Kết quả bóng đá trận Sokol vs FK Ilpar, 22:00 ngày 12/08/2026
Cúp Nga · 22:00 ngày 12/08/2026
Sokol 3 Kết thúc HT 1-1 1
FK Ilpar
🟨 4 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Sokol | Phút | |
| 32' | ||
| 39' | ⚽ 0 - 1 | |
| 43' | ⚽ 0 - 2 Egor Skryabin | |
| Ilya Klementyev 1 - 2 ⚽ | 45+1' | |
| HT 1-1 | ||
| Vladislav Shpitalnyi 2 - 2 ⚽ | 51' | |
| 55' | ||
| 81' | ||
| 89' | ||
| Vladislav Kostin 3 - 2 ⚽ | 90' | |
| 90+2' | ||
| Kirill Shubin | 90+3' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 10 | 2 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 11 | 2 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 15 | 3 |
| Điểm | 2 | 3 | 11 | 3 |
Chủ = Sokol · Khách = FK Ilpar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sokol | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 1 (50%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (40%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 1 (50%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Sokol
THBHTTHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Sokol | 2-1 (1-1) | Alania Vladikavkaz | - | - | T |
| 02/08/26 | Mashuk-KMV | 1-1 (1-1) | Sokol | - | - | H |
| 26/07/26 | Sokol | 0-1 (0-0) | Dynamo Kirov | - | - | B |
| 19/07/26 | Sokol | 1-1 (1-0) | FK Kaluga | - | - | H |
| 01/07/26 | Krylya Sovetov | 2-3 (1-1) | Sokol | - | - | T |
| 16/05/26 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 0-1 (0-0) | Sokol | -1 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Sokol | 1-1 (1-1) | Spartak Kostroma | -0.75 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Volga Ulyanovsk | 0-1 (0-0) | Sokol | -1 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Chernomorets Novorossiysk | 0-1 (0-1) | Sokol | -0.75 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Sokol | 0-4 (0-1) | Yenisey Krasnoyarsk | -0.5 | 2 | B |
| 18/04/26 | Sokol | 0-3 (0-1) | Ural Sverdlovsk Oblast | -1 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Rotor Volgograd | 1-0 (1-0) | Sokol | -1.25 | 2 | B |
| 05/04/26 | Sokol | 1-3 (0-2) | Rodina Moscow | -1 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Arsenal Tula | 3-1 (2-1) | Sokol | -0.75 | 2 | B |
| 22/03/26 | Sokol | 0-3 (0-2) | Neftekhimik Nizhnekamsk | 0 | 1.75 | B |
| 15/03/26 | FC Ufa | 2-0 (1-0) | Sokol | -0.5 | 2 | B |
| 07/03/26 | FK Chayka Pesch | 1-0 (1-0) | Sokol | 0 | 2 | B |
| 28/02/26 | Sokol | 0-1 (0-1) | Chelyabinsk | 0 | 1.75 | B |
| 21/02/26 | Sokol | 5-2 (2-0) | Tyumen | - | - | T |
| 12/02/26 | Sokol | 0-0 (0-0) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | H |
Thành tích gần đây — FK Ilpar
TBTBBB
Thắng 2 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (67%)
Ghi/Mất: 6/14 (6 trận) Châu Á: 2/0/4 T/X: 5/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | FK Ilpar | 1-0 (1-0) | FK Metallurg Asha | - | - | T |
| 21/08/25 | Tyumen | 4-1 (0-0) | FK Ilpar | - | - | B |
| 06/08/25 | Nosta Novotroitsk | 2-3 (2-2) | FK Ilpar | - | - | T |
| 30/07/24 | FK Ilpar | 0-2 (0-0) | Uralets Nizhny Tagil | - | - | B |
| 02/08/23 | FK Ilpar | 1-3 (0-2) | Torpedo Miass | - | - | B |
| 28/07/21 | FK Ilpar | 0-3 (0-1) | FK Zenit Izhevsk | -1 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
70
Phạt góc (HT)
70
Thẻ vàng
42
Sút bóng
154
Sút cầu môn
52
Tấn công
11038
Tấn công nguy hiểm
7012
Sút ngoài cầu môn
102
TL kiểm soát bóng
74%26%
TL kiểm soát bóng (HT)
80%20%
So Sánh Sức Mạnh
66 34
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sokol (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
FK Ilpar (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sokol | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946 | Thành lập | |
| Lokomotiv | Sân nhà | |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| Vadim Khafizov | HLV | |
| Саратов | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.19 | 5.50 | 10.00 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.94 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 1.19 | 5.50 | 10.00 | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.94 | 1.75 | 0.84 | |
| Easybets | Sớm | 1.23 | 6.20 | 10.00 | 0.88 | 2.75 | 0.78 | 1.01 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.40 ↑ | 76.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.75 | 0.03 ↓ | 1.01 | 1.75 | 0.83 | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 5.50 | 12.00 | 0.85 | 2.75 | 0.94 | 0.94 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 2.75 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.16 | 5.94 | 12.38 | 0.87 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 1.95 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.36 | 4.41 | 7.45 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.82 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.88 ↑ | 11.60 ↑ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | 0.77 ↓ | 1.75 | 0.97 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.23 | 5.50 | 8.50 | 0.75 | 2.75 | 0.86 | 0.86 | 1.75 | 0.75 |
| Live | 1.20 ↓ | 6.25 ↑ | 9.50 ↑ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.76 ↓ | 0.72 ↓ | 1.75 | 0.93 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.21 | 5.50 | 8.64 | 0.80 | 2.75 | 0.91 | 0.91 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.18 ↓ | 6.18 ↑ | 9.42 ↑ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | 0.76 ↓ | 1.75 | 0.98 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.80 | 4.85 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.40 | 1.50 | 0.51 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.40 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 2.14 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.