Kết quả bóng đá trận South Shields vs Merthyr Town, 21:00 ngày 22/08/2026

National League North (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
South Shields
1 Kết thúc HT 0-0 1
Merthyr Town
🟨 5 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 1 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15°C

Diễn biến trận đấu

South Shields Phút Merthyr Town
41'
45+1'
45+1'
HT 0-0
Cain Sykes 1 - 0 47'
56'
Robbie Tinkler 66'
81' 1 - 1 Ben Margetson
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 53
Hòa 22 23
Bại 01 34
Ghi bàn 33 1215
Mất bàn 24 911
Điểm 52 1712

Chủ = South Shields · Khách = Merthyr Town

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

South Shields (7)Hiệp 1 / Cả trậnMerthyr Town (12)
2 (29%)Thắng/Thắng3 (25%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
1 (14%)Hòa/Thắng1 (8%)
2 (29%)Hòa/Hòa2 (17%)
1 (14%)Hòa/Bại3 (25%)
1 (14%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
0 (0%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

South Shields

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng532063117
Sân nhà312043510
Sân khách22002065
6 gần640296--

Merthyr Town

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng613288615
Sân nhà31205359
Sân khách301235121
6 gần6312115--

Thành tích đối đầu (2 trận)

South Shields 1 (50%)Hòa 0 (0%)Merthyr Town 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NLN21/03/26South Shields4-1 (3-0)Merthyr Town3-4+1.253.5T
ENG NLN12/11/25Merthyr Town3-1 (2-1)South Shields3-6+0.253B

Thành tích gần đây — South Shields

TTTTBBTBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NLN19/08/26Morecambe0-1 (0-0)South Shields4-8+0.52.5T
ENG NLN15/08/26South Shields2-1 (0-1)Chorley FC15-3+12.75T
ENG NLN08/08/26Scarborough0-1 (0-1)South Shields7-1+0.752.75T
INT CF29/07/26Gateshead1-4 (0-3)South Shields3-3--T
INT CF22/07/26South Shields1-2 (0-0)Harrogate Town2-303.25B
ENG NLN09/05/26South Shields0-2 (0-2)Kidderminster Harriers9-2+0.752.5B
ENG NLN02/05/26South Shields1-0 (1-0)Buxton FC3-1+13.25T
ENG NLN25/04/26Kidderminster Harriers1-0 (0-0)South Shields7-7+0.252.75B
ENG NLN18/04/26South Shields1-1 (0-0)Bedford Town24-2+23.5H
ENG NLN15/04/26South Shields4-1 (3-1)Macclesfield Town3-3+0.53T
ENG NLN11/04/26Radcliffe Borough2-5 (1-2)South Shields3-5+13.5T
ENG NLN06/04/26South Shields0-1 (0-1)Darlington6-4+1.253.25B
ENG NLN03/04/26Spennymoor Town1-1 (0-1)South Shields3-13+0.753H
ENG NLN28/03/26South Shields3-0 (1-0)Alfreton Town8-0+1.53T
ENG NLN21/03/26South Shields4-1 (3-0)Merthyr Town3-4+1.253.5T
ENG NLN18/03/26Kings Lynn3-0 (2-0)South Shields4-5+0.752.75B
ENG NLN14/03/26Hereford FC2-1 (0-0)South Shields0-7+0.753B
ENG NLN11/03/26Chorley FC1-1 (1-1)South Shields5-4+0.252.75H
ENG NLN07/03/26South Shields3-0 (2-0)Curzon Ashton FC5-7+1.753.25T
ENG NLN04/03/26South Shields2-1 (0-0)AFC Fylde2-4+0.253T

