Kết quả bóng đá trận solothurn vs Zug 94, 23:00 ngày 08/08/2026
1.League Classic (Thụy Sĩ) · 23:00 ngày 08/08/2026
solothurn 4 Kết thúc HT 1-1 1
Zug 94
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| solothurn | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 16' | ⚽ 1 - 1 | |
| 31' | ||
| 43' | ||
| 45+2' | ||
| 45+2' | ||
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 66' | |
| 3 - 1 ⚽ | 83' | |
| 87' | ||
| 4 - 1 ⚽ | 90' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 23 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 9 | 22 | 20 |
| Điểm | 6 | 1 | 14 | 11 |
Chủ = solothurn · Khách = Zug 94
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| solothurn | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 7 (21%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 10 (29%) |
| 3 (43%) | Hòa/Bại | 5 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 8 (24%) |
Bảng xếp hạng
solothurn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 13 | - | - |
Zug 94
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
solothurn 8 (50%)Hòa 1 (6%)Zug 94 7 (44%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | solothurn | 0-2 (0-1) | Zug 94 | - | - | B |
| 04/10/25 | Zug 94 | 2-1 (2-1) | solothurn | - | - | B |
| 23/04/22 | Zug 94 | 3-1 (1-1) | solothurn | - | - | B |
| 16/10/21 | solothurn | 0-1 (0-0) | Zug 94 | - | - | B |
| 26/06/21 | Zug 94 | 2-1 (0-0) | solothurn | - | - | B |
| 14/09/19 | Zug 94 | 1-3 (0-2) | solothurn | - | - | T |
| 27/04/19 | Zug 94 | 0-2 (0-1) | solothurn | - | - | T |
| 29/09/18 | solothurn | 3-1 (0-0) | Zug 94 | - | - | T |
| 11/11/17 | solothurn | 3-1 (1-0) | Zug 94 | - | - | T |
| 05/08/17 | Zug 94 | 0-2 (0-0) | solothurn | - | - | T |
| 08/04/17 | solothurn | 3-2 (0-0) | Zug 94 | - | - | T |
| 22/09/16 | Zug 94 | 1-4 (0-0) | solothurn | - | - | T |
| 12/03/16 | Zug 94 | 2-2 (0-0) | solothurn | - | - | H |
| 22/08/15 | solothurn | 2-1 (0-0) | Zug 94 | - | - | T |
| 23/05/15 | Zug 94 | 5-0 (0-0) | solothurn | - | - | B |
| 01/11/14 | solothurn | 1-2 (0-0) | Zug 94 | - | - | B |
Thành tích gần đây — solothurn
BTHBTHTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/25 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | solothurn | 1-3 (0-0) | FC Luzern U21 | - | - | B |
| 23/07/26 | Breitenrain | 2-3 (1-2) | solothurn | -1.25 | 3.5 | T |
| 21/07/26 | Young Boys U21 | 2-2 (0-1) | solothurn | -0.5 | 3.25 | H |
| 14/07/26 | solothurn | 2-4 (2-2) | FC Prishtina Bern | 0 | 3.25 | B |
| 02/07/26 | solothurn | 2-1 (2-1) | Young Boys U21 | - | - | T |
| 30/05/26 | solothurn | 1-1 (0-1) | Langenthal | - | - | H |
| 23/05/26 | SC Buochs | 0-4 (0-1) | solothurn | - | - | T |
| 16/05/26 | solothurn | 2-5 (0-3) | BSC Old Boys | - | - | B |
| 09/05/26 | SV Muttenz | 3-2 (3-1) | solothurn | - | - | B |
| 02/05/26 | solothurn | 4-4 (1-3) | Grasshoppers U21 | - | - | H |
| 25/04/26 | Wohlen | 0-2 (0-2) | solothurn | - | - | T |
| 18/04/26 | solothurn | 0-2 (0-1) | Zug 94 | - | - | B |
| 12/04/26 | FC Munsingen | 1-3 (1-2) | solothurn | - | - | T |
| 03/04/26 | solothurn | 2-0 (0-0) | FC Schotz | - | - | T |
| 29/03/26 | Bassecourt | 1-0 (0-0) | solothurn | 0 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | solothurn | 1-1 (0-0) | Concordia | - | - | H |
| 14/03/26 | FC Black Stars Basel | 2-4 (1-3) | solothurn | - | - | T |
