Kết quả bóng đá trận Southampton vs Millwall, 21:00 ngày 29/08/2026
Championship (Anh) · 21:00 ngày 29/08/2026
Southampton 5 Kết thúc HT 2-1 1
Millwall
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 11
Địa điểm: St Marys Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Southampton
Millwall
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Adam Herczeg
2'
🎯 Dứt điểm - Tairyk Arconte (chân phải) — bị cản phá
3'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Ryan Manning
7'
🎯 Dứt điểm - Josh Coburn (đánh đầu) — chệch khung thành
10'
🟨 Thẻ vàng - Mark Sykes
12'
⛳ Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Tairyk Arconte (chân phải) — bị chặn
13'
⛳ Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Kyrell Jeremiah Lisbie (chân trái) — bị chặn
13'
🎯 Dứt điểm - Camiel Neghli (chân trái) — chệch khung thành
15'
⚽ BÀN THẮNG - Mark Sykes 0-1
15'
🎯 Dứt điểm - Mark Sykes (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Leo Scienza (chân trái) — chệch khung thành
22'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ryan Manning (chân trái) Post
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Cyle Larin 1-1, kiến tạo: Ryan Manning
🎯 Dứt điểm - Cyle Larin (đánh đầu) — vào lưới
30'
🎯 Dứt điểm - Camiel Neghli (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Finn Azaz (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - James Bree (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Cyle Larin (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cyle Larin (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Finn Azaz 2-1, kiến tạo: Leo Scienza
🎯 Dứt điểm - Finn Azaz (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - James Bree (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kuryu Matsuki (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cyle Larin (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Keven Schlotterbeck (đánh đầu) — bị cản phá
45+2'
🎯 Dứt điểm - Kyrell Jeremiah Lisbie (chân phải) Post
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
🔁 Thay người: vào James Ward Prowse, ra Flynn Downes
47'
🚩 Việt vị
52'
🎯 Dứt điểm - Caleb Taylor (chân phải) — bị chặn
52'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Leo Scienza 3-1
🎯 Dứt điểm - Leo Scienza (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
61'
🔁 Thay người: vào Luke James Cundle, ra Kyrell Jeremiah Lisbie
⚽ BÀN THẮNG - Cyle Larin 4-1, kiến tạo: Finn Azaz
🎯 Dứt điểm - Cyle Larin (chân trái) — vào lưới
66'
🎯 Dứt điểm - Josh Coburn (chân phải) — bị cản phá
66'
🎯 Dứt điểm - Caleb Taylor (đánh đầu) — chệch khung thành
66'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cyle Larin (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Finn Azaz (chân phải) — bị chặn
70'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Divin Mubama, ra Cyle Larin
🔁 Thay người: vào Tom Fellows, ra Leo Scienza
71'
🔁 Thay người: vào Daniel Kelly, ra Tairyk Arconte
71'
🔁 Thay người: vào Elkan Baggott, ra Zak Sturge
🎯 Dứt điểm - Divin Mubama (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - James Bree (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Divin Mubama (đánh đầu) — chệch khung thành
79'
🔁 Thay người: vào Zak Lovelace, ra Jenson Metcalfe
80'
🎯 Dứt điểm - Elkan Baggott (đánh đầu) — chệch khung thành
80'
🔁 Thay người: vào Lyndon Dykes, ra Josh Coburn
🔁 Thay người: vào Lewis Dobbin, ra Kuryu Matsuki
83'
⛳ Phạt góc
84'
⛳ Phạt góc
84'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Tom Fellows 5-1
🎯 Dứt điểm - Tom Fellows (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Tom Fellows
🔁 Thay người: vào Jack Stephens, ra Keven Schlotterbeck
88'
🎯 Dứt điểm - Zak Lovelace (chân phải) — bị cản phá
88'
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Zak Lovelace (đánh đầu) — bị cản phá
90'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - James Ward Prowse (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (5-1)
Diễn biến trận đấu
| Southampton | Phút | |
| Ryan Manning | 4' | |
| 10' | Mark Sykes | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Mark Sykes | |
| Cyle Larin(Assists:Ryan Manning) (Kiến tạo: Ryan Manning) 1 - 1 ⚽ | 25' | |
| Finn Azaz(Assists:Leo Scienza) (Kiến tạo: Leo Scienza) 2 - 1 ⚽ | 38' | |
| HT 2-1 | ||
| ▲ James Ward Prowse ▼ Flynn Downes | 46' ⇄ | |
| Leo Scienza 3 - 1 ⚽ | 55' | |
| 61' ⇄ | ▲ Luke James Cundle ▼ Kyrell Jeremiah Lisbie | |
| Cyle Larin(Assists:Finn Azaz) (Kiến tạo: Finn Azaz) 4 - 1 ⚽ | 62' | |
| ▲ Divin Mubama ▼ Cyle Larin | 70' ⇄ | |
| ▲ Tom Fellows ▼ Leo Scienza | 71' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Elkan Baggott ▼ Zak Sturge | |
| 71' ⇄ | ▲ Daniel Kelly ▼ Tairyk Arconte | |
