Kết quả bóng đá trận Solihull Moors vs Middlesbrough U21, 01:00 ngày 19/08/2026

Nacional Cúp Liên đoàn Anh · 01:00 ngày 19/08/2026
Solihull Moors
Sắp đá --:--:--
Middlesbrough U21
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 35
Hòa 00 20
Bại 32 55
Ghi bàn 411 1525
Mất bàn 115 2114
Điểm 03 1115

Chủ = Solihull Moors · Khách = Middlesbrough U21

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Solihull Moors (8)Hiệp 1 / Cả trậnMiddlesbrough U21 (2)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (50%)
1 (13%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (25%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (13%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (50%)Bại/Bại1 (50%)

Thành tích gần đây — Solihull Moors

BBBHTTBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/21 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NL15/08/26Solihull Moors0-2 (0-1)Boston United7-502.75B
ENG NL08/08/26Harrogate Town5-2 (1-0)Solihull Moors8-5-0.752.75B
INT CF01/08/26Solihull Moors2-4 (1-2)Northampton Town2-10-0.752.75B
INT CF29/07/26Solihull Moors1-1 (1-1)Burton Albion4-5-0.752.5H
INT CF25/07/26Hereford FC0-3 (0-0)Solihull Moors4-7+0.53T
INT CF18/07/26Hednesford Town1-2 (1-0)Solihull Moors---T
INT CF15/07/26Solihull Moors0-3 (0-1)Birmingham City2-3-1.53.25B
INT CF11/07/26Alvechurch1-1 (1-1)Solihull Moors8-5+0.753H
ENG NL25/04/26Yeovil Town1-4 (1-4)Solihull Moors6-2+0.252.5T
ENG NL18/04/26Solihull Moors0-3 (0-0)Boston United4-5+0.252.75B
ENG NL15/04/26Woking0-0 (0-0)Solihull Moors9-5-0.52.75H
ENG NL11/04/26Southend United0-0 (0-0)Solihull Moors10-8-1.253H
ENG NL06/04/26Solihull Moors4-1 (2-0)Boreham Wood3-8-0.53.25T
ENG NL03/04/26Tamworth1-0 (0-0)Solihull Moors7-6-0.253B
ENG NL28/03/26Solihull Moors1-0 (1-0)Altrincham6-3+0.53T
ENG NL26/03/26Truro City1-1 (0-0)Solihull Moors4-3+0.252.75H
ENG NL22/03/26Solihull Moors0-3 (0-2)Halifax Town4-3+0.252.75B
ENG NL18/03/26Brackley Town1-1 (0-0)Solihull Moors3-5+0.252.75H
ENG NL14/03/26Wealdstone FC5-1 (1-0)Solihull Moors6-203B
ENG NL07/03/26Solihull Moors1-2 (1-1)Gateshead6-10+13.5B

Thành tích gần đây — Middlesbrough U21

TBBTBTTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 25/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENL Cup11/08/26Hartlepool United0-10 (0-3)Middlesbrough U210-7+0.53T
INT CF25/07/26Darlington4-1 (2-0)Middlesbrough U21---B
ENG U2125/04/26Chelsea U211-0 (0-0)Middlesbrough U215-3-13.5B
ENG U2111/04/26Aston Villa U210-2 (0-2)Middlesbrough U217-7+0.253.5T
ENG U2121/03/26Derby County U211-0 (0-0)Middlesbrough U212-9+0.53.25B
ENG U2114/03/26Middlesbrough U216-1 (3-0)Stoke City U216-3+13.5T
ENG U2107/03/26Tottenham U211-3 (0-1)Middlesbrough U214-6--T
ENG U2103/03/26Middlesbrough U211-4 (1-1)Birmingham U219-2+1.53.75B
ENG U2120/02/26Southampton U212-1 (2-1)Middlesbrough U213-8-0.53.25B
ENG U2117/02/26Middlesbrough U211-0 (1-0)Nottingham Forest U213-503T
ENG U2110/02/26Crystal Palace U211-1 (0-0)Middlesbrough U214-5-0.53.5H
ENG U2103/02/26Middlesbrough U213-3 (2-3)West Ham U2110-5-0.253.5H
ENG U2124/01/26Fulham U211-1 (0-1)Middlesbrough U216-3-0.753.5H
ENG U2118/01/26Middlesbrough U216-1 (4-0)Ipswich U213-8-0.253.25T
ENG U2110/01/26Newcastle U210-1 (0-0)Middlesbrough U213-703.25T
ENG U2107/11/25Middlesbrough U212-2 (2-1)Norwich City U214-5+0.53.5H
ENG U2101/11/25Liverpool U214-2 (1-1)Middlesbrough U218-2--B
ENL Cup29/10/25Scunthorpe United3-2 (1-0)Middlesbrough U2110-503.25B
ENG U2125/10/25Middlesbrough U210-1 (0-0)Wolverhampton U210-8+0.253.25B
ENG U2104/10/25Brighton U211-1 (0-1)Middlesbrough U215-2--H
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Solihull Moors (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Middlesbrough U21 (27 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Solihull Moors (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
03
B.thắng H1
07
B.thắng H2
Solihull MoorsMiddlesbrough U21

