Kết quả bóng đá trận South Melbourne vs Fremantle City, 16:40 ngày 09/08/2026
Cúp Úc · 16:40 ngày 09/08/2026
South Melbourne 3 Kết thúc HT 2-2 3
Fremantle City
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 15 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| South Melbourne | Phút | |
| Arran Cocks(Assists:Sebastian Pasquali) 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| David Yoo(Assists:Jack Painter-Andrews) 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| Jake Charlston | 30' | |
| 31' | ⚽ 2 - 1 Charles Chechlacz | |
| 36' | ⚽ 2 - 2 Cameron Edwards(Assists:Riley Woodcock) | |
| Sebastian Pasquali | 39' | |
| HT 2-2 | ||
| Paulo Retre | 49' | |
| 51' | ⚽ 2 - 3 Shubham Mokala(Assists:Ben Steele) (Kiến tạo: Ben Steele) | |
| Bul Juach 3 - 3 ⚽ | 70' | |
| 88' | Paul Zimarino | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 19 | 23 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 12 | 14 |
| Điểm | 6 | 6 | 19 | 21 |
Chủ = South Melbourne · Khách = Fremantle City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| South Melbourne | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 24 (39%) | Thắng/Thắng | 9 (26%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 10 (16%) | Hòa/Thắng | 7 (21%) |
| 6 (10%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 3 (5%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 4 (6%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 4 (12%) |
| 11 (18%) | Bại/Bại | 4 (12%) |
Thành tích gần đây — South Melbourne
TTTHTTBTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 2/3/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | South Melbourne | 2-0 (2-0) | St Albans Saints | +0.75 | 3 | T |
| 30/07/26 | South Melbourne | 2-1 (1-1) | Adelaide United | -0.75 | 3 | T |
| 24/07/26 | Oakleigh Cannons | 1-2 (0-0) | South Melbourne | -1 | 3 | T |
| 18/07/26 | South Melbourne | 0-0 (0-0) | Preston Lions | 0 | 2.75 | H |
| 10/07/26 | Dandenong City SC | 0-2 (0-1) | South Melbourne | 0 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | South Melbourne | 1-0 (0-0) | Dandenong Thunder | +2.25 | 4 | T |
| 28/06/26 | South Melbourne | 1-2 (0-1) | Green Gully Cavaliers | +1.25 | 3 | B |
| 19/06/26 | Bentleigh greens | 1-5 (1-3) | South Melbourne | +0.5 | 3 | T |
| 07/06/26 | South Melbourne | 2-3 (2-1) | Altona Magic | +0.75 | 3 | B |
| 30/05/26 | Hume City | 1-1 (0-0) | South Melbourne | 0 | 2.75 | H |
| 25/05/26 | South Melbourne | 0-4 (0-2) | Avondale FC | -2.25 | 3.5 | B |
| 24/05/26 | South Melbourne | 1-2 (0-1) | Auckland FC Reserves | +0.5 | 3 | B |
| 20/05/26 | South Melbourne | 4-0 (3-0) | Vanuatu United FC | +1.75 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | South Melbourne | 0-4 (0-3) | Caroline Springs George Cross | -1 | 2.75 | B |
| 12/05/26 | South Melbourne | 4-2 (3-1) | Bula FC | +1.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | South Melbourne | 4-2 (4-1) | South Island United FC | - | - | T |
| 08/05/26 | Heidelberg United | 4-0 (3-0) | South Melbourne | -2.75 | 3.5 | B |
| 06/05/26 | Auckland FC Reserves | 1-2 (1-2) | South Melbourne | +0.25 | 3 | T |
| 01/05/26 | South Melbourne | 1-2 (1-1) | Melbourne Heart (Youth) | +0.5 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | South Melbourne | 1-4 (0-2) | FC Bulleen Lions | +1.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Fremantle City
HTTTHTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Fremantle City | 2-2 (1-1) | Perth SC | 0 | 3.5 | H |
| 22/07/26 | Maitland | 1-2 (0-0) | Fremantle City | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Perth RedStar | 0-3 (0-2) | Fremantle City | -0.5 | 3 | T |
| 11/07/26 | Sorrento F.C. | 0-2 (0-2) | Fremantle City | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Fremantle City | 1-1 (1-0) | Bayswater City | -0.5 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Fremantle City | 3-0 (0-0) | Western Knights | -0.25 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Fremantle City | 1-0 (0-0) | Dianella White Eagles | 0 | 3.25 | T |
| 16/06/26 | Fremantle City | 3-1 (1-1) | Olympic Kingsway SC | -0.75 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | Fremantle City | 5-2 (3-1) | Balcatta FC | +0.5 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Armadale SC | 2-1 (1-1) | Fremantle City | -0.25 | 3.75 | B |
| 30/05/26 | Fremantle City | 2-2 (0-2) | Perth RedStar | -0.5 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Fremantle City | 4-3 (2-2) | Perth Glory (Youth) | -0.25 | 3.25 | T |
| 19/05/26 | Rocking ham City | 1-2 (0-2) | Fremantle City | +1 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Fremantle City | 2-2 (1-2) | Olympic Kingsway SC | -1 | 3.25 | H |
| 08/05/26 | Perth SC | 1-1 (0-1) | Fremantle City | -0.75 | 3.5 | H |
| 02/05/26 | Fremantle City | 3-1 (1-0) | Wembley Downs | - | - | T |
