Kết quả bóng đá trận Sông Lam Nghệ An vs TDTT Bắc Ninh, 18:00 ngày 06/09/2026
V.League 1 · 18:00 ngày 06/09/2026
Sông Lam Nghệ An 1 Kết thúc HT 0-0 0
TDTT Bắc Ninh
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 1
Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Sông Lam Nghệ An | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 21' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 12 | 13 |
| Điểm | 5 | 2 | 17 | 15 |
Chủ = Sông Lam Nghệ An · Khách = TDTT Bắc Ninh
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sông Lam Nghệ An | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (3%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (28%) | Hòa/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (28%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Sông Lam Nghệ An
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
TDTT Bắc Ninh
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 13 | 6 | 3 | 41 | 23 | 45 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 24 | 14 | 22 | 3 |
| Sân khách | 11 | 6 | 5 | 0 | 17 | 9 | 23 | 1 |
Đội hình
Sông Lam Nghệ An
TDTT Bắc Ninh
1Cao Văn Bình5Onoja J.12Bùi Thanh Đức15Lê Nguyên Hoàng19Phan Bá Quyền20Lê Văn Quý21Phan Xuân Đại32Hồ Khắc Ngọc35Jairo Rodrigues Peixoto Filho83Paraiba Bruno87Abdel-Amine Tran1Nguyễn Văn Công8Vitor Rosa Vitao9Marlos Brenner10Fisher D.14Nguyen Hai Huy16Van Dat Nguyen27Le T. L.31Nguyễn Chính Đăng4345Lê Văn Xuân99Rafael Santos
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
01
Sút bóng
60
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
40
TL kiểm soát bóng
62%38%
Phạm lỗi
26
Quả ném biên
116
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sông Lam Nghệ An (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
TDTT Bắc Ninh (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sông Lam Nghệ An | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Anh Tuan Pham | HLV | Paulo Foiani |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 2.90 | 2.80 | 0.86 | 2.25 | 0.89 | 0.83 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 91.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.10 | 2.38 | 0.93 | 2.25 | 0.86 | 0.70 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.53 | 3.00 | 2.56 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.92 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 200.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.20 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 50.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.57 | 3.00 | 2.52 | 0.93 | 2.25 | 0.87 | 0.92 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.70 ↑ | 200.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.52 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 0.89 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.00 ↑ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.49 | 2.89 | 2.48 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.33 | 0.25 | 0.55 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 260.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.60 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.05 | 0.66 | 2.25 | 0.92 | 0.78 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.30 | 3.81 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 1.24 | 0.75 | 0.59 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.88 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.20 | 3.60 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sông Lam Nghệ An | 0 | 0 | 1 | 0 |
| TDTT Bắc Ninh | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).