Kết quả bóng đá trận Slovan Liberec vs Teplice, 22:00 ngày 01/08/2026

Gambrinus Liga (Séc) · 22:00 ngày 01/08/2026
Slovan Liberec
0 Kết thúc HT 0-0 1
Teplice
🟨 3 - 5   🟥 2 - 0   ⛳ 3 - 8
Địa điểm: Stadion you nice Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃

Diễn biến trận đấu

Slovan Liberec Phút Teplice
Vasil Kusej 1'
17' Jan Fortelny
18' Michal Bilek
Fallou Faye 38'
Petr Hodous 38'
HT 0-0
46' ▲ Josef Svanda ▼ Michal Bilek
▲ Vojtech Stransky ▼ Fallou Faye46'
▲ Milan Lexa ▼ Lukas Masek46'
56' Matej Radosta
Lukas Hulka 60'
61' 0 - 1 Lukas Marecek
62' ▲ Artem Harzha ▼ Jan Fortelny
62' ▲ Daniel Marecek ▼ John Auta
▲ Petr Julis ▼ Lukas Masopust69'
Vojtech Stransky 73'
80' ▲ Petr Kodes ▼ Marcel Cermak
82' Josef Svanda
▲ Venuste Ghislain Baboula ▼ Patrik Dulay82'
▲ Raimonds Krollis ▼ Josef Kozeluh85'
86' Artem Harzha
87' ▲ Laco Takacs ▼ Matej Radosta
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 57
Hòa 11 22
Bại 11 31
Ghi bàn 27 1523
Mất bàn 29 1110
Điểm 44 1723

Chủ = Slovan Liberec · Khách = Teplice

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Slovan Liberec (13)Hiệp 1 / Cả trậnTeplice (14)
3 (23%)Thắng/Thắng6 (43%)
4 (31%)Hòa/Thắng1 (7%)
1 (8%)Hòa/Hòa3 (21%)
2 (15%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (15%)Bại/Hòa1 (7%)
0 (0%)Bại/Bại3 (21%)

Bảng xếp hạng

Slovan Liberec

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng500529466
Sân nhà20021406
Sân khách30031505
6 gần6411137--

Teplice

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5410114421
Sân nhà32105271
Sân khách22006261
6 gần6510141--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Slovan Liberec 6 (30%)Hòa 5 (25%)Teplice 9 (45%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D115/03/26Slovan Liberec1-1 (0-0)Teplice6-4+0.52.25H
CZE D118/10/25Teplice1-1 (0-0)Slovan Liberec3-6+0.252.25H
CZE D108/12/24Slovan Liberec3-0 (1-0)Teplice3-5+0.752.5T
CZE D110/08/24Teplice2-1 (1-0)Slovan Liberec5-402.5B
CZE D112/05/24Slovan Liberec1-2 (0-0)Teplice5-2+0.52.5B
CZE D105/05/24Teplice2-0 (0-0)Slovan Liberec1-702.5B
CZE D103/03/24Teplice2-0 (2-0)Slovan Liberec1-902.25B
CZE D123/09/23Slovan Liberec3-3 (3-2)Teplice9-1+0.752.5H
CZE D112/11/22Teplice2-1 (1-1)Slovan Liberec5-1102.5B
CZE D106/08/22Slovan Liberec5-1 (3-1)Teplice6-5+0.752.5T
CZE D102/04/22Slovan Liberec0-1 (0-0)Teplice6-5+0.752.5B
CZE D130/10/21Teplice1-2 (1-1)Slovan Liberec4-1+0.252.5T
CZE D113/03/21Slovan Liberec2-1 (0-1)Teplice7-0+12.5T
CZE D108/11/20Teplice1-2 (1-2)Slovan Liberec7-2-0.252.5T
CZE D123/05/20Teplice2-0 (1-0)Slovan Liberec1-10+0.252.25B
CZEC30/10/19Slovan Liberec2-0 (0-0)Teplice9-7+0.752.5T
CZE D114/09/19Slovan Liberec1-1 (1-1)Teplice2-11+0.52.5H
CZE D101/12/18Teplice1-0 (1-0)Slovan Liberec6-402.25B
CZE D104/08/18Slovan Liberec2-2 (1-1)Teplice4-3+0.52.5H
CZE D107/04/18Slovan Liberec1-2 (0-0)Teplice4-6+0.52.5B

