Kết quả bóng đá trận South Hobart vs Riverside Olympic, 11:00 ngày 08/08/2026
TAS Ngoại hạng · 11:00 ngày 08/08/2026
South Hobart 5 Kết thúc HT 2-1 2
Riverside Olympic
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| South Hobart | Phút | |
| Austin Yost 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 20' | ⚽ 1 - 1 James Pelletier | |
| 40' | ||
| Jacob Lancaster 2 - 1 ⚽ | 41' | |
| HT 2-1 | ||
| 65' | ⚽ 2 - 2 Okine C. | |
| Austin Yost 3 - 2 ⚽ | 67' | |
| Xavier Williams 4 - 2 ⚽ | 74' | |
| Xavier Williams 5 - 2 ⚽ | 83' | |
| FT 5-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 27 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 12 | 21 |
| Điểm | 6 | 1 | 22 | 9 |
Chủ = South Hobart · Khách = Riverside Olympic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| South Hobart | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (48%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 6 (33%) |
Bảng xếp hạng
South Hobart
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 15 | 2 | 1 | 65 | 16 | 47 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 9 | 0 | 0 | 36 | 8 | 27 | 1 |
| Sân khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 29 | 8 | 20 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 5 | - | - |
Riverside Olympic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 7 | 3 | 8 | 31 | 33 | 24 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 19 | 11 | 14 | 6 |
| Sân khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 12 | 22 | 10 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
South Hobart 16 (80%)Hòa 4 (20%)Riverside Olympic 0 (0%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 17 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Riverside Olympic | 1-1 (1-0) | South Hobart | - | - | H |
| 30/08/25 | Riverside Olympic | 0-7 (0-5) | South Hobart | +3 | 4 | T |
| 12/07/25 | South Hobart | 2-0 (1-0) | Riverside Olympic | +2.25 | 4.75 | T |
| 17/05/25 | Riverside Olympic | 0-4 (0-1) | South Hobart | - | - | T |
| 03/05/25 | Riverside Olympic | 0-3 (0-2) | South Hobart | - | - | T |
| 31/08/24 | South Hobart | 1-0 (1-0) | Riverside Olympic | - | - | T |
| 06/07/24 | Riverside Olympic | 2-2 (2-0) | South Hobart | +3 | 4.25 | H |
| 04/05/24 | South Hobart | 5-1 (0-1) | Riverside Olympic | - | - | T |
| 02/09/23 | Riverside Olympic | 1-6 (1-1) | South Hobart | - | - | T |
| 08/07/23 | South Hobart | 2-1 (1-0) | Riverside Olympic | - | - | T |
| 06/05/23 | Riverside Olympic | 0-6 (0-4) | South Hobart | +3.5 | 4.75 | T |
| 10/09/22 | South Hobart | 1-0 (1-0) | Riverside Olympic | - | - | T |
| 16/07/22 | South Hobart | 1-1 (1-1) | Riverside Olympic | - | - | H |
| 14/05/22 | Riverside Olympic | 0-6 (0-2) | South Hobart | +3.25 | 4.5 | T |
| 07/05/22 | South Hobart | 11-0 (6-0) | Riverside Olympic | - | - | T |
| 04/09/21 | South Hobart | 10-2 (3-0) | Riverside Olympic | - | - | T |
| 07/08/21 | Riverside Olympic | 0-4 (0-2) | South Hobart | - | - | T |
| 10/07/21 | Riverside Olympic | 0-4 (0-2) | South Hobart | - | - | T |
| 20/02/21 | South Hobart | 8-1 (5-0) | Riverside Olympic | +1.25 | 3.75 | T |
| 24/10/20 | South Hobart | 1-1 (1-1) | Riverside Olympic | +2 | 4.25 | H |
Thành tích gần đây — South Hobart
TTTBTHTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/10 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | South Hobart | 3-1 (2-1) | Launceston City | +1.75 | 3.75 | T |
| 18/07/26 | Devonport City | 1-3 (0-2) | South Hobart | +0.5 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | South Hobart | 2-0 (2-0) | Ulverstone FC | - | - | T |