| 79' ⇄ | ▲ Zak Lovelace ▼ Jenson Metcalfe | |
| 80' ⇄ | ▲ Lyndon Dykes ▼ Josh Coburn | |
| ▲ Lewis Dobbin ▼ Kuryu Matsuki | 81' ⇄ | |
| Tom Fellows 5 - 1 ⚽ | 86' | |
| Tom Fellows | 87' | |
| ▲ Jack Stephens ▼ Keven Schlotterbeck | 87' ⇄ | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 23 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 14 | 16 |
| Điểm | 6 | 2 | 19 | 14 |
Chủ = Southampton · Khách = Millwall
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Southampton | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Bảng xếp hạng
Southampton
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 4 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 8 | - | - |
Millwall
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Southampton 9 (56%)Hòa 4 (25%)Millwall 3 (19%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/01/26 | Southampton | 0-0 (0-0) | Millwall | +0.5 | 2.75 | H |
| 29/11/25 | Millwall | 3-2 (0-0) | Southampton | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/08/24 | Millwall | 0-1 (0-0) | Southampton | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/02/24 | Southampton | 1-2 (1-2) | Millwall | +1.5 | 3 | B |
| 04/11/23 | Millwall | 0-1 (0-0) | Southampton | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/08/14 | Millwall | 0-2 (0-0) | Southampton | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/03/12 | Millwall | 2-3 (2-1) | Southampton | +0.5 | 2.5 | T |
| 08/02/12 | Southampton | 2-3 (1-1) | Millwall | +0.75 | 2.5 | B |
| 28/01/12 | Millwall | 1-1 (0-1) | Southampton | +0.25 | 2.5 | H |
| 20/08/11 | Southampton | 1-0 (1-0) | Millwall | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/01/10 | Millwall | 1-1 (0-0) | Southampton | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/08/09 | Southampton | 1-1 (0-0) | Millwall | +0.5 | 2.5 | H |
| 01/08/07 | Millwall | 0-1 (0-1) | Southampton | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/09/06 | Millwall | 0-4 (0-2) | Southampton | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/04/06 | Southampton | 2-0 (1-0) | Millwall | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/10/05 | Millwall | 0-2 (0-2) | Southampton | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Southampton
BTBTTTTHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Southampton | 1-4 (1-1) | West Ham United | 0 | 2.75 | B |
| 22/08/26 | Southampton | 3-1 (1-1) | Stoke City | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/08/26 | Watford | 2-1 (2-0) | Southampton | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Colchester United | 0-2 (0-0) | Southampton | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Preuben Munster | 1-2 (1-1) | Southampton | +1 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Eintracht Braunschweig | 0-1 (0-1) | Southampton | +0.75 | 3 | T |
| 19/07/26 | Eastleigh | 1-3 (1-2) | Southampton | +2.25 | 3.75 | T |
| 13/05/26 | Southampton | 1-1 (1-1) | Middlesbrough | +0.25 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Middlesbrough | 0-0 (0-0) | Southampton | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Preston North End | 1-3 (0-1) | Southampton | +0.25 | 2.75 | T |
| 29/04/26 | Southampton | 2-2 (0-0) | Ipswich Town | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Manchester City | 2-1 (0-0) | Southampton | -2 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | Southampton | 2-2 (1-1) | Bristol City | +1 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Swansea City | 1-2 (1-0) | Southampton | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Southampton | 3-0 (2-0) | Blackburn Rovers | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Southampton | 2-1 (0-1) | Derby County | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/04/26 | Wrexham | 1-5 (1-2) | Southampton | 0 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Southampton | 2-1 (1-0) | Arsenal | -1.75 | 3 | T |
| 21/03/26 | Southampton | 2-0 (2-0) | Oxford United | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/03/26 | Southampton | 1-0 (1-0) | Norwich City | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Millwall
TTTHTHBBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Cambridge United | 0-1 (0-1) | Millwall | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/08/26 | Millwall | 3-0 (1-0) | Norwich City | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Bristol City | 0-2 (0-1) | Millwall | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 1-1 (0-0) | Millwall | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Millwall | 1-0 (0-0) | Royal Antwerp | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Bromley | 1-1 (1-0) | Millwall | +0.5 | 3 | H |
