Kết quả bóng đá trận Slovan Liberec vs Slavia Praha, 01:00 ngày 17/08/2026

Gambrinus Liga (Séc) · 01:00 ngày 17/08/2026
Slovan Liberec
1 Kết thúc HT 0-1 1
Slavia Praha
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 1
Địa điểm: Stadion you nice Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Diễn biến trận đấu

Slovan Liberec Phút Slavia Praha
15'⚽ 0 - 1 Tomas Holes(Assists:Mubarak Emmanuel Suleiman) (Kiến tạo: Mubarak Emmanuel Suleiman)
45+1' Wiktor Nowak
HT 0-1
▲ Petr Hodous ▼ Afolabi Soliu46' ⇄
Raimonds Krollis 56'
▲ Venuste Ghislain Baboula ▼ Milan Lexa62' ⇄
64' ⇄▲ Tomas Chory ▼ Mojmir Chytil
64' ⇄▲ Stepan Chaloupek ▼ Wiktor Nowak
64' ⇄▲ David Moses ▼ Samuel Isife
66' Mubarak Emmanuel Suleiman
Aziz Abdu Kayondo 68'
71' ⇄▲ Ivan Schranz ▼ Lukas Provod
Venuste Ghislain Baboula 1 - 1 ⚽72'
▲ Lukas Masek ▼ Raimonds Krollis78' ⇄
81' ⇄▲ Danijel Sturm ▼ Emmanuel Ayaosi
▲ Vojtech Stransky ▼ Lukas Masopust85' ⇄
90+1' Tomas Holes
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 78
Hòa 10 22
Bại 00 10
Ghi bàn 59 1430
Mất bàn 02 37
Điểm 79 2326

Chủ = Slovan Liberec · Khách = Slavia Praha

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Slovan Liberec (19)Hiệp 1 / Cả trậnSlavia Praha (17)
6 (32%)Thắng/Thắng5 (29%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (18%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (6%)
6 (32%)Hòa/Thắng4 (24%)
2 (11%)Hòa/Hòa1 (6%)
2 (11%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (11%)Bại/Hòa1 (6%)
0 (0%)Bại/Bại2 (12%)

Bảng xếp hạng

Slovan Liberec

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng500529466
Sân nhà20021406
Sân khách30031505
6 gần6411116--

Slavia Praha

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4301115801
Sân nhà22008163
Sân khách21013432
6 gần6501163--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Slovan Liberec 1 (5%)Hòa 5 (25%)Slavia Praha 14 (70%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 19 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D102/05/26Slovan Liberec1-2 (0-2)Slavia Praha3-6-0.752.5B
CZE D122/02/26Slavia Praha1-0 (0-0)Slovan Liberec12-5-1.252.75B
CZE D121/09/25Slovan Liberec1-1 (1-0)Slavia Praha4-11-12.75H
CZE D101/12/24Slavia Praha1-0 (1-0)Slovan Liberec6-0-1.753B
CZE D102/08/24Slovan Liberec0-1 (0-1)Slavia Praha5-6-12.75B
CZE D117/03/24Slavia Praha3-0 (1-0)Slovan Liberec4-3-1.753B
CZE D108/10/23Slovan Liberec2-3 (2-1)Slavia Praha7-3-12.75B
CZE D119/03/23Slovan Liberec2-2 (1-1)Slavia Praha2-6-12.75H
CZE D103/10/22Slavia Praha3-0 (3-0)Slovan Liberec7-1-1.52.75B
CZE D113/03/22Slovan Liberec1-0 (1-0)Slavia Praha1-9-12.75T
CZE D117/10/21Slavia Praha3-1 (1-0)Slovan Liberec3-2-1.53B
CZE D118/04/21Slovan Liberec0-1 (0-0)Slavia Praha3-6-0.52.5B
CZE D114/12/20Slavia Praha3-0 (2-0)Slovan Liberec2-2-1.253B
CZE D105/07/20Slovan Liberec1-3 (0-2)Slavia Praha5-5-0.52.75B
CZE D107/12/19Slovan Liberec0-3 (0-2)Slavia Praha8-11-12.25B
CZE D111/08/19Slavia Praha1-0 (1-0)Slovan Liberec9-3-1.52.75B
CZE D105/05/19Slovan Liberec0-0 (0-0)Slavia Praha0-5-12.25H
CZE D130/03/19Slavia Praha1-1 (0-0)Slovan Liberec11-2-1.52.75H
CZE D121/10/18Slovan Liberec0-1 (0-1)Slavia Praha3-6-0.52.5B
CZE D122/04/18Slovan Liberec0-0 (0-0)Slavia Praha5-6-0.252.5H

