Kết quả bóng đá trận Slovan Liberec vs Slavia Praha, 01:00 ngày 17/08/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 01:00 ngày 17/08/2026
Slovan Liberec 1 Kết thúc HT 0-1 1
Slavia Praha
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Địa điểm: Stadion you nice Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Slovan Liberec | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Tomas Holes(Assists:Mubarak Emmanuel Suleiman) (Kiến tạo: Mubarak Emmanuel Suleiman) | |
| 45+1' | Wiktor Nowak | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Petr Hodous ▼ Afolabi Soliu | 46' ⇄ | |
| Raimonds Krollis | 56' | |
| ▲ Venuste Ghislain Baboula ▼ Milan Lexa | 62' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Tomas Chory ▼ Mojmir Chytil | |
| 64' ⇄ | ▲ Stepan Chaloupek ▼ Wiktor Nowak | |
| 64' ⇄ | ▲ David Moses ▼ Samuel Isife | |
| 66' | Mubarak Emmanuel Suleiman | |
| Aziz Abdu Kayondo | 68' | |
| 71' ⇄ | ▲ Ivan Schranz ▼ Lukas Provod | |
| Venuste Ghislain Baboula 1 - 1 ⚽ | 72' | |
| ▲ Lukas Masek ▼ Raimonds Krollis | 78' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Danijel Sturm ▼ Emmanuel Ayaosi | |
| ▲ Vojtech Stransky ▼ Lukas Masopust | 85' ⇄ | |
| 90+1' | Tomas Holes | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 7 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 9 | 14 | 30 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 3 | 7 |
| Điểm | 7 | 9 | 23 | 26 |
Chủ = Slovan Liberec · Khách = Slavia Praha
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slovan Liberec | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (32%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 6 (32%) | Hòa/Thắng | 4 (24%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Bảng xếp hạng
Slovan Liberec
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 9 | 46 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 0 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | - | - |
Slavia Praha
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 5 | 80 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Slovan Liberec 1 (5%)Hòa 5 (25%)Slavia Praha 14 (70%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 19 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Slovan Liberec | 1-2 (0-2) | Slavia Praha | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | Slavia Praha | 1-0 (0-0) | Slovan Liberec | -1.25 | 2.75 | B |
| 21/09/25 | Slovan Liberec | 1-1 (1-0) | Slavia Praha | -1 | 2.75 | H |
| 01/12/24 | Slavia Praha | 1-0 (1-0) | Slovan Liberec | -1.75 | 3 | B |
| 02/08/24 | Slovan Liberec | 0-1 (0-1) | Slavia Praha | -1 | 2.75 | B |
| 17/03/24 | Slavia Praha | 3-0 (1-0) | Slovan Liberec | -1.75 | 3 | B |
| 08/10/23 | Slovan Liberec | 2-3 (2-1) | Slavia Praha | -1 | 2.75 | B |
| 19/03/23 | Slovan Liberec | 2-2 (1-1) | Slavia Praha | -1 | 2.75 | H |
| 03/10/22 | Slavia Praha | 3-0 (3-0) | Slovan Liberec | -1.5 | 2.75 | B |
| 13/03/22 | Slovan Liberec | 1-0 (1-0) | Slavia Praha | -1 | 2.75 | T |
| 17/10/21 | Slavia Praha | 3-1 (1-0) | Slovan Liberec | -1.5 | 3 | B |
| 18/04/21 | Slovan Liberec | 0-1 (0-0) | Slavia Praha | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/12/20 | Slavia Praha | 3-0 (2-0) | Slovan Liberec | -1.25 | 3 | B |
| 05/07/20 | Slovan Liberec | 1-3 (0-2) | Slavia Praha | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/12/19 | Slovan Liberec | 0-3 (0-2) | Slavia Praha | -1 | 2.25 | B |
| 11/08/19 | Slavia Praha | 1-0 (1-0) | Slovan Liberec | -1.5 | 2.75 | B |
| 05/05/19 | Slovan Liberec | 0-0 (0-0) | Slavia Praha | -1 | 2.25 | H |
| 30/03/19 | Slavia Praha | 1-1 (0-0) | Slovan Liberec | -1.5 | 2.75 | H |
| 21/10/18 | Slovan Liberec | 0-1 (0-1) | Slavia Praha | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/04/18 | Slovan Liberec | 0-0 (0-0) | Slavia Praha | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Slovan Liberec
TBTTTHTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Brno | 0-1 (0-0) | Slovan Liberec | 0 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Slovan Liberec | 0-1 (0-0) | Teplice | +0.75 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | FC Viktoria Plzen | 1-3 (0-1) | Slovan Liberec | -1 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | St.Polten | 1-3 (1-0) | Slovan Liberec | +0.75 | 3 | T |
| 09/07/26 | Rapid Bucuresti | 1-2 (0-2) | Slovan Liberec | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Slovan Liberec | 2-2 (1-1) | Dukla Prague | +0.75 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Slovan Liberec | 2-0 (0-0) | Usti nad Labem | +1.25 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Baumit Jablonec | 2-1 (1-0) | Slovan Liberec | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Slovan Liberec | 0-2 (0-0) | AC Sparta Prague | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/05/26 | Hradec Kralove | 1-0 (1-0) | Slovan Liberec | 0 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | FC Viktoria Plzen | 2-0 (1-0) | Slovan Liberec | -1 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Slovan Liberec | 1-2 (0-2) | Slavia Praha | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Baumit Jablonec | 1-2 (0-1) | Slovan Liberec | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Slovan Liberec | 0-0 (0-0) | Mlada Boleslav | +0.75 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | MFK Karvina | 3-1 (1-1) | Slovan Liberec | 0 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Slovan Liberec | 2-1 (1-1) | Synot Slovacko | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/03/26 | Pardubice | 1-2 (1-1) | Slovan Liberec | 0 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Slovan Liberec | 1-1 (0-0) | Teplice | +0.5 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Bohemians 1905 | 0-0 (0-0) | Slovan Liberec | 0 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Slovan Liberec | 0-1 (0-1) | Hradec Kralove | +0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Slavia Praha
TTTTTBHBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Slavia Praha | 2-1 (0-0) | Pardubice | +1.75 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | Banik Ostrava | 0-4 (0-3) | Slavia Praha | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Slavia Praha | 5-1 (4-1) | Synot Slovacko | +2 | 3.25 | T |
| 19/07/26 | Slavia Praha | 2-0 (0-0) | Lyon | - | - | T |
| 12/07/26 | Slavia Praha | 3-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | +1.25 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Slavia Praha | 0-1 (0-1) | Slovan Bratislava | - | - | B |
| 05/07/26 | KS Wieczysta Krakow | 2-2 (1-2) | Slavia Praha | - | - | H |
| 01/07/26 | Slavia Praha | 1-2 (0-2) | FK Graffin Vlasim | - | - | B |
| 20/06/26 | Dynamo Kyiv | 1-1 (0-1) | Slavia Praha | - | - | H |
| 24/05/26 | Slavia Praha | 3-0 (3-0) | FC Viktoria Plzen | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Hradec Kralove | 3-1 (1-0) | Slavia Praha | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | Slavia Praha | 5-1 (3-0) | Baumit Jablonec | +1.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | Slavia Praha | 0-3 (0-0) | AC Sparta Prague | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Slovan Liberec | 1-2 (0-2) | Slavia Praha | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Slavia Praha | 2-1 (0-1) | Sigma Olomouc | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Hradec Kralove | 2-1 (1-1) | Slavia Praha | +0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Slavia Praha | 0-0 (0-0) | FC Viktoria Plzen | +0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Banik Ostrava | 0-2 (0-2) | Slavia Praha | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Tescoma Zlin | 1-3 (0-1) | Slavia Praha | +1.25 | 2.5 | T |
| 09/03/26 | Slavia Praha | 3-1 (0-1) | AC Sparta Prague | +0.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Slovan Liberec
Slavia Praha
40CTomas Koubek3Jan Mikula14Augustin Drakpe29Lukas Hulka8Lukas Masopust18Josef Kozeluh27Aziz Abdu Kayondo60Fallou Faye7Afolabi Soliu15Milan Lexa99Raimonds Krollis35Jakub Markovic3CTomas Holes4David Zima42Mikulas Konecny14Samuel Isife15Mubarak Emmanuel Suleiman23Michal Sadilek30Wiktor Nowak17Lukas Provod20Emmanuel Ayaosi13Mojmir Chytil
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 3Jan Mikula6.6
- 7Afolabi Soliu▼ Rời sân 46'5.9
- 8Lukas Masopust▼ Rời sân 85'6.9
- 14Augustin Drakpe6.9
- 15Milan Lexa▼ Rời sân 62'6.2
- 18Josef Kozeluh6.8
- 27Aziz Abdu Kayondo🟨 Thẻ vàng 68'6.4
- 29Lukas Hulka6.8
- 40Tomas Koubek C6.6
- 60Fallou Faye6.2
- 99Raimonds Krollis🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 78'7
Khách · 3421
- 3Tomas Holes C⚽ Ghi bàn 15' · 🟨 Thẻ vàng 90+1'8.1
- 4David Zima7
- 13Mojmir Chytil▼ Rời sân 64'5.8
- 14Samuel Isife▼ Rời sân 64'6.8
- 15Mubarak Emmanuel Suleiman🎯 Kiến tạo 15' · 🟨 Thẻ vàng 66'7.9
- 17Lukas Provod▼ Rời sân 71'7
- 20Emmanuel Ayaosi▼ Rời sân 81'5
- 23Michal Sadilek6.4
- 30Wiktor Nowak🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 64'6.5
- 35Jakub Markovic7.3
- 42Mikulas Konecny7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
23
Sút bóng
148
Sút cầu môn
53
Tấn công
7377
Tấn công nguy hiểm
2932
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
1714
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
302320
TL chuyền bóng thành công
64%70%
Phạm lỗi
1417
Việt vị
04
Cứu thua
24
Tắc bóng
1118
Quả ném biên
3027
Cắt bóng
74
Tạt bóng thành công
52
Chuyền dài
3035
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.490.67
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
39 61
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H5 B14T14 H5 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H4 B7T7 H4 B1
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slovan Liberec (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Slavia Praha (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Slovan Liberec (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Slavia Praha (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Slovan Liberec
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Raimonds Krollis Trung phong | 7 | 6/2 | 14/20 | 1 | 🟨 | ||
| 8Lukas Masopust Tiền vệ phải | 6.9 | 0/0 | 20/29 | 5 | |||
| 14Augustin Drakpe Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 19/27 | 2 | |||
