Kết quả bóng đá trận Smouha SC vs Ceramica Cleopatra FC, 00:00 ngày 09/09/2026
Ngoại hạng Ai Cập · 00:00 ngày 09/09/2026
Smouha SC 0 Kết thúc HT 0-0 2
Ceramica Cleopatra FC
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Smouha SC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| Badji P. 📺 VAR | 1' | |
| 2 - 0 ⚽ | 4' | |
| Badji P. | 14' | |
| 14' | Mohamed A. R. | |
| Samir F. | 19' | |
| 41' | ⚽ 2 - 1 Marwan Osman | |
| 42' | ⚽ 2 - 2 Othman M. | |
| 42' | 📺 Othman M. VAR | |
| Mohamed K. | 45' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 5 | 16 |
| Mất bàn | 0 | 5 | 8 | 9 |
| Điểm | 9 | 3 | 10 | 18 |
Chủ = Smouha SC · Khách = Ceramica Cleopatra FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Smouha SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (38%) |
| 9 (22%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 12 (29%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Smouha SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 7 | 5 | 21 | 13 | 31 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 12 | 5 | 18 | 6 |
| Sân khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 9 | 8 | 13 | 10 |
Ceramica Cleopatra FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 11 | 5 | 4 | 29 | 16 | 38 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 18 | 9 | 23 | 2 |
| Sân khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 11 | 7 | 15 | 7 |
Đội hình
Smouha SC
Ceramica Cleopatra FC
28Ahmed Mayhoub3Desouki M.4Abdelrasoul A.14Mohamed Said24Mohamed Ragab66Mohamed K.7Amr El Sisi8Samir F.10Khaled El Ghandour30Ali Gamal20Badji P.23Alaa M.2Hany A.4Mohamed A. R.24Arthur J.27El Sayed H.10Belhadji A.28Kalawa A.15Samir El Eraki29Marwan Osman77Reda M.9Nejc Gradisar
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Desouki M.
- 4Abdelrasoul A.
- 7Amr El Sisi
- 8Samir F.🟨 Thẻ vàng 19'
- 10Khaled El Ghandour
- 14Mohamed Said
- 20Badji P.🟨 Thẻ vàng 14'
- 24Mohamed Ragab
- 28Ahmed Mayhoub
- 30Ali Gamal
- 66Mohamed K.🟨 Thẻ vàng 45'
Khách · 4231
- 2Hany A.
- 4Mohamed A. R.🟨 Thẻ vàng 14'
- 9Nejc Gradisar
- 10Belhadji A.
- 15Samir El Eraki
- 23Alaa M.
- 24Arthur J.
- 27El Sayed H.
- 28Kalawa A.
- 29Marwan Osman⚽ Ghi bàn 41'
- 77Reda M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
31
Sút bóng
32
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
44%56%
Chuyền bóng
152201
TL chuyền bóng thành công
72%84%
Phạm lỗi
64
Việt vị
72
Cứu thua
01
Quả ném biên
49
Chuyền dài
117
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Smouha SC (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Ceramica Cleopatra FC (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Smouha SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ahmed Abdelaziz | HLV | Ali Maher |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 2.70 | 2.43 | 1.02 | 2.00 | 0.77 | 0.78 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 47.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 2.75 | 2.38 | 0.78 | 1.75 | 1.03 | 0.74 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.35 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 2.70 | 2.32 | 0.73 | 1.75 | 1.05 | 0.72 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 2.65 | 2.45 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | 0.50 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 90.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.55 ↑ | -0.50 | 1.20 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 2.70 | 2.32 | 0.73 | 1.75 | 1.05 | 0.72 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.30 | 2.75 | 2.43 | 0.82 | 1.75 | 1.05 | 0.80 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.05 | 2.77 | 2.21 | 1.09 | 2.00 | 0.75 | 0.86 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 70.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 2.70 | 2.37 | 1.70 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 2.60 | 2.50 | 1.03 | 2.00 | 0.72 | 0.68 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 314.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.78 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.38 | 2.60 | 2.57 | 0.55 | 1.50 | 1.25 | 1.13 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.45 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 2.75 | 2.35 | 1.03 | 2.00 | 0.78 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Smouha SC | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Ceramica Cleopatra FC | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).