Kết quả bóng đá trận Smedby AIS vs Eker Orebro, 18:00 ngày 15/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 18:00 ngày 15/08/2026
Smedby AIS 1 Kết thúc HT 0-0 0
Eker Orebro
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Smedby AIS | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 90' | ||
| Casper Frisk 1 - 0 ⚽ | 90+3' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 8 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 14 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 12 | 27 |
| Điểm | 5 | 0 | 15 | 6 |
Chủ = Smedby AIS · Khách = Eker Orebro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Smedby AIS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (26%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (21%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 5 (25%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (26%) | Bại/Bại | 9 (45%) |
Bảng xếp hạng
Smedby AIS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 9 | 4 | 5 | 35 | 24 | 31 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 18 | 9 | 19 | 4 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 17 | 15 | 12 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | - | - |
Eker Orebro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 4 | 2 | 12 | 18 | 47 | 14 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 24 | 10 | 13 |
| Sân khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 7 | 23 | 4 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 19 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Smedby AIS 3 (100%)Hòa 0 (0%)Eker Orebro 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | Eker Orebro | 2-6 (1-2) | Smedby AIS | - | - | T |
| 30/08/25 | Eker Orebro | 0-3 (0-0) | Smedby AIS | - | - | T |
| 12/04/25 | Smedby AIS | 2-1 (1-1) | Eker Orebro | - | - | T |
Thành tích gần đây — Smedby AIS
HTBBTBHTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Karlslunds IF HFK | 1-1 (0-0) | Smedby AIS | - | - | H |
| 01/08/26 | Smedby AIS | 2-0 (1-0) | Orebro Syrianska IF | - | - | T |
| 25/06/26 | Lindo FF | 2-0 (1-0) | Smedby AIS | +0.25 | 3.25 | B |
| 21/06/26 | Smedby AIS | 1-4 (0-3) | Haninge | +0.25 | 3.25 | B |
| 16/06/26 | Nykopings BIS | 0-1 (0-0) | Smedby AIS | -0.5 | 3.25 | T |
| 07/06/26 | Orebro Syrianska IF | 2-1 (1-1) | Smedby AIS | 0 | 3 | B |
| 30/05/26 | Smedby AIS | 1-1 (0-0) | FOC Farsta | - | - | H |
| 23/05/26 | Smedby AIS | 4-0 (0-0) | Syrianska FC | - | - | T |
| 14/05/26 | IK Sleipner | 1-1 (1-0) | Smedby AIS | -0.5 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | Smedby AIS | 0-2 (0-1) | Ragsveds IF | - | - | B |
| 03/05/26 | Fittja IF | 5-3 (3-1) | Smedby AIS | - | - | B |
| 25/04/26 | Smedby AIS | 4-1 (3-1) | Karlslunds IF HFK | +1 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Smedby AIS | 3-1 (1-0) | FC Nacka Iliria | - | - | T |
| 12/04/26 | BK Forward | 0-2 (0-2) | Smedby AIS | - | - | T |
| 03/04/26 | Smedby AIS | 2-0 (0-0) | Lindo FF | - | - | T |
| 28/03/26 | Eker Orebro | 2-6 (1-2) | Smedby AIS | - | - | T |
| 21/02/26 | Assyriska | 9-1 (5-0) | Smedby AIS | - | - | B |
| 19/10/25 | Syrianska Eskilstuna IF | 2-7 (2-3) | Smedby AIS | - | - | T |
| 12/10/25 | Smedby AIS | 4-2 (3-0) | Syrianska Botkyrka IF | +0.5 | 3.5 | T |
| 03/10/25 | Atvidabergs | 1-1 (0-0) | Smedby AIS | - | - | H |
Thành tích gần đây — Eker Orebro
BBBTBBTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/29 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Eker Orebro | 0-4 (0-0) | FC Nacka Iliria | - | - | B |
| 01/08/26 | Syrianska FC | 4-1 (3-1) | Eker Orebro | - | - | B |
| 27/06/26 | Eker Orebro | 1-4 (1-2) | FOC Farsta | - | - | B |
| 21/06/26 | FC Nacka Iliria | 0-1 (0-0) | Eker Orebro | -0.5 | 3.5 | T |
| 13/06/26 | FOC Farsta | 4-0 (0-0) | Eker Orebro | -1.25 | 3.5 | B |
| 11/06/26 | Eker Orebro | 0-3 (0-0) | IF Karlstad Fotboll | -2.75 | 4 | B |
| 06/06/26 | Eker Orebro | 3-2 (2-2) | Syrianska FC | - | - | T |
