Kết quả bóng đá trận Slutsksakhar Slutsk vs Energetik-BGU Minsk, 22:30 ngày 31/07/2026
Pershaya Liga (Belarus) · 22:30 ngày 31/07/2026
Slutsksakhar Slutsk 3 Kết thúc HT 1-0 0
Energetik-BGU Minsk
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 6
Địa điểm: City Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Slutsksakhar Slutsk | Phút | |
| Artem Tolkin 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 27' | ||
| HT 1-0 | ||
| Arseniy Kontsedailov 2 - 0 ⚽ | 53' | |
| Vadim Kurlovich(Assists:Vyacheslav Papava) 3 - 0 ⚽ | 63' | |
| 65' | ||
| 70' | ||
| 72' | Kirill Parmonov | |
| 73' | ||
| 86' | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 15 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 10 | 17 |
| Điểm | 5 | 6 | 13 | 14 |
Chủ = Slutsksakhar Slutsk · Khách = Energetik-BGU Minsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slutsksakhar Slutsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (31%) | Thắng/Thắng | 7 (23%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 8 (22%) | Hòa/Thắng | 8 (27%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 3 (10%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (8%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Bảng xếp hạng
Slutsksakhar Slutsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 13 | 5 | 4 | 43 | 23 | 44 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 3 | 0 | 23 | 8 | 27 | 1 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 20 | 15 | 17 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 7 | - | - |
Energetik-BGU Minsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 5 | 5 | 43 | 26 | 41 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 3 | 1 | 23 | 13 | 24 | 3 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 20 | 13 | 17 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 15 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Slutsksakhar Slutsk 4 (29%)Hòa 4 (29%)Energetik-BGU Minsk 6 (43%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/24 | Energetik-BGU Minsk | 0-5 (0-1) | Slutsksakhar Slutsk | +2 | 3.5 | T |
| 05/08/23 | Slutsksakhar Slutsk | 1-1 (0-1) | Energetik-BGU Minsk | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/03/23 | Energetik-BGU Minsk | 1-0 (1-0) | Slutsksakhar Slutsk | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/01/23 | Energetik-BGU Minsk | 2-0 (0-0) | Slutsksakhar Slutsk | -0.75 | 2.25 | B |
| 20/08/22 | Slutsksakhar Slutsk | 1-2 (1-0) | Energetik-BGU Minsk | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/04/22 | Energetik-BGU Minsk | 1-1 (0-1) | Slutsksakhar Slutsk | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/03/22 | Energetik-BGU Minsk | 2-1 (1-1) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | B |
| 03/10/21 | Slutsksakhar Slutsk | 2-0 (1-0) | Energetik-BGU Minsk | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/21 | Energetik-BGU Minsk | 1-0 (0-0) | Slutsksakhar Slutsk | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/02/21 | Energetik-BGU Minsk | 2-2 (1-0) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | H |
| 01/11/20 | Energetik-BGU Minsk | 0-2 (0-0) | Slutsksakhar Slutsk | -0.5 | 2.75 | T |
| 08/05/20 | Slutsksakhar Slutsk | 1-2 (1-2) | Energetik-BGU Minsk | +0.5 | 2.25 | B |
| 19/07/19 | Energetik-BGU Minsk | 0-1 (0-1) | Slutsksakhar Slutsk | 0 | 2.25 | T |
| 31/03/19 | Slutsksakhar Slutsk | 0-0 (0-0) | Energetik-BGU Minsk | +0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Slutsksakhar Slutsk
HTHBTBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | FK Soligorsk | 2-2 (1-0) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | H |
| 11/07/26 | Dinamo Minsk Reserves | 0-2 (0-1) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | T |
| 04/07/26 | Slutsksakhar Slutsk | 1-1 (0-0) | Ostrowitz | - | - | H |
| 27/06/26 | Kommunalnik Slonim | 2-1 (1-1) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | B |
| 21/06/26 | Slutsksakhar Slutsk | 2-0 (2-0) | BATE-2 Borisov | - | - | T |
| 17/06/26 | Slutsksakhar Slutsk | 0-2 (0-0) | Dinamo Minsk | -1.75 | 3 | B |
| 13/06/26 | Uni X-Labs Minsk | 0-1 (0-0) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | T |
| 07/06/26 | Slutsksakhar Slutsk | 2-1 (2-1) | FC Molodechno | - | - | T |
| 31/05/26 | FC Gomel B | 1-3 (0-0) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | T |
| 23/05/26 | Slutsksakhar Slutsk | 3-1 (1-0) | FK Orsha | - | - | T |
| 20/05/26 | Ivatsevichi | 1-3 (1-1) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | T |
| 16/05/26 | Volna Pinsk | 3-2 (2-2) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | B |
| 10/05/26 | Slutsksakhar Slutsk | 1-1 (0-1) | Smorgon FC | - | - | H |
