Kết quả bóng đá trận Sogndal vs Stromsgodset, 22:00 ngày 30/08/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 22:00 ngày 30/08/2026
Sogndal 2 Kết thúc HT 1-2 3
Stromsgodset
🟨 3 - 1 🟥 2 - 0 ⛳ 8 - 8
Địa điểm: Fosshaugane Campus Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Sogndal | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Elias Hoff Melkersen(Assists:Herman Stengel) (Kiến tạo: Herman Stengel) | |
| 7' | ⚽ 0 - 2 | |
| 7' | ⚽ 0 - 3 Melkersen E. (Kiến tạo: Herman Stengel) | |
| Kasper Skaanes(Assists:Lukass Vapne) (Kiến tạo: Lukass Vapne) 1 - 3 ⚽ | 18' | |
| 2 - 3 ⚽ | 18' | |
| Skaanes K. 3 - 3 ⚽ | 18' | |
| 22' | ⚽ 3 - 4 | |
| 23' | ⚽ 3 - 5 Elias Hoff Melkersen(Assists:Gustav Medonca Wikheim) (Kiến tạo: Gustav Medonca Wikheim) | |
| 23' | ⚽ 3 - 6 Melkersen E. | |
| Lukas Gausdal | 45' | |
| HT 1-2 | ||
| 56' | Sebastian Pingel | |
| ▲ Onni Helen ▼ Lukas Gausdal | 57' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Ole Kristian Enersen ▼ Andreas Heredia-Randen | |
| Tuomas Pippola | 65' | |
| 69' ⇄ | ▲ Bent Sormo ▼ Jesper Taaje | |
| 69' ⇄ | ▲ Marcus Mehnert ▼ Gustav Medonca Wikheim | |
| Kparobo Ariehri(Assists:Atli Barkarson) (Kiến tạo: Atli Barkarson) 4 - 6 ⚽ | 77' | |
| Tuomas Pippola | 80' | |
| Rooney Onyango | 85' | |
| ▲ Emil Lunde Hillestad ▼ Kparobo Ariehri | 86' ⇄ | |
| 90' | ⚽ 4 - 7 Elias Hoff Melkersen(Assists:Lars Christopher Vilsvik) (Kiến tạo: Lars Christopher Vilsvik) | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 12 | 12 | 25 | 27 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 22 | 17 |
| Điểm | 4 | 9 | 13 | 18 |
Chủ = Sogndal · Khách = Stromsgodset
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sogndal | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (26%) | Thắng/Thắng | 7 (24%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 6 (21%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 11 (35%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
Sogndal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 4 | 10 | 36 | 48 | 22 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 22 | 19 | 16 | 9 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 14 | 29 | 6 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 17 | 9 | - | - |
Stromsgodset
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 12 | 5 | 3 | 53 | 29 | 41 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 26 | 12 | 23 | 2 |
| Sân khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 27 | 17 | 18 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Sogndal 2 (10%)Hòa 5 (25%)Stromsgodset 13 (65%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Stromsgodset | 3-0 (0-0) | Sogndal | -1 | 3.25 | B |
| 18/02/22 | Sogndal | 0-3 (0-1) | Stromsgodset | - | - | B |
| 30/10/17 | Stromsgodset | 4-1 (1-1) | Sogndal | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/04/17 | Sogndal | 1-1 (1-1) | Stromsgodset | 0 | 2.5 | H |
| 18/03/17 | Stromsgodset | 5-0 (3-0) | Sogndal | -0.5 | 3 | B |
| 24/10/16 | Sogndal | 0-1 (0-0) | Stromsgodset | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/04/16 | Stromsgodset | 2-1 (0-0) | Sogndal | -1 | 2.75 | B |
| 02/08/14 | Stromsgodset | 1-1 (1-0) | Sogndal | -1.25 | 2.75 | H |