| 31/05/26 | Haninge | 3-1 (3-0) | Eker Orebro | -1.25 | 4 | B |
| 24/05/26 | Eker Orebro | 3-2 (2-2) | IK Sleipner | - | - | T |
| 17/05/26 | Fittja IF | 3-2 (3-2) | Eker Orebro | - | - | B |
| 10/05/26 | Eker Orebro | 1-1 (1-1) | Nykopings BIS | - | - | H |
| 02/05/26 | BK Forward | 5-1 (1-0) | Eker Orebro | - | - | B |
| 25/04/26 | Eker Orebro | 1-0 (0-0) | Orebro Syrianska IF | - | - | T |
| 19/04/26 | Eker Orebro | 0-3 (0-2) | Lindo FF | - | - | B |
| 11/04/26 | Ragsveds IF | 2-0 (0-0) | Eker Orebro | - | - | B |
| 05/04/26 | Karlslunds IF HFK | 1-1 (0-0) | Eker Orebro | - | - | H |
| 28/03/26 | Eker Orebro | 2-6 (1-2) | Smedby AIS | - | - | B |
| 21/03/26 | Karlstad BK B | 4-1 (2-0) | Eker Orebro | - | - | B |
| 19/10/25 | Eker Orebro | 1-3 (0-1) | IF Sylvia | - | - | B |
| 12/10/25 | IK Sleipner | 1-2 (1-0) | Eker Orebro | -1 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
01
Sút bóng
157
Sút cầu môn
52
Tấn công
12899
Tấn công nguy hiểm
8659
Sút ngoài cầu môn
105
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
67 33
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Smedby AIS (19 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
Eker Orebro (20 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 2.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Smedby AIS (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 1 (17%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUVUO
Eker Orebro (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Smedby AIS | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.29 | 4.80 | 7.50 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.83 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 21.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 3.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.00 | 0.89 | 3.50 | 0.88 | 0.93 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 22.00 ↑ | 2.70 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.31 | 4.65 | 7.10 | 0.91 | 3.50 | 0.91 | 0.85 | 1.50 | 0.99 |
| Live | 5.80 ↑ | 1.11 ↓ | 22.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.90 | 5.75 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↑ | 1.25 ↓ | 17.00 ↑ | 2.60 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.46 | 4.30 | 4.90 | 0.76 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 4.78 ↑ | 1.18 ↓ | 17.79 ↑ | 2.70 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.28 | 5.10 | 7.00 | 0.87 | 3.50 | 0.95 | 1.01 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 5.80 ↑ | 1.11 ↓ | 22.00 ↑ | 4.16 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 4.59 | 4.87 | 0.87 | 3.50 | 0.89 | 0.99 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 4.95 ↑ | 1.19 ↓ | 18.60 ↑ | 2.63 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 2.27 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.40 | 4.50 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↑ | 1.22 ↓ | 11.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 4.40 | 4.70 | 0.76 | 3.50 | 0.76 | 0.71 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 5.75 ↑ | 1.13 ↓ | 23.00 ↑ | 3.94 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 2.95 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.50 | 0.92 | 3.50 | 0.79 | 0.79 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 5.85 ↑ | 1.14 ↓ | 13.47 ↑ | 2.43 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 4.40 | 4.60 | 0.78 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 1.18 ↓ | 14.00 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 4.50 | 5.21 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.94 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 8.38 ↑ | 1.09 ↓ | 22.00 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.33 | 5.00 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.65 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 5.00 | 7.50 | 0.75 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.