Kết quả bóng đá trận Southampton vs Millwall, 21:00 ngày 29/08/2026

Championship (Anh) · 21:00 ngày 29/08/2026
Southampton
5 Kết thúc HT 2-1 1
Millwall
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 11
Địa điểm: St Marys Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

SouthamptonMillwall
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Adam Herczeg
2'
🎯 Dứt điểm - Tairyk Arconte (chân phải) — bị cản phá
3'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Ryan Manning
4'
7'
🎯 Dứt điểm - Josh Coburn (đánh đầu) — chệch khung thành
10'
🟨 Thẻ vàng - Mark Sykes
12'
⛳ Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Tairyk Arconte (chân phải) — bị chặn
13'
⛳ Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Kyrell Jeremiah Lisbie (chân trái) — bị chặn
13'
🎯 Dứt điểm - Camiel Neghli (chân trái) — chệch khung thành
15'
⚽ BÀN THẮNG - Mark Sykes 0-1
15'
🎯 Dứt điểm - Mark Sykes (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Leo Scienza (chân trái) — chệch khung thành
20'
22'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ryan Manning (chân trái) Post
24'
⛳ Phạt góc
24'
⚽ BÀN THẮNG - Cyle Larin 1-1, kiến tạo: Ryan Manning
25'
🎯 Dứt điểm - Cyle Larin (đánh đầu) — vào lưới
25'
30'
🎯 Dứt điểm - Camiel Neghli (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Finn Azaz (chân phải) — bị chặn
31'
🎯 Dứt điểm - James Bree (chân phải) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Cyle Larin (chân phải) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Cyle Larin (chân phải) — bị chặn
37'
⛳ Phạt góc
37'
⚽ BÀN THẮNG - Finn Azaz 2-1, kiến tạo: Leo Scienza
39'
🎯 Dứt điểm - Finn Azaz (chân phải) — vào lưới
39'
🎯 Dứt điểm - James Bree (chân phải) — bị chặn
40'
⛳ Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Kuryu Matsuki (chân trái) — bị chặn
42'
⛳ Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Cyle Larin (đánh đầu) — bị chặn
45'
⛳ Phạt góc
45+1'
⛳ Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Keven Schlotterbeck (đánh đầu) — bị cản phá
45+2'
45+2'
🎯 Dứt điểm - Kyrell Jeremiah Lisbie (chân phải) Post
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
🔁 Thay người: vào James Ward Prowse, ra Flynn Downes
46'
47'
🚩 Việt vị
52'
🎯 Dứt điểm - Caleb Taylor (chân phải) — bị chặn
52'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Leo Scienza 3-1
55'
🎯 Dứt điểm - Leo Scienza (chân phải) — vào lưới
55'
⛳ Phạt góc
58'
🚩 Việt vị
59'
61'
🔁 Thay người: vào Luke James Cundle, ra Kyrell Jeremiah Lisbie
⚽ BÀN THẮNG - Cyle Larin 4-1, kiến tạo: Finn Azaz
62'
🎯 Dứt điểm - Cyle Larin (chân trái) — vào lưới
62'
66'
🎯 Dứt điểm - Josh Coburn (chân phải) — bị cản phá
66'
🎯 Dứt điểm - Caleb Taylor (đánh đầu) — chệch khung thành
66'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cyle Larin (chân phải) — bị cản phá
67'
🎯 Dứt điểm - Finn Azaz (chân phải) — bị chặn
67'
70'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Divin Mubama, ra Cyle Larin
70'
🔁 Thay người: vào Tom Fellows, ra Leo Scienza
71'
71'
🔁 Thay người: vào Daniel Kelly, ra Tairyk Arconte
71'
🔁 Thay người: vào Elkan Baggott, ra Zak Sturge
🎯 Dứt điểm - Divin Mubama (đánh đầu) — chệch khung thành
74'
⛳ Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - James Bree (chân phải) — chệch khung thành
74'
🎯 Dứt điểm - Divin Mubama (đánh đầu) — chệch khung thành
76'
79'
🔁 Thay người: vào Zak Lovelace, ra Jenson Metcalfe
80'
🎯 Dứt điểm - Elkan Baggott (đánh đầu) — chệch khung thành
80'
🔁 Thay người: vào Lyndon Dykes, ra Josh Coburn
🔁 Thay người: vào Lewis Dobbin, ra Kuryu Matsuki
81'
83'
⛳ Phạt góc
84'
⛳ Phạt góc
84'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Tom Fellows 5-1
86'
🎯 Dứt điểm - Tom Fellows (chân phải) — vào lưới
86'
🟨 Thẻ vàng - Tom Fellows
87'
🔁 Thay người: vào Jack Stephens, ra Keven Schlotterbeck
87'
88'
🎯 Dứt điểm - Zak Lovelace (chân phải) — bị cản phá
88'
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Zak Lovelace (đánh đầu) — bị cản phá
90'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - James Ward Prowse (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
⏹ Kết thúc trận đấu (5-1)