Thành tích gần đây — Slovan Liberec

TTTHTBBBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D125/07/26FC Viktoria Plzen1-3 (0-1)Slovan Liberec5-4-12.75T
INT CF17/07/26St.Polten1-3 (1-0)Slovan Liberec2-4+0.753T
INT CF09/07/26Rapid Bucuresti1-2 (0-2)Slovan Liberec1-3-0.252.75T
INT CF04/07/26Slovan Liberec2-2 (1-1)Dukla Prague8-1+0.752.75H
INT CF27/06/26Slovan Liberec2-0 (0-0)Usti nad Labem9-0+1.253.25T
CZE D124/05/26Baumit Jablonec2-1 (1-0)Slovan Liberec6-4-0.252.5B
CZE D117/05/26Slovan Liberec0-2 (0-0)AC Sparta Prague5-10-0.252.5B
CZE D113/05/26Hradec Kralove1-0 (1-0)Slovan Liberec6-502.5B
CZE D109/05/26FC Viktoria Plzen2-0 (1-0)Slovan Liberec3-2-12.75B
CZE D102/05/26Slovan Liberec1-2 (0-2)Slavia Praha3-6-0.752.5B
CZE D125/04/26Baumit Jablonec1-2 (0-1)Slovan Liberec6-6-0.252.5T
CZE D118/04/26Slovan Liberec0-0 (0-0)Mlada Boleslav5-2+0.752.75H
CZE D112/04/26MFK Karvina3-1 (1-1)Slovan Liberec2-502.75B
CZE D104/04/26Slovan Liberec2-1 (1-1)Synot Slovacko5-3+0.752.25T
INT CF27/03/26Pardubice1-2 (1-1)Slovan Liberec8-503.25T
CZE D115/03/26Slovan Liberec1-1 (0-0)Teplice6-4+0.52.25H
CZE D107/03/26Bohemians 19050-0 (0-0)Slovan Liberec5-802.25H
CZE D128/02/26Slovan Liberec0-1 (0-1)Hradec Kralove8-6+0.52.25B
CZE D122/02/26Slavia Praha1-0 (0-0)Slovan Liberec12-5-1.252.75B
CZE D115/02/26Slovan Liberec1-0 (0-0)Banik Ostrava5-3+0.52.5T

Thành tích gần đây — Teplice

TTTTHTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 24/4 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D125/07/26Teplice3-1 (1-0)Bohemians 190510-4+0.252.25T
INT CF18/07/26MFK Ruzomberok0-3 (0-1)Teplice8-3+0.252.5T
INT CF13/07/26FC Wacker Innsbruck0-3 (0-1)Teplice---T
INT CF08/07/26Teplice3-0 (2-0)FK MAS Taborsko6-5+12.75T
INT CF04/07/26Teplice0-0 (0-0)Marila Pribram7-5+12.75H
INT CF27/06/26Teplice2-0 (1-0)Spartak Trnava2-0+0.252.75T
CZE D123/05/26Mlada Boleslav0-2 (0-0)Teplice19-3-0.252.5T
CZE D116/05/26Teplice2-0 (0-0)Dukla Prague3-302.25T
CZE D112/05/26Tescoma Zlin2-4 (2-1)Teplice5-202T
CZE D109/05/26Teplice2-1 (2-0)Banik Ostrava6-302.25T
CZE D103/05/26Teplice1-1 (1-0)Synot Slovacko4-4+0.252.25H
CZE D125/04/26Teplice0-1 (0-0)Hradec Kralove10-202B
CZE D118/04/26Tescoma Zlin3-2 (3-1)Teplice4-402B
CZE D112/04/26Teplice0-1 (0-1)AC Sparta Prague2-4-0.752.25B
CZE D104/04/26FC Viktoria Plzen2-2 (0-0)Teplice9-1-1.252.5H
INT CF27/03/26Brno3-1 (1-0)Teplice6-3-0.253.25B
CZE D115/03/26Slovan Liberec1-1 (0-0)Teplice6-4-0.52.25H
CZE D107/03/26Teplice0-0 (0-0)Dukla Prague5-6+0.52H
CZE D128/02/26Pardubice1-1 (1-1)Teplice6-2-0.52.25H
CZE D122/02/26Teplice1-3 (0-3)Sigma Olomouc8-402B

Đội hình

Slovan LiberecTeplice
40CTomas Koubek14Augustin Drakpe18Josef Kozeluh27Aziz Abdu Kayondo29Lukas Hulka8Lukas Masopust60Fallou Faye5Petr Hodous19Vasil Kusej24Patrik Dulay9Lukas Masek29Matous Trmal4Oskars Vientiess5Jakub Jakubko6CMichal Bilek25Matej Riznic8Jan Fortelny23Lukas Marecek12Marcel Cermak17John Auta35Matej Radosta10Matej Pulkrab

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
8
Phạt góc (HT)
0
5
Thẻ vàng
3
5
Sút bóng
13
15
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
52
78
Tấn công nguy hiểm
28
71
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
3
5
Đá phạt trực tiếp
16
10
TL kiểm soát bóng
32%
68%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%
70%
Chuyền bóng
177
645
TL chuyền bóng thành công
67%
92%
Phạm lỗi
10
16
Việt vị
0
1
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
10
3
Quả ném biên
12
19
Cắt bóng
9
6
Tạt bóng thành công
5
9
Chuyền dài
17
42
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.88
0.91
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9
T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B3
T3 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Slovan Liberec (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Teplice (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Slovan Liberec (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Teplice (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
22
B.thắng H2
Slovan LiberecTeplice

