Kết quả bóng đá trận Smouha SC vs Ghazl El Mahallah, 00:00 ngày 13/10/2026
Ngoại hạng Ai Cập · 00:00 ngày 13/10/2026
Smouha SC 1 Kết thúc HT 1-0 0
Ghazl El Mahallah
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Smouha SC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 34' | |
| Badji P. (Kiến tạo: Khaled El Ghandour) 2 - 0 ⚽ | 34' | |
| Badji P. | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 5 | 9 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 8 | 14 |
| Điểm | 9 | 4 | 10 | 11 |
Chủ = Smouha SC · Khách = Ghazl El Mahallah
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Smouha SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (7%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 5 (11%) |
| 9 (22%) | Hòa/Hòa | 18 (40%) |
| 12 (29%) | Hòa/Bại | 6 (13%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 4 (10%) | Bại/Bại | 9 (20%) |
Bảng xếp hạng
Smouha SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 7 | 5 | 21 | 13 | 31 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 12 | 5 | 18 | 6 |
| Sân khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 9 | 8 | 13 | 10 |
Ghazl El Mahallah
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 4 | 7 | 2 | 15 | 11 | 38 | 7 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 4 | 0 | 8 | 4 | 13 | 4 |
| Sân khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 7 | 6 | 9 |
Đội hình
Smouha SC
Ghazl El Mahallah
28Ahmed Mayhoub3Desouki M.21Mohamed A.24Mohamed Ragab30Ali Gamal8Samir F.10Khaled El Ghandour11Mohamed Farouk14Mohamed Said66Mohamed K.20Badji P.16Amer M.3Ahmed El Aash4Shousha A.12Zakaria Y.23Nechat Djabri F.17Rahman Osama A.20Toure M.7Ashraf M.8Abdelsalam M.14Abdelrhman E.63Yehia A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Desouki M.
- 8Samir F.
- 10Khaled El Ghandour🎯 Kiến tạo 34'
- 11Mohamed Farouk
- 14Mohamed Said
- 20Badji P.⚽ Ghi bàn 34' · 🟨 Thẻ vàng 45'
- 21Mohamed A.
- 24Mohamed Ragab
- 28Ahmed Mayhoub
- 30Ali Gamal
- 66Mohamed K.
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
10
Sút bóng
72
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
57%43%
Chuyền bóng
252197
TL chuyền bóng thành công
87%78%
Phạm lỗi
68
Việt vị
10
Cứu thua
01
Quả ném biên
611
Chuyền dài
1519
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Smouha SC (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Ghazl El Mahallah (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Smouha SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1936 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ahmed Abdelaziz | HLV | Ahmed Khattab |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.15 | 2.70 | 3.60 | 0.75 | 1.50 | 1.04 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 152.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 2.60 | 3.70 | 0.84 | 1.50 | 0.96 | 0.85 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.75 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.11 | 2.66 | 3.70 | 0.79 | 1.50 | 0.99 | 0.87 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 2.70 | 3.85 | 0.75 | 1.50 | 0.90 | 1.10 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.75 ↑ | 95.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.11 | 2.66 | 3.70 | 0.79 | 1.50 | 0.99 | 0.87 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.25 | 2.64 | 3.90 | 0.85 | 1.50 | 1.02 | 0.89 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.10 | 2.65 | 3.46 | 0.75 | 1.50 | 1.05 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 180.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 2.50 | 3.70 | 2.50 | 2.50 | 0.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 2.65 | 4.00 | 0.79 | 1.50 | 0.94 | 0.84 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.10 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.25 | 2.60 | 4.04 | 0.78 | 1.50 | 0.93 | 0.84 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.95 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 2.70 | 3.60 | 0.80 | 1.50 | 1.00 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Smouha SC | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Ghazl El Mahallah | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).