Kết quả bóng đá trận Solihull Moors vs AFC Fylde, 21:00 ngày 31/08/2026

National League (Anh) · 21:00 ngày 31/08/2026
Solihull Moors
1 Kết thúc HT 0-2 3
AFC Fylde
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

Solihull Moors Phút AFC Fylde
34' 0 - 1 Harvey Broad
34' 0 - 2
35' 0 - 3 Harvey Broad
42' 0 - 4 Jack Morris(Assists:Zac Jones) (Kiến tạo: Zac Jones)
HT 0-2
Jacob Wakeling 1 - 4 51'
Jamie Andrews 54'
60' 1 - 5 Luca Thomas(Assists:Jack Morris) (Kiến tạo: Jack Morris)
73' Theo Upton
Joe Sbarra 74'
Tyrell Warren 88'
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 24
Hòa 00 12
Bại 31 74
Ghi bàn 37 1416
Mất bàn 94 2515
Điểm 06 714

Chủ = Solihull Moors · Khách = AFC Fylde

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Solihull Moors (12)Hiệp 1 / Cả trậnAFC Fylde (12)
0 (0%)Thắng/Thắng4 (33%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (17%)
1 (8%)Hòa/Thắng1 (8%)
2 (17%)Hòa/Hòa2 (17%)
1 (8%)Hòa/Bại1 (8%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
7 (58%)Bại/Bại2 (17%)

Bảng xếp hạng

Solihull Moors

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5005516024
Sân nhà300328024
Sân khách200238023
6 gần6006720--

AFC Fylde

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4632410112511001
Sân nhà2318236327561
Sân khách2314274924441
6 gần622299--

Thành tích đối đầu (19 trận)

Solihull Moors 7 (37%)Hòa 5 (26%)AFC Fylde 7 (37%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG FAT13/12/25Solihull Moors2-2 (0-1)AFC Fylde5-6+0.252.75H
ENG NL21/12/24Solihull Moors4-1 (2-1)AFC Fylde6-3+12.75T
ENG NL10/08/24AFC Fylde3-2 (1-2)Solihull Moors4-2-0.252.75B
ENG NL21/02/24AFC Fylde2-2 (2-1)Solihull Moors6-3-0.252.75H
ENG NL20/09/23Solihull Moors2-1 (2-1)AFC Fylde5-5+0.53T
ENG FAT18/12/21AFC Fylde0-1 (0-1)Solihull Moors6-902.75T
ENG NL07/03/20AFC Fylde0-0 (0-0)Solihull Moors4-6-0.252.5H
ENG NL16/11/19Solihull Moors3-1 (3-1)AFC Fylde4-7+0.52.5T
ENG NL04/05/19Solihull Moors0-1 (0-1)AFC Fylde9-2+0.252.25B
ENG NL26/01/19Solihull Moors1-2 (0-0)AFC Fylde10-5+0.252.25B
ENG NL15/08/18AFC Fylde3-1 (2-0)Solihull Moors3-3-0.52.5B
ENG NL21/04/18AFC Fylde1-1 (0-1)Solihull Moors7-4-0.752.75H
ENG NL28/10/17Solihull Moors0-4 (0-2)AFC Fylde4-6-0.252.75B
ENG NLN19/12/15AFC Fylde1-2 (1-1)Solihull Moors--0.252.75T
ENG NLN08/08/15Solihull Moors3-0 (2-0)AFC Fylde--0.252.75T
ENG NLN11/04/15AFC Fylde2-2 (0-1)Solihull Moors--1.253H
ENG NLN14/01/15Solihull Moors0-1 (0-0)AFC Fylde--0.752.75B
ENG FAT10/11/12Solihull Moors2-1 (2-1)AFC Fylde---T
ENG FAC06/10/12AFC Fylde4-1 (2-0)Solihull Moors---B

Thành tích gần đây — Solihull Moors

BBBBBBHTTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/25 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NL29/08/26Scunthorpe United3-1 (1-1)Solihull Moors9-8-0.753B
ENG NL22/08/26Solihull Moors1-3 (1-2)Southend United6-4-0.52.75B
ENL Cup19/08/26Solihull Moors1-3 (1-2)Middlesbrough U217-6-0.253.25B
ENG NL15/08/26Solihull Moors0-2 (0-1)Boston United7-502.75B
ENG NL08/08/26Harrogate Town5-2 (1-0)Solihull Moors8-5-0.752.75B
INT CF01/08/26Solihull Moors2-4 (1-2)Northampton Town2-10-0.752.75B
INT CF29/07/26Solihull Moors1-1 (1-1)Burton Albion4-5-0.752.5H
INT CF25/07/26Hereford FC0-3 (0-0)Solihull Moors4-7+0.53T
INT CF18/07/26Hednesford Town1-2 (1-0)Solihull Moors---T
INT CF15/07/26Solihull Moors0-3 (0-1)Birmingham City2-3-1.53.25B
INT CF11/07/26Alvechurch1-1 (1-1)Solihull Moors8-5+0.753H
ENG NL25/04/26Yeovil Town1-4 (1-4)Solihull Moors6-2+0.252.5T
ENG NL18/04/26Solihull Moors0-3 (0-0)Boston United4-5+0.252.75B
ENG NL15/04/26Woking0-0 (0-0)Solihull Moors9-5-0.52.75H
ENG NL11/04/26Southend United0-0 (0-0)Solihull Moors10-8-1.253H
ENG NL06/04/26Solihull Moors4-1 (2-0)Boreham Wood3-8-0.53.25T
ENG NL03/04/26Tamworth1-0 (0-0)Solihull Moors7-6-0.253B
ENG NL28/03/26Solihull Moors1-0 (1-0)Altrincham6-3+0.53T
ENG NL26/03/26Truro City1-1 (0-0)Solihull Moors4-3+0.252.75H
ENG NL22/03/26Solihull Moors0-3 (0-2)Halifax Town4-3+0.252.75B