| 05/07/26 | South East United FC | 1-0 (0-0) | South Hobart | +3.75 | 5 | B |
| 27/06/26 | South Hobart | 6-1 (2-0) | Glenorchy Knights FC | +2.25 | 3.75 | T |
| 21/06/26 | Kingborough Lions | 1-1 (0-0) | South Hobart | +0.5 | 3.75 | H |
| 13/06/26 | Hobart Zebras | 1-3 (0-1) | South Hobart | +2.25 | 4 | T |
| 30/05/26 | South Hobart | 4-1 (0-0) | LAN Thurston | - | - | T |
| 23/05/26 | Riverside Olympic | 1-1 (1-0) | South Hobart | - | - | H |
| 17/05/26 | Kingborough Lions | 2-2 (2-0) | South Hobart | +1.75 | 4 | H |
| 09/05/26 | Launceston City | 1-8 (0-2) | South Hobart | - | - | T |
| 02/05/26 | South Hobart | 3-2 (2-1) | Devonport City | - | - | T |
| 26/04/26 | South Hobart | 4-1 (2-0) | Hobart City FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Ulverstone FC | 0-6 (0-3) | South Hobart | - | - | T |
| 12/04/26 | South Hobart | 6-0 (2-0) | South East United FC | - | - | T |
| 27/03/26 | Glenorchy Knights FC | 1-2 (1-1) | South Hobart | +1.5 | 3.75 | T |
| 21/03/26 | South Hobart | 5-1 (2-0) | Kingborough Lions | +0.75 | 3.75 | T |
| 15/03/26 | South Hobart | 2-0 (0-0) | Hobart Zebras | - | - | T |
| 07/03/26 | LAN Thurston | 1-5 (1-2) | South Hobart | - | - | T |
| 16/11/25 | South Hobart | 2-2 (1-0) | Heidelberg United | -2.25 | 4 | H |
Thành tích gần đây — Riverside Olympic
BHBTBTHBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | South East United FC | 3-1 (2-0) | Riverside Olympic | +1 | 3.75 | B |
| 25/07/26 | Riverside Olympic | 0-0 (0-0) | Launceston City | - | - | H |
| 18/07/26 | Riverside Olympic | 2-4 (2-2) | Hobart Zebras | 0 | 3.5 | B |
| 10/07/26 | LAN Thurston | 0-1 (0-0) | Riverside Olympic | +1.75 | 4 | T |
| 04/07/26 | Devonport City | 4-1 (3-0) | Riverside Olympic | -1.25 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | Riverside Olympic | 6-0 (3-0) | Ulverstone FC | +2 | 3.75 | T |
| 13/06/26 | Glenorchy Knights FC | 1-1 (0-1) | Riverside Olympic | -0.5 | 3.5 | H |
| 30/05/26 | Riverside Olympic | 0-3 (0-0) | Kingborough Lions | -1.25 | 3.75 | B |
| 23/05/26 | Riverside Olympic | 1-1 (1-0) | South Hobart | - | - | H |
| 09/05/26 | Riverside Olympic | 5-0 (3-0) | South East United FC | - | - | T |
| 02/05/26 | Hobart Zebras | 4-0 (2-0) | Riverside Olympic | +0.25 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Riverside Olympic | 2-0 (1-0) | LAN Thurston | +2 | 4.25 | T |
| 11/04/26 | Riverside Olympic | 0-3 (0-1) | Devonport City | -1.25 | 3.75 | B |
| 29/03/26 | Ulverstone FC | 2-3 (0-2) | Riverside Olympic | +2.25 | 4 | T |
| 20/03/26 | Launceston City | 2-3 (2-1) | Riverside Olympic | -1.25 | 3.75 | T |
| 14/03/26 | Riverside Olympic | 3-0 (1-0) | Glenorchy Knights FC | - | - | T |
| 07/03/26 | Kingborough Lions | 1-0 (1-0) | Riverside Olympic | -2.5 | 3.75 | B |
| 06/09/25 | Riverside Olympic | 1-2 (1-1) | Launceston City | -2.5 | 4.5 | B |
| 30/08/25 | Riverside Olympic | 0-7 (0-5) | South Hobart | -3 | 4 | B |
| 23/08/25 | Glenorchy Knights FC | 4-3 (2-1) | Riverside Olympic | -1.25 | 3.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
132
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
01
Sút bóng
223
Sút cầu môn
162
Tấn công
6757
Tấn công nguy hiểm
10566
Sút ngoài cầu môn
61
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
So Sánh Sức Mạnh
69 31
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T16 H4 B0T0 H4 B16
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B0T0 H2 B8
Ghi
Tất cả
4.3 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
