Kết quả bóng đá trận Sogndal vs Stromsgodset, 22:00 ngày 30/08/2026

Adeccoligaen (Na Uy) · 22:00 ngày 30/08/2026
Sogndal
2 Kết thúc HT 1-2 3
Stromsgodset
🟨 3 - 1   🟥 2 - 0   ⛳ 8 - 8
Địa điểm: Fosshaugane Campus Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃

Diễn biến trận đấu

Sogndal Phút Stromsgodset
7' 0 - 1 Elias Hoff Melkersen(Assists:Herman Stengel) (Kiến tạo: Herman Stengel)
7' 0 - 2
7' 0 - 3 Melkersen E. (Kiến tạo: Herman Stengel)
Kasper Skaanes(Assists:Lukass Vapne) (Kiến tạo: Lukass Vapne) 1 - 3 18'
2 - 3 18'
Skaanes K. 3 - 3 18'
22' 3 - 4
23' 3 - 5 Elias Hoff Melkersen(Assists:Gustav Medonca Wikheim) (Kiến tạo: Gustav Medonca Wikheim)
23' 3 - 6 Melkersen E.
Lukas Gausdal 45'
HT 1-2
56' Sebastian Pingel
▲ Onni Helen ▼ Lukas Gausdal57'
63' ▲ Ole Kristian Enersen ▼ Andreas Heredia-Randen
Tuomas Pippola 65'
69' ▲ Bent Sormo ▼ Jesper Taaje
69' ▲ Marcus Mehnert ▼ Gustav Medonca Wikheim
Kparobo Ariehri(Assists:Atli Barkarson) (Kiến tạo: Atli Barkarson) 4 - 6 77'
Tuomas Pippola 80'
Rooney Onyango 85'
▲ Emil Lunde Hillestad ▼ Kparobo Ariehri86'
90' 4 - 7 Elias Hoff Melkersen(Assists:Lars Christopher Vilsvik) (Kiến tạo: Lars Christopher Vilsvik)
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 45
Hòa 10 13
Bại 10 52
Ghi bàn 1212 2527
Mất bàn 53 2217
Điểm 49 1318

Chủ = Sogndal · Khách = Stromsgodset

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sogndal (31)Hiệp 1 / Cả trậnStromsgodset (29)
8 (26%)Thắng/Thắng7 (24%)
3 (10%)Thắng/Hòa2 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
2 (6%)Hòa/Thắng6 (21%)
3 (10%)Hòa/Hòa4 (14%)
2 (6%)Hòa/Bại2 (7%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (6%)Bại/Hòa2 (7%)
11 (35%)Bại/Bại4 (14%)

Bảng xếp hạng

Sogndal

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20641036482212
Sân nhà105142219169
Sân khách101361429614
6 gần6312179--

Stromsgodset

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2012535329414
Sân nhà107212612232
Sân khách105322717184
6 gần6411155--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Sogndal 2 (10%)Hòa 5 (25%)Stromsgodset 13 (65%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR AL18/04/26Stromsgodset3-0 (0-0)Sogndal8-6-13.25B
INT CF18/02/22Sogndal0-3 (0-1)Stromsgodset---B
NOR D130/10/17Stromsgodset4-1 (1-1)Sogndal6-0-0.752.75B
NOR D117/04/17Sogndal1-1 (1-1)Stromsgodset3-102.5H
INT CF18/03/17Stromsgodset5-0 (3-0)Sogndal6-4-0.53B
NOR D124/10/16Sogndal0-1 (0-0)Stromsgodset7-7+0.252.5B
NOR D116/04/16Stromsgodset2-1 (0-0)Sogndal4-7-12.75B
NOR D102/08/14Stromsgodset1-1 (1-0)Sogndal3-2-1.252.75H
NOR D121/04/14Sogndal1-3 (1-1)Stromsgodset7-2-0.52.5B
NOR D128/09/13Sogndal0-5 (0-4)Stromsgodset--0.752.75B
NOR D116/05/13Stromsgodset3-1 (1-0)Sogndal--1.52.75B
INT CF08/03/13Stromsgodset1-0 (0-0)Sogndal--0.752.75B
NOR D102/09/12Sogndal1-1 (0-0)Stromsgodset--0.52.75H
NOR D106/05/12Stromsgodset3-0 (1-0)Sogndal--0.752.5B
INT CF17/03/12Stromsgodset2-4 (1-1)Sogndal--0.753T
NOR D116/10/11Sogndal1-1 (0-0)Stromsgodset-+0.52.5H
NOR D121/03/11Stromsgodset2-1 (1-0)Sogndal--0.752.75B
INT CF20/02/08Stromsgodset1-0 (1-0)Sogndal--0.753.25B
NOR AL15/10/06Sogndal1-1 (0-1)Stromsgodset--0.253.75H
NOR AL02/07/06Stromsgodset0-1 (0-0)Sogndal--0.753T

