Kết quả bóng đá trận Sông Lam Nghệ An vs Công an Hà Nội, 18:00 ngày 31/10/2026
V.League 1 · 18:00 ngày 31/10/2026
Sông Lam Nghệ An 1 Kết thúc HT 1-0 1
Công an Hà Nội
🟨 3 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 9
Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Sông Lam Nghệ An | Phút | |
| 19' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| Luizao 2 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 7 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 16 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 13 | 5 |
| Điểm | 5 | 5 | 16 | 23 |
Chủ = Sông Lam Nghệ An · Khách = Công an Hà Nội
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sông Lam Nghệ An | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (3%) | Thắng/Thắng | 4 (100%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (28%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (28%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Sông Lam Nghệ An
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
Công an Hà Nội
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
Đội hình
Sông Lam Nghệ An
Công an Hà Nội
1Cao Văn Bình12Bùi Thanh Đức15Lê Nguyên Hoàng19Phan Bá Quyền33Jairo Rodrigues Peixoto Filho5Onoja J.20Lê Văn Quý32Hồ Khắc Ngọc77Luizao87Abdel-Amine Tran21Phan Xuân Đại1Nguyễn Filip4Phan Ngọc Tín12Hoàng Văn Toàn26Hà Văn Phương68Bùi Hoàng Việt Anh6Mauk S.11Lê Phạm Thanh Long15Bùi Xuân Thịnh19Nguyễn Quang Hải9Nguyễn Đình Bắc18Đinh Thanh Bình
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
10
Sút bóng
53
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
32%68%
Phạm lỗi
47
Quả ném biên
49
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sông Lam Nghệ An (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Công an Hà Nội (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sông Lam Nghệ An | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Anh Tuan Pham | HLV | Alexandre Polking |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.75 | 3.80 | 1.42 | 0.74 | 2.50 | 0.88 | 0.97 | -0.75 | 0.73 |
| Live | 4.05 ↓ | 3.63 ↓ | 1.53 ↑ | 0.74 | 2.50 | 0.88 | 0.79 ↓ | -0.75 | 0.91 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 5.00 | 3.80 | 1.51 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.82 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.36 ↓ | 3.40 ↑ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.39 ↓ | 0.41 ↓ | -0.25 | 1.49 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 3.80 | 1.55 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.78 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 0.48 ↓ | -0.25 | 1.64 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.55 | 3.70 | 1.59 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.72 | -1.00 | 1.08 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 2.94 ↑ | 0.00 | 0.18 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.50 | 3.15 | 1.67 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 2.95 ↓ | 4.25 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.55 | 3.70 | 1.59 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.77 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.30 | 4.05 | 1.50 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.00 | 3.65 | 1.47 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.88 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 3.40 | 1.57 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 4.10 | 1.45 | 0.86 | 2.75 | 0.70 | 0.76 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.37 | 3.30 | 1.71 | 0.84 | 2.50 | 0.86 | 0.46 | -1.25 | 1.50 |
| Live | 16.60 ↑ | 1.20 ↓ | 5.68 ↑ | 3.26 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 2.38 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 3.90 | 1.53 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.90 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 3.50 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.