Kết quả bóng đá trận Southampton U21 vs Bournemouth AFC U21, 18:00 ngày 12/09/2026
Ngoại hạng U21 Anh · 18:00 ngày 12/09/2026
Southampton U21 3 Kết thúc HT 3-1 1
Bournemouth AFC U21
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 9 - 3
Nhiệt độ: 20°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 12 | 11 | 22 | 24 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 16 | 15 |
| Điểm | 7 | 7 | 18 | 20 |
Chủ = Southampton U21 · Khách = Bournemouth AFC U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Southampton U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Southampton U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 2 |
Bournemouth AFC U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 16 | 2 | 10 | 67 | 47 | 50 | 3 |
| Sân nhà | 14 | 10 | 1 | 3 | 37 | 15 | 31 | 1 |
| Sân khách | 14 | 6 | 1 | 7 | 30 | 32 | 19 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
100%0%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Southampton U21 (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Bournemouth AFC U21 (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Southampton U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Simon Rusk | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.53 | 4.40 | 4.50 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.58 ↑ | 4.40 | 4.20 ↓ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | 0.93 ↑ | 1.00 | 0.88 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.70 | 3.80 | 0.72 | 3.50 | 0.62 | 0.72 | 1.00 | 0.62 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 26.00 ↑ | 0.94 ↑ | 4.50 | 0.46 ↓ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.58 | 3.95 | 4.30 | 0.96 | 3.50 | 0.86 | 0.95 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 3.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 4.10 | 3.40 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 4.50 ↑ | 4.20 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.58 | 3.95 | 4.30 | 0.99 | 3.50 | 0.83 | 0.93 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 3.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.51 | 4.15 | 4.10 | 0.78 | 3.25 | 0.92 | 0.88 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.40 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 2.75 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.22 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.08 | 3.90 | 3.01 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.88 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.96 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 2.03 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.33 | 4.50 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.65 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Southampton U21 | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Bournemouth AFC U21 | -1 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).