| 21/04/14 | Sogndal | 1-3 (1-1) | Stromsgodset | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/09/13 | Sogndal | 0-5 (0-4) | Stromsgodset | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/05/13 | Stromsgodset | 3-1 (1-0) | Sogndal | -1.5 | 2.75 | B |
| 08/03/13 | Stromsgodset | 1-0 (0-0) | Sogndal | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/09/12 | Sogndal | 1-1 (0-0) | Stromsgodset | -0.5 | 2.75 | H |
| 06/05/12 | Stromsgodset | 3-0 (1-0) | Sogndal | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/03/12 | Stromsgodset | 2-4 (1-1) | Sogndal | -0.75 | 3 | T |
| 16/10/11 | Sogndal | 1-1 (0-0) | Stromsgodset | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/11 | Stromsgodset | 2-1 (1-0) | Sogndal | -0.75 | 2.75 | B |
| 20/02/08 | Stromsgodset | 1-0 (1-0) | Sogndal | -0.75 | 3.25 | B |
| 15/10/06 | Sogndal | 1-1 (0-1) | Stromsgodset | -0.25 | 3.75 | H |
| 02/07/06 | Stromsgodset | 0-1 (0-0) | Sogndal | -0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Sogndal
HTTBBTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 25/23 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Moss | 2-2 (1-1) | Sogndal | 0 | 3.75 | H |
| 21/08/26 | Fjora | 0-8 (0-4) | Sogndal | - | - | T |
| 16/08/26 | Sogndal | 2-0 (1-0) | Sandnes Ulf | +0.5 | 3.5 | T |
| 09/08/26 | Sogndal | 0-2 (0-1) | Bryne | 0 | 3.5 | B |
| 02/08/26 | Lyn Oslo | 3-2 (3-0) | Sogndal | 0 | 3.5 | B |
| 26/07/26 | Sogndal | 3-2 (1-0) | Ranheim IL | +0.25 | 3.75 | T |
| 03/07/26 | Kongsvinger | 5-1 (4-1) | Sogndal | -1 | 3.5 | B |
| 28/06/26 | Sogndal | 4-2 (3-1) | Egersunds IK | 0 | 3.25 | T |
| 21/06/26 | Raufoss | 3-1 (2-1) | Sogndal | +0.25 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Sogndal | 2-4 (2-3) | Moss | +0.5 | 3.5 | B |
| 31/05/26 | Strommen | 2-3 (0-1) | Sogndal | +0.25 | 3 | T |
| 25/05/26 | Sandnes Ulf | 2-0 (1-0) | Sogndal | 0 | 3 | B |
| 21/05/26 | Sogndal | 2-2 (2-1) | Stabaek | -0.25 | 3.25 | H |
| 16/05/26 | Hodd | 2-2 (2-0) | Sogndal | 0 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Sogndal | 5-1 (2-0) | Haugesund | -0.25 | 3 | T |
| 01/05/26 | Bryne | 3-3 (1-0) | Sogndal | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Sogndal | 2-0 (1-0) | Asane Fotball | +0.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Stromsgodset | 3-0 (0-0) | Sogndal | -1 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Sogndal | 0-3 (0-3) | Lyn Oslo | +0.25 | 3 | B |
| 06/04/26 | Odds Ballklubb | 4-0 (2-0) | Sogndal | -0.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Stromsgodset
TTTBTHBHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 30/16 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Stromsgodset | 3-1 (0-0) | Hodd | +1.75 | 3.75 | T |
| 23/08/26 | Modum FK | 0-6 (0-5) | Stromsgodset | - | - | T |
| 15/08/26 | Ranheim IL | 1-3 (0-1) | Stromsgodset | +1 | 4 | T |
| 09/08/26 | Stromsgodset | 0-2 (0-1) | Egersunds IK | +1.25 | 3.75 | B |
| 01/08/26 | Bryne | 0-2 (0-0) | Stromsgodset | +0.5 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Stromsgodset | 1-1 (0-0) | Lyn Oslo | +1.75 | 3.75 | H |
| 04/07/26 | Hodd | 4-3 (3-2) | Stromsgodset | +1.25 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | Stromsgodset | 2-2 (1-1) | Odds Ballklubb | +1 | 3.5 | H |
| 21/06/26 | Kongsvinger | 4-4 (1-2) | Stromsgodset | +0.25 | 3.5 | H |
| 14/06/26 | Stromsgodset | 6-1 (2-1) | Raufoss | +1.75 | 3.75 | T |