Thành tích gần đây — Slovan Liberec

TBTTTHTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D108/08/26Brno0-1 (0-0)Slovan Liberec2-602.5T
CZE D101/08/26Slovan Liberec0-1 (0-0)Teplice3-8+0.752.25B
CZE D125/07/26FC Viktoria Plzen1-3 (0-1)Slovan Liberec5-4-12.75T
INT CF17/07/26St.Polten1-3 (1-0)Slovan Liberec2-4+0.753T
INT CF09/07/26Rapid Bucuresti1-2 (0-2)Slovan Liberec1-3-0.252.75T
INT CF04/07/26Slovan Liberec2-2 (1-1)Dukla Prague8-1+0.752.75H
INT CF27/06/26Slovan Liberec2-0 (0-0)Usti nad Labem9-0+1.253.25T
CZE D124/05/26Baumit Jablonec2-1 (1-0)Slovan Liberec6-4-0.252.5B
CZE D117/05/26Slovan Liberec0-2 (0-0)AC Sparta Prague5-10-0.252.5B
CZE D113/05/26Hradec Kralove1-0 (1-0)Slovan Liberec6-502.5B
CZE D109/05/26FC Viktoria Plzen2-0 (1-0)Slovan Liberec3-2-12.75B
CZE D102/05/26Slovan Liberec1-2 (0-2)Slavia Praha3-6-0.752.5B
CZE D125/04/26Baumit Jablonec1-2 (0-1)Slovan Liberec6-6-0.252.5T
CZE D118/04/26Slovan Liberec0-0 (0-0)Mlada Boleslav5-2+0.752.75H
CZE D112/04/26MFK Karvina3-1 (1-1)Slovan Liberec2-502.75B
CZE D104/04/26Slovan Liberec2-1 (1-1)Synot Slovacko5-3+0.752.25T
INT CF27/03/26Pardubice1-2 (1-1)Slovan Liberec8-503.25T
CZE D115/03/26Slovan Liberec1-1 (0-0)Teplice6-4+0.52.25H
CZE D107/03/26Bohemians 19050-0 (0-0)Slovan Liberec5-802.25H
CZE D128/02/26Slovan Liberec0-1 (0-1)Hradec Kralove8-6+0.52.25B