Diễn biến trận đấu

Southampton Phút Millwall
Ryan Manning 4'
10' Mark Sykes
15'⚽ 0 - 1 Mark Sykes
Cyle Larin(Assists:Ryan Manning) (Kiến tạo: Ryan Manning) 1 - 1 ⚽25'
Finn Azaz(Assists:Leo Scienza) (Kiến tạo: Leo Scienza) 2 - 1 ⚽38'
HT 2-1
▲ James Ward Prowse ▼ Flynn Downes46' ⇄
Leo Scienza 3 - 1 ⚽55'
61' ⇄▲ Luke James Cundle ▼ Kyrell Jeremiah Lisbie
Cyle Larin(Assists:Finn Azaz) (Kiến tạo: Finn Azaz) 4 - 1 ⚽62'
▲ Divin Mubama ▼ Cyle Larin70' ⇄
▲ Tom Fellows ▼ Leo Scienza71' ⇄
71' ⇄▲ Elkan Baggott ▼ Zak Sturge
71' ⇄▲ Daniel Kelly ▼ Tairyk Arconte
79' ⇄▲ Zak Lovelace ▼ Jenson Metcalfe
80' ⇄▲ Lyndon Dykes ▼ Josh Coburn
▲ Lewis Dobbin ▼ Kuryu Matsuki81' ⇄
Tom Fellows 5 - 1 ⚽86'
Tom Fellows 87'
▲ Jack Stephens ▼ Keven Schlotterbeck87' ⇄
FT 5-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 64
Hòa 02 12
Bại 11 34
Ghi bàn 85 2316
Mất bàn 47 1416
Điểm 62 1914

Chủ = Southampton · Khách = Millwall

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Southampton (12)Hiệp 1 / Cả trậnMillwall (17)
5 (42%)Thắng/Thắng5 (29%)
1 (8%)Thắng/Hòa2 (12%)
3 (25%)Hòa/Thắng1 (6%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (6%)
1 (8%)Hòa/Bại3 (18%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
2 (17%)Bại/Bại4 (24%)

Bảng xếp hạng

Southampton

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32019465
Sân nhà22008261
Sân khách100112018
6 gần6402108--

Millwall

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32016568
Sân nhà11003036
Sân khách21013539
6 gần642092--

Thành tích đối đầu (16 trận)

Southampton 9 (56%)Hòa 4 (25%)Millwall 3 (19%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH01/01/26Southampton0-0 (0-0)Millwall6-6+0.52.75H
ENG LCH29/11/25Millwall3-2 (0-0)Southampton9-6+0.252.5B
INT CF03/08/24Millwall0-1 (0-0)Southampton2-3+0.252.5T
ENG LCH24/02/24Southampton1-2 (1-2)Millwall13-1+1.53B
ENG LCH04/11/23Millwall0-1 (0-0)Southampton5-12+0.252.5T
ENG LC27/08/14Millwall0-2 (0-0)Southampton-+0.52.5T
ENG LCH17/03/12Millwall2-3 (2-1)Southampton-+0.52.5T
ENG FAC08/02/12Southampton2-3 (1-1)Millwall-+0.752.5B
ENG FAC28/01/12Millwall1-1 (0-1)Southampton-+0.252.5H
ENG LCH20/08/11Southampton1-0 (1-0)Millwall-+0.52.25T
ENG L116/01/10Millwall1-1 (0-0)Southampton--0.252.5H
ENG L108/08/09Southampton1-1 (0-0)Millwall-+0.52.5H
INT CF01/08/07Millwall0-1 (0-1)Southampton-+0.252.5T
ENG LC20/09/06Millwall0-4 (0-2)Southampton-+0.52.5T
ENG LCH17/04/06Southampton2-0 (1-0)Millwall-+0.52.25T
ENG LCH22/10/05Millwall0-2 (0-2)Southampton-+0.252.25T