| 25/04/26 | Fremantle City | 0-1 (0-0) | Sorrento F.C. | +0.5 | 3 | B |
| 18/04/26 | Stirling Macedonia | 3-2 (2-1) | Fremantle City | -1 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Shamrock Rovers SC | 0-3 (0-2) | Fremantle City | - | - | T |
| 02/04/26 | Bayswater City | 3-3 (2-0) | Fremantle City | -1 | 3.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
150
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
31
Sút bóng
447
Sút cầu môn
134
Tấn công
12073
Tấn công nguy hiểm
11031
Sút ngoài cầu môn
113
Cản bóng
200
Đá phạt trực tiếp
1117
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
638340
TL chuyền bóng thành công
82%59%
Phạm lỗi
1812
Việt vị
30
Cứu thua
110
Tắc bóng
1013
Quả ném biên
4628
Cắt bóng
918
Tạt bóng thành công
94
Chuyền dài
2434
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.441.5
Cơ hội rõ rệt
34
So Sánh Sức Mạnh
46 54
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
South Melbourne (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Fremantle City (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
South Melbourne (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (43%)Hòa 3 (13%)Bại 10 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (57%)Hòa 2 (9%)Xỉu 8 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUUV
Fremantle City (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (75%)Hòa 2 (10%)Bại 3 (15%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| South Melbourne | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1978 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Roberto Carlos Da Silva | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.17 | 5.35 | 7.40 | 0.81 | 3.50 | 0.81 | 0.96 | 2.00 | 0.74 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 8.80 ↑ | 1.00 ↑ | 6.50 | 0.60 ↓ | 0.82 ↓ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.20 | 6.40 | 10.80 | 0.83 | 3.50 | 0.93 | 0.86 | 2.00 | 0.86 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 3.50 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.12 | 7.00 | 15.00 | 0.85 | 3.50 | 0.92 | 0.88 | 2.25 | 0.84 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.13 ↓ | 20.00 ↑ | 1.92 ↑ | 6.50 | 0.37 ↓ | 1.66 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.20 | 5.90 | 8.60 | 0.90 | 3.50 | 0.92 | 1.03 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.05 ↓ | 27.00 ↑ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 5.75 | 9.00 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 1.05 | 2.00 | 0.70 |
| Live | 3.60 ↑ | 1.33 ↓ | 19.00 ↑ | 1.95 ↑ | 6.50 | 0.33 ↓ | 0.70 ↓ | 2.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.17 | 6.80 | 11.00 | 0.83 | 3.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.16 ↓ | 7.40 ↑ | 13.00 ↑ | 0.78 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.20 | 5.90 | 8.60 | 0.90 | 3.50 | 0.92 | 1.03 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.09 ↓ | 22.00 ↑ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.20 | 6.20 | 9.30 | 0.94 | 3.50 | 0.86 | 1.00 | 2.00 | 0.82 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.20 | 5.50 | 7.60 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 1.02 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.18 ↓ | 10.50 ↑ | 3.03 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.18 | 6.00 | 11.60 | 0.87 | 3.50 | 0.89 | 0.84 | 2.00 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.40 ↑ | 40.00 ↑ | 3.84 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 6.00 | 8.50 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 9.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.20 | 6.00 | 10.00 | 0.84 | 3.75 | 0.84 | 0.79 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.13 ↓ | 23.00 ↑ | 4.45 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 5.41 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.42 | 4.63 | 5.20 | 0.83 | 3.25 | 0.90 | 0.92 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 4.29 ↑ | 1.24 ↓ | 20.15 ↑ | 2.73 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.12 | 6.50 | 11.00 | 0.86 | 3.50 | 0.84 | 0.98 | 2.00 | 0.75 |
| Live | 4.65 ↑ | 1.16 ↓ | 18.00 ↑ | 3.95 ↑ | 6.75 | 0.12 ↓ | 1.97 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.21 | 6.00 | 9.25 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 0.63 ↓ | 6.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.18 | 6.80 | 11.00 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 1.20 | 2.50 | 0.57 |
| Live | 14.80 ↑ | 1.05 ↓ | 31.00 ↑ | 3.08 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 2.34 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.15 | 6.00 | 10.00 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.85 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 3.40 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.35 | 4.60 | 7.00 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 25.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.