Kết quả bóng đá trận Slovan Liberec vs Hradec Kralove, 20:00 ngày 30/08/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 20:00 ngày 30/08/2026
Slovan Liberec 2 Kết thúc HT 1-0 0
Hradec Kralove
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 10 - 2
Địa điểm: Stadion you nice Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Slovan Liberec | Phút | |
| 6' | Frantisek Cech | |
| 6' | Frantisek Cech | |
| Lukas Masek(Assists:Vasil Kusej) (Kiến tạo: Vasil Kusej) 1 - 0 ⚽ | 42' | |
| Masek L. (Kiến tạo: Vasil Kusej) 2 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Filip Mielke ▼ David Ludvicek | |
| 46' ⇄ | ▲ Adam Vlkanova ▼ Tom Sloncik | |
| ▲ Patrik Dulay ▼ Vojtech Stransky | 46' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Abdullahi Umar ▼ Mick van Buren | |
| 59' ⇄ | ▲ Samuel Dancak ▼ Matej Valenta | |
| 63' | Filip Cihak | |
| ▲ Alexandr Buzek ▼ Vasil Kusej | 65' ⇄ | |
| 66' | Samuel Dancak | |
| 76' ⇄ | ▲ Rodrigo Abajas ▼ Vladimir Darida | |
| ▲ Jan Mikula ▼ Josef Kozeluh | 77' ⇄ | |
| ▲ Milan Lexa ▼ Lukas Masopust | 78' ⇄ | |
| Jan Mikula | 82' | |
| ▲ Petr Julis ▼ Petr Hodous | 87' ⇄ | |
| 89' | Abdullahi Umar | |
| Aziz Abdu Kayondo(Assists:Petr Julis) (Kiến tạo: Petr Julis) 3 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 17 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 6 | 11 |
| Điểm | 9 | 3 | 25 | 12 |
Chủ = Slovan Liberec · Khách = Hradec Kralove
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slovan Liberec | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 6 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (35%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 2 (10%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
Slovan Liberec
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 9 | 46 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 0 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 3 | - | - |
Hradec Kralove
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 56 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 4 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | 1 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Slovan Liberec 10 (50%)Hòa 4 (20%)Hradec Kralove 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/26 | Hradec Kralove | 1-0 (1-0) | Slovan Liberec | 0 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Slovan Liberec | 0-1 (0-1) | Hradec Kralove | +0.5 | 2.25 | B |
| 27/09/25 | Hradec Kralove | 2-3 (2-1) | Slovan Liberec | -0.25 | 2.5 | T |
| 13/04/25 | Hradec Kralove | 0-2 (0-1) | Slovan Liberec | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/11/24 | Slovan Liberec | 0-0 (0-0) | Hradec Kralove | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/04/24 | Slovan Liberec | 0-0 (0-0) | Hradec Kralove | +0.5 | 2.5 | H |
| 11/11/23 | Hradec Kralove | 1-1 (1-1) | Slovan Liberec | 0 | 2.5 | H |
| 26/05/23 | Slovan Liberec | 2-3 (1-0) | Hradec Kralove | +0.75 | 3 | B |
| 21/05/23 | Hradec Kralove | 0-4 (0-3) | Slovan Liberec | 0 | 2.75 | T |
| 26/04/23 | Hradec Kralove | 1-2 (0-0) | Slovan Liberec | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/11/22 | Slovan Liberec | 2-0 (1-0) | Hradec Kralove | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/12/21 | Slovan Liberec | 1-0 (1-0) | Hradec Kralove | +0.5 | 2.75 | T |
| 07/08/21 | Hradec Kralove | 1-1 (0-1) | Slovan Liberec | 0 | 2.25 | H |
| 04/09/20 | Slovan Liberec | 3-2 (1-2) | Hradec Kralove | +2 | 3.75 | T |
| 13/01/18 | Slovan Liberec | 0-5 (0-0) | Hradec Kralove | -0.75 | 3 | B |
| 01/07/17 | Slovan Liberec | 2-4 (1-2) | Hradec Kralove | +0.5 | 2.75 | B |
| 22/04/17 | Hradec Kralove | 0-1 (0-1) | Slovan Liberec | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/10/16 | Slovan Liberec | 2-0 (0-0) | Hradec Kralove | +0.75 | 2.5 | T |
| 29/06/16 | Hradec Kralove | 4-3 (3-3) | Slovan Liberec | +0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/15 | Slovan Liberec | 2-0 (2-0) | Hradec Kralove | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Slovan Liberec
TTHTBTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | FK Prepere | 0-2 (0-1) | Slovan Liberec | - | - | T |
