | 2-1 (2-0) | Southampton | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Colchester United | 0-2 (0-0) | Southampton | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Preuben Munster | 1-2 (1-1) | Southampton | +1 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Eintracht Braunschweig | 0-1 (0-1) | Southampton | +0.75 | 3 | T |
| 19/07/26 | Eastleigh | 1-3 (1-2) | Southampton | +2.25 | 3.75 | T |
| 13/05/26 | Southampton | 1-1 (1-1) | Middlesbrough | +0.25 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Middlesbrough | 0-0 (0-0) | Southampton | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Preston North End | 1-3 (0-1) | Southampton | +0.25 | 2.75 | T |
| 29/04/26 | Southampton | 2-2 (0-0) | Ipswich Town | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Manchester City | 2-1 (0-0) | Southampton | -2 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | Southampton | 2-2 (1-1) | Bristol City | +1 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Swansea City | 1-2 (1-0) | Southampton | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Southampton | 3-0 (2-0) | Blackburn Rovers | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Southampton | 2-1 (0-1) | Derby County | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/04/26 | Wrexham | 1-5 (1-2) | Southampton | 0 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Southampton | 2-1 (1-0) | Arsenal | -1.75 | 3 | T |
| 21/03/26 | Southampton | 2-0 (2-0) | Oxford United | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/03/26 | Southampton | 1-0 (1-0) | Norwich City | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Coventry City | 1-2 (0-0) | Southampton | -0.5 | 3 | T |
| 12/03/26 | West Bromwich(WBA) | 1-1 (1-0) | Southampton | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Stoke City
BTHTHBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Stoke City | 1-2 (1-1) | Swansea City | +0.25 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | Stoke City | 2-0 (0-0) | Oldham Athletic | +1.25 | 3 | T |
| 02/08/26 | Stoke City | 1-1 (0-1) | Valencia | 0 | 2.5 | H |
| 29/07/26 | Stoke City | 1-0 (0-0) | Everton | -0.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Crewe Alexandra | 1-1 (0-1) | Stoke City | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/07/26 | Stoke City | 0-1 (0-0) | Sporting Braga | - | - | B |
| 02/05/26 | Bristol City | 2-0 (1-0) | Stoke City | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Stoke City | 1-3 (0-1) | Portsmouth | 0 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | Stoke City | 1-3 (0-1) | Millwall | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Wrexham | 2-0 (2-0) | Stoke City | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Stoke City | 1-1 (0-1) | Blackburn Rovers | +0.25 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Derby County | 2-0 (0-0) | Stoke City | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Stoke City | 2-0 (1-0) | Sheffield Wednesday | +1.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Preston North End | 3-1 (1-1) | Stoke City | 0 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Stoke City | 3-1 (1-0) | Watford | 0 | 2.25 | T |
| 11/03/26 | Stoke City | 3-3 (2-0) | Ipswich Town | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Swansea City | 2-0 (0-0) | Stoke City | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Coventry City | 2-1 (1-1) | Stoke City | -1 | 3 | B |
| 26/02/26 | Stoke City | 2-1 (1-1) | Oxford United | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Stoke City | 2-2 (1-0) | Leicester City | +0.5 | 2.25 | H |
Đội hình
Southampton
Stoke City
1Daniel Peretz3Ryan Manning5CJack Stephens14James Bree15Nathan Wood-Gordon4Flynn Downes27Kuryu Matsuki7Leo Scienza10Finn Azaz18Tom Fellows9Cyle Larin1CViktor Johansson2Ben Johnson16Ben Wilmot17Eric Bocat23Ben Gibson8Ethan Galbraith27El Hadji Soumare7Sorba Thomas10Bae Jun-Ho20Sam Gallagher15George Hirst
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Daniel Peretz5.9
- 3Ryan Manning⚽ Ghi bàn 90+4' · 🟨 Thẻ vàng 52'7.6
- 4Flynn Downes🎯 Kiến tạo 8' · 🟨 Thẻ vàng 50'6.9
- 5Jack Stephens C7.2
- 7Leo Scienza▼ Rời sân 78'7
- 9Cyle Larin⚽ Ghi bàn 8' · ▼ Rời sân 78'7.7
- 10Finn Azaz🎯 Kiến tạo 89' · ▼ Rời sân 90+5'7.2
- 14James Bree🟨 Thẻ vàng 19'6.6
- 15Nathan Wood-Gordon7.2
- 18Tom Fellows▼ Rời sân 90'7.1
- 27Kuryu Matsuki▼ Rời sân 90+5'6.6
Khách · 4231
- 1Viktor Johansson C6.1
- 2Ben Johnson5.9
- 7Sorba Thomas6.6
- 8Ethan Galbraith⚽ Ghi bàn 26' · 🟨 Thẻ vàng 62'7.1
- 10Bae Jun-Ho7.3
- 15George Hirst▼ Rời sân 62'6.4
- 16Ben Wilmot6.3
- 17Eric Bocat▼ Rời sân 81'6.9
- 20Sam Gallagher🎯 Kiến tạo 26' · 🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 70'6.8
- 23Ben Gibson6.7
- 27El Hadji Soumare▼ Rời sân 81'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
35
Sút bóng
1814
Sút cầu môn
52
Tấn công
9282
Tấn công nguy hiểm
3733
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
67
Đá phạt trực tiếp
2010
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
474329
TL chuyền bóng thành công
86%81%
Phạm lỗi
1021
Việt vị
22
Cứu thua
12
Tắc bóng
96
Quả ném biên
228
Cắt bóng
810
Tạt bóng thành công
37
Chuyền dài
2015
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.60.67
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
72 28
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B5T5 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Southampton (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Stoke City (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Southampton (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Stoke City (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Southampton