| 25/07/26 | Stevenage Borough | 1-0 (0-0) | Millwall | +0.5 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | Gillingham | 1-0 (1-0) | Millwall | +0.75 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Eldense | 1-2 (0-2) | Millwall | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/07/26 | Andorra FC | 2-1 (0-0) | Millwall | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/05/26 | Millwall | 0-2 (0-0) | Hull City | +0.75 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Hull City | 0-0 (0-0) | Millwall | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Millwall | 2-0 (1-0) | Oxford United | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Leicester City | 1-1 (0-0) | Millwall | +0.75 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Stoke City | 1-3 (0-1) | Millwall | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Millwall | 2-0 (2-0) | Queens Park Rangers (QPR) | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | West Bromwich(WBA) | 0-0 (0-0) | Millwall | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Millwall | 1-2 (0-0) | Norwich City | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Middlesbrough | 1-2 (1-0) | Millwall | -0.75 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Ipswich Town | 1-1 (1-0) | Millwall | -0.75 | 2.5 | H |
Đội hình
Southampton
Millwall
1Daniel Peretz3Ryan Manning13Keven Schlotterbeck14James Bree15Nathan Wood-Gordon4CFlynn Downes26Cameron Bragg7Leo Scienza10Finn Azaz27Kuryu Matsuki9Cyle Larin15Max Crocombe3Zak Sturge5CJake Cooper6Caleb Taylor17Mark Sykes10Camiel Neghli14Jenson Metcalfe24Casper De Norre7Tairyk Arconte19Josh Coburn22Kyrell Jeremiah Lisbie
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Daniel Peretz7.1
- 3Ryan Manning🎯 Kiến tạo 25' · 🟨 Thẻ vàng 4'6.6
- 4Flynn Downes C▼ Rời sân 46'6.7
- 7Leo Scienza⚽ Ghi bàn 55' · 🎯 Kiến tạo 38' · ▼ Rời sân 71'8.6
- 9Cyle Larin⚽ Ghi bàn 25' · ⚽ Ghi bàn 62' · ▼ Rời sân 70'8.7
- 10Finn Azaz⚽ Ghi bàn 38' · 🎯 Kiến tạo 62'9
- 13Keven Schlotterbeck▼ Rời sân 87'6.6
- 14James Bree7.1
- 15Nathan Wood-Gordon6.7
- 26Cameron Bragg7.5
- 27Kuryu Matsuki▼ Rời sân 81'6.8
Khách · 433
- 3Zak Sturge▼ Rời sân 71'5.5
- 5Jake Cooper C5.8
- 6Caleb Taylor5.9
- 7Tairyk Arconte▼ Rời sân 71'6.6
- 10Camiel Neghli6.4
- 14Jenson Metcalfe▼ Rời sân 79'6.5
- 15Max Crocombe5.8
- 17Mark Sykes⚽ Ghi bàn 15' · 🟨 Thẻ vàng 10'6.8
- 19Josh Coburn▼ Rời sân 80'6.9
- 22Kyrell Jeremiah Lisbie▼ Rời sân 61'6.3
- 24Casper De Norre6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
811
Phạt góc (HT)
64
Thẻ vàng
21
Sút bóng
2114
Sút cầu môn
75
Tấn công
8084
Tấn công nguy hiểm
5433
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
74
Đá phạt trực tiếp
96
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
428378
TL chuyền bóng thành công
87%81%
Phạm lỗi
610
Việt vị
12
Cứu thua
42
Tắc bóng
910
Quả ném biên
1913
Cắt bóng
510
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
1314
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.211.09
Cơ hội rõ rệt
62
So Sánh Sức Mạnh
55 45
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B3T3 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B2T2 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Southampton (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Millwall (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Southampton (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Millwall (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Southampton
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Finn Azaz Tiền vệ | 9 | 1 | 1 | 3/1 | 38/41 | 0 | |
| 9Cyle Larin Tiền đạo | 8.7 | 2 | 6/3 | 6/6 | 1 | ||
| 7Leo Scienza Tiền đạo | 8.6 | 1 | 1 | 2/1 | 27/31 | 1 | |
| 26Cameron Bragg Tiền vệ | 7.5 | 0/0 | 64/71 | 1 | |||
| 14James Bree Hậu vệ | 7.1 | 3/0 | 46/49 | 4 | |||
| 1Daniel Peretz Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 8/14 | 0 | |||
| 27Kuryu Matsuki Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 37/41 | 1 | |||
| 4Flynn Downes Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 16/17 | 2 | |||
| 15Nathan Wood-Gordon Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 18/22 | 0 | |||
| 3Ryan Manning Hậu vệ | 6.6 | 1 | 1/0 | 37/46 | 0 | 🟨 | |
| 13Keven Schlotterbeck Trung vệ | 6.6 | 1/1 | 23/30 | 2 | |||
| 18Tom Fellows (dự bị) Tiền vệ | 7.6 | 1 | 1/1 | 7/8 | 0 | 🟨 | |
| 30James Ward Prowse (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 29/30 | 0 | |||
| 11Lewis Dobbin (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 28Divin Mubama (dự bị) Trung phong | 6.4 | 2/0 | 4/5 | 0 | |||
