Kết quả bóng đá trận Sochaux vs Boulogne, 01:00 ngày 10/10/2026
Ligue 2 (Pháp) · 01:00 ngày 10/10/2026
Sochaux 1 Kết thúc HT 1-0 1
Boulogne
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Địa điểm: Auguste Bonal Stade Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Sochaux | Phút | |
| Gomel B. (Kiến tạo: Kapitbafan Djoco) 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Masson J. | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 2 | 1 | 6 | 7 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 8 | 6 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 8 | 13 |
| Điểm | 5 | 1 | 15 | 7 |
Chủ = Sochaux · Khách = Boulogne
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sochaux | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 6 (35%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (29%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 2 (12%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Sochaux
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 32 | 16 | 10 | 6 | 49 | 26 | 58 | 2 |
| Sân nhà | 16 | 9 | 6 | 1 | 28 | 11 | 33 | 1 |
| Sân khách | 16 | 7 | 4 | 5 | 21 | 15 | 25 | 4 |
Boulogne
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 1 | 2 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 14 |
Đội hình
Sochaux
Boulogne
40Jeannin M.34Vitelli A.14Peybernes M.26N'Gatta E.21Diawara B.23Masson J.7Gomel B.24Demoncy Y.77Landry Nomel9Kapitbafan Djoco99Noukeu B.15A.Pinot18Thiam D.25Kerriou A.8Martin J.11Fatar N.14Bultel J.19Binet N.10Hbouch A.12Boyer J.36Soumah M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3
- 4Vitelli A.
- 7Gomel B.⚽ Ghi bàn 8'
- 9Kapitbafan Djoco🎯 Kiến tạo 8'
- 14Peybernes M.
- 21Diawara B.
- 23Masson J.🟨 Thẻ vàng 40'
- 24Demoncy Y.
- 26N'Gatta E.
- 40Jeannin M.
- 77Landry Nomel
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Thẻ vàng
10
Sút bóng
71
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
30
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
40%60%
Chuyền bóng
152234
TL chuyền bóng thành công
81%81%
Phạm lỗi
610
Việt vị
01
Cứu thua
22
Quả ném biên
716
Chuyền dài
1014
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sochaux (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Boulogne (19 trận)
Ghi 0.68 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sochaux | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1928 | Thành lập | 1898 |
| Auguste Bonal Stade | Sân nhà | Stade de la Libération |
| 20005 | Sức chứa | 15004 |
| Vincent Hognon | HLV | Fabien Dagneaux |
| Montelimar | Khu vực | Boulogne |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.08 | 2.98 | 2.77 | 0.92 | 2.25 | 0.70 | 0.88 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.05 ↑ | 2.58 ↓ | 0.67 ↓ | 2.00 | 0.95 ↑ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.13 | 3.00 | 3.20 | 1.02 | 2.25 | 0.79 | 0.90 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.07 ↓ | 19.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.30 | 1.03 | 2.25 | 0.81 | 0.91 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 3.15 | 3.20 | 1.01 | 2.25 | 0.83 | 0.92 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.30 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.16 | 3.15 | 3.20 | 1.01 | 2.25 | 0.83 | 0.92 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.18 | 3.20 | 3.05 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 3.02 | 3.23 | 1.04 | 2.25 | 0.82 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.10 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.80 | 0.77 | 2.00 | 0.99 | 1.00 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 11.41 ↑ | 2.75 | 0.04 ↓ | 19.61 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.10 | 3.87 | 1.29 | 2.50 | 0.53 | 0.40 | 0.00 | 1.59 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 7.13 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.00 | 3.70 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sochaux | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Boulogne | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).