Kết quả bóng đá trận Slovan Liberec vs Slavia Praha, 01:00 ngày 17/08/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 01:00 ngày 17/08/2026
Slovan Liberec Sắp đá --:--:--
Slavia Praha
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Stadion you nice Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 11 | 14 | 23 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 11 | 8 |
| Điểm | 6 | 9 | 16 | 20 |
Chủ = Slovan Liberec · Khách = Slavia Praha
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slovan Liberec | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 4 (33%) | Hòa/Thắng | 4 (33%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Slovan Liberec
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 9 | 46 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 0 | 5 |
Slavia Praha
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 5 | 80 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 2 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Slovan Liberec | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904 | Thành lập | 1892 |
| Stadion you nice Stadium | Sân nhà | Eden Arena |
| 12700 | Sức chứa | 20800 |
| HLV | Jindrich Trpisovsky | |
| Liberec | Khu vực | Praha |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 3.45 | 1.80 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 3.85 ↓ | 3.35 ↓ | 1.90 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 3.55 | 1.77 | 0.90 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↓ | 3.45 ↓ | 1.87 ↑ | 0.79 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 3.55 | 3.60 | 1.85 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.91 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 3.55 | 3.60 | 1.85 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.91 | -0.50 | 0.85 | |
| Sbobet | Sớm | 3.51 | 3.20 | 1.91 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 0.93 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 3.51 | 3.23 ↑ | 1.90 ↓ | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 0.94 ↑ | -0.50 | 0.90 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.36 | 3.24 | 1.96 | 0.89 | 2.50 | 0.93 | 0.88 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 3.46 ↑ | 3.29 ↑ | 1.91 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.97 ↑ | 0.93 ↑ | -0.50 | 0.91 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.45 | 1.90 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.82 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 3.80 ↑ | 3.50 ↑ | 1.86 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.89 ↑ | -0.50 | 0.84 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.67 | 3.79 | 1.67 | 0.82 | 2.50 | 0.95 | 0.91 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 3.95 ↓ | 3.61 ↓ | 1.87 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.95 | 0.93 ↑ | -0.50 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.83 | 3.55 | 1.92 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.62 | -0.75 | 1.22 |
| Live | 3.90 ↑ | 3.65 ↑ | 1.84 ↓ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 1.19 ↑ | -0.25 | 0.56 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.75 | 3.60 | 1.85 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.75 | 3.60 | 1.85 | - | - | - | - | - | - | |
| William Hill | Sớm | 3.75 | 3.40 | 1.85 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | 0.87 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 3.75 | 3.40 | 1.85 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | 0.87 | -0.50 | 0.89 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.