Thành tích gần đây — Slavia Praha

TTTTTBHBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D109/08/26Slavia Praha2-1 (0-0)Pardubice4-2+1.753.25T
CZE D101/08/26Banik Ostrava0-4 (0-3)Slavia Praha11-9+0.52.5T
CZE D126/07/26Slavia Praha5-1 (4-1)Synot Slovacko5-0+23.25T
INT CF19/07/26Slavia Praha2-0 (0-0)Lyon---T
INT CF12/07/26Slavia Praha3-0 (0-0)MFK Ruzomberok4-4+1.253.5T
INT CF11/07/26Slavia Praha0-1 (0-1)Slovan Bratislava7-2--B
INT CF05/07/26KS Wieczysta Krakow2-2 (1-2)Slavia Praha---H
INT CF01/07/26Slavia Praha1-2 (0-2)FK Graffin Vlasim11-3--B
INT CF20/06/26Dynamo Kyiv1-1 (0-1)Slavia Praha3-2--H
CZE D124/05/26Slavia Praha3-0 (3-0)FC Viktoria Plzen5-5+0.52.75T
CZE D117/05/26Hradec Kralove3-1 (1-0)Slavia Praha4-8+0.252.5B
CZE D114/05/26Slavia Praha5-1 (3-0)Baumit Jablonec6-5+1.253T
CZE D110/05/26Slavia Praha0-3 (0-0)AC Sparta Prague2-7+0.52.5B
CZE D102/05/26Slovan Liberec1-2 (0-2)Slavia Praha3-6+0.752.5T
CZE D125/04/26Slavia Praha2-1 (0-1)Sigma Olomouc13-2+1.252.75T
CZE D119/04/26Hradec Kralove2-1 (1-1)Slavia Praha2-10+0.752.5B
CZE D112/04/26Slavia Praha0-0 (0-0)FC Viktoria Plzen4-3+0.752.5H
CZE D105/04/26Banik Ostrava0-2 (0-2)Slavia Praha3-13+0.752.75T
CZE D115/03/26Tescoma Zlin1-3 (0-1)Slavia Praha3-6+1.252.5T
CZE D109/03/26Slavia Praha3-1 (0-1)AC Sparta Prague7-2+0.52.5T

Đội hình

Slovan LiberecSlavia Praha
40CTomas Koubek3Jan Mikula14Augustin Drakpe29Lukas Hulka8Lukas Masopust18Josef Kozeluh27Aziz Abdu Kayondo60Fallou Faye7Afolabi Soliu15Milan Lexa99Raimonds Krollis35Jakub Markovic3CTomas Holes4David Zima42Mikulas Konecny14Samuel Isife15Mubarak Emmanuel Suleiman23Michal Sadilek30Wiktor Nowak17Lukas Provod20Emmanuel Ayaosi13Mojmir Chytil

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
1
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
14
8
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
73
77
Tấn công nguy hiểm
29
32
Sút ngoài cầu môn
5
4
Cản bóng
4
1
Đá phạt trực tiếp
17
14
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Chuyền bóng
302
320
TL chuyền bóng thành công
64%
70%
Phạm lỗi
14
17
Việt vị
0
4
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
11
18
Quả ném biên
30
27
Cắt bóng
7
4
Tạt bóng thành công
5
2
Chuyền dài
30
35
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.49
0.67
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

39 61
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H5 B14
T14 H5 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H4 B7
T7 H4 B1
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Slovan Liberec (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Slavia Praha (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Slovan Liberec (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO

Slavia Praha (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
10
3 Bàn
02
4+ Bàn
17
B.thắng H1
34
B.thắng H2
Slovan LiberecSlavia Praha

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Slovan LiberecSlavia Praha

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

39
Thắng 2+
53
Thắng 1
43
Hòa
53
Thua 1
32
Thua 2+
Slovan LiberecSlavia Praha

Slovan Liberec

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
99Raimonds Krollis
Trung phong
76/214/201🟨
8Lukas Masopust
Tiền vệ phải
6.90/020/295
14Augustin Drakpe
Trung vệ
6.90/019/272
29Lukas Hulka
Trung vệ
6.81/123/382
18Josef Kozeluh
Hậu vệ phải
6.83/119/261
40Tomas Koubek
Thủ môn
6.60/013/390
3Jan Mikula
Trung vệ
6.60/017/221
27Aziz Abdu Kayondo
Hậu vệ trái
6.40/013/174🟨
15Milan Lexa
Tiền vệ tấn công
6.20/014/210
60Fallou Faye
Tiền vệ
6.22/021/301
7Afolabi Soliu
Tiền đạo cánh trái
5.90/04/61
94Venuste Ghislain Baboula (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.211/15/80
5Petr Hodous (dự bị)
Hậu vệ phải
6.41/08/100
9Lukas Masek (dự bị)
Trung phong
6.20/01/50
12Vojtech Stransky (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/01/40