| 07/03/26 | solothurn | 2-2 (1-2) | FC Courtetelle | - | - | H |
| 28/02/26 | Delemont | 2-4 (1-2) | solothurn | - | - | T |
| 22/02/26 | Besa Biel Bienne | 0-1 (0-1) | solothurn | - | - | T |
Thành tích gần đây — Zug 94
BHBTBBTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | FC Schotz | 4-1 (1-1) | Zug 94 | - | - | B |
| 23/05/26 | Zug 94 | 1-1 (1-1) | Bassecourt | - | - | H |
| 16/05/26 | Concordia | 4-2 (3-0) | Zug 94 | - | - | B |
| 09/05/26 | Zug 94 | 5-0 (1-0) | FC Black Stars Basel | - | - | T |
| 02/05/26 | FC Courtetelle | 4-1 (0-0) | Zug 94 | - | - | B |
| 25/04/26 | Zug 94 | 0-2 (0-2) | Delemont | - | - | B |
| 18/04/26 | solothurn | 0-2 (0-1) | Zug 94 | - | - | T |
| 11/04/26 | Zug 94 | 0-0 (0-0) | Langenthal | - | - | H |
| 04/04/26 | SC Buochs | 1-3 (0-2) | Zug 94 | - | - | T |
| 28/03/26 | Zug 94 | 1-0 (0-0) | BSC Old Boys | - | - | T |
| 21/03/26 | SV Muttenz | 4-0 (1-0) | Zug 94 | - | - | B |
| 14/03/26 | Zug 94 | 1-2 (0-0) | Grasshoppers U21 | - | - | B |
| 07/03/26 | Wohlen | 1-1 (1-1) | Zug 94 | - | - | H |
| 28/02/26 | Zug 94 | 0-0 (0-0) | Besa Biel Bienne | - | - | H |
| 21/02/26 | Zug 94 | 3-2 (1-2) | FC Munsingen | - | - | T |
| 17/01/26 | FC Rapperswil-Jona | 5-0 (2-0) | Zug 94 | -2.5 | 3.75 | B |
| 04/12/25 | Zug 94 | 1-4 (0-1) | Luzern | - | - | B |
| 29/11/25 | Zug 94 | 3-3 (2-0) | FC Schotz | - | - | H |
| 15/11/25 | Bassecourt | 1-1 (1-1) | Zug 94 | - | - | H |
| 08/11/25 | Zug 94 | 0-5 (0-1) | Concordia | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1411
Sút cầu môn
81
Tấn công
9490
Tấn công nguy hiểm
4439
Sút ngoài cầu môn
610
Đá phạt trực tiếp
714
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Việt vị
20
Quả ném biên
811
So Sánh Sức Mạnh
57 43
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T8 H1 B7T7 H1 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B3T3 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
solothurn (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Zug 94 (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| solothurn | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.20 | 2.70 | 0.65 | 3.00 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.87 ↓ | 3.20 | 2.80 ↑ | 0.69 ↑ | 3.00 | 0.64 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.03 | 3.55 | 2.90 | 0.92 | 3.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.99 ↓ | 3.55 | 3.10 ↑ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 2.85 | 0.87 | 3.00 | 0.66 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.00 | 3.60 ↑ | 3.00 ↑ | 0.87 | 3.00 | 0.74 ↑ | 0.72 ↑ | 0.25 | 0.89 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.64 | 3.18 | 0.89 | 3.00 | 0.85 | 0.94 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.93 | 3.64 | 3.18 | 0.89 | 3.00 | 0.85 | 0.94 | 0.50 | 0.81 | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.40 | 3.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.60 | 2.95 | 0.62 | 2.50 | 1.25 | 0.78 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.62 ↑ | 3.20 ↑ | 1.16 ↑ | 3.25 | 0.61 ↓ | 0.72 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.90 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.00 | 3.50 ↓ | 3.00 ↑ | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.83 | 0.25 | 0.98 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.