Kết quả bóng đá trận SOROKSAR vs Duna-Tisza, 00:00 ngày 21/09/2026
NB Ⅱ (Hungary) · 00:00 ngày 21/09/2026
SOROKSAR 3 Kết thúc HT 1-3 3
Duna-Tisza
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| SOROKSAR | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 | |
| 7' | ⚽ 0 - 2 Bence Sos | |
| 23' | ||
| 23' | Adam Szeker | |
| 24' | ||
| Krisztian Kobol | 24' | |
| 26' | ||
| 1 - 2 ⚽ | 27' | |
| Krisztian Kobol 2 - 2 ⚽ | 27' | |
| Krisztian Kobol 3 - 2 ⚽ | 28' | |
| 38' | ⚽ 3 - 3 | |
| 38' | ⚽ 3 - 4 Adam Szeker | |
| 41' | ⚽ 3 - 5 | |
| 41' | ⚽ 3 - 6 Bence Sos | |
| HT 1-3 | ||
| 4 - 6 ⚽ | 47' | |
| Balazs Lovrencsics 5 - 6 ⚽ | 47' | |
| 61' | ||
| Balazs Lovrencsics | 61' | |
| 77' | ||
| 80' | ||
| Golik B. J. | 80' | |
| 89' | ||
| 6 - 6 ⚽ | 90' | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 28 | 24 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 15 | 16 |
| Điểm | 4 | 7 | 21 | 21 |
Chủ = SOROKSAR · Khách = Duna-Tisza
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SOROKSAR | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (31%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Bảng xếp hạng
SOROKSAR
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 1 | 0 | 17 | 4 | 16 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 14 | 2 | 12 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 5 |
Duna-Tisza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 7 | 12 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 5 | 5 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Thẻ vàng
43
Sút bóng
119
Sút cầu môn
55
Sút ngoài cầu môn
64
TL kiểm soát bóng
52%48%
Phạm lỗi
2013
Việt vị
34
Quả ném biên
1518
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SOROKSAR (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Duna-Tisza (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| SOROKSAR | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.81 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 34.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.10 | 2.80 | 0.71 | 2.75 | 0.63 | 0.62 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 20.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.03 ↓ | 1.58 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.45 | 3.05 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.12 ↓ | 2.15 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.10 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.15 ↓ | 0.12 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.35 | 2.95 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 40.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.12 ↓ | 2.98 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.79 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.04 | 0.75 | 2.50 | 1.05 | 0.79 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 34.00 ↑ | 6.02 ↑ | 1.13 ↓ | 2.43 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 29.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.12 ↓ | 2.55 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SOROKSAR | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
| Duna-Tisza | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).