Kết quả bóng đá trận South Hobart Reserves vs Hobart City FC, 11:00 ngày 09/08/2026
TAS Ngoại hạng Championship · 11:00 ngày 09/08/2026
South Hobart Reserves 3 Kết thúc HT 0-1 3
Hobart City FC
🟨 1 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| South Hobart Reserves | Phút | |
| 38' | ||
| 45+1' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 52' | ||
| 54' | ||
| 55' | ||
| 55' | ||
| 55' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 57' | |
| 60' | ||
| 70' | ⚽ 1 - 2 | |
| 82' | ⚽ 1 - 3 | |
| 2 - 3 ⚽ | 87' | |
| 3 - 3 ⚽ | 90+1' | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 10 | 8 | 43 | 27 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 7 | 15 |
| Điểm | 7 | 5 | 25 | 19 |
Chủ = South Hobart Reserves · Khách = Hobart City FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| South Hobart Reserves | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (67%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
South Hobart Reserves 3 (75%)Hòa 0 (0%)Hobart City FC 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Hobart City FC | 1-2 (0-1) | South Hobart Reserves | - | - | T |
| 23/08/25 | Hobart City FC | 5-3 (2-0) | South Hobart Reserves | - | - | B |
| 02/08/25 | Hobart City FC | 1-2 (0-2) | South Hobart Reserves | -1 | 4 | T |
| 29/06/24 | South Hobart Reserves | 3-1 (2-0) | Hobart City FC | +2.25 | 4.5 | T |
Thành tích gần đây — South Hobart Reserves
TTTTBTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 44/9 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | South Hobart Reserves | 2-0 (1-0) | Taroona | +1.25 | 4.75 | T |
| 18/07/26 | South Hobart Reserves | 5-0 (1-0) | University of Tasmania SC | - | - | T |
| 11/07/26 | New Town Eagles | 0-3 (0-0) | South Hobart Reserves | - | - | T |
| 26/06/26 | Glenorchy Knights Reserves | 0-6 (0-2) | South Hobart Reserves | +2 | 4.75 | T |
| 19/06/26 | Olympia Warriors | 2-1 (1-1) | South Hobart Reserves | +1.5 | 3.75 | B |
| 13/06/26 | Clarence Zebras Reserves | 1-3 (1-2) | South Hobart Reserves | - | - | T |
| 31/05/26 | South Hobart Reserves | 13-0 (6-0) | Hobart United | - | - | T |
| 23/05/26 | Hobart City FC | 1-2 (0-1) | South Hobart Reserves | - | - | T |
| 09/05/26 | Taroona | 2-3 (0-2) | South Hobart Reserves | - | - | T |
| 02/05/26 | University of Tasmania SC | 3-6 (1-3) | South Hobart Reserves | - | - | T |
| 19/04/26 | South Hobart Reserves | 1-1 (1-1) | New Town Eagles | - | - | H |
| 11/04/26 | South Hobart Reserves | 11-0 (6-0) | South East United B | - | - | T |
| 28/03/26 | Glenorchy Knights Reserves | 2-4 (1-1) | South Hobart Reserves | - | - | T |
| 22/03/26 | South Hobart Reserves | 5-1 (3-1) | Olympia Warriors | - | - | T |
| 14/03/26 | South Hobart Reserves | 4-5 (3-1) | Clarence Zebras Reserves | - | - | B |
| 31/08/25 | South Hobart Reserves | 4-3 (2-2) | New Town Eagles | +0.25 | 4 | T |
| 23/08/25 | Hobart City FC | 5-3 (2-0) | South Hobart Reserves | - | - | B |
| 17/08/25 | South Hobart Reserves | 5-5 (3-2) | South East United FC | - | - | H |
| 09/08/25 | Hobart United | 3-6 (2-2) | South Hobart Reserves | - | - | T |
| 02/08/25 | Hobart City FC | 1-2 (0-2) | South Hobart Reserves | -1 | 4 | T |
Thành tích gần đây — Hobart City FC
TTTHHTTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/18 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Hobart City FC | 4-0 (2-0) | Clarence Zebras Reserves | - | - | T |
| 11/07/26 | Hobart United | 1-3 (1-3) | Hobart City FC | - | - | T |
| 04/07/26 | Hobart City FC | 5-2 (3-0) | University of Tasmania SC | - | - | T |
| 27/06/26 | Hobart City FC | 2-2 (0-1) | New Town Eagles | - | - | H |
| 20/06/26 | Hobart City FC | 2-2 (0-0) | Taroona | - | - | H |