| 03/05/26 | FK Bumprom | 1-3 (0-1) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | T |
| 26/04/26 | Slutsksakhar Slutsk | 2-1 (0-1) | FK Minsk B | - | - | T |
| 18/04/26 | Osipovichy | 2-4 (0-1) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | T |
| 11/04/26 | Slutsksakhar Slutsk | 3-1 (1-0) | FK Lida | - | - | T |
| 04/04/26 | Slutsksakhar Slutsk | 2-1 (1-0) | Niva Dolbizno | - | - | T |
| 28/03/26 | FK Isloch Minsk | 0-1 (0-0) | Slutsksakhar Slutsk | -1 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Slutsksakhar Slutsk | 1-0 (0-0) | Uni X-Labs Minsk | - | - | T |
Thành tích gần đây — Energetik-BGU Minsk
HHTTTHTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 25/12 (10 trận) Châu Á: 6/4/0 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Energetik-BGU Minsk | 0-0 (0-0) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | H |
| 10/07/26 | Ostrowitz | 1-1 (1-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | H |
| 04/07/26 | Energetik-BGU Minsk | 4-3 (3-1) | Kommunalnik Slonim | - | - | T |
| 28/06/26 | BATE-2 Borisov | 3-4 (0-3) | Energetik-BGU Minsk | - | - | T |
| 21/06/26 | Energetik-BGU Minsk | 4-0 (3-0) | Uni X-Labs Minsk | - | - | T |
| 17/06/26 | Energetik-BGU Minsk | 2-2 (0-0) | ML Vitebsk | - | - | H |
| 13/06/26 | FC Molodechno | 1-4 (1-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | T |
| 07/06/26 | Energetik-BGU Minsk | 1-1 (1-1) | FC Gomel B | - | - | H |
| 30/05/26 | FK Orsha | 0-2 (0-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | T |
| 23/05/26 | Energetik-BGU Minsk | 3-1 (1-1) | Volna Pinsk | - | - | T |
| 20/05/26 | Minskoe More | 0-3 (0-3) | Energetik-BGU Minsk | - | - | T |
| 16/05/26 | Smorgon FC | 0-1 (0-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | T |
| 10/05/26 | Energetik-BGU Minsk | 0-2 (0-1) | FK Bumprom | - | - | B |
| 02/05/26 | FK Minsk B | 0-6 (0-2) | Energetik-BGU Minsk | - | - | T |
| 26/04/26 | Energetik-BGU Minsk | 3-2 (1-2) | Osipovichy | - | - | T |
| 18/04/26 | FK Lida | 1-1 (1-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | H |
| 11/04/26 | Energetik-BGU Minsk | 3-1 (2-0) | Niva Dolbizno | - | - | T |
| 04/04/26 | Energetik-BGU Minsk | 0-0 (0-0) | FK Soligorsk | - | - | H |
| 28/03/26 | Energetik-BGU Minsk | 3-0 (0-0) | Naftan Novopolock | - | - | T |
| 07/03/26 | FC Minsk | 4-5 (3-2) | Energetik-BGU Minsk | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
23
Sút bóng
93
Sút cầu môn
42
Tấn công
3658
Tấn công nguy hiểm
2019
Sút ngoài cầu môn
51
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B6T6 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B2T2 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slutsksakhar Slutsk (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Energetik-BGU Minsk (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Slutsksakhar Slutsk (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Energetik-BGU Minsk (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Slutsksakhar Slutsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| City Stadium | Sân nhà | BGU Stadium in Energetics |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Aleksandr Gurinovich | HLV | Aleksey Merkulov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.11 | 3.70 | 3.00 | 1.06 | 3.25 | 0.74 | 0.95 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 62.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.75 | 0.23 ↓ | 0.83 ↓ | -0.50 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.50 | 2.96 | 1.00 | 3.50 | 0.76 | 0.90 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.00 ↑ | 54.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.15 | 3.55 | 2.55 | 0.86 | 3.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 8.86 ↑ | 41.84 ↑ | 3.37 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.55 | 2.93 | 1.00 | 3.50 | 0.76 | 0.90 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.00 ↑ | 54.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.28 | 2.89 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.62 ↑ | 3.99 ↑ | 1.96 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.12 | 3.68 | 2.66 | 0.91 | 3.25 | 0.87 | 0.92 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.85 ↑ | 31.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.86 | 3.90 | 3.30 | 0.94 | 3.50 | 0.71 | 0.84 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.25 ↑ | 56.00 ↑ | 4.06 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.24 ↑ | 0.25 | 0.53 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 4.05 | 2.66 | 0.91 | 3.50 | 0.76 | 0.63 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.90 ↑ | 60.00 ↑ | 2.09 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.