Kết quả bóng đá trận South China AA vs Lucky Mile FC, 12:30 ngày 18/10/2026
1. Hạng Hồng Kông · 12:30 ngày 18/10/2026
South China AA 4 Kết thúc HT 3-0 1
Lucky Mile FC
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| South China AA | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| 2 - 0 ⚽ | 39' | |
| 42' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 3-0 | ||
| 4 - 0 ⚽ | 54' | |
| 74' | ||
| 88' | ⚽ 4 - 1 | |
| 90' | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 10 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 18 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 9 | 13 | 43 |
| Điểm | 9 | 0 | 17 | 0 |
Chủ = South China AA · Khách = Lucky Mile FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| South China AA | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (43%) | Thắng/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 7 (23%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 17 (63%) |
Bảng xếp hạng
South China AA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 17 | 4 | 5 | 60 | 22 | 55 | 3 |
| Sân nhà | 13 | 9 | 1 | 3 | 32 | 13 | 28 | 3 |
| Sân khách | 13 | 8 | 3 | 2 | 28 | 9 | 27 | 3 |
Lucky Mile FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 3 | 2 | 21 | 24 | 106 | 11 | 13 |
| Sân nhà | 13 | 1 | 0 | 12 | 12 | 55 | 3 | 13 |
| Sân khách | 13 | 2 | 2 | 9 | 12 | 51 | 8 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Thẻ vàng
03
Sút bóng
147
Sút cầu môn
64
Sút ngoài cầu môn
83
TL kiểm soát bóng
61%39%
Quả ném biên
2113
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
South China AA (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Lucky Mile FC (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 3.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| South China AA | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908 | Thành lập | |
| Hong Kong Stadium | Sân nhà | |
| 40000 | Sức chứa | 0 |
| Cheung Po Chun | HLV | |
| Hong Kong | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.10 | 8.50 | 17.00 | 0.91 | 3.75 | 0.91 | 0.96 | 2.75 | 0.86 |
| Live | 1.06 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.07 | 5.75 | 11.00 | 0.63 | 3.75 | 0.70 | 0.62 | 2.25 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.49 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 1.31 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.10 | 5.50 | 16.00 | 0.86 | 3.75 | 0.84 | 0.88 | 2.50 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.20 ↑ | 47.00 ↑ | 2.43 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.10 | 9.00 | 14.00 | 0.95 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 45.00 ↑ | 2.35 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.10 | 5.50 | 16.00 | 0.88 | 3.75 | 0.88 | 0.91 | 2.50 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.20 ↑ | 49.00 ↑ | 2.43 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.10 | 7.00 | 10.00 | 0.88 | 3.75 | 0.82 | 0.90 | 2.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 27.00 ↑ | 1.72 ↑ | 4.50 | 0.38 ↓ | 1.23 ↑ | 0.25 | 0.51 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.08 | 9.50 | 15.00 | 0.44 | 3.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.06 | 9.00 | 14.50 | 0.83 | 4.00 | 0.73 | 0.78 | 2.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.45 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 2.14 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.09 | 8.90 | 14.50 | 0.57 | 3.50 | 1.25 | 0.03 | 0.00 | 8.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.40 ↑ | 24.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 2.42 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.10 | 9.50 | 15.00 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.93 | 2.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.65 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.