| 13/06/26 | Hobart City FC | 3-1 (2-1) | Glenorchy Knights Reserves | - | - | T |
| 30/05/26 | Hobart City FC | 3-1 (0-0) | Olympia Warriors | - | - | T |
| 23/05/26 | Hobart City FC | 1-2 (0-1) | South Hobart Reserves | - | - | B |
| 02/05/26 | Clarence Zebras Reserves | 3-1 (1-0) | Hobart City FC | - | - | B |
| 26/04/26 | South Hobart | 4-1 (2-0) | Hobart City FC | - | - | B |
| 18/04/26 | Hobart City FC | 5-0 (2-0) | Hobart United | - | - | T |
| 11/04/26 | University of Tasmania SC | 3-4 (2-2) | Hobart City FC | - | - | T |
| 28/03/26 | New Town Eagles | 1-1 (0-0) | Hobart City FC | - | - | H |
| 21/03/26 | Taroona | 3-0 (1-0) | Hobart City FC | - | - | B |
| 13/03/26 | Glenorchy Knights Reserves | 2-2 (0-1) | Hobart City FC | - | - | H |
| 30/08/25 | South East United FC | 5-1 (0-0) | Hobart City FC | - | - | B |
| 23/08/25 | Hobart City FC | 5-3 (2-0) | South Hobart Reserves | - | - | T |
| 16/08/25 | New Town Eagles | 2-1 (1-1) | Hobart City FC | - | - | B |
| 12/08/25 | Hobart City FC | 2-2 (1-1) | South East United FC | - | - | H |
| 09/08/25 | Hobart City FC | 1-2 (1-1) | Taroona | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
15
Sút bóng
1310
Sút cầu môn
97
Tấn công
6661
Tấn công nguy hiểm
10072
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
64 36
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B1T1 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
South Hobart Reserves (18 trận)
Ghi 4.44 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Hobart City FC (18 trận)
Ghi 2.44 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
South Hobart Reserves (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| South Hobart Reserves | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.42 | 4.80 | 5.00 | 0.89 | 4.50 | 0.92 | 0.92 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.17 ↓ | 13.00 ↑ | 3.00 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 5.50 | 5.25 | 0.90 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 3.65 ↓ | 1.30 ↓ | 1.40 ↑ | 5.50 | 0.45 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.16 | 5.40 | 8.80 | 0.82 | 4.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 18.51 ↑ | 3.42 ↓ | 1.31 ↓ | 1.25 ↑ | 5.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.36 | 5.30 | 5.00 | 0.90 | 4.50 | 0.80 | 0.86 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 4.34 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.21 | 5.85 | 8.25 | 0.85 | 4.50 | 0.85 | 0.78 | 2.00 | 0.92 |
| Live | 10.80 ↑ | 3.32 ↓ | 1.26 ↓ | 1.29 ↑ | 5.50 | 0.53 ↓ | 1.23 ↑ | 0.25 | 0.55 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 5.00 | 5.25 | 0.40 | 3.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 1.44 ↓ | 11.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 5.50 | 5.50 | 0.79 | 4.50 | 0.74 | 0.86 | 2.00 | 0.67 |
| Live | 1.42 ↑ | 5.00 ↓ | 5.00 ↓ | 0.89 ↑ | 4.50 | 0.76 ↑ | 0.82 ↓ | 1.50 | 0.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.38 | 5.00 | 5.25 | 0.90 | 4.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 1.46 ↓ | 12.00 ↑ | 1.30 ↑ | 6.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.38 | 5.70 | 5.29 | 0.85 | 4.50 | 0.85 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 5.53 ↑ | 1.22 ↓ | 12.40 ↑ | 2.98 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 2.35 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.50 | 5.50 | 0.90 | 4.50 | 0.90 | 0.90 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.14 ↓ | 13.00 ↑ | 2.55 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 5.00 | 5.00 | 0.85 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 14.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.