Thành tích gần đây — AFC Fylde

TBTHBHBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NL29/08/26AFC Fylde2-0 (0-0)Forest Green Rovers4-6-0.253.25T
ENG NL22/08/26Woking3-2 (0-1)AFC Fylde1-3-0.252.75B
ENG NL15/08/26Tamworth1-2 (1-2)AFC Fylde3-4-0.253T
ENG NL08/08/26AFC Fylde2-2 (0-0)Wealdstone FC5-5+0.52.75H
INT CF01/08/26Warrington Rylands2-0 (0-0)AFC Fylde1-6--B
INT CF29/07/26Morecambe1-1 (0-0)AFC Fylde4-703.25H
INT CF25/07/26AFC Fylde0-3 (0-2)Wigan Athletic3-7-0.752.75B
INT CF22/07/26Longridge Town FC0-3 (0-1)AFC Fylde---T
INT CF18/07/26Huddersfield Town2-1 (0-1)AFC Fylde4-4-13.25B
INT CF15/07/26Hyde F.C.1-3 (0-2)AFC Fylde2-5+1.253T
INT CF11/07/26AFC Fylde2-3 (0-2)Blackpool1-4-0.53B
ENG NLN25/04/26Merthyr Town2-4 (1-0)AFC Fylde3-5+1.253.5T
ENG NLN18/04/26AFC Fylde4-0 (2-0)Southport FC9-1+1.753T
ENG NLN11/04/26Chester FC1-0 (0-0)AFC Fylde5-7+0.52.75B
ENG NLN06/04/26AFC Fylde4-3 (3-0)Radcliffe Borough6-3+1.53.25T
ENG NLN03/04/26Chorley FC2-0 (1-0)AFC Fylde4-2+0.752.75B
ENG NLN01/04/26AFC Fylde2-0 (1-0)Marine7-2+1.753.25T
ENG NLN28/03/26AFC Fylde4-1 (3-0)Darlington3-5+13T
ENG NLN21/03/26Worksop Town1-0 (1-0)AFC Fylde2-11+13.25B
ENG NLN18/03/26Hereford FC1-4 (0-3)AFC Fylde4-3+0.753.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
5
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
18
10
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
123
116
Tấn công nguy hiểm
60
56
Sút ngoài cầu môn
15
5
Đá phạt trực tiếp
16
11
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Phạm lỗi
11
16
Quả ném biên
24
18
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

38 62
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B7
T7 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B4
T4 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Solihull Moors (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
AFC Fylde (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Solihull Moors (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUO

AFC Fylde (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 1 (25%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
20
1 Bàn
14
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
23
B.thắng H1
25
B.thắng H2
Solihull MoorsAFC Fylde

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
01
T/B
01
H/T
01
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
30
B/B
Solihull MoorsAFC Fylde

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

38
Thắng 2+
22
Thắng 1
52
Hòa
15
Thua 1
93
Thua 2+
Solihull MoorsAFC Fylde

Thông tin đội bóng

Solihull Moors Thông tin AFC Fylde
Thành lập
Damson Park Sân nhà
3050 Sức chứa 0
HLV
Solihull Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.443.502.420.883.000.860.860.000.89
Live101.00 ↑26.00 ↑1.03 ↓1.60 ↑4.500.44 ↓0.87 ↑0.000.97 ↑
VcbetSớm2.503.502.400.963.000.840.930.000.85
Live91.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓2.55 ↑4.500.26 ↓0.79 ↓0.001.01 ↑
Mansion88Sớm2.323.402.530.883.000.880.810.000.95
Live150.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓5.88 ↑4.500.07 ↓0.94 ↑0.000.90 ↓
InterwettenSớm2.503.202.600.552.501.20---
Live75.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓7.00 ↑4.500.05 ↓---
10BETSớm2.473.352.600.863.000.85---
Live86.49 ↑9.59 ↑1.01 ↓5.45 ↑4.500.05 ↓---
12betSớm2.323.402.530.883.000.880.810.000.95
Live150.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓7.69 ↑4.500.03 ↓0.84 ↑0.001.00 ↑
CrownSớm2.303.552.300.803.000.900.850.000.85
Live13.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓3.22 ↑4.500.01 ↓3.22 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.333.302.440.903.000.900.850.000.95
Live48.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓6.66 ↑4.500.03 ↓1.02 ↑0.000.84 ↓
WewbetSớm2.433.592.430.893.000.910.920.000.90
Live47.00 ↑9.55 ↑1.01 ↓6.65 ↑4.500.01 ↓0.04 ↓-0.255.00 ↑
LadbrokesSớm2.103.253.000.672.501.05---
Live91.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓0.17 ↓2.503.20 ↑---
18BetSớm2.503.502.450.732.750.990.850.000.85
Live476.00 ↑76.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑4.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.633.592.390.893.000.860.980.000.79
Live11.31 ↑4.05 ↑1.37 ↓3.26 ↑4.500.23 ↓0.81 ↓0.001.02 ↑
BwinSớm2.353.402.450.532.501.30---
Live176.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.77 ↑4.500.87 ↓---
1xBetSớm2.453.502.471.143.250.630.850.000.85
Live451.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.23 ↑4.500.10 ↓0.80 ↓0.001.01 ↑
Bet 365Sớm2.553.602.380.933.000.880.980.000.83
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑4.500.10 ↓0.80 ↓0.001.00 ↑
William HillSớm2.503.302.500.572.501.25---
Live151.00 ↑71.00 ↑1.01 ↓3.00 ↑4.500.20 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Solihull Moors0Chưa có trận cùng mức
AFC Fylde0010

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).