Kết quả bóng đá trận Slovan Liberec vs Teplice, 22:00 ngày 01/08/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 22:00 ngày 01/08/2026
Slovan Liberec 0 Kết thúc HT 0-0 1
Teplice
🟨 3 - 5 🟥 2 - 0 ⛳ 3 - 8
Địa điểm: Stadion you nice Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Slovan Liberec | Phút | |
| Vasil Kusej | 1' | |
| 17' | Jan Fortelny | |
| 18' | Michal Bilek | |
| Fallou Faye | 38' | |
| Petr Hodous | 38' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Josef Svanda ▼ Michal Bilek | |
| ▲ Vojtech Stransky ▼ Fallou Faye | 46' ⇄ | |
| ▲ Milan Lexa ▼ Lukas Masek | 46' ⇄ | |
| 56' | Matej Radosta | |
| Lukas Hulka | 60' | |
| 61' | ⚽ 0 - 1 Lukas Marecek | |
| 62' ⇄ | ▲ Artem Harzha ▼ Jan Fortelny | |
| 62' ⇄ | ▲ Daniel Marecek ▼ John Auta | |
| ▲ Petr Julis ▼ Lukas Masopust | 69' ⇄ | |
| Vojtech Stransky | 73' | |
| 80' ⇄ | ▲ Petr Kodes ▼ Marcel Cermak | |
| 82' | Josef Svanda | |
| ▲ Venuste Ghislain Baboula ▼ Patrik Dulay | 82' ⇄ | |
| ▲ Raimonds Krollis ▼ Josef Kozeluh | 85' ⇄ | |
| 86' | Artem Harzha | |
| 87' ⇄ | ▲ Laco Takacs ▼ Matej Radosta | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 15 | 23 |
| Mất bàn | 2 | 9 | 11 | 10 |
| Điểm | 4 | 4 | 17 | 23 |
Chủ = Slovan Liberec · Khách = Teplice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slovan Liberec | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 6 (43%) |
| 4 (31%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
Slovan Liberec
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 9 | 46 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 0 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | - | - |
Teplice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 4 | 42 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 1 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Slovan Liberec 6 (30%)Hòa 5 (25%)Teplice 9 (45%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | Slovan Liberec | 1-1 (0-0) | Teplice | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/10/25 | Teplice | 1-1 (0-0) | Slovan Liberec | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/12/24 | Slovan Liberec | 3-0 (1-0) | Teplice | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/08/24 | Teplice | 2-1 (1-0) | Slovan Liberec | 0 | 2.5 | B |
| 12/05/24 | Slovan Liberec | 1-2 (0-0) | Teplice | +0.5 | 2.5 | B |
| 05/05/24 | Teplice | 2-0 (0-0) | Slovan Liberec | 0 | 2.5 | B |
| 03/03/24 | Teplice | 2-0 (2-0) | Slovan Liberec | 0 | 2.25 | B |
| 23/09/23 | Slovan Liberec | 3-3 (3-2) | Teplice | +0.75 | 2.5 | H |
| 12/11/22 | Teplice | 2-1 (1-1) | Slovan Liberec | 0 | 2.5 | B |
| 06/08/22 | Slovan Liberec | 5-1 (3-1) | Teplice | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/04/22 | Slovan Liberec | 0-1 (0-0) | Teplice | +0.75 | 2.5 | B |
| 30/10/21 | Teplice | 1-2 (1-1) | Slovan Liberec | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/03/21 | Slovan Liberec | 2-1 (0-1) | Teplice | +1 | 2.5 | T |
| 08/11/20 | Teplice | 1-2 (1-2) | Slovan Liberec | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/20 | Teplice | 2-0 (1-0) | Slovan Liberec | +0.25 | 2.25 | B |
| 30/10/19 | Slovan Liberec | 2-0 (0-0) | Teplice | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/09/19 | Slovan Liberec | 1-1 (1-1) | Teplice | +0.5 | 2.5 | H |
| 01/12/18 | Teplice | 1-0 (1-0) | Slovan Liberec | 0 | 2.25 | B |
| 04/08/18 | Slovan Liberec | 2-2 (1-1) | Teplice | +0.5 | 2.5 | H |
| 07/04/18 | Slovan Liberec | 1-2 (0-0) | Teplice | +0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Slovan Liberec
TTTHTBBBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | FC Viktoria Plzen | 1-3 (0-1) | Slovan Liberec | -1 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | St.Polten | 1-3 (1-0) | Slovan Liberec | +0.75 | 3 | T |
| 09/07/26 | Rapid Bucuresti | 1-2 (0-2) | Slovan Liberec | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Slovan Liberec | 2-2 (1-1) | Dukla Prague | +0.75 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Slovan Liberec | 2-0 (0-0) | Usti nad Labem | +1.25 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Baumit Jablonec | 2-1 (1-0) | Slovan Liberec | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Slovan Liberec | 0-2 (0-0) | AC Sparta Prague | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/05/26 | Hradec Kralove | 1-0 (1-0) | Slovan Liberec | 0 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | FC Viktoria Plzen | 2-0 (1-0) | Slovan Liberec | -1 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Slovan Liberec | 1-2 (0-2) | Slavia Praha | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Baumit Jablonec | 1-2 (0-1) | Slovan Liberec | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Slovan Liberec | 0-0 (0-0) | Mlada Boleslav | +0.75 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | MFK Karvina | 3-1 (1-1) | Slovan Liberec | 0 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Slovan Liberec | 2-1 (1-1) | Synot Slovacko | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/03/26 | Pardubice | 1-2 (1-1) | Slovan Liberec | 0 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Slovan Liberec | 1-1 (0-0) | Teplice | +0.5 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Bohemians 1905 | 0-0 (0-0) | Slovan Liberec | 0 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Slovan Liberec | 0-1 (0-1) | Hradec Kralove | +0.5 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | Slavia Praha | 1-0 (0-0) | Slovan Liberec | -1.25 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | Slovan Liberec | 1-0 (0-0) | Banik Ostrava | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Teplice
TTTTHTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 24/4 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Teplice | 3-1 (1-0) | Bohemians 1905 | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | MFK Ruzomberok | 0-3 (0-1) | Teplice | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/07/26 | FC Wacker Innsbruck | 0-3 (0-1) | Teplice | - | - | T |
| 08/07/26 | Teplice | 3-0 (2-0) | FK MAS Taborsko | +1 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Teplice | 0-0 (0-0) | Marila Pribram | +1 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Teplice | 2-0 (1-0) | Spartak Trnava | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Mlada Boleslav | 0-2 (0-0) | Teplice | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Teplice | 2-0 (0-0) | Dukla Prague | 0 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Tescoma Zlin | 2-4 (2-1) | Teplice | 0 | 2 | T |
| 09/05/26 | Teplice | 2-1 (2-0) | Banik Ostrava | 0 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Teplice | 1-1 (1-0) | Synot Slovacko | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Teplice | 0-1 (0-0) | Hradec Kralove | 0 | 2 | B |
| 18/04/26 | Tescoma Zlin | 3-2 (3-1) | Teplice | 0 | 2 | B |
| 12/04/26 | Teplice | 0-1 (0-1) | AC Sparta Prague | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | FC Viktoria Plzen | 2-2 (0-0) | Teplice | -1.25 | 2.5 | H |
| 27/03/26 | Brno | 3-1 (1-0) | Teplice | -0.25 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Slovan Liberec | 1-1 (0-0) | Teplice | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Teplice | 0-0 (0-0) | Dukla Prague | +0.5 | 2 | H |
| 28/02/26 | Pardubice | 1-1 (1-1) | Teplice | -0.5 | 2.25 | H |
| 22/02/26 | Teplice | 1-3 (0-3) | Sigma Olomouc | 0 | 2 | B |
Đội hình
Slovan Liberec
Teplice
40CTomas Koubek14Augustin Drakpe18Josef Kozeluh27Aziz Abdu Kayondo29Lukas Hulka8Lukas Masopust60Fallou Faye5Petr Hodous19Vasil Kusej24Patrik Dulay9Lukas Masek29Matous Trmal4Oskars Vientiess5Jakub Jakubko6CMichal Bilek25Matej Riznic8Jan Fortelny23Lukas Marecek12Marcel Cermak17John Auta35Matej Radosta10Matej Pulkrab
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Petr Hodous🟥 Thẻ đỏ 38'4.1
- 8Lukas Masopust▼ Rời sân 69'6.4
- 9Lukas Masek▼ Rời sân 46'6.1
- 14Augustin Drakpe6.6
- 18Josef Kozeluh▼ Rời sân 85'7.5
- 19Vasil Kusej🟥 Thẻ đỏ 1'
- 24Patrik Dulay▼ Rời sân 82'5.5
- 27Aziz Abdu Kayondo6.5
- 29Lukas Hulka🟨 Thẻ vàng 60'6.5
- 40Tomas Koubek C6.2
- 60Fallou Faye🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 46'6
Khách · 4231
- 4Oskars Vientiess8.8
- 5Jakub Jakubko8.6
- 6Michal Bilek C🟨 Thẻ vàng 18' · ▼ Rời sân 46'7.7
- 8Jan Fortelny🟨 Thẻ vàng 17' · ▼ Rời sân 62'6.6
- 10Matej Pulkrab6.9
- 12Marcel Cermak▼ Rời sân 80'6.9
- 17John Auta▼ Rời sân 62'5.7
- 23Lukas Marecek⚽ Ghi bàn 61'9.3
- 25Matej Riznic8.2
- 29Matous Trmal7.7
- 35Matej Radosta🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 87'7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
35
Sút bóng
1315
Sút cầu môn
33
Tấn công
5278
Tấn công nguy hiểm
2871
Sút ngoài cầu môn
77
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
1610
TL kiểm soát bóng
32%68%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%70%
Chuyền bóng
177645
TL chuyền bóng thành công
67%92%
Phạm lỗi
1016
Việt vị
01
Cứu thua
23
Tắc bóng
103
Quả ném biên
1219
Cắt bóng
96
Tạt bóng thành công
59
Chuyền dài
1742
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.880.91
So Sánh Sức Mạnh
44 56
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B3T3 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slovan Liberec (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Teplice (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Slovan Liberec (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Teplice (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Slovan Liberec
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Josef Kozeluh Hậu vệ phải | 7.5 | 1/0 | 12/19 | 5 | |||
| 14Augustin Drakpe Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 15/19 | 3 | |||
| 29Lukas Hulka Trung vệ | 6.5 | 1/1 | 17/17 | 4 | 🟨 | ||
| 27Aziz Abdu Kayondo Hậu vệ trái | 6.5 | 2/1 | 12/14 | 2 | |||
| 8Lukas Masopust Tiền vệ phải | 6.4 | 3/0 | 9/14 | 2 | |||
| 40Tomas Koubek Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 16/39 | 0 | |||