Thành tích gần đây — Merthyr Town

HBTBTTBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NLN19/08/26Merthyr Town2-2 (1-1)AFC Telford United2-303H
ENG NLN15/08/26Spennymoor Town2-1 (0-0)Merthyr Town11-2-0.53B
ENG NLN08/08/26Merthyr Town2-0 (2-0)Hednesford Town4-502.75T
INT CF01/08/26Worcester City1-0 (0-0)Merthyr Town3-7--B
INT CF29/07/26Merthyr Town3-0 (1-0)Swansea City---T
INT CF22/07/26Briton Ferry Athletic0-3 (0-2)Merthyr Town4-6+0.753.25T
INT CF18/07/26Merthyr Town1-2 (1-2)Forest Green Rovers3-5--B
INT CF15/07/26Merthyr Town2-2 (1-0)Yeovil Town5-4-0.253H
INT CF11/07/26Merthyr Town4-2 (1-1)Cambrian Clydach6-2+13.25T
ENG NLN25/04/26Merthyr Town2-4 (1-0)AFC Fylde3-5-1.253.5B
ENG NLN18/04/26Scarborough2-1 (0-1)Merthyr Town3-2-0.53B
ENG NLN15/04/26Marine1-3 (0-1)Merthyr Town8-5-0.253.25T
ENG NLN11/04/26Merthyr Town1-2 (0-0)Macclesfield Town14-2-0.753.5B
ENG NLN06/04/26Hereford FC3-0 (3-0)Merthyr Town8-303.25B
ENG NLN03/04/26Merthyr Town1-1 (1-0)Oxford City5-3+0.253.25H
ENG NLN21/03/26South Shields4-1 (3-0)Merthyr Town3-4-1.253.5B
ENG NLN14/03/26Merthyr Town2-3 (1-0)Spennymoor Town6-6+0.253B
ENG NLN11/03/26Merthyr Town1-2 (1-1)Chester FC6-2-0.252.75B
ENG NLN07/03/26Radcliffe Borough1-3 (0-1)Merthyr Town7-2-0.53.25T
ENG NLN28/02/26Merthyr Town1-3 (1-1)Buxton FC5-3+0.253.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
7
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
5
1
Sút bóng
10
17
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
68
80
Tấn công nguy hiểm
42
56
Sút ngoài cầu môn
3
10
Đá phạt trực tiếp
9
13
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Phạm lỗi
12
7
Việt vị
1
2
Quả ném biên
19
17
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

South Shields (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Merthyr Town (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

South Shields (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 1 (33%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU

Merthyr Town (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
VLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
21
1 Bàn
12
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
13
B.thắng H1
32
B.thắng H2
South ShieldsMerthyr Town

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
01
H/H
01
H/B
10
B/T
00
B/H
00
B/B
South ShieldsMerthyr Town

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

66
Thắng 2+
50
Thắng 1
33
Hòa
47
Thua 1
24
Thua 2+
South ShieldsMerthyr Town

Thông tin đội bóng

South Shields Thông tin Merthyr Town
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.504.405.250.833.250.950.781.001.00
Live13.00 ↑1.06 ↓11.00 ↑2.25 ↑2.500.30 ↓1.06 ↑0.000.71 ↓
Mansion88Sớm1.504.104.800.983.500.780.851.250.91
Live1.38 ↓4.50 ↑5.70 ↑1.01 ↑3.500.81 ↑0.80 ↓1.251.04 ↑
InterwettenSớm1.504.405.250.953.500.70---
Live13.00 ↑1.08 ↓12.00 ↑4.70 ↑2.500.08 ↓---
10BETSớm1.413.904.600.653.250.74---
Live1.37 ↓4.50 ↑5.40 ↑0.90 ↑3.500.75 ↑---
12betSớm1.494.104.900.983.500.780.851.250.91
Live1.38 ↓4.50 ↑5.70 ↑1.01 ↑3.500.81 ↑0.80 ↓1.251.04 ↑
CrownSớm1.444.254.550.823.250.880.741.000.96
Live1.36 ↓4.65 ↑5.10 ↑0.84 ↑3.500.86 ↓0.79 ↑1.250.91 ↓
SbobetSớm1.464.144.640.803.251.000.821.001.00
Live1.39 ↓4.50 ↑5.50 ↑1.04 ↑3.500.78 ↓0.90 ↑1.250.94 ↓
WewbetSớm1.464.515.250.853.250.910.971.250.81
Live11.00 ↑1.08 ↓9.85 ↑3.33 ↑2.500.08 ↓1.04 ↑0.000.74 ↓
LadbrokesSớm1.444.335.250.402.501.80---
Live1.40 ↓4.60 ↑5.75 ↑0.36 ↓2.501.80---
18BetSớm1.394.305.500.763.250.760.811.250.71
Live20.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑9.01 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.508.49 ↑
PinnacleSớm1.564.244.470.843.250.920.921.000.85
Live13.84 ↑1.11 ↓9.52 ↑3.06 ↑2.500.23 ↓1.44 ↑0.000.54 ↓
BwinSớm1.434.335.500.953.500.75---
Live1.38 ↓4.60 ↑5.75 ↑0.93 ↓3.500.77 ↑---
1xBetSớm1.484.405.321.003.500.721.151.500.60
Live11.70 ↑1.14 ↓9.55 ↑5.11 ↑2.500.13 ↓1.10 ↓0.000.74 ↑
Bet 365Sớm1.454.205.000.883.250.930.981.250.83
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑5.00 ↑2.500.13 ↓1.05 ↑0.000.75 ↓
William HillSớm1.404.405.801.003.500.75---
Live7.50 ↑1.25 ↓5.00 ↓2.10 ↑2.500.30 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.