Kết quả bóng đá trận Smorgon FC vs BATE-2 Borisov, 22:00 ngày 10/08/2026

Pershaya Liga (Belarus) · 22:00 ngày 10/08/2026
Smorgon FC
2 Kết thúc HT 1-0 0
BATE-2 Borisov
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Yunost Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C

Diễn biến trận đấu

Smorgon FC Phút BATE-2 Borisov
6' Marat Titov
Matvey Dukso(Assists:Boris Fartuna) 1 - 0 44'
HT 1-0
Artem Stankevich 67'
77' Yaroslav Kuzmenok
85' Matvey Tolkach
Jean-Louis Nsangou 2 - 0 88'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 32
Hòa 01 11
Bại 21 67
Ghi bàn 44 1312
Mất bàn 46 1726
Điểm 34 107

Chủ = Smorgon FC · Khách = BATE-2 Borisov

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Smorgon FC (32)Hiệp 1 / Cả trậnBATE-2 Borisov (25)
9 (28%)Thắng/Thắng1 (4%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại2 (8%)
3 (9%)Hòa/Thắng3 (12%)
5 (16%)Hòa/Hòa4 (16%)
4 (13%)Hòa/Bại3 (12%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (12%)
9 (28%)Bại/Bại8 (32%)

Bảng xếp hạng

Smorgon FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22651126332315
Sân nhà1141613171312
Sân khách1124513161015
6 gần6114713--

BATE-2 Borisov

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22461231511817
Sân nhà112272129816
Sân khách1124510221017
6 gần6006619--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Smorgon FC 0 (0%)Hòa 1 (100%)BATE-2 Borisov 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D210/04/26BATE-2 Borisov1-1 (0-0)Smorgon FC8-9--H

Thành tích gần đây — Smorgon FC

BBTBHBTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D205/08/26Uni X-Labs Minsk2-0 (1-0)Smorgon FC2-302.75B
BLR D201/08/26FC Molodechno3-0 (2-0)Smorgon FC7-10--B
BLR D225/07/26Smorgon FC2-0 (0-0)FC Gomel B7-4--T
BLR CUP18/07/26Smorgon FC3-4 (1-2)FC Minsk3-5--B
BLR D211/07/26FK Orsha1-1 (1-1)Smorgon FC2-5--H
BLR D205/07/26Smorgon FC1-3 (1-0)Volna Pinsk1-3--B
BLR D227/06/26Smorgon FC2-0 (0-0)FK Soligorsk5-4--T
BLR D220/06/26FK Bumprom2-1 (0-0)Smorgon FC4-3-13.25B
BLR D214/06/26Smorgon FC1-0 (1-0)FK Minsk B---T
BLR D206/06/26Osipovichy0-5 (0-1)Smorgon FC3-5--T
BLR D231/05/26Smorgon FC4-4 (1-1)FK Lida2-5--H
BLR CUP27/05/26Vertical0-7 (0-1)Smorgon FC---T
BLR D223/05/26Niva Dolbizno3-0 (1-0)Smorgon FC2-3--B
BLR D216/05/26Smorgon FC0-1 (0-0)Energetik-BGU Minsk9-6--B
BLR D210/05/26Slutsksakhar Slutsk1-1 (0-1)Smorgon FC7-5--H
BLR D202/05/26Smorgon FC1-3 (0-1)Dinamo Minsk Reserves12-4--B
BLR D224/04/26Ostrowitz0-0 (0-0)Smorgon FC9-2-0.252.5H
BLR D218/04/26Smorgon FC0-2 (0-0)Kommunalnik Slonim3-4--B
BLR D210/04/26BATE-2 Borisov1-1 (0-0)Smorgon FC8-9--H
BLR D204/04/26Smorgon FC0-3 (0-2)Uni X-Labs Minsk6-3--B

