Kết quả bóng đá trận Sogndal vs Odds Ballklubb, 00:00 ngày 15/10/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 00:00 ngày 15/10/2026
Sogndal 0 Kết thúc HT 0-1 1
Odds Ballklubb
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Fosshaugane Campus Nhiệt độ: 6℃~7℃
Diễn biến trận đấu
| Sogndal | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 | |
| 10' | ⚽ 0 - 2 Nygaard Andersen K. | |
| 18' | ||
| 18' | Jakob Vadstrup | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 20 | 22 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 17 | 15 |
| Điểm | 4 | 6 | 9 | 19 |
Chủ = Sogndal · Khách = Odds Ballklubb
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sogndal | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (22%) | Thắng/Thắng | 15 (41%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (8%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 14 (38%) | Bại/Bại | 6 (16%) |
Bảng xếp hạng
Sogndal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 4 | 10 | 36 | 48 | 22 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 22 | 19 | 16 | 9 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 14 | 29 | 6 | 14 |
Odds Ballklubb
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 5 | 6 | 40 | 32 | 32 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 20 | 11 | 17 | 7 |
| Sân khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 20 | 21 | 15 | 5 |
Đội hình
Sogndal
Odds Ballklubb
1Jendal L.4Hovland E.14Jamal Deen Haruna35Emil Lunde Hillestad7Harald Woxen10Skaanes K.16Vapne L.32Mathias Oren88Onyango R.15Onni Helen19Pippola T.1Erlandsson T.5Bonnesen H.6Jakob Vadstrup13Samuel Skjeldal20Simenstad G.7Jorgensen F.8N.Söderberg10Villads Rasmussen9Bojadzic S.22Nygaard Andersen K.28Faniel Temesgen Tewelde
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
Khách · 433
- 1Erlandsson T.
- 5Bonnesen H.
- 6Jakob Vadstrup🟨 Thẻ vàng 18'
- 7Jorgensen F.
- 8N.Söderberg
- 9Bojadzic S.
- 10Villads Rasmussen
- 13Samuel Skjeldal
- 20Simenstad G.
- 22Nygaard Andersen K.⚽ Ghi bàn 10'
- 28Faniel Temesgen Tewelde
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
610
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
47
TL kiểm soát bóng
39%61%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sogndal (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Odds Ballklubb (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sogndal | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926-2-26 | Thành lập | 1894-3-31 |
| Fosshaugane Campus | Sân nhà | Skagerak Arena |
| 4500 | Sức chứa | 10000 |
| Luis Pimenta | HLV | Per Frandsen |
| Sogndal | Khu vực | Skien |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.48 | 3.77 | 1.95 | 0.82 | 3.75 | 0.80 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 3.41 ↑ | 4.25 ↑ | 1.53 ↓ | 0.73 ↓ | 3.50 | 0.89 ↑ | 0.82 ↑ | -0.75 | 0.88 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 4.00 | 1.98 | 0.88 | 3.75 | 0.87 | 0.78 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 304.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.90 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 4.20 | 1.93 | 0.90 | 3.75 | 0.91 | 0.86 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.78 | 3.70 | 2.04 | 0.92 | 3.75 | 0.90 | 0.85 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.95 | 2.05 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.86 | 3.75 | 1.99 | 0.92 | 3.75 | 0.90 | 0.85 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.85 | 4.05 | 1.99 | 0.88 | 3.75 | 0.88 | 0.97 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.74 | 3.69 | 2.06 | 0.96 | 3.75 | 0.90 | 0.82 | -0.50 | 1.06 |
| Live | 190.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.80 | 1.95 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.90 | 1.95 | 0.85 | 3.75 | 0.84 | 0.94 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 22.00 ↑ | 24.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.23 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.01 | 4.00 | 2.02 | 0.86 | 3.75 | 0.84 | 0.94 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 401.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.45 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.80 | 1.95 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sogndal | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Odds Ballklubb | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).