| 9Lukas Masek Trung phong | 6.1 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 60Fallou Faye Tiền vệ | 6 | 0/0 | 8/11 | 0 | 🟨 | ||
| 24Patrik Dulay Tiền vệ phải | 5.5 | 0/0 | 3/8 | 2 | |||
| 5Petr Hodous Hậu vệ phải | 4.1 | 0/0 | 3/5 | 0 | 🟥 | ||
| 19Vasil Kusej Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟥 | ||
| 12Vojtech Stransky (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 3/0 | 6/7 | 0 | 🟨 | ||
| 15Milan Lexa (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 7/10 | 1 | |||
| 17Petr Julis (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 99Raimonds Krollis (dự bị) Trung phong | - | 1/1 | 1/1 | 0 | |||
| 94Venuste Ghislain Baboula (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 1/0 | 4/5 | 0 |
Teplice
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Lukas Marecek Tiền vệ phòng ngự | 9.3 | 1 | 5/1 | 75/76 | 0 | ||
| 4Oskars Vientiess Trung vệ | 8.8 | 0/0 | 108/109 | 0 | |||
| 5Jakub Jakubko Trung vệ | 8.6 | 0/0 | 112/118 | 2 | |||
| 25Matej Riznic Tiền vệ trái | 8.2 | 1/0 | 58/67 | 5 | |||
| 6Michal Bilek Tiền vệ phải | 7.7 | 0/0 | 33/36 | 0 | 🟨 | ||
| 29Matous Trmal Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 20/22 | 0 | |||
| 35Matej Radosta Tiền vệ trái | 7 | 0/0 | 40/49 | 1 | 🟨 | ||
| 10Matej Pulkrab Trung phong | 6.9 | 3/0 | 21/26 | 0 | |||
| 12Marcel Cermak Tiền vệ tấn công | 6.9 | 2/0 | 24/28 | 2 | |||
| 8Jan Fortelny Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/0 | 25/27 | 0 | 🟨 | ||
| 17John Auta Tiền đạo cánh trái | 5.7 | 1/1 | 16/17 | 0 | |||
| 3Josef Svanda (dự bị) Hậu vệ phải | 7.8 | 0/0 | 43/44 | 0 | 🟨 | ||
| 37Daniel Marecek (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/1 | 7/8 | 0 | |||
| 20Artem Harzha (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 8/9 | 0 | 🟨 | ||
| 22Laco Takacs (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 16Petr Kodes (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 3/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Slovan Liberec | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904 | Thành lập | 1945-1-1 |
| Stadion you nice Stadium | Sân nhà | AGC Arena Na Stinadlech |
| 12700 | Sức chứa | 18221 |
| HLV | Zdenko Frtala | |
| Liberec | Khu vực | Liberec |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.63 | 3.70 | 5.20 | 1.03 | 2.50 | 0.80 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.70 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 3.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.50 | 0.88 | 2.50 | 0.91 | 0.93 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 3.35 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.65 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.69 | 3.50 | 4.10 | 0.93 | 2.50 | 0.89 | 0.93 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.30 | 4.30 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 50.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.79 | 3.35 | 4.20 | 0.83 | 2.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 23.09 ↑ | 1.01 ↓ | 1.76 ↑ | 1.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.69 | 3.50 | 4.10 | 0.93 | 2.50 | 0.89 | 0.93 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 3.84 ↑ | 0.00 | 0.16 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.68 | 3.55 | 4.45 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.89 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.63 | 3.49 | 4.47 | 0.83 | 2.25 | 0.99 | 0.89 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 105.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 2.94 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.82 | 3.20 | 3.94 | 0.83 | 2.25 | 0.99 | 0.82 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 19.90 ↑ | 2.64 ↓ | 1.51 ↓ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 2.43 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.33 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.40 | 4.20 | 0.83 | 2.25 | 0.90 | 0.80 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.89 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 3.84 ↑ | 0.00 | 0.16 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.42 | 4.37 | 0.86 | 2.25 | 0.91 | 0.80 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 14.41 ↑ | 2.61 ↓ | 1.57 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.35 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.71 | 3.70 | 4.60 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.73 ↓ | 1.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.50 | 4.45 | 0.80 | 2.25 | 0.97 | 1.12 | 0.75 | 0.64 |
| Live | 539.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.24 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.75 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.30 | 4.20 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.78 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.72 ↓ | 0.75 | 1.01 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Slovan Liberec | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Teplice | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).