Kết quả bóng đá trận Smorgon (W) vs Naftan Novopolock(W), 17:30 ngày 28/08/2026
Ngoại hạng Nữ Belarus · 17:30 ngày 28/08/2026
Smorgon (W) 0 Kết thúc HT 0-0 1
Naftan Novopolock(W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 11
Diễn biến trận đấu
| Smorgon (W) | Phút | |
| 32' | ||
| 36' | Vinnikova S. | |
| HT 0-0 | ||
| 62' | ⚽ 0 - 1 Vlasova V. | |
| 63' | ⚽ 0 - 2 | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 2 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 40 | 15 |
| Điểm | 3 | 6 | 4 | 18 |
Chủ = Smorgon (W) · Khách = Naftan Novopolock(W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Smorgon (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 8 (44%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (73%) | Bại/Bại | 5 (28%) |
Bảng xếp hạng
Smorgon (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 1 | 1 | 13 | 3 | 69 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 | 35 | 1 | 12 |
| Sân khách | 6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 34 | 3 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 24 | - | - |
Naftan Novopolock(W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 10 | 0 | 5 | 42 | 22 | 30 | 4 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 0 | 3 | 19 | 14 | 12 | 6 |
| Sân khách | 8 | 6 | 0 | 2 | 23 | 8 | 18 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Smorgon (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Naftan Novopolock(W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/26 | Naftan Novopolock(W) | 10-0 (4-0) | Smorgon (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Smorgon (W)
TBHBBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 2/43 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Dyussh Polesgu (W) | 0-1 (0-1) | Smorgon (W) | - | - | T |
| 15/08/26 | Smorgon (W) | 0-3 (0-2) | FC Gomel (W) | - | - | B |
| 10/08/26 | Smorgon (W) | 1-1 (0-1) | Belshina (W) | - | - | H |
| 19/07/26 | Smorgon (W) | 0-5 (0-1) | Lokomotiv Vitebsk (W) | - | - | B |
| 11/07/26 | Smorgon (W) | 0-9 (0-5) | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | - | - | B |
| 27/06/26 | Smorgon (W) | 0-6 (0-3) | FK Minsk (W) | - | - | B |
| 20/06/26 | Dinamo Brest (W) | 7-0 (6-0) | Smorgon (W) | - | - | B |
| 13/06/26 | Smorgon (W) | 0-3 (0-3) | Energetik-BGU Minsk (W) | - | - | B |
| 24/05/26 | ABFF U19 (W) | 5-0 (2-0) | Smorgon (W) | - | - | B |
| 18/05/26 | Smorgon (W) | 0-4 (0-1) | Dnepr Mogilev (W) | - | - | B |
| 04/05/26 | Naftan Novopolock(W) | 10-0 (4-0) | Smorgon (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Smorgon (W) | 0-3 (0-1) | Dyussh Polesgu (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Belshina (W) | 11-1 (5-0) | Smorgon (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | FC Gomel (W) | 1-0 (0-0) | Smorgon (W) | - | - | B |
| 22/11/24 | Energetik-BGU Minsk (W) | 28-0 (15-0) | Smorgon (W) | - | - | B |
| 16/11/24 | Smorgon (W) | 0-12 (0-5) | FK Minsk (W) | - | - | B |
| 09/11/24 | ABFF U19 (W) | 8-0 (6-0) | Smorgon (W) | - | - | B |
| 02/11/24 | Smorgon (W) | 0-14 (0-8) | Lokomotiv Vitebsk (W) | - | - | B |
| 19/10/24 | Dyussh Polesgu (W) | 3-0 (1-0) | Smorgon (W) | - | - | B |
| 12/10/24 | Smorgon (W) | 0-12 (0-7) | Dnepr Mogilev (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Naftan Novopolock(W)
TBTBBTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Naftan Novopolock(W) | 3-2 (1-2) | FC Gomel (W) | - | - | T |
| 18/08/26 | Naftan Novopolock(W) | 2-4 (2-1) | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | - | - | B |
| 09/08/26 | Lokomotiv Vitebsk (W) | 0-3 (0-1) | Naftan Novopolock(W) | - | - | T |
| 19/07/26 | Naftan Novopolock(W) | 0-4 (0-1) | FK Minsk (W) | - | - | B |
| 12/07/26 | Dinamo Brest (W) | 1-0 (0-0) | Naftan Novopolock(W) | - | - | B |
| 28/06/26 | Naftan Novopolock(W) | 2-0 (1-0) | Energetik-BGU Minsk (W) | - | - | T |
| 20/06/26 | ABFF U19 (W) | 0-5 (0-2) | Naftan Novopolock(W) | - | - | T |
| 14/06/26 | Naftan Novopolock(W) | 1-4 (1-2) | Dnepr Mogilev (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | Belshina (W) | 0-1 (0-1) | Naftan Novopolock(W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Dyussh Polesgu (W) | 0-7 (0-3) | Naftan Novopolock(W) | - | - | T |
| 04/05/26 | Naftan Novopolock(W) | 10-0 (4-0) | Smorgon (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Gomel (W) | 0-6 (0-3) | Naftan Novopolock(W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Naftan Novopolock(W) | 1-0 (1-0) | Lokomotiv Vitebsk (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | 7-0 (3-0) | Naftan Novopolock(W) | - | - | B |
| 03/03/26 | Naftan Novopolock(W) | 2-3 (0-1) | Master Saturn FC (W) | - | - | B |
| 01/03/26 | Energetik-BGU Minsk (W) | 1-0 (0-0) | Naftan Novopolock(W) | - | - | B |
| 07/02/26 | Lokomotiv Vitebsk (W) | 4-0 (2-0) | Naftan Novopolock(W) | - | - | B |
| 21/11/25 | Naftan Novopolock(W) | 0-2 (0-0) | Lokomotiv Vitebsk (W) | - | - | B |
| 15/11/25 | Dinamo Brest (W) | 2-0 (0-0) | Naftan Novopolock(W) | - | - | B |
| 09/11/25 | Naftan Novopolock(W) | 4-1 (1-1) | Dyussh Polesgu (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
011
Phạt góc (HT)
08
Thẻ vàng
01
Sút bóng
515
Sút cầu môn
12
Tấn công
37120
Tấn công nguy hiểm
358
Sút ngoài cầu môn
413
TL kiểm soát bóng
18%82%
TL kiểm soát bóng (HT)
17%83%
So Sánh Sức Mạnh
9 91
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn10 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Smorgon (W) (15 trận)
Ghi 0.20 bàn/trậnMất 4.60 bàn/trận
Naftan Novopolock(W) (18 trận)
Ghi 2.44 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Smorgon (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | - | - | - | 0.94 | 5.50 | 0.80 | 0.83 | -4.50 | 0.83 |
| Live | - | - | - | 8.95 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.11 ↓ | -0.50 | 4.26 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.