Kết quả bóng đá trận Smorgon (W) vs Belshina (W), 20:00 ngày 10/08/2026
Ngoại hạng Nữ Belarus · 20:00 ngày 10/08/2026
Smorgon (W) 1 Kết thúc HT 0-1 1
Belshina (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Smorgon (W) | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| Angelina Kovaleva 1 - 1 ⚽ | 76' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 2 | 8 | 6 |
| Ghi bàn | 0 | 3 | 2 | 10 |
| Mất bàn | 12 | 10 | 37 | 25 |
| Điểm | 0 | 3 | 4 | 8 |
Chủ = Smorgon (W) · Khách = Belshina (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Smorgon (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (73%) | Bại/Bại | 8 (57%) |
Bảng xếp hạng
Smorgon (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 1 | 1 | 13 | 3 | 69 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 | 35 | 1 | 12 |
| Sân khách | 6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 34 | 3 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 | 35 | - | - |
Belshina (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 3 | 2 | 9 | 21 | 40 | 11 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 1 | 4 | 13 | 15 | 7 | 8 |
| Sân khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 25 | 4 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Smorgon (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Belshina (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Belshina (W) | 11-1 (5-0) | Smorgon (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Smorgon (W)
BBBBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (100%)
Ghi/Mất: 1/63 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Smorgon (W) | 0-5 (0-1) | Lokomotiv Vitebsk (W) | - | - | B |
| 11/07/26 | Smorgon (W) | 0-9 (0-5) | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | - | - | B |
| 27/06/26 | Smorgon (W) | 0-6 (0-3) | FK Minsk (W) | - | - | B |
| 20/06/26 | Dinamo Brest (W) | 7-0 (6-0) | Smorgon (W) | - | - | B |
| 13/06/26 | Smorgon (W) | 0-3 (0-3) | Energetik-BGU Minsk (W) | - | - | B |
| 24/05/26 | ABFF U19 (W) | 5-0 (2-0) | Smorgon (W) | - | - | B |
| 18/05/26 | Smorgon (W) | 0-4 (0-1) | Dnepr Mogilev (W) | - | - | B |
| 04/05/26 | Naftan Novopolock(W) | 10-0 (4-0) | Smorgon (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Smorgon (W) | 0-3 (0-1) | Dyussh Polesgu (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Belshina (W) | 11-1 (5-0) | Smorgon (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | FC Gomel (W) | 1-0 (0-0) | Smorgon (W) | - | - | B |
| 22/11/24 | Energetik-BGU Minsk (W) | 28-0 (15-0) | Smorgon (W) | - | - | B |
| 16/11/24 | Smorgon (W) | 0-12 (0-5) | FK Minsk (W) | - | - | B |
| 09/11/24 | ABFF U19 (W) | 8-0 (6-0) | Smorgon (W) | - | - | B |
| 02/11/24 | Smorgon (W) | 0-14 (0-8) | Lokomotiv Vitebsk (W) | - | - | B |
| 19/10/24 | Dyussh Polesgu (W) | 3-0 (1-0) | Smorgon (W) | - | - | B |
| 12/10/24 | Smorgon (W) | 0-12 (0-7) | Dnepr Mogilev (W) | - | - | B |
| 05/10/24 | FC Gomel (W) | 3-0 (1-0) | Smorgon (W) | - | - | B |
| 29/09/24 | Smorgon (W) | 0-5 (0-2) | Bobruichanka Bobruisk (W) | - | - | B |
| 21/09/24 | Dinamo Brest (W) | 16-0 (9-0) | Smorgon (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Belshina (W)
BTHBBBBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/27 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Belshina (W) | 0-2 (0-1) | Energetik-BGU Minsk (W) | - | - | B |
| 19/07/26 | FC Gomel (W) | 0-5 (0-3) | Belshina (W) | - | - | T |
| 12/07/26 | Belshina (W) | 1-1 (0-0) | ABFF U19 (W) | - | - | H |
| 28/06/26 | Lokomotiv Vitebsk (W) | 4-0 (1-0) | Belshina (W) | - | - | B |
| 21/06/26 | Belshina (W) | 0-4 (0-3) | Dnepr Mogilev (W) | - | - | B |
| 14/06/26 | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | 3-0 (0-0) | Belshina (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | Belshina (W) | 0-1 (0-1) | Naftan Novopolock(W) | - | - | B |
| 16/05/26 | FK Minsk (W) | 9-1 (4-0) | Belshina (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Belshina (W) | 1-0 (1-0) | Dyussh Polesgu (W) | - | - | T |
| 27/04/26 | Dinamo Brest (W) | 3-0 (1-0) | Belshina (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Belshina (W) | 11-1 (5-0) | Smorgon (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Energetik-BGU Minsk (W) | 5-1 (2-1) | Belshina (W) | - | - | B |
| 21/11/25 | Belshina (W) | 2-5 (0-3) | Dinamo Brest (W) | - | - | B |
| 15/11/25 | Dyussh Polesgu (W) | 0-4 (0-3) | Belshina (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | Belshina (W) | 3-2 (2-1) | FC Gomel (W) | - | - | T |
| 31/10/25 | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | 1-0 (0-0) | Belshina (W) | - | - | B |
| 10/10/25 | Belshina (W) | 0-9 (0-7) | FK Minsk (W) | - | - | B |
| 26/09/25 | Naftan Novopolock(W) | 3-2 (1-1) | Belshina (W) | - | - | B |
| 21/09/25 | Belshina (W) | 2-2 (0-0) | ABFF U19 (W) | - | - | H |
| 06/09/25 | Dnepr Mogilev (W) | 7-0 (2-0) | Belshina (W) | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
6 94
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn11 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Smorgon (W) (18 trận)
Ghi 0.17 bàn/trậnMất 4.50 bàn/trận
Belshina (W) (16 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Smorgon (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 17.00 | 10.00 | 1.00 | 0.62 | 4.50 | 1.10 | 0.65 | -4.50 | 1.06 |
| Live | 17.00 | 10.00 | 1.00 | 1.17 ↑ | 6.50 | 0.58 ↓ | 0.73 ↑ | -5.50 | 0.94 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.