Kết quả bóng đá trận Sorrento F.C. vs Virtus Stabia 1999, 21:45 ngày 02/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:45 ngày 02/08/2026
Sorrento F.C. 14 Kết thúc HT 7-0 0
Virtus Stabia 1999
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 0
Diễn biến trận đấu
| Sorrento F.C. | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 2 - 0 ⚽ | 13' | |
| 3 - 0 ⚽ | 15' | |
| 4 - 0 ⚽ | 21' | |
| 5 - 0 ⚽ | 24' | |
| 6 - 0 ⚽ | 26' | |
| 7 - 0 ⚽ | 34' | |
| HT 7-0 | ||
| 8 - 0 ⚽ | 47' | |
| 9 - 0 ⚽ | 50' | |
| 10 - 0 ⚽ | 52' | |
| 11 - 0 ⚽ | 68' | |
| 12 - 0 ⚽ | 70' | |
| 13 - 0 ⚽ | 81' | |
| 14 - 0 ⚽ | 86' | |
| FT 14-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 4 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 15 | 9 | 22 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 17 | 15 | 20 |
| Điểm | 6 | 3 | 12 | 3 |
Chủ = Sorrento F.C. · Khách = Virtus Stabia 1999
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sorrento F.C. | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (24%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 2 (50%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (31%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
70
Phạt góc (HT)
10
Sút bóng
371
Sút cầu môn
180
Tấn công
10340
Tấn công nguy hiểm
737
Sút ngoài cầu môn
191
TL kiểm soát bóng
71%29%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%28%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sorrento F.C. (29 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
Virtus Stabia 1999 (4 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 5.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 7 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 14 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 7 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sorrento F.C. | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 1.11 | 8.50 | 12.00 | 0.57 | 3.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 34.00 ↑ | 0.13 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.02 | 15.23 | 21.01 | 0.78 | 4.25 | 0.90 | 0.81 | 3.50 | 0.87 |
| Live | 1.02 | 14.84 ↓ | 20.35 ↓ | 0.78 | 11.75 | 0.95 ↑ | 0.85 ↑ | 4.75 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.11 | 8.50 | 13.00 | 1.20 | 4.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.75 ↓ | 8.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.08 | 9.20 | 15.50 | 0.58 | 3.50 | 1.23 | 0.85 | 2.50 | 0.85 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.02 ↑ | 14.50 | 0.74 ↓ | 0.61 ↓ | 1.50 | 1.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.08 | 8.00 | 19.00 | 1.00 | 4.50 | 0.80 | 0.85 | 3.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.83 ↓ | 11.00 | 0.98 ↑ | 0.88 ↑ | 4.50 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.05 | 13.00 | 29.00 | 1.15 | 4.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.10 ↓ | 10.50 | 0.62 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.