Kết quả bóng đá trận SOROKSAR vs Diosgyor VTK, 22:30 ngày 09/08/2026

NB Ⅱ (Hungary) · 22:30 ngày 09/08/2026
SOROKSAR
4 Kết thúc HT 0-0 0
Diosgyor VTK
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C

Diễn biến trận đấu

SOROKSAR Phút Diosgyor VTK
Daniel Lukacs 42'
HT 0-0
Szilard Szabo 1 - 0 48'
56'
Gergo Holdampf 1 - 1 59'
70'
Csongor Lakatos 2 - 1 74'
Daniel Kuznyecov 3 - 1 82'
86'
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 64
Hòa 01 22
Bại 02 24
Ghi bàn 102 2219
Mất bàn 27 1121
Điểm 91 2014

Chủ = SOROKSAR · Khách = Diosgyor VTK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

SOROKSAR (14)Hiệp 1 / Cả trậnDiosgyor VTK (14)
3 (21%)Thắng/Thắng4 (29%)
1 (7%)Thắng/Hòa1 (7%)
2 (14%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (36%)Hòa/Thắng3 (21%)
1 (7%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (7%)
1 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
1 (7%)Bại/Bại4 (29%)

Bảng xếp hạng

SOROKSAR

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6510174161
Sân nhà4400142121
Sân khách21103245
6 gần622289--

Diosgyor VTK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng336101739652811
Sân nhà1637619271611
Sân khách17331120381211
6 gần64111710--

Thành tích đối đầu (5 trận)

SOROKSAR 1 (20%)Hòa 1 (20%)Diosgyor VTK 3 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D2E29/01/23SOROKSAR0-5 (0-2)Diosgyor VTK5-13--B
HUN D2E09/08/22Diosgyor VTK1-2 (0-2)SOROKSAR7-4-0.752.75T
HUN D2E10/05/22Diosgyor VTK1-0 (1-0)SOROKSAR4-3-12.75B
HUN D2E24/11/21SOROKSAR1-1 (1-0)Diosgyor VTK5-10-0.52.75H
HUN Cup29/11/17SOROKSAR1-3 (1-1)Diosgyor VTK0-8-0.752.75B

Thành tích gần đây — SOROKSAR

HTBTBHTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D2E02/08/26KARCAG SE2-2 (2-2)SOROKSAR2-4--H
HUN D2E27/07/26SOROKSAR1-0 (0-0)Mezokovesd Zsory2-3-0.252.25T
INT CF18/07/26Vasas2-1 (0-1)SOROKSAR---B
INT CF11/07/26SOROKSAR3-2 (0-2)Szeged Csanad---T
INT CF08/07/26Budapest Honved2-0 (1-0)SOROKSAR3-2-13B
INT CF04/07/26SOROKSAR1-1 (1-0)KARCAG SE---H
INT CF27/06/26SOROKSAR2-1 (0-0)Kecskemeti TE---T
HUN D2E17/05/26SOROKSAR3-0 (1-0)Kecskemeti TE3-6--T
HUN D2E11/05/26Csakvari TK1-0 (1-0)SOROKSAR5-8--B
HUN D2E04/05/26SOROKSAR3-1 (3-0)FC Ajka5-2--T
HUN D2E28/04/26Budapest Honved0-0 (0-0)SOROKSAR4-1-12.75H
HUN D2E20/04/26SOROKSAR2-1 (1-1)Dafuji cloth MTE5-6+0.252.5T
HUN D2E11/04/26Fehervar Videoton1-1 (1-0)SOROKSAR2-5--H
HUN D2E06/04/26SOROKSAR2-1 (1-0)BVSC Zuglo9-302.25T
HUN D2E22/03/26Vasas3-1 (1-1)SOROKSAR6-5--B
HUN D2E14/03/26SOROKSAR0-1 (0-1)Szeged Csanad1-8--B
HUN D2E08/03/26Szentlorinc SE2-2 (0-0)SOROKSAR3-1--H
HUN Cup04/03/26ZalaegerzsegTE1-0 (0-0)SOROKSAR6-0-1.53B
HUN D2E28/02/26Mezokovesd Zsory0-0 (0-0)SOROKSAR14-2--H
HUN D2E22/02/26SOROKSAR3-2 (1-0)Kozarmisleny SE3-6--T