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Cyle Larin Tiền đạo | 7.7 | 1 | 5/2 | 4/6 | 1 | ||
| 3Ryan Manning Hậu vệ | 7.6 | 1 | 5/1 | 39/50 | 3 | 🟨 | |
| 5Jack Stephens Hậu vệ | 7.2 | 2/0 | 66/73 | 0 | |||
| 10Finn Azaz Tiền vệ | 7.2 | 1 | 2/0 | 35/39 | 3 | ||
| 15Nathan Wood-Gordon Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 48/56 | 1 | |||
| 18Tom Fellows Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 27/32 | 2 | |||
| 7Leo Scienza Tiền đạo | 7 | 2/1 | 23/25 | 0 | |||
| 4Flynn Downes Tiền vệ | 6.9 | 1 | 0/0 | 50/54 | 6 | 🟨 | |
| 14James Bree Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 40/42 | 2 | 🟨 | ||
| 27Kuryu Matsuki Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 45/52 | 3 | |||
| 1Daniel Peretz Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 28/40 | 0 | |||
| 28Divin Mubama (dự bị) Trung phong | 7.5 | 1 | 1/1 | 1/1 | 0 | ||
| 11Lewis Dobbin (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 23Samuel Ikechukwu Edozie (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 1 | |||
| 26Cameron Bragg (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Stoke City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bae Jun-Ho Tiền vệ | 7.3 | 2/0 | 24/27 | 2 | |||
| 8Ethan Galbraith Tiền vệ | 7.1 | 1 | 1/1 | 32/36 | 3 | 🟨 | |
| 17Eric Bocat Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 27/30 | 4 | |||
| 20Sam Gallagher Tiền đạo | 6.8 | 1 | 1/0 | 3/11 | 3 | 🟨 | |
| 23Ben Gibson Hậu vệ | 6.7 | 2/1 | 43/47 | 3 | |||
| 7Sorba Thomas Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 17/22 | 1 | |||
| 27El Hadji Soumare Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 22/30 | 1 | |||
| 15George Hirst Trung phong | 6.4 | 3/0 | 3/3 | 0 | |||
| 16Ben Wilmot Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 38/44 | 1 | |||
| 1Viktor Johansson Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 22/37 | 0 | |||
| 2Ben Johnson Hậu vệ phải | 5.9 | 0/0 | 22/26 | 2 | |||
| 9Robert Bozenik (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 2/4 | 1 | |||
| 19Tomas Rigo (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 40Maksym Talovierov (dự bị) Hậu vệ | 6 | 0/0 | 2/2 | 2 | 🟨 | ||
| 6Svante Ingelsson (dự bị) Tiền vệ | 4.8 | 1/0 | 2/4 | 0 | 🟨🟥 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Southampton | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1885 | Thành lập | 1863 |
| St Marys Stadium | Sân nhà | Bet365 Stadium |
| 32690 | Sức chứa | 28376 |
| Tonda Eckert | HLV | Mark Robins |
| Southampton | Khu vực | Stoke-on-Trent |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.58 | 3.85 | 4.30 | 0.82 | 2.75 | 0.90 | 0.77 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.00 ↑ | 4.80 ↑ | 0.82 | 2.75 | 0.90 | 0.70 ↓ | 0.75 | 1.08 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.60 | 0.87 | 2.75 | 0.92 | 0.77 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 461.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.40 | 1.00 | 3.00 | 0.85 | 0.87 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.95 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.65 | 3.95 | 4.50 | 0.91 | 2.75 | 0.95 | 0.82 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 4.00 | 4.20 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.25 ↑ | 85.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 4.10 | 4.30 | 0.93 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 3.22 ↑ | 1.65 ↓ | 6.07 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.65 | 3.95 | 4.50 | 0.91 | 2.75 | 0.95 | 0.82 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.45 | 0.90 | 2.75 | 0.97 | 0.82 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.50 ↑ | 36.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.59 | 3.84 | 4.69 | 0.88 | 2.75 | 1.00 | 0.83 | 0.75 | 1.07 |
| Live | 3.91 ↑ | 1.44 ↓ | 6.60 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 1.06 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.65 | 3.87 | 3.92 | 0.97 | 3.00 | 0.87 | 0.89 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.70 ↑ | 70.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 4.00 | 4.33 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 9.50 ↑ | 71.00 ↑ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.90 | 4.20 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 0.87 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 397.00 ↑ | 6.90 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 11.58 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.55 | 4.24 | 5.36 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 6.04 ↑ | 1.25 ↓ | 9.89 ↑ | 4.09 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.42 | 4.10 | 5.30 | 0.72 | 2.75 | 1.00 | 0.88 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.49 ↑ | 3.95 ↓ | 4.75 ↓ | 0.72 | 2.75 | 1.00 | 0.75 ↓ | 0.75 | 1.07 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.71 | 4.10 | 4.40 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.50 ↑ | 91.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.71 | 4.00 | 4.18 | 0.56 | 2.50 | 1.22 | 1.62 | 1.50 | 0.39 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 351.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.57 ↓ | 4.00 | 5.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.10 | 1.00 | 3.00 | 0.85 | 0.88 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 401.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.20 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.67 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 4.20 ↑ | 1.40 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | 0.71 ↑ | 0.75 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Southampton | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Stoke City | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).