Kết quả bóng đá trận Sogndal vs Raufoss, 00:00 ngày 22/10/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 00:00 ngày 22/10/2026
Sogndal 2 Kết thúc HT 0-0 1
Raufoss
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Nhiệt độ: 6℃~7℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 20 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 17 | 30 |
| Điểm | 4 | 1 | 9 | 7 |
Chủ = Sogndal · Khách = Raufoss
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sogndal | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (22%) | Thắng/Thắng | 9 (25%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 14 (38%) | Bại/Bại | 14 (39%) |
Bảng xếp hạng
Sogndal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 4 | 10 | 36 | 48 | 22 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 22 | 19 | 16 | 9 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 14 | 29 | 6 | 14 |
Raufoss
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 1 | 14 | 23 | 49 | 16 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 1 | 6 | 13 | 17 | 10 | 16 |
| Sân khách | 10 | 2 | 0 | 8 | 10 | 32 | 6 | 15 |
Đội hình
Sogndal
Raufoss
1Jendal L.4Hovland E.14Jamal Deen Haruna32Mathias Oren10Skaanes K.16Vapne L.18Hagen V.35Emil Lunde Hillestad7Harald Woxen9Ariehri K.20Preben Asp1Anders Klemensson6Erik Froysa15Elias Gartig16M.Larsen2Jorgen Vedal Sjol7Sildnes E.8Harald Holter11Fremstad N.17Onsrud K.19Karlsen H. V.27Zekhnini R.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Sút bóng
58
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
37
TL kiểm soát bóng
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sogndal (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Raufoss (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 2.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sogndal | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926-2-26 | Thành lập | 1918 |
| Fosshaugane Campus | Sân nhà | Raufoss Stadion |
| 4500 | Sức chứa | 0 |
| Luis Pimenta | HLV | Kasey Desmond Wehrman |
| Sogndal | Khu vực | Raufoss |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.37 | 4.55 | 4.35 | 0.75 | 3.50 | 0.87 | 0.79 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.38 ↑ | 4.35 ↓ | 4.40 ↑ | 0.73 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.85 ↑ | 1.00 | 0.85 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.50 | 4.30 | 5.10 | 0.91 | 3.75 | 0.86 | 0.96 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 506.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.60 | 4.80 | 0.84 | 3.50 | 0.97 | 0.85 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.53 | 4.50 ↓ | 5.00 ↑ | 0.84 | 3.25 | 0.97 | 0.89 ↑ | 1.00 | 0.90 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.41 | 4.45 | 5.40 | 0.87 | 3.50 | 0.95 | 0.86 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 197.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.20 | 4.50 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.41 | 4.45 | 5.40 | 0.87 | 3.50 | 0.95 | 0.86 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.80 ↑ | 172.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.40 | 5.00 | 5.30 | 0.81 | 3.50 | 0.99 | 0.86 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.50 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.39 | 4.64 | 5.30 | 0.84 | 3.50 | 1.02 | 0.90 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 120.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.60 | 5.25 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 41.00 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 4.30 | 5.00 | 0.78 | 3.50 | 0.92 | 0.82 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 22.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.20 | 5.18 | 0.73 | 3.50 | 1.00 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.45 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.20 | 5.00 | 0.93 | 3.75 | 0.88 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sogndal | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Raufoss | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).