Kết quả bóng đá trận Sokol Dobsice vs TJ Moravan Lednice, 15:15 ngày 30/08/2026
5. Ligy (Séc) · 15:15 ngày 30/08/2026
Sokol Dobsice 1 Kết thúc HT 0-1 2
TJ Moravan Lednice
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Sokol Dobsice | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 | |
| 20' | ⚽ 0 - 2 | |
| 44' | ||
| 45' | ||
| HT 0-1 | ||
| 48' | ||
| 1 - 2 ⚽ | 49' | |
| 90+1' | ⚽ 1 - 3 | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 3 | 6 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 6 | 1 |
| Điểm | 0 | 6 | 0 | 6 |
Chủ = Sokol Dobsice · Khách = TJ Moravan Lednice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sokol Dobsice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (50%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (50%) |
| 2 (100%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Sokol Dobsice
B
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Ghi/Mất: 2/4 (1 trận) Châu Á: 0/0/1 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Boskovice | 4-2 (2-1) | Sokol Dobsice | - | - | B |
Thành tích gần đây — TJ Moravan Lednice
TBHBTTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | SK Olympia Rajecko | 0-4 (0-0) | TJ Moravan Lednice | - | - | T |
| 06/09/25 | Tatran Kohoutovice | 4-3 (3-3) | TJ Moravan Lednice | - | - | B |
| 23/08/25 | SK Cezava | 1-1 (0-0) | TJ Moravan Lednice | - | - | H |
| 15/08/25 | TJ Moravan Lednice | 0-4 (0-1) | Boskovice | - | - | B |
| 04/05/25 | FC Sparta Brno | 0-2 (0-1) | TJ Moravan Lednice | - | - | T |
| 01/05/25 | TJ Moravan Lednice | 2-1 (1-0) | Bystrc Kninicky | - | - | T |
| 18/04/25 | Bosonohy | 1-0 (1-0) | TJ Moravan Lednice | - | - | B |
| 28/10/24 | Tatran Kohoutovice | 3-1 (1-1) | TJ Moravan Lednice | - | - | B |
| 24/08/24 | SK Krumvir | 4-2 (1-2) | TJ Moravan Lednice | - | - | B |
| 21/08/24 | Bystrc Kninicky | 1-0 (1-0) | TJ Moravan Lednice | - | - | B |
| 18/08/24 | SK Olympia Rajecko | 4-1 (2-1) | TJ Moravan Lednice | - | - | B |
| 16/11/23 | MS Brno | 1-3 (1-2) | TJ Moravan Lednice | - | - | T |
| 17/09/23 | FC Svratka Brno | 2-2 (2-1) | TJ Moravan Lednice | - | - | H |
| 18/08/23 | Mutenice | 2-0 (0-0) | TJ Moravan Lednice | - | - | B |
| 12/08/23 | TJ Moravan Lednice | 0-0 (0-0) | FK Kunstat | - | - | H |
| 23/04/23 | FC Sparta Brno | 5-0 (3-0) | TJ Moravan Lednice | - | - | B |
| 14/04/23 | TJ Moravan Lednice | 1-3 (0-1) | SK Krumvir | - | - | B |
| 07/04/23 | MS Brno | 1-0 (1-0) | TJ Moravan Lednice | - | - | B |
| 25/03/23 | SK Olympia Rajecko | 4-1 (1-0) | TJ Moravan Lednice | - | - | B |
| 23/10/22 | Mutenice | 1-1 (0-1) | TJ Moravan Lednice | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
39
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
12
Sút bóng
514
Sút cầu môn
15
Tấn công
102104
Tấn công nguy hiểm
5472
Sút ngoài cầu môn
49
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
21 79
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sokol Dobsice (2 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
TJ Moravan Lednice (2 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sokol Dobsice | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 4.30 | 2.15 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.22 ↓ | 6.25 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.52 | 4.14 | 2.12 | 0.82 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 7.92 ↑ | 1.22 ↓ | 6.21 ↑ | 2.37 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.38 | 3.96 | 2.11 | 0.89 | 3.50 | 0.79 | 0.79 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 4.27 ↑ | 1.54 ↓ | 3.88 ↑ | 1.16 ↑ | 2.50 | 0.54 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.10 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.20 ↓ | 6.50 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 4.10 | 2.05 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.55 ↑ | 4.30 ↑ | 2.15 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.10 | 0.87 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.16 ↓ | 7.50 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.63 | 4.30 | 2.10 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 1.10 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 8.73 ↑ | 1.18 ↓ | 8.22 ↑ | 3.48 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 4.20 | 2.10 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.30 | 2.10 | 1.00 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.