Kết quả bóng đá trận Sonderjyske vs AC Horsens, 19:00 ngày 06/09/2026

Superliga (Đan Mạch) · 19:00 ngày 06/09/2026
Sonderjyske
Sắp đá --:--:--
AC Horsens
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Sydbank Park

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 23
Hòa 00 21
Bại 21 66
Ghi bàn 36 1012
Mất bàn 65 1616
Điểm 36 810

Chủ = Sonderjyske · Khách = AC Horsens

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sonderjyske (14)Hiệp 1 / Cả trậnAC Horsens (15)
1 (7%)Thắng/Thắng3 (20%)
1 (7%)Thắng/Hòa1 (7%)
2 (14%)Hòa/Thắng2 (13%)
2 (14%)Hòa/Hòa1 (7%)
4 (29%)Hòa/Bại2 (13%)
4 (29%)Bại/Bại6 (40%)

Bảng xếp hạng

Sonderjyske

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6015513112
Sân nhà301226112
Sân khách300337011

AC Horsens

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng621381076
Sân nhà41125748
Sân khách21013336
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sonderjyske (19 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 1.95 bàn/trận
AC Horsens (19 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Sonderjyske Thông tin AC Horsens
1906-7-14 Thành lập 1994-1-1
Sydbank Park Sân nhà CASA Arena Horsens
8500 Sức chứa 12000
Fatah Abdirahman HLV
Haderslev Khu vực Horsens
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.103.403.300.822.501.020.840.250.99
Live2.14 ↑3.403.300.87 ↑2.500.97 ↓0.840.250.99
VcbetSớm2.053.403.200.842.500.990.840.250.99
Live2.10 ↑3.30 ↓3.13 ↓0.86 ↑2.500.97 ↓0.86 ↑0.250.97 ↓
Mansion88Sớm2.043.453.200.892.500.970.850.251.03
Live2.08 ↑3.453.10 ↓0.88 ↓2.500.98 ↑0.88 ↑0.251.00 ↓
InterwettenSớm2.003.553.450.702.501.050.950.500.75
Live2.10 ↑3.40 ↓3.30 ↓0.80 ↑2.500.90 ↓1.10 ↑0.500.65 ↓
10BETSớm1.953.553.400.872.750.80---
Live2.05 ↑3.40 ↓3.25 ↓0.78 ↓2.500.89 ↑---
12betSớm2.043.453.200.892.500.970.850.251.03
Live2.08 ↑3.453.10 ↓0.88 ↓2.500.98 ↑0.88 ↑0.251.00 ↓
CrownSớm2.093.603.100.982.750.820.860.250.96
Live2.12 ↑3.50 ↓3.100.88 ↓2.500.99 ↑0.85 ↓0.251.03 ↑
WewbetSớm2.043.323.080.962.750.901.040.500.84
Live2.13 ↑3.24 ↓2.96 ↓0.83 ↓2.501.03 ↑0.87 ↓0.251.01 ↑
LadbrokesSớm2.003.403.100.732.501.00---
Live2.003.30 ↓3.100.80 ↑2.500.91 ↓---
18BetSớm2.053.503.150.932.750.820.820.250.93
Live2.10 ↑3.40 ↓3.150.82 ↓2.500.93 ↑0.820.250.93
PinnacleSớm2.073.573.360.912.750.890.810.251.02
Live2.18 ↑3.41 ↓3.35 ↓0.86 ↓2.500.98 ↑0.88 ↑0.250.96 ↓
BwinSớm2.053.603.300.712.501.00---
Live2.10 ↑3.50 ↓3.25 ↓0.80 ↑2.500.88 ↓---
1xBetSớm2.153.503.200.782.500.970.470.001.50
Live2.13 ↓3.36 ↓3.33 ↑0.83 ↑2.500.94 ↓0.83 ↑0.250.91 ↓
Bet 365Sớm2.103.403.201.002.750.800.850.250.95
Live2.05 ↓3.403.200.85 ↓2.500.95 ↑0.83 ↓0.250.98 ↑
William HillSớm2.003.403.300.752.500.950.700.250.95
Live2.10 ↑3.20 ↓3.300.85 ↑2.500.85 ↓0.75 ↑0.250.85 ↓
SbobetSớm------0.880.251.00
Live------0.880.251.00

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.