| 31/05/26 | Egersunds IK | 0-5 (0-2) | Stromsgodset | +0.25 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Stromsgodset | 1-0 (0-0) | Bryne | +1.25 | 3.5 | T |
| 21/05/26 | Moss | 1-1 (1-0) | Stromsgodset | +0.75 | 3.25 | H |
| 16/05/26 | Stromsgodset | 5-4 (0-1) | Ranheim IL | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Asane Fotball | 0-3 (0-0) | Stromsgodset | +1.25 | 3.25 | T |
| 01/05/26 | Stromsgodset | 3-0 (1-0) | Strommen | +1 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Sandnes Ulf | 1-1 (0-0) | Stromsgodset | +0.5 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | Stromsgodset | 3-0 (0-0) | Sogndal | +1 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Haugesund | 4-2 (0-0) | Stromsgodset | 0 | 3 | B |
| 05/04/26 | Stromsgodset | 2-1 (0-0) | Stabaek | +0.25 | 3 | T |
Đội hình
Sogndal
Stromsgodset
1Lars Jendal4CEven Hovland14Jamal Deen Haruna32Mathias Oren8Gausdal L.8Lukas Gausdal16Lukass Vapne23Atli Barkarson88Rooney Onyango9Kparobo Ariehri10Kasper Skaanes19Tuomas Pippola1Mattias Lamhauge22Kent Are Antonsen25Jesper Taaje26Lars Christopher Vilsvik71CGustav Valsvik8Kreshnik Krasniqi15Andreas Heredia-Randen9Elias Hoff Melkersen10Herman Stengel80Gustav Medonca Wikheim11Sebastian Pingel
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Lars Jendal
- 4Even Hovland C
- 8Gausdal L.
- 8Lukas Gausdal🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 57'
- 9Kparobo Ariehri⚽ Ghi bàn 77' · ▼ Rời sân 86'
- 10Kasper Skaanes⚽ Ghi bàn 18' · ⚽ Ghi bàn 18'
- 14Jamal Deen Haruna
- 16Lukass Vapne🎯 Kiến tạo 18'
- 19Tuomas Pippola🟨 Thẻ vàng 65' · 🟥 Thẻ đỏ 80'
- 23Atli Barkarson🎯 Kiến tạo 77'
- 32Mathias Oren
- 88Rooney Onyango🟥 Thẻ đỏ 85'
Khách · 4231
- 1Mattias Lamhauge
- 8Kreshnik Krasniqi
- 9Elias Hoff Melkersen⚽ Ghi bàn 7' · ⚽ Ghi bàn 7' · ⚽ Ghi bàn 23' · ⚽ Ghi bàn 23' · ⚽ Ghi bàn 90'
- 10Herman Stengel🎯 Kiến tạo 7' · 🎯 Kiến tạo 7'
- 11Sebastian Pingel🟨 Thẻ vàng 56'
- 15Andreas Heredia-Randen▼ Rời sân 63'
- 22Kent Are Antonsen
- 25Jesper Taaje▼ Rời sân 69'
- 26Lars Christopher Vilsvik🎯 Kiến tạo 90'
- 71Gustav Valsvik C
- 80Gustav Medonca Wikheim🎯 Kiến tạo 23' · ▼ Rời sân 69'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
88
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1318
Sút cầu môn
46
Tấn công
7183
Tấn công nguy hiểm
5264
Sút ngoài cầu môn
912
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B13T13 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H4 B4T4 H4 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sogndal (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Stromsgodset (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sogndal (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (68%)Hòa 1 (5%)Xỉu 5 (26%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Stromsgodset (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 2 (11%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sogndal | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926-2-26 | Thành lập | 1907-2-10 |
| Fosshaugane Campus | Sân nhà | Marienlyst stadion |
| 4500 | Sức chứa | 14000 |
| Luis Pimenta | HLV | Magne Hoseth |
