Kết quả bóng đá trận Smorgon FC vs Ostrowitz, 21:00 ngày 22/08/2026
Pershaya Liga (Belarus) · 21:00 ngày 22/08/2026
Smorgon FC 0 Kết thúc HT 0-1 1
Ostrowitz
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Địa điểm: Yunost Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Smorgon FC | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Kirill Goncharik | |
| 32' | ||
| HT 0-1 | ||
| 62' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 13 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 17 | 14 |
| Điểm | 3 | 6 | 10 | 15 |
Chủ = Smorgon FC · Khách = Ostrowitz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Smorgon FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (28%) | Thắng/Thắng | 5 (17%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 7 (23%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 9 (28%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Bảng xếp hạng
Smorgon FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 5 | 11 | 26 | 33 | 23 | 15 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 | 17 | 13 | 12 |
| Sân khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 13 | 16 | 10 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 9 | - | - |
Ostrowitz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 | 31 | 27 | 12 |
| Sân nhà | 12 | 3 | 4 | 5 | 15 | 18 | 13 | 11 |
| Sân khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 12 | 13 | 14 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Smorgon FC 4 (57%)Hòa 2 (29%)Ostrowitz 1 (14%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | Ostrowitz | 0-0 (0-0) | Smorgon FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Ostrowitz | 0-1 (0-1) | Smorgon FC | - | - | T |
| 14/02/26 | Smorgon FC | 1-0 (1-0) | Ostrowitz | - | - | T |
| 22/03/25 | Ostrowitz | 0-1 (0-0) | Smorgon FC | - | - | T |
| 22/07/23 | Ostrowitz | 2-0 (0-0) | Smorgon FC | - | - | B |
| 29/10/22 | Smorgon FC | 1-1 (0-0) | Ostrowitz | - | - | H |
| 09/07/22 | Ostrowitz | 2-3 (1-2) | Smorgon FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Smorgon FC
TTBBTBHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Kommunalnik Slonim | 0-2 (0-0) | Smorgon FC | - | - | T |
| 10/08/26 | Smorgon FC | 2-0 (1-0) | BATE-2 Borisov | +0.75 | 3.25 | T |
| 05/08/26 | Uni X-Labs Minsk | 2-0 (1-0) | Smorgon FC | 0 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | FC Molodechno | 3-0 (2-0) | Smorgon FC | - | - | B |
| 25/07/26 | Smorgon FC | 2-0 (0-0) | FC Gomel B | - | - | T |
| 18/07/26 | Smorgon FC | 3-4 (1-2) | FC Minsk | - | - | B |
| 11/07/26 | FK Orsha | 1-1 (1-1) | Smorgon FC | - | - | H |
| 05/07/26 | Smorgon FC | 1-3 (1-0) | Volna Pinsk | - | - | B |
| 27/06/26 | Smorgon FC | 2-0 (0-0) | FK Soligorsk | - | - | T |
| 20/06/26 | FK Bumprom | 2-1 (0-0) | Smorgon FC | -1 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Smorgon FC | 1-0 (1-0) | FK Minsk B | - | - | T |
| 06/06/26 | Osipovichy | 0-5 (0-1) | Smorgon FC | - | - | T |
| 31/05/26 | Smorgon FC | 4-4 (1-1) | FK Lida | - | - | H |
| 27/05/26 | Vertical | 0-7 (0-1) | Smorgon FC | - | - | T |
| 23/05/26 | Niva Dolbizno | 3-0 (1-0) | Smorgon FC | - | - | B |
| 16/05/26 | Smorgon FC | 0-1 (0-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | B |
| 10/05/26 | Slutsksakhar Slutsk | 1-1 (0-1) | Smorgon FC | - | - | H |
| 02/05/26 | Smorgon FC | 1-3 (0-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | B |
| 24/04/26 | Ostrowitz | 0-0 (0-0) | Smorgon FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Smorgon FC | 0-2 (0-0) | Kommunalnik Slonim | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ostrowitz
BTTBBHHHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Ostrowitz | 1-4 (1-3) | FK Bumprom | - | - | B |
| 10/08/26 | FK Minsk B | 1-2 (0-0) | Ostrowitz | -0.25 | 3.25 | T |
| 05/08/26 | Ostrowitz | 2-0 (1-0) | Osipovichy | +0.75 | 3 | T |
| 01/08/26 | Ostrowitz | 1-3 (0-1) | FK Lida | - | - | B |
| 25/07/26 | Niva Dolbizno | 2-0 (0-0) | Ostrowitz | - | - | B |
| 18/07/26 | Ostrowitz | 2-2 (0-0) | FK Vitebsk | - | - | H |
| 10/07/26 | Ostrowitz | 1-1 (1-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | H |
| 04/07/26 | Slutsksakhar Slutsk | 1-1 (0-0) | Ostrowitz | - | - | H |
| 28/06/26 | Ostrowitz | 1-1 (0-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | H |
| 20/06/26 | FK Soligorsk | 4-1 (0-0) | Ostrowitz | - | - | B |
| 13/06/26 | Kommunalnik Slonim | 1-1 (0-0) | Ostrowitz | - | - | H |
| 06/06/26 | Ostrowitz | 0-0 (0-0) | BATE-2 Borisov | - | - | H |
| 31/05/26 | Ostrowitz | 3-2 (2-0) | Uni X-Labs Minsk | - | - | T |
| 27/05/26 | Krechet | 0-8 (0-2) | Ostrowitz | - | - | T |
| 23/05/26 | Ostrowitz | 2-3 (0-2) | FC Molodechno | - | - | B |
| 15/05/26 | FC Gomel B | 0-0 (0-0) | Ostrowitz | - | - | H |
| 08/05/26 | Ostrowitz | 1-2 (1-1) | FK Orsha | - | - | B |
| 02/05/26 | Volna Pinsk | 2-2 (1-0) | Ostrowitz | - | - | H |
| 24/04/26 | Ostrowitz | 0-0 (0-0) | Smorgon FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | FK Bumprom | 1-3 (0-1) | Ostrowitz | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
20
Sút bóng
42
Tấn công
137102
Tấn công nguy hiểm
5028
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B1T1 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Smorgon FC (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Ostrowitz (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Smorgon FC (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUU
Ostrowitz (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Smorgon FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1987 | Thành lập | |
| Yunost | Sân nhà | |
| 3400 | Sức chứa | 0 |
| Igors Slesarcuks | HLV | |
| Smorgon | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 4.22 | 2.79 | 0.72 | 3.50 | 0.96 | 0.56 | 0.00 | 1.22 |
| Live | 1.94 | 4.22 | 2.79 | 0.72 | 3.50 | 0.96 | 0.56 | 0.00 | 1.22 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.