Thành tích gần đây — Diosgyor VTK

TBTHTTTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/18 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D2E25/07/26Nagykanizsai TE 18662-3 (1-1)Diosgyor VTK7-5--T
INT CF18/07/26FK Kosice3-1 (2-0)Diosgyor VTK---B
INT CF18/07/26FK Kosice2-7 (0-3)Diosgyor VTK---T
INT CF11/07/26Diosgyor VTK2-2 (1-0)Ujpesti---H
INT CF04/07/26Mezokovesd Zsory0-1 (0-0)Diosgyor VTK7-4--T
INT CF01/07/26Ozd-Sajovolgye1-3 (1-1)Diosgyor VTK---T
INT CF27/06/26Diosgyor VTK1-0 (1-0)Michalovce3-2-0.253T
HUN D116/05/26Diosgyor VTK1-3 (0-3)Paksi SE Honlapja6-7-1.253.75B
HUN D103/05/26Gyori ETO4-0 (2-0)Diosgyor VTK4-4-23.5B
HUN D125/04/26Kisvarda FC1-2 (1-1)Diosgyor VTK2-1-0.52.5T
HUN D119/04/26Diosgyor VTK0-5 (0-2)Debrecin VSC1-4-0.252.75B
HUN D111/04/26Ferencvarosi TC3-1 (0-1)Diosgyor VTK8-3-1.753.25B
HUN D105/04/26Diosgyor VTK1-2 (1-0)Puskas Akademia7-202.5B
HUN D121/03/26Nyiregyhaza3-1 (0-0)Diosgyor VTK7-5-0.252.5B
HUN D113/03/26Diosgyor VTK0-4 (0-2)Kazincbarcika6-2+0.752.5B
HUN D108/03/26MTK Hungaria1-1 (0-1)Diosgyor VTK11-3-0.53H
HUN Cup06/03/26Budapest Honved1-0 (0-0)Diosgyor VTK8-5-0.252.5B
HUN D128/02/26Diosgyor VTK1-1 (0-0)ZalaegerzsegTE3-3+0.252.75H
HUN D122/02/26Ujpesti2-1 (2-0)Diosgyor VTK6-1-0.52.75B
HUN D115/02/26Paksi SE Honlapja1-2 (0-0)Diosgyor VTK13-3-13.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
8
9
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
78
113
Tấn công nguy hiểm
41
52
Sút ngoài cầu môn
1
6
Đá phạt trực tiếp
12
21
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Phạm lỗi
17
10
Việt vị
3
2
Quả ném biên
24
36
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B3
T3 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2
T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

SOROKSAR (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Diosgyor VTK (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

SOROKSAR (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
10
B.thắng H2
SOROKSARDiosgyor VTK

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
SOROKSARDiosgyor VTK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
65
Thắng 1
63
Hòa
43
Thua 1
27
Thua 2+
SOROKSARDiosgyor VTK

Thông tin đội bóng

SOROKSAR Thông tin Diosgyor VTK
Thành lập 1910
Sân nhà DVTK Stadion
0 Sức chứa 22000
HLV Vladimir Radenkovic
Khu vực Miskolc
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.803.801.730.983.000.830.80-0.750.90
Live1.05 ↓51.00 ↑67.00 ↑5.00 ↑4.500.04 ↓1.09 ↑0.000.74 ↓
VcbetSớm3.803.401.550.733.000.610.78-0.250.57
Live1.01 ↓41.00 ↑18.00 ↑1.63 ↑4.500.22 ↓0.88 ↑0.000.50 ↓
Mansion88Sớm4.053.851.630.762.751.000.97-0.750.79
Live1.02 ↓7.60 ↑93.00 ↑2.32 ↑4.500.23 ↓1.09 ↑0.000.71 ↓
InterwettenSớm4.103.951.650.552.501.20---
Live1.02 ↓15.00 ↑90.00 ↑3.00 ↑4.500.20 ↓---
10BETSớm3.953.851.590.893.000.72---
Live1.03 ↓8.52 ↑45.86 ↑3.66 ↑4.500.12 ↓---
12betSớm4.053.851.630.762.751.000.97-0.750.79
Live1.02 ↓7.70 ↑97.00 ↑2.43 ↑4.500.21 ↓1.08 ↑0.000.72 ↓
SbobetSớm3.793.481.660.802.751.000.85-0.750.95
Live1.05 ↓6.00 ↑29.00 ↑2.63 ↑4.500.18 ↓1.11 ↑0.000.60 ↓
WewbetSớm4.233.831.610.973.000.770.97-0.750.77
Live1.02 ↓6.50 ↑31.00 ↑3.12 ↑4.500.10 ↓1.11 ↑0.000.68 ↓
LadbrokesSớm3.753.701.730.612.501.15---
Live1.01 ↓41.00 ↑71.00 ↑0.67 ↑2.501.00 ↓---
18BetSớm4.304.001.540.642.750.900.71-1.000.81
Live3.50 ↓2.35 ↓2.55 ↑0.79 ↑1.250.85 ↓0.69 ↓-0.250.98 ↑
PinnacleSớm4.103.831.660.993.000.780.89-0.750.83
Live1.07 ↓9.86 ↑30.66 ↑2.77 ↑4.500.25 ↓1.20 ↑0.000.64 ↓
BwinSớm3.753.701.710.612.501.15---
Live1.01 ↓201.00 ↑251.00 ↑2.50 ↑4.500.23 ↓---
1xBetSớm4.524.301.570.712.751.021.04-0.750.69
Live1.04 ↓13.00 ↑26.00 ↑4.14 ↑4.500.14 ↓1.06 ↑0.000.71 ↑
Bet 365Sớm4.334.201.550.983.000.830.90-0.750.90
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑4.90 ↑4.500.13 ↓1.08 ↑0.000.73 ↓
William HillSớm4.003.501.670.602.501.15---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑4.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.