4.2 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
South Hobart (28 trận)
Ghi 2.93 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Riverside Olympic (18 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
South Hobart (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 1 (11%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Riverside Olympic (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (31%)Hòa 1 (8%)Bại 8 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| South Hobart | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.04 | 7.30 | 13.00 | 0.82 | 4.25 | 0.80 | 0.87 | 2.75 | 0.83 |
| Live | 1.08 ↑ | 7.30 | 9.00 ↓ | 0.87 ↑ | 7.50 | 0.73 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.09 | 8.70 | 9.30 | 0.89 | 4.25 | 0.88 | 0.88 | 2.75 | 0.89 |
| Live | 1.08 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.10 ↑ | 7.50 | 0.14 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.15 | 7.40 | 8.70 | 0.81 | 4.25 | 0.95 | 0.81 | 2.25 | 0.95 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.60 ↓ | 39.00 ↑ | 3.22 ↑ | 7.50 | 0.19 ↓ | 2.32 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.12 | 8.25 | 13.00 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.75 ↓ | 40.00 ↑ | 2.20 ↑ | 7.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.11 | 7.40 | 12.00 | 0.75 | 4.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.09 ↓ | 36.70 ↑ | 1.82 ↑ | 7.50 | 0.34 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.15 | 7.40 | 8.70 | 0.81 | 4.25 | 0.95 | 0.81 | 2.25 | 0.95 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.60 ↓ | 39.00 ↑ | 3.12 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.14 | 7.10 | 9.50 | 0.80 | 4.25 | 0.90 | 0.80 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 2.08 ↑ | 7.50 | 0.28 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.15 | 6.50 | 8.20 | 0.85 | 4.25 | 0.95 | 0.87 | 2.25 | 0.95 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.10 ↓ | 24.00 ↑ | 2.56 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.15 | 6.20 | 11.20 | 0.93 | 4.25 | 0.81 | 0.84 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.10 ↓ | 30.00 ↑ | 2.56 ↑ | 7.50 | 0.23 ↓ | 1.92 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.11 | 8.50 | 12.00 | 0.20 | 2.50 | 3.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.01 ↓ | 2.50 | 10.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.07 | 8.25 | 13.50 | 0.71 | 4.25 | 0.81 | 0.71 | 2.50 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 28.00 ↑ | 3.00 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 2.29 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.09 | 9.84 | 10.56 | 0.93 | 4.25 | 0.77 | 0.83 | 2.50 | 0.87 |
| Live | 1.10 ↑ | 6.90 ↓ | 24.31 ↑ | 2.48 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | 2.18 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.12 | 9.00 | 14.00 | 1.15 | 4.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.15 | 7.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.11 | 11.50 | 10.50 | 0.65 | 3.75 | 1.10 | 0.80 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 39.00 ↑ | 2.64 ↑ | 7.50 | 0.29 ↓ | 2.03 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.06 | 13.00 | 21.00 | 0.90 | 4.25 | 0.90 | 0.83 | 2.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.70 ↑ | 7.50 | 0.26 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.11 | 8.50 | 19.00 | 1.05 | 5.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.00 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.