| 5Jack Stephens (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Millwall
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Josh Coburn Tiền đạo | 6.9 | 2/1 | 4/5 | 3 | |||
| 17Mark Sykes Tiền vệ | 6.8 | 1 | 1/1 | 35/42 | 2 | 🟨 | |
| 7Tairyk Arconte Tiền đạo | 6.6 | 2/1 | 2/4 | 0 | |||
| 24Casper De Norre Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 55/65 | 6 | |||
| 14Jenson Metcalfe Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 26/30 | 2 | |||
| 10Camiel Neghli Tiền đạo | 6.4 | 2/0 | 26/31 | 4 | |||
| 22Kyrell Jeremiah Lisbie Tiền đạo | 6.3 | 2/0 | 0/3 | 0 | |||
| 6Caleb Taylor Hậu vệ | 5.9 | 2/0 | 50/54 | 3 | |||
| 15Max Crocombe Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 10/25 | 0 | |||
| 5Jake Cooper Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 58/72 | 3 | |||
| 3Zak Sturge Hậu vệ | 5.5 | 0/0 | 12/14 | 3 | |||
| 13Lyndon Dykes (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 29Zak Lovelace (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 2/2 | 1/1 | 0 | |||
| 16Daniel Kelly (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 12Elkan Baggott (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 3/3 | 0 | |||
| 25Luke James Cundle (dự bị) Tiền vệ | 6 | 0/0 | 13/17 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Southampton | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1885 | Thành lập | 1885 |
| St Marys Stadium | Sân nhà | The Den Stadium |
| 32690 | Sức chứa | 20146 |
| Tonda Eckert | HLV | Alex Neil |
| Southampton | Khu vực | London |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.84 | 3.47 | 3.41 | 0.79 | 2.50 | 0.93 | 0.84 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.92 ↑ | 3.47 | 3.15 ↓ | 0.74 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.70 ↓ | 0.25 | 1.08 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.89 | 3.30 | 3.60 | 0.89 | 2.50 | 0.92 | 0.86 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.70 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.90 | 0.88 | 2.50 | 0.97 | 0.88 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.35 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.60 | 0.83 | 2.50 | 1.03 | 0.90 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.20 ↑ | 65.00 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.55 | 3.85 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 75.00 ↑ | 11.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.02 | 3.50 | 3.60 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.83 ↑ | 39.08 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.60 | 0.83 | 2.50 | 1.03 | 0.90 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.20 ↑ | 65.00 ↑ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.89 | 3.60 | 3.65 | 0.91 | 2.50 | 0.96 | 0.89 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.89 | 3.21 | 3.57 | 0.91 | 2.50 | 0.95 | 0.89 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 36.00 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.93 | 3.35 | 3.34 | 0.84 | 2.50 | 1.02 | 0.93 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.70 ↑ | 40.00 ↑ | 6.65 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.70 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.50 | 0.88 | 2.50 | 0.86 | 0.99 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 14.67 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 32.25 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.02 | 3.46 | 3.59 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 1.03 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.38 ↑ | 11.77 ↑ | 3.50 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.86 | 3.40 | 3.30 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | 0.72 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.55 ↑ | 3.20 ↓ | 1.15 ↑ | 3.25 | 0.62 ↓ | 0.74 ↑ | 0.25 | 1.08 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.50 | 3.70 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.90 ↑ | 5.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.01 | 3.40 | 3.52 | 0.77 | 2.50 | 0.98 | 0.43 | 0.00 | 1.62 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.26 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.50 ↓ | 3.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.60 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 0.95 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 7.50 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.50 | 4.00 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.20 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Southampton | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Millwall | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).