Thành tích gần đây — Southampton

BTBTTTTHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC26/08/26Southampton1-4 (1-1)West Ham United2-502.75B
ENG LCH22/08/26Southampton3-1 (1-1)Stoke City4-2+0.752.75T
ENG LCH16/08/26Watford2-1 (2-0)Southampton4-8+0.252.75B
ENG LC08/08/26Colchester United0-2 (0-0)Southampton1-5+1.252.75T
INT CF01/08/26Preuben Munster1-2 (1-1)Southampton3-9+12.75T
INT CF25/07/26Eintracht Braunschweig0-1 (0-1)Southampton2-8+0.753T
INT CF19/07/26Eastleigh1-3 (1-2)Southampton2-7+2.253.75T
ENG LCH13/05/26Southampton1-1 (1-1)Middlesbrough8-4+0.252.75H
ENG LCH09/05/26Middlesbrough0-0 (0-0)Southampton11-1-0.252.25H
ENG LCH02/05/26Preston North End1-3 (0-1)Southampton10-5+0.252.75T
ENG LCH29/04/26Southampton2-2 (0-0)Ipswich Town5-9+0.252.75H
ENG FAC25/04/26Manchester City2-1 (0-0)Southampton10-3-23.25B
ENG LCH22/04/26Southampton2-2 (1-1)Bristol City7-3+12.75H
ENG LCH18/04/26Swansea City1-2 (1-0)Southampton4-12+0.252.75T
ENG LCH15/04/26Southampton3-0 (2-0)Blackburn Rovers7-4+0.752.5T
ENG LCH11/04/26Southampton2-1 (0-1)Derby County6-2+0.52.75T
ENG LCH08/04/26Wrexham1-5 (1-2)Southampton3-402.5T
ENG FAC05/04/26Southampton2-1 (1-0)Arsenal4-9-1.753T
ENG LCH21/03/26Southampton2-0 (2-0)Oxford United6-4+1.252.75T
ENG LCH19/03/26Southampton1-0 (1-0)Norwich City5-6+0.52.75T

Thành tích gần đây — Millwall

TTTHTHBBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC26/08/26Cambridge United0-1 (0-1)Millwall4-1+0.252.5T
ENG LCH22/08/26Millwall3-0 (1-0)Norwich City8-3+0.252.5T
ENG LCH15/08/26Bristol City0-2 (0-1)Millwall6-6-0.252.5T
ENG LC08/08/26Queens Park Rangers (QPR)1-1 (0-0)Millwall6-1+0.252.5H
INT CF01/08/26Millwall1-0 (0-0)Royal Antwerp7-4+0.52.75T
INT CF29/07/26Bromley1-1 (1-0)Millwall5-11+0.53H
INT CF25/07/26Stevenage Borough1-0 (0-0)Millwall5-9+0.52.75B
INT CF22/07/26Gillingham1-0 (1-0)Millwall3-6+0.752.75B
INT CF17/07/26Eldense1-2 (0-2)Millwall6-3+0.52.75T
INT CF14/07/26Andorra FC2-1 (0-0)Millwall4-0+0.252.5B
ENG LCH12/05/26Millwall0-2 (0-0)Hull City6-8+0.752.5B
ENG LCH09/05/26Hull City0-0 (0-0)Millwall0-5+0.252.5H
ENG LCH02/05/26Millwall2-0 (1-0)Oxford United14-1+1.252.75T
ENG LCH25/04/26Leicester City1-1 (0-0)Millwall2-12+0.752.75H
ENG LCH22/04/26Stoke City1-3 (0-1)Millwall11-1+0.252.5T
ENG LCH18/04/26Millwall2-0 (2-0)Queens Park Rangers (QPR)6-10+0.752.5T
ENG LCH11/04/26West Bromwich(WBA)0-0 (0-0)Millwall7-5-0.252.25H
ENG LCH06/04/26Millwall1-2 (0-0)Norwich City2-5+0.252.5B
ENG LCH03/04/26Middlesbrough1-2 (1-0)Millwall17-6-0.752.75T
ENG LCH21/03/26Ipswich Town1-1 (1-0)Millwall9-8-0.752.5H

