Kết quả bóng đá trận Smorgon (W) vs FC Gomel (W), 17:30 ngày 15/08/2026
Ngoại hạng Nữ Belarus · 17:30 ngày 15/08/2026
Smorgon (W) 0 Kết thúc HT 0-2 3
FC Gomel (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Smorgon (W) | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Prokofiev A. | |
| 38' | ⚽ 0 - 2 Reut A. | |
| HT 0-2 | ||
| 56' | ⚽ 0 - 3 Reut A. | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 3 | 3 | 8 | 9 |
| Ghi bàn | 0 | 3 | 2 | 6 |
| Mất bàn | 12 | 18 | 37 | 52 |
| Điểm | 0 | 0 | 4 | 3 |
Chủ = Smorgon (W) · Khách = FC Gomel (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Smorgon (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (73%) | Bại/Bại | 10 (67%) |
Bảng xếp hạng
Smorgon (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 1 | 1 | 13 | 3 | 69 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 | 35 | 1 | 12 |
| Sân khách | 6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 34 | 3 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 | 31 | - | - |
FC Gomel (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 3 | 1 | 11 | 9 | 67 | 10 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 1 | 5 | 3 | 35 | 7 | 9 |
| Sân khách | 7 | 1 | 0 | 6 | 6 | 32 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 | 34 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Smorgon (W) 6 (60%)Hòa 1 (10%)FC Gomel (W) 3 (30%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/03/26 | FC Gomel (W) | 1-0 (0-0) | Smorgon (W) | - | - | B |
| 05/10/24 | FC Gomel (W) | 3-0 (1-0) | Smorgon (W) | - | - | B |
| 09/06/24 | FC Gomel (W) | 1-1 (1-0) | Smorgon (W) | - | - | H |
| 24/04/24 | Smorgon (W) | 0-1 (0-1) | FC Gomel (W) | - | - | B |
| 16/09/23 | Smorgon (W) | 6-0 (3-0) | FC Gomel (W) | - | - | T |
| 11/06/23 | FC Gomel (W) | 2-6 (1-2) | Smorgon (W) | - | - | T |
| 24/03/23 | Smorgon (W) | 7-0 (1-0) | FC Gomel (W) | - | - | T |
| 16/09/22 | FC Gomel (W) | 0-13 (0-5) | Smorgon (W) | - | - | T |
| 24/07/22 | FC Gomel (W) | 0-7 (0-4) | Smorgon (W) | - | - | T |
| 29/04/22 | Smorgon (W) | 2-0 (1-0) | FC Gomel (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Smorgon (W)
HBBBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 1/53 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Smorgon (W) | 1-1 (0-1) | Belshina (W) | - | - | H |
| 19/07/26 | Smorgon (W) | 0-5 (0-1) | Lokomotiv Vitebsk (W) | - | - | B |
| 11/07/26 | Smorgon (W) | 0-9 (0-5) | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | - | - | B |
| 27/06/26 | Smorgon (W) | 0-6 (0-3) | FK Minsk (W) | - | - | B |
| 20/06/26 | Dinamo Brest (W) | 7-0 (6-0) | Smorgon (W) | - | - | B |
| 13/06/26 | Smorgon (W) | 0-3 (0-3) | Energetik-BGU Minsk (W) | - | - | B |
| 24/05/26 | ABFF U19 (W) | 5-0 (2-0) | Smorgon (W) | - | - | B |
| 18/05/26 | Smorgon (W) | 0-4 (0-1) | Dnepr Mogilev (W) | - | - | B |
| 04/05/26 | Naftan Novopolock(W) | 10-0 (4-0) | Smorgon (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Smorgon (W) | 0-3 (0-1) | Dyussh Polesgu (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Belshina (W) | 11-1 (5-0) | Smorgon (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | FC Gomel (W) | 1-0 (0-0) | Smorgon (W) | - | - | B |