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Solihull MoorsMiddlesbrough U21

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
22
Thắng 1
65
Hòa
25
Thua 1
73
Thua 2+
Solihull MoorsMiddlesbrough U21

Thông tin đội bóng

Solihull Moors Thông tin Middlesbrough U21
Thành lập
Damson Park Sân nhà
3050 Sức chứa 0
HLV
Solihull Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.703.301.900.733.250.61---
Live1.70 ↓3.40 ↑3.13 ↑0.74 ↑3.250.60 ↓0.650.500.68
Mansion88Sớm3.153.601.910.953.250.791.00-0.250.74
Live1.81 ↓3.65 ↑3.35 ↑1.02 ↑3.250.80 ↑0.69 ↓0.251.17 ↑
InterwettenSớm2.503.552.401.203.500.60---
Live1.90 ↓3.70 ↑3.45 ↑1.203.500.60---
10BETSớm2.463.552.350.903.250.74---
Live1.86 ↓3.80 ↑3.35 ↑0.91 ↑3.250.77 ↑---
12betSớm3.153.601.910.953.250.791.00-0.250.74
Live1.81 ↓3.65 ↑3.35 ↑1.02 ↑3.250.80 ↑0.91 ↓0.500.93 ↑
CrownSớm2.893.801.960.963.250.740.95-0.250.75
Live1.88 ↓3.75 ↓3.10 ↑1.00 ↑3.250.80 ↑0.83 ↓0.500.99 ↑
SbobetSớm2.853.361.910.983.250.801.00-0.250.78
Live1.79 ↓3.53 ↑3.24 ↑1.00 ↑3.250.800.66 ↓0.251.16 ↑
WewbetSớm2.623.592.180.773.000.970.80-0.250.94
Live1.88 ↓3.80 ↑3.32 ↑1.00 ↑3.250.80 ↓0.88 ↑0.500.94
LadbrokesSớm2.903.602.000.482.501.50---
Live1.83 ↓3.75 ↑3.30 ↑0.482.501.50---
18BetSớm2.353.902.200.813.250.710.810.000.71
Live2.05 ↓3.70 ↓2.95 ↑0.93 ↑3.250.73 ↑0.80 ↓0.500.84 ↑
PinnacleSớm2.633.382.290.793.000.961.020.000.75
Live1.93 ↓3.82 ↑3.32 ↑1.01 ↑3.250.79 ↓0.94 ↓0.500.88 ↑
BwinSớm2.903.602.001.153.500.61---
Live1.83 ↓3.70 ↑3.25 ↑1.153.500.61---
1xBetSớm2.454.102.331.203.500.590.900.000.80
Live1.82 ↓4.37 ↑3.43 ↑1.02 ↓3.250.80 ↑0.74 ↓0.251.03 ↑
Bet 365Sớm2.754.102.001.003.250.800.98-0.250.83
Live1.75 ↓4.20 ↑3.30 ↑1.03 ↑3.250.78 ↓0.90 ↓0.500.90 ↑
William HillSớm2.903.502.001.153.500.60---
Live1.91 ↓3.503.10 ↑1.20 ↑3.500.57 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.