Đội hình

SouthamptonMillwall
1Daniel Peretz3Ryan Manning13Keven Schlotterbeck14James Bree15Nathan Wood-Gordon4CFlynn Downes26Cameron Bragg7Leo Scienza10Finn Azaz27Kuryu Matsuki9Cyle Larin15Max Crocombe3Zak Sturge5CJake Cooper6Caleb Taylor17Mark Sykes10Camiel Neghli14Jenson Metcalfe24Casper De Norre7Tairyk Arconte19Josh Coburn22Kyrell Jeremiah Lisbie

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
11
Phạt góc (HT)
6
4
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
21
14
Sút cầu môn
7
5
Tấn công
80
84
Tấn công nguy hiểm
54
33
Sút ngoài cầu môn
7
5
Cản bóng
7
4
Đá phạt trực tiếp
9
6
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Chuyền bóng
428
378
TL chuyền bóng thành công
87%
81%
Phạm lỗi
6
10
Việt vị
1
2
Cứu thua
4
2
Tắc bóng
9
10
Quả ném biên
19
13
Cắt bóng
5
10
Tạt bóng thành công
3
5
Chuyền dài
13
14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.21
1.09
Cơ hội rõ rệt
6
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B3
T3 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B2
T2 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Southampton (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Millwall (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Southampton (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Millwall (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
12
B.thắng H1
33
B.thắng H2
SouthamptonMillwall

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
SouthamptonMillwall

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

75
Thắng 2+
64
Thắng 1
46
Hòa
24
Thua 1
11
Thua 2+
SouthamptonMillwall

Southampton

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Finn Azaz
Tiền vệ
9113/138/410
9Cyle Larin
Tiền đạo
8.726/36/61
7Leo Scienza
Tiền đạo
8.6112/127/311
26Cameron Bragg
Tiền vệ
7.50/064/711
14James Bree
Hậu vệ
7.13/046/494
1Daniel Peretz
Thủ môn
7.10/08/140
27Kuryu Matsuki
Tiền vệ
6.81/037/411
4Flynn Downes
Tiền vệ
6.70/016/172
15Nathan Wood-Gordon
Hậu vệ
6.70/018/220
3Ryan Manning
Hậu vệ
6.611/037/460🟨
13Keven Schlotterbeck
Trung vệ
6.61/123/302
18Tom Fellows (dự bị)
Tiền vệ
7.611/17/80🟨
30James Ward Prowse (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.91/029/300
11Lewis Dobbin (dự bị)
Tiền đạo
6.60/08/90
28Divin Mubama (dự bị)
Trung phong
6.42/04/50
5Jack Stephens (dự bị)
Hậu vệ
-0/03/30

Millwall

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Josh Coburn
Tiền đạo
6.92/14/53
17Mark Sykes
Tiền vệ
6.811/135/422🟨
7Tairyk Arconte
Tiền đạo
6.62/12/40
24Casper De Norre
Tiền vệ phòng ngự
6.50/055/656
14Jenson Metcalfe
Tiền vệ
6.50/026/302
10Camiel Neghli
Tiền đạo
6.42/026/314
22Kyrell Jeremiah Lisbie
Tiền đạo
6.32/00/30
6Caleb Taylor
Hậu vệ
5.92/050/543
15Max Crocombe
Thủ môn
5.80/010/250
5Jake Cooper
Hậu vệ
5.80/058/723
3Zak Sturge
Hậu vệ
5.50/012/143
13Lyndon Dykes (dự bị)
Tiền đạo
6.60/02/40
29Zak Lovelace (dự bị)
Tiền đạo
6.42/21/10
16Daniel Kelly (dự bị)
Tiền vệ
6.40/07/81
12Elkan Baggott (dự bị)
Hậu vệ
6.21/03/30
25Luke James Cundle (dự bị)
Tiền vệ
60/013/170