Slavia Praha

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Tomas Holes
Trung vệ
8.112/135/451🟨
15Mubarak Emmanuel Suleiman
Tiền vệ
7.912/015/282🟨
35Jakub Markovic
Thủ môn
7.30/024/350
42Mikulas Konecny
Trung vệ
7.30/030/422
17Lukas Provod
Tiền đạo cánh trái
71/114/180
4David Zima
Trung vệ
70/029/331
14Samuel Isife
Hậu vệ phải
6.81/112/214
30Wiktor Nowak
Tiền vệ tấn công
6.51/012/192🟨
23Michal Sadilek
Tiền vệ trung tâm
6.40/016/283
13Mojmir Chytil
Trung phong
5.80/06/80
20Emmanuel Ayaosi
Tiền đạo cánh trái
50/014/172
2Stepan Chaloupek (dự bị)
Trung vệ
6.70/05/93
16David Moses (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/03/51
25Tomas Chory (dự bị)
Trung phong
6.51/05/81
26Ivan Schranz (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/03/30
10Danijel Sturm (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/00/11

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Slovan Liberec Thông tin Slavia Praha
1904 Thành lập 1892
Stadion you nice Stadium Sân nhà Eden Arena
12700 Sức chứa 20800
HLV Jindrich Trpisovsky
Liberec Khu vực Praha
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.003.701.800.842.500.950.94-0.500.84
Live20.00 ↑1.05 ↓14.00 ↑4.50 ↑2.500.02 ↓1.14 ↑0.000.74 ↓
VcbetSớm3.903.501.800.822.500.980.98-0.500.82
Live15.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑3.45 ↑2.500.18 ↓1.05 ↑0.000.70 ↓
Mansion88Sớm3.553.501.810.842.500.981.03-0.500.81
Live16.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓1.02 ↓0.000.88 ↑
InterwettenSớm4.203.451.800.902.500.800.95-0.500.75
Live23.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑6.50 ↑2.500.04 ↓0.95-0.500.75
10BETSớm4.103.551.770.902.500.77---
Live13.87 ↑1.07 ↓12.00 ↑5.14 ↑2.500.07 ↓---
12betSớm3.553.501.810.842.500.981.03-0.500.81
Live17.00 ↑1.02 ↓16.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓1.030.000.87 ↑
CrownSớm3.553.601.850.822.500.940.91-0.500.85
Live18.50 ↑1.01 ↓17.00 ↑5.55 ↑2.500.04 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm3.513.201.910.872.500.950.93-0.500.91
Live14.00 ↑1.06 ↓11.50 ↑5.88 ↑2.500.07 ↓1.16 ↑0.000.76 ↓
WewbetSớm3.363.241.960.892.500.930.88-0.500.96
Live10.90 ↑1.13 ↓9.45 ↑6.65 ↑2.500.03 ↓1.25 ↑0.000.68 ↓
LadbrokesSớm3.603.501.830.802.500.91---
Live23.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑8.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm3.703.451.900.862.500.860.82-0.500.90
Live20.00 ↑1.02 ↓20.00 ↑10.73 ↑2.500.02 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm4.673.791.670.822.500.950.91-0.750.86
Live12.45 ↑1.11 ↓10.54 ↑3.24 ↑2.500.23 ↓1.11 ↑0.000.72 ↓
BwinSớm3.753.601.880.772.500.90---
Live20.00 ↑1.04 ↓17.50 ↑1.05 ↑2.500.61 ↓---
1xBetSớm3.833.551.920.882.500.880.62-0.751.22
Live20.00 ↑1.06 ↓18.10 ↑7.86 ↑2.500.07 ↓1.06 ↑0.000.78 ↓
SNAISớm3.753.601.85------
Live4.25 ↑3.601.80 ↓------
Bet 365Sớm4.003.601.800.832.500.981.00-0.500.80
Live26.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑3.40 ↑2.500.20 ↓1.08 ↑0.000.73 ↓
William HillSớm3.753.401.850.832.500.910.87-0.500.89
Live19.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑10.00 ↑2.500.04 ↓0.75 ↓-0.750.97 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.