| 22/11/24 | Energetik-BGU Minsk (W) | 28-0 (15-0) | Smorgon (W) | - | - | B |
| 16/11/24 | Smorgon (W) | 0-12 (0-5) | FK Minsk (W) | - | - | B |
| 09/11/24 | ABFF U19 (W) | 8-0 (6-0) | Smorgon (W) | - | - | B |
| 02/11/24 | Smorgon (W) | 0-14 (0-8) | Lokomotiv Vitebsk (W) | - | - | B |
| 19/10/24 | Dyussh Polesgu (W) | 3-0 (1-0) | Smorgon (W) | - | - | B |
| 12/10/24 | Smorgon (W) | 0-12 (0-7) | Dnepr Mogilev (W) | - | - | B |
| 05/10/24 | FC Gomel (W) | 3-0 (1-0) | Smorgon (W) | - | - | B |
| 29/09/24 | Smorgon (W) | 0-5 (0-2) | Bobruichanka Bobruisk (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Gomel (W)
BBBBBBBHBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 1/53 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Dyussh Polesgu (W) | 1-0 (1-0) | FC Gomel (W) | - | - | B |
| 19/07/26 | FC Gomel (W) | 0-5 (0-3) | Belshina (W) | - | - | B |
| 12/07/26 | Lokomotiv Vitebsk (W) | 7-0 (4-0) | FC Gomel (W) | - | - | B |
| 27/06/26 | FC Gomel (W) | 0-8 (0-4) | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | - | - | B |
| 20/06/26 | FK Minsk (W) | 8-0 (2-0) | FC Gomel (W) | - | - | B |
| 14/06/26 | FC Gomel (W) | 0-5 (0-1) | Dinamo Brest (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | Energetik-BGU Minsk (W) | 2-0 (1-0) | FC Gomel (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | FC Gomel (W) | 0-0 (0-0) | ABFF U19 (W) | - | - | H |
| 03/05/26 | Dnepr Mogilev (W) | 11-1 (6-0) | FC Gomel (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | FC Gomel (W) | 0-6 (0-3) | Naftan Novopolock(W) | - | - | B |
| 04/04/26 | FC Gomel (W) | 2-1 (1-0) | Dyussh Polesgu (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | FC Gomel (W) | 1-0 (0-0) | Smorgon (W) | - | - | T |
| 20/11/25 | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | 10-1 (3-0) | FC Gomel (W) | - | - | B |
| 15/11/25 | FC Gomel (W) | 1-11 (0-7) | FK Minsk (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | Belshina (W) | 3-2 (2-1) | FC Gomel (W) | - | - | B |
| 31/10/25 | FC Gomel (W) | 0-2 (0-0) | Naftan Novopolock(W) | - | - | B |
| 12/10/25 | ABFF U19 (W) | 1-1 (1-1) | FC Gomel (W) | - | - | H |
| 04/10/25 | FC Gomel (W) | 0-6 (0-2) | Dnepr Mogilev (W) | - | - | B |
| 28/09/25 | Energetik-BGU Minsk (W) | 7-0 (7-0) | FC Gomel (W) | - | - | B |
| 20/09/25 | FC Gomel (W) | 0-4 (0-2) | Lokomotiv Vitebsk (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Phạt góc (HT)
01
Sút bóng
910
Sút cầu môn
03
Tấn công
9571
Tấn công nguy hiểm
1934
Sút ngoài cầu môn
97
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
27 73
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B3T3 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
4.2 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.8 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Smorgon (W) (18 trận)
Ghi 0.17 bàn/trậnMất 4.50 bàn/trận
FC Gomel (W) (16 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 4.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Smorgon (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 4.35 | 4.23 | 1.55 | 1.23 | 3.50 | 0.55 | 0.41 | -1.50 | 1.60 |
| Live | 4.35 | 4.23 | 1.55 | 1.23 | 3.50 | 0.55 | 0.41 | -1.50 | 1.60 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.