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Slovan LiberecTeplice

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

38
Thắng 2+
51
Thắng 1
46
Hòa
53
Thua 1
32
Thua 2+
Slovan LiberecTeplice

Slovan Liberec

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Josef Kozeluh
Hậu vệ phải
7.51/012/195
14Augustin Drakpe
Trung vệ
6.61/015/193
29Lukas Hulka
Trung vệ
6.51/117/174🟨
27Aziz Abdu Kayondo
Hậu vệ trái
6.52/112/142
8Lukas Masopust
Tiền vệ phải
6.43/09/142
40Tomas Koubek
Thủ môn
6.20/016/390
9Lukas Masek
Trung phong
6.10/02/30
60Fallou Faye
Tiền vệ
60/08/110🟨
24Patrik Dulay
Tiền vệ phải
5.50/03/82
5Petr Hodous
Hậu vệ phải
4.10/03/50🟥
19Vasil Kusej
Tiền đạo cánh trái
-0/00/00🟥
12Vojtech Stransky (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.63/06/70🟨
15Milan Lexa (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/07/101
17Petr Julis (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/03/51
99Raimonds Krollis (dự bị)
Trung phong
-1/11/10
94Venuste Ghislain Baboula (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-1/04/50

Teplice

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Lukas Marecek
Tiền vệ phòng ngự
9.315/175/760
4Oskars Vientiess
Trung vệ
8.80/0108/1090
5Jakub Jakubko
Trung vệ
8.60/0112/1182
25Matej Riznic
Tiền vệ trái
8.21/058/675
6Michal Bilek
Tiền vệ phải
7.70/033/360🟨
29Matous Trmal
Thủ môn
7.70/020/220
35Matej Radosta
Tiền vệ trái
70/040/491🟨
10Matej Pulkrab
Trung phong
6.93/021/260
12Marcel Cermak
Tiền vệ tấn công
6.92/024/282
8Jan Fortelny
Tiền vệ tấn công
6.62/025/270🟨
17John Auta
Tiền đạo cánh trái
5.71/116/170
3Josef Svanda (dự bị)
Hậu vệ phải
7.80/043/440🟨
37Daniel Marecek (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.61/17/80
20Artem Harzha (dự bị)
Tiền đạo
6.60/08/90🟨
22Laco Takacs (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/03/40
16Petr Kodes (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/03/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Slovan Liberec Thông tin Teplice
1904 Thành lập 1945-1-1
Stadion you nice Stadium Sân nhà AGC Arena Na Stinadlech
12700 Sức chứa 18221
HLV Zdenko Frtala
Liberec Khu vực Liberec
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.633.705.201.032.500.800.840.750.92
Live501.00 ↑21.00 ↑1.03 ↓4.70 ↑1.500.01 ↓0.07 ↓-0.253.90 ↑
VcbetSớm1.673.604.500.882.500.910.930.750.86
Live176.00 ↑9.50 ↑1.02 ↓3.35 ↑1.500.19 ↓0.25 ↓-0.252.65 ↑
Mansion88Sớm1.693.504.100.932.500.890.930.750.91
Live150.00 ↑9.70 ↑1.01 ↓6.66 ↑1.500.03 ↓0.11 ↓-0.254.76 ↑
InterwettenSớm1.833.304.301.102.500.650.800.500.90
Live50.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑1.500.01 ↓0.95 ↑1.000.75 ↓
10BETSớm1.793.354.200.832.250.84---
Live100.00 ↑23.09 ↑1.01 ↓1.76 ↑1.500.37 ↓---
12betSớm1.693.504.100.932.500.890.930.750.91
Live150.00 ↑9.70 ↑1.01 ↓6.25 ↑1.500.04 ↓3.84 ↑0.000.16 ↓
CrownSớm1.683.554.450.822.250.980.890.750.93
Live21.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm1.633.494.470.832.250.990.890.750.95
Live105.00 ↑7.00 ↑1.05 ↓5.55 ↑1.500.08 ↓2.94 ↑0.000.24 ↓
WewbetSớm1.823.203.940.832.250.990.820.501.02
Live19.90 ↑2.64 ↓1.51 ↓5.85 ↑1.500.05 ↓2.43 ↑0.000.29 ↓
LadbrokesSớm1.673.504.330.852.500.85---
Live67.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm1.813.404.200.832.250.900.800.500.93
Live501.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓6.89 ↑1.500.06 ↓3.84 ↑0.000.16 ↓
PinnacleSớm1.793.424.370.862.250.910.800.500.98
Live14.41 ↑2.61 ↓1.57 ↓3.00 ↑1.500.24 ↓0.31 ↓-0.252.35 ↑
BwinSớm1.713.704.600.852.500.83---
Live276.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓0.73 ↓1.500.87 ↑---
1xBetSớm1.823.504.450.802.250.971.120.750.64
Live539.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓7.24 ↑1.500.08 ↓1.90 ↑0.000.43 ↓
Bet 365Sớm1.653.604.750.932.500.880.880.750.93
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑1.500.13 ↓0.85 ↓0.000.95 ↑
William HillSớm1.803.304.201.052.500.700.780.500.96
Live126.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓6.50 ↑1.500.08 ↓0.72 ↓0.751.01 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Slovan Liberec+3/4Chưa có trận cùng mức
Teplice-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).