Thành tích gần đây — Sogndal

HTTBBTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 25/23 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR AL27/08/26Moss2-2 (1-1)Sogndal7-903.75H
NORC21/08/26Fjora0-8 (0-4)Sogndal---T
NOR AL16/08/26Sogndal2-0 (1-0)Sandnes Ulf3-7+0.53.5T
NOR AL09/08/26Sogndal0-2 (0-1)Bryne3-903.5B
NOR AL02/08/26Lyn Oslo3-2 (3-0)Sogndal4-703.5B
NOR AL26/07/26Sogndal3-2 (1-0)Ranheim IL7-10+0.253.75T
NOR AL03/07/26Kongsvinger5-1 (4-1)Sogndal4-10-13.5B
NOR AL28/06/26Sogndal4-2 (3-1)Egersunds IK4-503.25T
NOR AL21/06/26Raufoss3-1 (2-1)Sogndal6-6+0.253.25B
NOR AL14/06/26Sogndal2-4 (2-3)Moss7-7+0.53.5B
NOR AL31/05/26Strommen2-3 (0-1)Sogndal6-1+0.253T
NOR AL25/05/26Sandnes Ulf2-0 (1-0)Sogndal6-1103B
NOR AL21/05/26Sogndal2-2 (2-1)Stabaek9-16-0.253.25H
NOR AL16/05/26Hodd2-2 (2-0)Sogndal3-1302.75H
NOR AL10/05/26Sogndal5-1 (2-0)Haugesund4-7-0.253T
NOR AL01/05/26Bryne3-3 (1-0)Sogndal5-4-0.252.75H
NOR AL25/04/26Sogndal2-0 (1-0)Asane Fotball4-3+0.753T
NOR AL18/04/26Stromsgodset3-0 (0-0)Sogndal8-6-13.25B
NOR AL11/04/26Sogndal0-3 (0-3)Lyn Oslo5-4+0.253B
NOR AL06/04/26Odds Ballklubb4-0 (2-0)Sogndal8-2-0.253.25B

Thành tích gần đây — Stromsgodset

TTTBTHBHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 30/16 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR AL27/08/26Stromsgodset3-1 (0-0)Hodd9-2+1.753.75T
NORC23/08/26Modum FK0-6 (0-5)Stromsgodset3-7--T
NOR AL15/08/26Ranheim IL1-3 (0-1)Stromsgodset2-13+14T
NOR AL09/08/26Stromsgodset0-2 (0-1)Egersunds IK9-3+1.253.75B
NOR AL01/08/26Bryne0-2 (0-0)Stromsgodset6-2+0.53.25T
NOR AL25/07/26Stromsgodset1-1 (0-0)Lyn Oslo12-7+1.753.75H
NOR AL04/07/26Hodd4-3 (3-2)Stromsgodset1-9+1.253.5B
NOR AL27/06/26Stromsgodset2-2 (1-1)Odds Ballklubb11-4+13.5H
NOR AL21/06/26Kongsvinger4-4 (1-2)Stromsgodset9-6+0.253.5H
NOR AL14/06/26Stromsgodset6-1 (2-1)Raufoss11-2+1.753.75T
NOR AL31/05/26Egersunds IK0-5 (0-2)Stromsgodset8-7+0.253.25T
NOR AL25/05/26Stromsgodset1-0 (0-0)Bryne3-7+1.253.5T
NOR AL21/05/26Moss1-1 (1-0)Stromsgodset3-14+0.753.25H
NOR AL16/05/26Stromsgodset5-4 (0-1)Ranheim IL6-3+0.753.25T
NOR AL10/05/26Asane Fotball0-3 (0-0)Stromsgodset7-6+1.253.25T
NOR AL01/05/26Stromsgodset3-0 (1-0)Strommen1-5+13.25T
NOR AL26/04/26Sandnes Ulf1-1 (0-0)Stromsgodset6-10+0.53.25H
NOR AL18/04/26Stromsgodset3-0 (0-0)Sogndal8-6+13.25T
NOR AL11/04/26Haugesund4-2 (0-0)Stromsgodset5-803B
NOR AL05/04/26Stromsgodset2-1 (0-0)Stabaek5-6+0.253T

Đội hình

SogndalStromsgodset
1Lars Jendal4CEven Hovland14Jamal Deen Haruna32Mathias Oren8Gausdal L.8Lukas Gausdal16Lukass Vapne23Atli Barkarson88Rooney Onyango9Kparobo Ariehri10Kasper Skaanes19Tuomas Pippola1Mattias Lamhauge22Kent Are Antonsen25Jesper Taaje26Lars Christopher Vilsvik71CGustav Valsvik8Kreshnik Krasniqi15Andreas Heredia-Randen9Elias Hoff Melkersen10Herman Stengel80Gustav Medonca Wikheim11Sebastian Pingel