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Southampton Thông tin Millwall
1885 Thành lập 1885
St Marys Stadium Sân nhà The Den Stadium
32690 Sức chứa 20146
Tonda Eckert HLV Alex Neil
Southampton Khu vực London
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.843.473.410.792.500.930.840.500.94
Live1.92 ↑3.473.15 ↓0.74 ↓2.750.98 ↑0.70 ↓0.251.08 ↑
EasybetsSớm1.893.303.600.892.500.920.860.500.95
Live1.05 ↓51.00 ↑201.00 ↑5.70 ↑6.500.01 ↓0.75 ↓0.001.22 ↑
VcbetSớm1.833.503.900.882.500.970.880.500.95
Live1.01 ↓56.00 ↑61.00 ↑3.35 ↑6.500.20 ↓0.85 ↓0.001.00 ↑
Mansion88Sớm1.903.603.600.832.501.030.900.500.98
Live1.04 ↓8.20 ↑65.00 ↑6.66 ↑6.500.07 ↓0.74 ↓0.001.19 ↑
InterwettenSớm1.903.553.850.802.500.900.850.500.85
Live1.01 ↓30.00 ↑75.00 ↑11.00 ↑6.500.01 ↓0.95 ↑0.500.75 ↓
10BETSớm2.023.503.600.782.500.97---
Live1.05 ↓9.83 ↑39.08 ↑4.00 ↑6.500.15 ↓---
12betSớm1.903.603.600.832.501.030.900.500.98
Live1.04 ↓8.20 ↑65.00 ↑9.09 ↑6.500.03 ↓0.74 ↓0.001.19 ↑
CrownSớm1.893.603.650.912.500.960.890.500.99
Live1.03 ↓13.00 ↑29.00 ↑7.69 ↑6.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.893.213.570.912.500.950.890.500.99
Live1.04 ↓9.00 ↑36.00 ↑6.66 ↑6.500.05 ↓7.69 ↑0.250.03 ↓
WewbetSớm1.933.353.340.842.501.020.930.500.95
Live1.05 ↓9.70 ↑40.00 ↑6.65 ↑6.500.05 ↓6.65 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm1.953.503.700.802.500.95---
Live1.01 ↓91.00 ↑201.00 ↑0.11 ↓2.505.00 ↑---
18BetSớm2.003.403.500.882.500.860.990.500.76
Live1.01 ↓51.00 ↑101.00 ↑14.67 ↑6.500.02 ↓32.25 ↑0.500.02 ↓
PinnacleSớm2.023.463.590.912.500.891.030.500.80
Live1.35 ↓4.38 ↑11.77 ↑3.50 ↑6.500.21 ↓0.71 ↓0.001.17 ↑
HK Jockey ClubSớm1.863.403.300.922.750.780.720.251.07
Live1.85 ↓3.55 ↑3.20 ↓1.15 ↑3.250.62 ↓0.74 ↑0.251.08 ↑
BwinSớm1.983.503.700.772.500.93---
Live1.01 ↓101.00 ↑276.00 ↑0.90 ↑5.500.80 ↓---
1xBetSớm2.013.403.520.772.500.980.430.001.62
Live1.00 ↓51.00 ↑151.00 ↑4.26 ↑6.500.18 ↓0.90 ↑0.000.96 ↓
SNAISớm1.853.603.75------
Live1.95 ↑3.50 ↓3.50 ↓------
Bet 365Sớm1.903.403.601.032.750.830.950.500.90
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑7.50 ↑6.500.08 ↓0.70 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm1.853.504.000.802.500.910.800.500.91
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑3.20 ↑6.500.18 ↓0.95 ↑0.500.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Southampton+1/2Chưa có trận cùng mức
Millwall-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).