| 29Lukas Hulka Trung vệ | 6.8 | 1/1 | 23/38 | 2 | |||
| 18Josef Kozeluh Hậu vệ phải | 6.8 | 3/1 | 19/26 | 1 | |||
| 40Tomas Koubek Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 13/39 | 0 | |||
| 3Jan Mikula Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 17/22 | 1 | |||
| 27Aziz Abdu Kayondo Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 13/17 | 4 | 🟨 | ||
| 15Milan Lexa Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 14/21 | 0 | |||
| 60Fallou Faye Tiền vệ | 6.2 | 2/0 | 21/30 | 1 | |||
| 7Afolabi Soliu Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 94Venuste Ghislain Baboula (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1 | 1/1 | 5/8 | 0 | ||
| 5Petr Hodous (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 1/0 | 8/10 | 0 | |||
| 9Lukas Masek (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 1/5 | 0 | |||
| 12Vojtech Stransky (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 1/4 | 0 |
Slavia Praha
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Tomas Holes Trung vệ | 8.1 | 1 | 2/1 | 35/45 | 1 | 🟨 | |
| 15Mubarak Emmanuel Suleiman Tiền vệ | 7.9 | 1 | 2/0 | 15/28 | 2 | 🟨 | |
| 35Jakub Markovic Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 24/35 | 0 | |||
| 42Mikulas Konecny Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 30/42 | 2 | |||
| 17Lukas Provod Tiền đạo cánh trái | 7 | 1/1 | 14/18 | 0 | |||
| 4David Zima Trung vệ | 7 | 0/0 | 29/33 | 1 | |||
| 14Samuel Isife Hậu vệ phải | 6.8 | 1/1 | 12/21 | 4 | |||
| 30Wiktor Nowak Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 12/19 | 2 | 🟨 | ||
| 23Michal Sadilek Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 16/28 | 3 | |||
| 13Mojmir Chytil Trung phong | 5.8 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 20Emmanuel Ayaosi Tiền đạo cánh trái | 5 | 0/0 | 14/17 | 2 | |||
| 2Stepan Chaloupek (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 5/9 | 3 | |||
| 16David Moses (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 25Tomas Chory (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 5/8 | 1 | |||
| 26Ivan Schranz (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 10Danijel Sturm (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 0/1 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Slovan Liberec | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904 | Thành lập | 1892 |
| Stadion you nice Stadium | Sân nhà | Eden Arena |
| 12700 | Sức chứa | 20800 |
| HLV | Jindrich Trpisovsky | |
| Liberec | Khu vực | Praha |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.80 | 0.84 | 2.50 | 0.95 | 0.94 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.80 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.98 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 3.45 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.55 | 3.50 | 1.81 | 0.84 | 2.50 | 0.98 | 1.03 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.02 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 3.45 | 1.80 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.95 | -0.50 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 3.55 | 1.77 | 0.90 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 13.87 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 5.14 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.55 | 3.50 | 1.81 | 0.84 | 2.50 | 0.98 | 1.03 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.03 | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.55 | 3.60 | 1.85 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.91 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.51 | 3.20 | 1.91 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 0.93 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.50 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.36 | 3.24 | 1.96 | 0.89 | 2.50 | 0.93 | 0.88 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 10.90 ↑ | 1.13 ↓ | 9.45 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.83 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.45 | 1.90 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.82 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 10.73 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.67 | 3.79 | 1.67 | 0.82 | 2.50 | 0.95 | 0.91 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 12.45 ↑ | 1.11 ↓ | 10.54 ↑ | 3.24 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.75 | 3.60 | 1.88 | 0.77 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.50 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.83 | 3.55 | 1.92 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.62 | -0.75 | 1.22 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.06 ↓ | 18.10 ↑ | 7.86 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.75 | 3.60 | 1.85 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.25 ↑ | 3.60 | 1.80 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.80 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.75 | 3.40 | 1.85 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | 0.87 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | -0.75 | 0.97 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.