Kết quả bóng đá trận Slovan Liberec vs Synot Slovacko, 18:00 ngày 11/10/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 18:00 ngày 11/10/2026
Slovan Liberec 0 Kết thúc HT 0-1 2
Synot Slovacko
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 9 - 0
Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Slovan Liberec | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Havlik M. (Kiến tạo: David Puskac) | |
| 26' | Andrej Stojchevski | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 7 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 4 | 11 |
| Điểm | 4 | 7 | 23 | 12 |
Chủ = Slovan Liberec · Khách = Synot Slovacko
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slovan Liberec | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (32%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (32%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (20%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (25%) |
Bảng xếp hạng
Slovan Liberec
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 9 | 46 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 0 | 5 |
Synot Slovacko
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 6 | 30 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 3 |
Đội hình
Slovan Liberec
Synot Slovacko
40Koubek T.18Josef Kozeluh26Boril J.27Kayondo A. A.29Hulka L.8Masopust L.16Buzek A.60Fallou Faye9Masek L.19Kusej V.94Venuste Ghislain Baboula29Heca M.4Andrej Stojchevski21Sloncik S.22Behiratche J.2Ndefe G.10Travnik M.15Blahut P.26Kostadinov T.20Havlik M.72L.Vorlický30Puskac D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Khách · 3421
- 2Ndefe G.
- 4Andrej Stojchevski🟨 Thẻ vàng 26'
- 10Travnik M.
- 15Blahut P.
- 20Havlik M.⚽ Ghi bàn 14'
- 21Sloncik S.
- 22Behiratche J.
- 26Kostadinov T.
- 29Heca M.
- 30Puskac D.🎯 Kiến tạo 14'
- 72L.Vorlický
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Thẻ vàng
01
Sút bóng
71
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
20
Cản bóng
40
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
174122
TL chuyền bóng thành công
83%74%
Phạm lỗi
62
Cứu thua
01
Quả ném biên
85
Chuyền dài
25
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slovan Liberec (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Synot Slovacko (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Slovan Liberec | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904 | Thành lập | 1927 |
| Stadion you nice Stadium | Sân nhà | Mistersky Stadium |
| 12700 | Sức chứa | 8000 |
| HLV | Kamenik Jan | |
| Liberec | Khu vực | HRADISTE |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.46 | 4.30 | 6.70 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.76 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 68.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.90 ↑ | 2.75 | 0.09 ↓ | 2.50 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.20 | 7.00 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 1.03 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.69 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 1.07 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.43 | 4.05 | 5.80 | 0.83 | 2.50 | 0.99 | 1.05 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 11.00 ↑ | 3.00 ↓ | 1.48 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.10 | 6.50 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 2.80 ↑ | 2.65 ↓ | 2.80 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | 0.75 | 1.00 | 0.95 | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 4.05 | 5.80 | 0.83 | 2.50 | 0.99 | 1.05 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.43 | 4.25 | 5.90 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 1.04 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.40 | 4.01 | 6.20 | 0.85 | 2.50 | 0.99 | 1.06 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 12.50 ↑ | 3.05 ↓ | 1.44 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.75 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 4.20 | 6.50 | 0.85 | 2.50 | 0.87 | 0.73 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.39 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 4.40 | 6.76 | 0.79 | 2.50 | 0.96 | 1.23 | 1.50 | 0.58 |
| Live | 235.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.48 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.39 ↑ | 0.25 | 0.59 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.00 | 6.50 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 1.03 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 351.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.