Thành tích gần đây — BATE-2 Borisov

BBBBBBBTHB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 11/28 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D206/08/26BATE-2 Borisov1-2 (1-1)FK Bumprom5-5-13.75B
BLR D202/08/26BATE-2 Borisov0-1 (0-1)FK Minsk B6-9--B
BLR D224/07/26Osipovichy3-1 (2-1)BATE-2 Borisov9-5--B
BLR D211/07/26BATE-2 Borisov1-4 (1-0)FK Lida5-7--B
BLR D204/07/26Niva Dolbizno5-0 (2-0)BATE-2 Borisov2-6--B
BLR D228/06/26BATE-2 Borisov3-4 (0-3)Energetik-BGU Minsk6-1--B
BLR D221/06/26Slutsksakhar Slutsk2-0 (2-0)BATE-2 Borisov1-6--B
BLR D214/06/26BATE-2 Borisov3-2 (1-2)Dinamo Minsk Reserves4-7--T
BLR D206/06/26Ostrowitz0-0 (0-0)BATE-2 Borisov11-4--H
BLR D201/06/26BATE-2 Borisov2-5 (2-2)Kommunalnik Slonim2-2--B
BLR D222/05/26FK Soligorsk1-1 (1-0)BATE-2 Borisov7-8--H
BLR D217/05/26Uni X-Labs Minsk1-1 (1-0)BATE-2 Borisov7-3--H
BLR D208/05/26BATE-2 Borisov2-3 (2-0)FC Molodechno1-4--B
BLR D201/05/26FC Gomel B3-4 (1-1)BATE-2 Borisov3-8--T
BLR D225/04/26BATE-2 Borisov1-2 (0-2)FK Orsha---B
BLR D218/04/26Volna Pinsk1-1 (1-1)BATE-2 Borisov13-2--H
BLR D210/04/26BATE-2 Borisov1-1 (0-0)Smorgon FC8-9--H
BLR D204/04/26FK Bumprom3-0 (2-0)BATE-2 Borisov6-10--B
INT CF14/03/26BATE-2 Borisov2-1 (0-0)FC Molodechno---T
INT CF07/03/26Uni X-Labs Minsk1-1 (0-0)BATE-2 Borisov---H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
12
8
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
70
86
Tấn công nguy hiểm
36
45
Sút ngoài cầu môn
7
4
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Smorgon FC (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
BATE-2 Borisov (26 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Smorgon FC (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUU

BATE-2 Borisov (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
22
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
21
B.thắng H2
Smorgon FCBATE-2 Borisov

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
21
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Smorgon FCBATE-2 Borisov

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

40
Thắng 2+
13
Thắng 1
56
Hòa
35
Thua 1
76
Thua 2+
Smorgon FCBATE-2 Borisov

Thông tin đội bóng

Smorgon FC Thông tin BATE-2 Borisov
1987 Thành lập
Yunost Sân nhà
3400 Sức chứa 0
Igors Slesarcuks HLV Ivan Migal
Smorgon Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.603.904.100.983.250.800.820.750.95
Live1.05 ↓5.60 ↑60.00 ↑7.40 ↑2.500.02 ↓1.00 ↑0.000.78 ↓
VcbetSớm1.604.204.330.803.250.940.750.750.98
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑2.45 ↑2.500.25 ↓0.97 ↑0.000.76 ↓
Mansion88Sớm1.623.904.050.833.250.930.810.750.95
Live1.06 ↓5.00 ↑102.00 ↑5.55 ↑2.500.05 ↓0.92 ↑0.000.84 ↓
10BETSớm1.663.853.650.733.250.91---
Live1.07 ↓7.37 ↑100.00 ↑3.19 ↑2.500.16 ↓---
12betSớm1.623.904.050.833.250.930.810.750.95
Live1.06 ↓5.10 ↑109.00 ↑7.14 ↑2.500.01 ↓0.92 ↑0.000.84 ↓
CrownSớm1.574.053.750.783.250.920.760.750.94
Live1.05 ↓7.80 ↑29.00 ↑2.77 ↑2.500.16 ↓0.81 ↑0.001.01 ↑
SbobetSớm1.613.753.800.903.250.900.850.750.95
Live1.07 ↓5.00 ↑75.00 ↑4.54 ↑2.500.08 ↓1.00 ↑0.000.80 ↓
WewbetSớm1.554.214.270.783.251.000.911.000.87
Live1.09 ↓4.60 ↑30.00 ↑4.15 ↑2.500.02 ↓0.93 ↑0.000.85 ↓
LadbrokesSớm1.604.204.000.362.501.87---
Live1.01 ↓41.00 ↑81.00 ↑6.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm1.644.203.900.753.250.890.740.750.91
Live1.12 ↓5.25 ↑100.00 ↑6.74 ↑2.500.03 ↓0.86 ↑0.000.78 ↓
BwinSớm1.584.204.000.903.500.78---
Live1.01 ↓56.00 ↑176.00 ↑6.50 ↑2.500.07 ↓---
1xBetSớm1.504.654.400.753.500.921.381.500.49
Live1.07 ↓10.00 ↑23.00 ↑8.95 ↑2.500.02 ↓0.37 ↓0.001.97 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.