Kết quả bóng đá trận South Hobart vs Devonport City, 11:00 ngày 23/08/2026

TAS Ngoại hạng · 11:00 ngày 23/08/2026
South Hobart
0 Kết thúc HT 0-2 3
Devonport City
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

South Hobart Phút Devonport City
30' 0 - 1 Jordan Payne
35' 0 - 2 Brody Denehey
HT 0-2
65'
80' 0 - 3 Joshua Tollervey
87'
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 77
Hòa 00 11
Bại 10 22
Ghi bàn 811 2729
Mất bàn 61 1210
Điểm 69 2222

Chủ = South Hobart · Khách = Devonport City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

South Hobart (27)Hiệp 1 / Cả trậnDevonport City (24)
13 (48%)Thắng/Thắng14 (58%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (11%)Hòa/Thắng3 (13%)
1 (4%)Hòa/Hòa3 (13%)
3 (11%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
2 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (15%)Bại/Bại3 (13%)

Bảng xếp hạng

South Hobart

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1815216516471
Sân nhà9900368271
Sân khách9621298202
6 gần6501196--

Devonport City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1814135619432
Sân nhà9711217223
Sân khách97023512211
6 gần6501195--

Thành tích đối đầu (20 trận)

South Hobart 6 (30%)Hòa 4 (20%)Devonport City 10 (50%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TSA TPL18/07/26Devonport City1-3 (0-2)South Hobart4-9+0.53.25T
TSA TPL02/05/26South Hobart3-2 (2-1)Devonport City7-0--T
TSA TPL06/09/25Devonport City0-3 (0-1)South Hobart4-8+0.53.75T
TSA TPL19/07/25South Hobart2-2 (2-1)Devonport City6-4+13.5H
TSA TPL10/05/25Devonport City2-2 (1-0)South Hobart5-3+0.253.25H
AUS CUP19/04/25South Hobart4-3 (1-1)Devonport City3-7+0.253.5T
TSA TPL24/08/24South Hobart1-2 (0-0)Devonport City9-503.5B
TSA TPL30/06/24South Hobart2-2 (1-1)Devonport City4-303.25H
TSA TPL20/04/24Devonport City1-1 (0-0)South Hobart8-2-0.53.25H
TSA TPL23/09/23Devonport City0-2 (0-1)South Hobart--0.753T
TSA TPL26/08/23Devonport City2-0 (0-0)South Hobart9-7-0.753.25B
TSA TPL01/07/23Devonport City1-3 (1-1)South Hobart5-4-13T
AUS CUP10/06/23South Hobart0-1 (0-0)Devonport City4-8-0.753.25B
TSA TPL22/04/23South Hobart1-2 (0-2)Devonport City6-4-0.53.25B
TSA TPL27/08/22South Hobart0-3 (0-1)Devonport City10-203.25B
TSA TPL02/07/22South Hobart1-2 (0-1)Devonport City13-303.5B
AUS CUP13/06/22South Hobart0-3 (0-1)Devonport City9-603.5B
TSA TPL23/04/22Devonport City1-0 (0-0)South Hobart6-9--B
TSA TPL28/08/21Devonport City2-1 (1-1)South Hobart4-1-0.53.5B
TSA TPL22/05/21South Hobart0-2 (0-0)Devonport City4-8+0.253.5B

Thành tích gần đây — South Hobart

TTTTBTHTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/10 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TSA TPL08/08/26South Hobart5-2 (2-1)Riverside Olympic13-2+2.254.25T
TSA TPL01/08/26South Hobart3-1 (2-1)Launceston City10-2+1.753.75T
TSA TPL18/07/26Devonport City1-3 (0-2)South Hobart4-9+0.53.25T
TSA TPL11/07/26South Hobart2-0 (2-0)Ulverstone FC10-1--T
TSA TPL05/07/26South East United FC1-0 (0-0)South Hobart3-9+3.755B
TSA TPL27/06/26South Hobart6-1 (2-0)Glenorchy Knights FC14-4+2.253.75T
TSA TPL21/06/26Kingborough Lions1-1 (0-0)South Hobart4-6+0.53.75H
TSA TPL13/06/26Hobart Zebras1-3 (0-1)South Hobart5-14+2.254T
TSA TPL30/05/26South Hobart4-1 (0-0)LAN Thurston15-3--T
TSA TPL23/05/26Riverside Olympic1-1 (1-0)South Hobart3-6--H
AUS CUP17/05/26Kingborough Lions2-2 (2-0)South Hobart-+1.754H
TSA TPL09/05/26Launceston City1-8 (0-2)South Hobart4-7--T
TSA TPL02/05/26South Hobart3-2 (2-1)Devonport City7-0--T
AUS CUP26/04/26South Hobart4-1 (2-0)Hobart City FC---T
TSA TPL18/04/26Ulverstone FC0-6 (0-3)South Hobart2-12--T
TSA TPL12/04/26South Hobart6-0 (2-0)South East United FC14-0--T
TSA TPL27/03/26Glenorchy Knights FC1-2 (1-1)South Hobart2-16+1.53.75T
TSA TPL21/03/26South Hobart5-1 (2-0)Kingborough Lions5-5+0.753.75T
TSA TPL15/03/26South Hobart2-0 (0-0)Hobart Zebras6-4--T
TSA TPL07/03/26LAN Thurston1-5 (1-2)South Hobart0-9--T

