Kết quả bóng đá trận South Hobart (W) vs Glenorchy Knights (W), 11:00 ngày 16/08/2026
Tasmania Super League Nữ (Úc) · 11:00 ngày 16/08/2026
South Hobart (W) 0 Kết thúc HT 0-2 2
Glenorchy Knights (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| South Hobart (W) | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 | |
| 32' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-2 | ||
| 78' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 8 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 18 | 24 |
| Mất bàn | 10 | 1 | 27 | 4 |
| Điểm | 3 | 7 | 11 | 26 |
Chủ = South Hobart (W) · Khách = Glenorchy Knights (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| South Hobart (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 10 (53%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 7 (39%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
01
Sút bóng
719
Sút cầu môn
16
Tấn công
114150
Tấn công nguy hiểm
81103
Sút ngoài cầu môn
613
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
South Hobart (W) (18 trận)
Ghi 2.22 bàn/trậnMất 2.28 bàn/trận
Glenorchy Knights (W) (19 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 0.84 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| South Hobart (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 4.10 | 1.65 | 0.86 | 3.25 | 0.94 | 0.97 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.55 | 0.62 | 3.25 | 0.72 | 0.71 | -0.75 | 0.63 |
| Live | 31.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.51 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.20 | 4.00 | 1.48 | 0.87 | 3.00 | 0.91 | 0.75 | -1.25 | 1.05 |
| Live | 80.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.02 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.17 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.67 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 65.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.85 | 3.75 | 1.63 | 0.75 | 3.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 61.05 ↑ | 10.04 ↑ | 1.01 ↓ | 2.68 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.80 | 3.95 | 1.52 | 0.83 | 3.00 | 0.99 | 0.98 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.52 | 3.70 | 1.61 | 0.92 | 3.25 | 0.82 | 0.77 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 26.00 ↑ | 5.35 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 4.00 | 1.65 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 4.20 | 1.67 | 0.78 | 3.25 | 0.87 | 0.91 | -0.75 | 0.74 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.86 | 4.03 | 1.61 | 0.81 | 3.25 | 0.90 | 0.94 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 14.40 ↑ | 6.79 ↑ | 1.12 ↓ | 2.36 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 2.15 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.80 | 4.10 | 1.63 | 1.00 | 3.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.86 | 4.10 | 1.67 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.40 ↑ | 1.01 ↓ | 3.23 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 4.10 | 1.65 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.80 | 1.62 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.