| Sogndal | Khu vực | Drammen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.37 | 4.30 | 1.53 | 0.86 | 4.00 | 0.76 | 0.91 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 4.24 ↑ | 4.30 | 1.40 ↓ | 0.86 | 4.00 | 0.76 | 1.10 ↑ | -1.00 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.80 | 4.60 | 1.71 | 0.92 | 4.00 | 0.83 | 0.93 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.68 ↓ | 2.50 ↑ | 1.27 ↑ | 4.50 | 0.57 ↓ | 0.77 ↓ | -0.25 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.80 | 4.50 | 1.70 | 0.95 | 4.00 | 0.86 | 0.93 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 26.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.15 ↓ | 0.81 ↓ | 3.50 | 1.00 ↑ | 0.56 ↓ | -0.25 | 1.42 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.50 | 4.05 | 1.70 | 0.77 | 3.75 | 1.05 | 0.94 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 4.26 ↑ | 1.80 ↓ | 3.22 ↑ | 1.04 ↑ | 4.75 | 0.84 ↓ | 0.58 ↓ | -0.25 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.45 | 4.20 | 1.77 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.35 | 4.10 | 1.76 | 0.82 | 3.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 16.14 ↑ | 4.81 ↑ | 1.22 ↓ | 0.78 ↓ | 4.00 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.50 | 4.05 | 1.70 | 0.77 | 3.75 | 1.05 | 0.94 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.23 ↓ | 0.82 ↑ | 4.00 | 1.06 ↑ | 0.77 ↓ | -0.25 | 1.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.60 | 4.60 | 1.65 | 0.92 | 4.00 | 0.84 | 0.94 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 4.85 ↑ | 5.00 ↑ | 1.44 ↓ | 0.98 ↑ | 4.00 | 0.84 | 1.07 ↑ | -1.00 | 0.77 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.74 | 4.23 | 1.62 | 0.81 | 3.75 | 1.05 | 1.03 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 4.39 ↑ | 1.91 ↓ | 2.85 ↑ | 0.89 ↑ | 4.75 | 0.99 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.57 | 4.40 | 1.70 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.94 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 14.60 ↑ | 4.76 ↑ | 1.22 ↓ | 1.07 ↑ | 4.25 | 0.73 ↓ | 0.81 ↓ | -0.25 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 4.20 | 1.67 | 0.25 | 2.50 | 2.70 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 4.33 ↑ | 1.22 ↓ | 0.08 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 4.50 | 1.61 | 0.87 | 4.00 | 0.81 | 0.93 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 15.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.25 ↓ | 0.76 ↓ | 4.00 | 0.99 ↑ | 0.71 ↓ | -0.25 | 1.07 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.59 | 4.48 | 1.73 | 0.87 | 3.75 | 0.90 | 0.86 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 25.23 ↑ | 5.43 ↑ | 1.19 ↓ | 0.81 ↓ | 3.50 | 1.01 ↑ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.70 | 4.20 | 1.70 | 0.61 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.17 ↓ | 0.66 ↑ | 3.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.95 | 4.70 | 1.62 | 0.58 | 3.50 | 1.20 | 0.52 | -1.50 | 1.35 |
| Live | 473.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.56 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.37 ↓ | -0.25 | 2.12 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.60 | 4.00 | 1.67 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.75 ↑ | 4.00 | 1.65 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.90 | 4.33 | 1.65 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.70 | 4.20 | 1.67 | 0.60 | 3.50 | 1.20 | 0.91 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.97 ↑ | -1.00 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.