Thành tích gần đây — Devonport City

TTTTBTTBHH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TSA TPL15/08/26Devonport City2-1 (2-0)Kingborough Lions5-6+0.253.25T
TSA TPL08/08/26Devonport City6-0 (3-0)Launceston City4-3+14T
TSA TPL01/08/26Glenorchy Knights FC1-2 (0-1)Devonport City7-3--T
TSA TPL25/07/26LAN Thurston0-6 (0-1)Devonport City6-8+2.754.5T
TSA TPL18/07/26Devonport City1-3 (0-2)South Hobart4-9-0.53.25B
TSA TPL11/07/26Devonport City2-0 (2-0)South East United FC7-0+2.754.25T
TSA TPL04/07/26Devonport City4-1 (3-0)Riverside Olympic3-7+1.253.75T
TSA TPL28/06/26Kingborough Lions2-1 (1-0)Devonport City3-503.75B
TSA TPL20/06/26Devonport City2-2 (1-1)Hobart Zebras6-4+1.754H
AUS CUP08/06/26Kingborough Lions1-1 (0-0)Devonport City-+0.53.25H
TSA TPL30/05/26Devonport City1-0 (0-0)Ulverstone FC8-3--T
TSA TPL24/05/26Launceston City1-3 (0-1)Devonport City7-2+0.753.75T
AUS CUP16/05/26Devonport City2-2 (0-0)Glenorchy Knights FC-+1.53H
TSA TPL09/05/26Devonport City2-1 (1-1)Glenorchy Knights FC6-2--T
TSA TPL02/05/26South Hobart3-2 (2-1)Devonport City7-0--B
AUS CUP25/04/26Devonport City3-0 (2-0)Hobart Zebras---T
TSA TPL19/04/26South East United FC1-4 (1-2)Devonport City3-12--T
TSA TPL11/04/26Riverside Olympic0-3 (0-1)Devonport City2-8+1.253.75T
TSA TPL28/03/26Devonport City1-0 (1-0)Kingborough Lions3-2+0.53.75T
TSA TPL21/03/26Hobart Zebras2-4 (0-2)Devonport City2-4+1.754.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
1
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
16
9
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
122
91
Tấn công nguy hiểm
82
41
Sút ngoài cầu môn
10
3
Đá phạt trực tiếp
6
8
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Việt vị
1
5
Quả ném biên
50
31
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B10
T10 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B7
T7 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
2.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

South Hobart (28 trận)
Ghi 2.93 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Devonport City (25 trận)
Ghi 2.88 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

South Hobart (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 1 (10%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO

Devonport City (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (69%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 1 (8%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
00
B.thắng H2
South HobartDevonport City

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
South HobartDevonport City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

149
Thắng 2+
25
Thắng 1
33
Hòa
12
Thua 1
01
Thua 2+
South HobartDevonport City

Thông tin đội bóng

South Hobart Thông tin Devonport City
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.454.203.950.813.500.810.660.751.04
Live1.58 ↑3.85 ↓3.50 ↓1.30 ↑3.500.30 ↓1.38 ↑0.250.30 ↓
EasybetsSớm1.664.103.400.843.500.930.830.500.94
Live67.00 ↑51.00 ↑1.05 ↓4.00 ↑3.500.10 ↓0.44 ↓0.001.60 ↑
Mansion88Sớm1.683.853.750.813.500.930.790.750.95
Live88.00 ↑7.40 ↑1.03 ↓3.57 ↑3.500.16 ↓0.51 ↓0.001.49 ↑
InterwettenSớm1.504.505.250.853.500.80---
Live85.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓2.80 ↑3.500.20 ↓---
10BETSớm1.464.304.900.853.500.79---
Live59.89 ↑9.43 ↑1.02 ↓2.52 ↑3.500.23 ↓---
12betSớm1.683.853.750.813.500.930.790.750.95
Live96.00 ↑7.50 ↑1.02 ↓4.34 ↑3.500.12 ↓0.51 ↓0.001.49 ↑
CrownSớm1.634.253.700.853.500.850.800.750.90
Live21.00 ↑11.50 ↑1.01 ↓3.12 ↑3.500.12 ↓0.44 ↓0.001.61 ↑
SbobetSớm1.653.883.610.903.500.900.900.750.92
Live55.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓2.70 ↑3.500.23 ↓0.47 ↓0.001.58 ↑
WewbetSớm1.574.284.070.833.500.910.911.000.83
Live35.00 ↑6.45 ↑1.02 ↓3.03 ↑3.500.17 ↓0.51 ↓0.001.44 ↑
LadbrokesSớm1.654.003.900.332.502.00---
Live91.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓1.00 ↑2.500.65 ↓---
18BetSớm1.774.103.050.713.500.810.811.000.71
Live68.00 ↑11.50 ↑1.01 ↓4.04 ↑3.500.11 ↓0.46 ↓0.001.41 ↑
PinnacleSớm1.803.883.190.903.500.810.810.500.91
Live30.24 ↑10.12 ↑1.05 ↓2.32 ↑3.500.28 ↓0.46 ↓0.001.54 ↑
BwinSớm1.664.104.000.823.500.85---
Live276.00 ↑71.00 ↑1.01 ↓0.88 ↑2.500.77 ↓---
1xBetSớm1.844.403.300.803.500.900.630.251.13
Live67.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓3.77 ↑3.500.18 ↓0.49 ↓0.001.63 ↑
Bet 365Sớm1.654.333.600.853.500.950.850.500.95
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.00 ↑3.500.17 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm1.623.904.201.153.500.62---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓3.80 ↑3.500.15 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.