Kết quả bóng đá trận Slovan Liberec vs Mlada Boleslav, 20:00 ngày 12/09/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 20:00 ngày 12/09/2026
Slovan Liberec 3 Kết thúc HT 1-0 0
Mlada Boleslav
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Stadion you nice Stadium Nhiệt độ: 20℃~21℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 7 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 14 | 23 |
| Mất bàn | 0 | 1 | 3 | 8 |
| Điểm | 7 | 9 | 23 | 23 |
Chủ = Slovan Liberec · Khách = Mlada Boleslav
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slovan Liberec | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (32%) | Thắng/Thắng | 10 (43%) |
| 6 (32%) | Hòa/Thắng | 5 (22%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Slovan Liberec
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 9 | 46 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 0 | 5 |
Mlada Boleslav
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 5 | 40 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 2 |
Đội hình
Slovan Liberec
Mlada Boleslav
40Koubek T.8Masopust L.14Drakpe A.29Hulka L.15Milan Lexa17Petr Julis27Kayondo A. A.60Fallou Faye9Masek L.19Kusej V.24Dulay P.59Floder J.3Kralik M.11Hybs M.32Filip Matousek44Karafiat O.13Denis Donat76Zika J.20Solomon John21Subert M.28Langhamer D.23Klima J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
01
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
40%60%
Chuyền bóng
1218
TL chuyền bóng thành công
67%89%
Quả ném biên
11
Chuyền dài
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slovan Liberec (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Mlada Boleslav (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Slovan Liberec | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904 | Thành lập | 1902 |
| Stadion you nice Stadium | Sân nhà | Mestsky stadion Mlada Boleslav |
| 12700 | Sức chứa | 5000 |
| HLV | Ales Majer | |
| Liberec | Khu vực | Boleslav |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.58 | 4.20 | 5.00 | 0.84 | 2.75 | 0.89 | 1.00 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.00 | 5.00 | 0.84 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.75 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.30 | 0.90 | 2.75 | 0.92 | 1.07 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.80 ↑ | 130.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.30 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.30 | 0.90 | 2.75 | 0.92 | 1.07 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.80 ↑ | 130.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.57 | 4.05 | 4.60 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 1.00 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.57 | 3.72 | 4.62 | 0.93 | 2.75 | 0.91 | 1.08 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.80 | 4.60 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.50 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.81 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 99.00 ↑ | 8.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 3.80 | 4.24 | 0.64 | 2.50 | 1.08 | 0.29 | 0.00 | 2.15 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 64.00 ↑ | 3.68 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.43 ↑ | 0.00 | 1.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.33 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Slovan Liberec | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Mlada Boleslav | -3/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).