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
13
18
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
71
83
Tấn công nguy hiểm
52
64
Sút ngoài cầu môn
9
12
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B13
T13 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H4 B4
T4 H4 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sogndal (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Stromsgodset (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sogndal (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (68%)Hòa 1 (5%)Xỉu 5 (26%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO

Stromsgodset (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 2 (11%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUUUO

Thời gian ghi bàn

51
0 Bàn
24
1 Bàn
74
2 Bàn
36
3 Bàn
24
4+ Bàn
1611
B.thắng H1
1839
B.thắng H2
SogndalStromsgodset

Chi tiết về HT/FT

64
T/T
11
T/H
00
T/B
06
H/T
13
H/H
11
H/B
01
B/T
21
B/H
82
B/B
SogndalStromsgodset

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

59
Thắng 2+
23
Thắng 1
45
Hòa
11
Thua 1
82
Thua 2+
SogndalStromsgodset

Thông tin đội bóng

Sogndal Thông tin Stromsgodset
1926-2-26 Thành lập 1907-2-10
Fosshaugane Campus Sân nhà Marienlyst stadion
4500 Sức chứa 14000
Luis Pimenta HLV Magne Hoseth
Sogndal Khu vực Drammen
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.374.301.530.864.000.760.91-0.750.79
Live4.24 ↑4.301.40 ↓0.864.000.761.10 ↑-1.000.60 ↓
EasybetsSớm3.804.601.710.924.000.830.93-0.750.84
Live21.00 ↑1.68 ↓2.50 ↑1.27 ↑4.500.57 ↓0.77 ↓-0.251.07 ↑
VcbetSớm3.804.501.700.954.000.860.93-0.750.86
Live26.00 ↑6.00 ↑1.15 ↓0.81 ↓3.501.00 ↑0.56 ↓-0.251.42 ↑
Mansion88Sớm3.504.051.700.773.751.050.94-0.750.90
Live4.26 ↑1.80 ↓3.22 ↑1.04 ↑4.750.84 ↓0.58 ↓-0.251.47 ↑
InterwettenSớm3.454.201.770.553.501.20---
Live100.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑3.500.05 ↓---
10BETSớm3.354.101.760.823.750.81---
Live16.14 ↑4.81 ↑1.22 ↓0.78 ↓4.000.93 ↑---
12betSớm3.504.051.700.773.751.050.94-0.750.90
Live15.00 ↑4.50 ↑1.23 ↓0.82 ↑4.001.06 ↑0.77 ↓-0.251.14 ↑
CrownSớm3.604.601.650.924.000.840.94-0.750.82
Live4.85 ↑5.00 ↑1.44 ↓0.98 ↑4.000.841.07 ↑-1.000.77 ↓
SbobetSớm3.744.231.620.813.751.051.03-0.750.85
Live4.39 ↑1.91 ↓2.85 ↑0.89 ↑4.750.99 ↓1.61 ↑0.000.52 ↓
WewbetSớm3.574.401.701.004.000.800.94-0.750.88
Live14.60 ↑4.76 ↑1.22 ↓1.07 ↑4.250.73 ↓0.81 ↓-0.251.01 ↑
LadbrokesSớm3.604.201.670.252.502.70---
Live12.00 ↑4.33 ↑1.22 ↓0.08 ↓2.505.00 ↑---
18BetSớm3.904.501.610.874.000.810.93-0.750.76
Live15.00 ↑4.60 ↑1.25 ↓0.76 ↓4.000.99 ↑0.71 ↓-0.251.07 ↑
PinnacleSớm3.594.481.730.873.750.900.86-0.750.91
Live25.23 ↑5.43 ↑1.19 ↓0.81 ↓3.501.01 ↑1.39 ↑0.000.59 ↓
BwinSớm3.704.201.700.613.501.15---
Live20.00 ↑4.60 ↑1.17 ↓0.66 ↑3.500.95 ↓---
1xBetSớm3.954.701.620.583.501.200.52-1.501.35
Live473.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓3.56 ↑5.500.20 ↓0.37 ↓-0.252.12 ↑
SNAISớm3.604.001.67------
Live3.75 ↑4.001.65 ↓------
Bet 365Sớm3.904.331.650.954.000.850.95-0.750.85
Live501.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓4.75 ↑5.500.14 ↓0.26 ↓-0.252.70 ↑
William HillSớm3.704.201.670.603.501.200.91-0.750.81
Live151.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓2.60 ↑5.500.22 ↓0.97 ↑-1.000.76 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.