| 22/08/26 | Tescoma Zlin | 0-1 (0-0) | Slovan Liberec | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/08/26 | Slovan Liberec | 1-1 (0-1) | Slavia Praha | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Brno | 0-1 (0-0) | Slovan Liberec | 0 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Slovan Liberec | 0-1 (0-0) | Teplice | +0.75 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | FC Viktoria Plzen | 1-3 (0-1) | Slovan Liberec | -1 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | St.Polten | 1-3 (1-0) | Slovan Liberec | +0.75 | 3 | T |
| 09/07/26 | Rapid Bucuresti | 1-2 (0-2) | Slovan Liberec | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Slovan Liberec | 2-2 (1-1) | Dukla Prague | +0.75 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Slovan Liberec | 2-0 (0-0) | Usti nad Labem | +1.25 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Baumit Jablonec | 2-1 (1-0) | Slovan Liberec | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Slovan Liberec | 0-2 (0-0) | AC Sparta Prague | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/05/26 | Hradec Kralove | 1-0 (1-0) | Slovan Liberec | 0 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | FC Viktoria Plzen | 2-0 (1-0) | Slovan Liberec | -1 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Slovan Liberec | 1-2 (0-2) | Slavia Praha | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Baumit Jablonec | 1-2 (0-1) | Slovan Liberec | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Slovan Liberec | 0-0 (0-0) | Mlada Boleslav | +0.75 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | MFK Karvina | 3-1 (1-1) | Slovan Liberec | 0 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Slovan Liberec | 2-1 (1-1) | Synot Slovacko | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/03/26 | Pardubice | 1-2 (1-1) | Slovan Liberec | 0 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Hradec Kralove
HHBTBHTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Hradec Kralove | 1-1 (0-0) | Panathinaikos | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/08/26 | Panathinaikos | 2-2 (0-0) | Hradec Kralove | -1.25 | 2.5 | H |
| 14/08/26 | Besiktas JK | 1-0 (1-0) | Hradec Kralove | -1.5 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Hradec Kralove | 2-1 (1-0) | Banik Ostrava | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/08/26 | Hradec Kralove | 0-1 (0-0) | Besiktas JK | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Bohemians 1905 | 0-0 (0-0) | Hradec Kralove | -0.25 | 2.5 | H |
| 31/07/26 | Hradec Kralove | 3-1 (1-1) | Tromso IL | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | Hradec Kralove | 2-1 (1-0) | Pardubice | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | Tromso IL | 0-1 (0-0) | Hradec Kralove | -0.75 | 2.25 | T |
| 16/07/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 3-3 (2-0) | Hradec Kralove | +0.25 | 2.5 | H |
| 13/07/26 | Wolfsberger AC | 1-1 (0-1) | Hradec Kralove | -0.25 | 3 | H |
| 10/07/26 | Nordsjaelland | 0-3 (0-3) | Hradec Kralove | -0.5 | 3 | T |
| 04/07/26 | Hradec Kralove | 2-1 (1-0) | Sparta Praha B | +2 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | AC Sparta Prague | 2-1 (1-1) | Hradec Kralove | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Hradec Kralove | 3-1 (1-0) | Slavia Praha | -0.25 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | Hradec Kralove | 1-0 (1-0) | Slovan Liberec | 0 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Baumit Jablonec | 1-1 (0-1) | Hradec Kralove | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | FC Viktoria Plzen | 3-1 (1-1) | Hradec Kralove | -1 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Teplice | 0-1 (0-0) | Hradec Kralove | 0 | 2 | T |
| 19/04/26 | Hradec Kralove | 2-1 (1-1) | Slavia Praha | -0.75 | 2.5 | T |
Đội hình
Slovan Liberec
Hradec Kralove
40CTomas Koubek14Augustin Drakpe18Josef Kozeluh27Aziz Abdu Kayondo29Lukas Hulka8Lukas Masopust12Vojtech Stransky60Fallou Faye5Petr Hodous9Lukas Masek19Vasil Kusej12Adam Zadrazil5Filip Cihak7Jakub Uhrincat25Frantisek Cech2David Ludvicek9Matej Valenta16CVladimir Darida26Daniel Horak19Tom Sloncik27Daniel Trubac10Mick van Buren
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 5Petr Hodous▼ Rời sân 87'8.2
- 8Lukas Masopust▼ Rời sân 78'6.7
- 9Lukas Masek⚽ Ghi bàn 42' · ⚽ Ghi bàn 42'6.8
- 12Vojtech Stransky▼ Rời sân 46'6.1
- 14Augustin Drakpe8.2
- 18Josef Kozeluh▼ Rời sân 77'7.5
- 19Vasil Kusej🎯 Kiến tạo 42' · 🎯 Kiến tạo 42' · ▼ Rời sân 65'8.1
- 27Aziz Abdu Kayondo⚽ Ghi bàn 90'8.4
- 29Lukas Hulka7.6
- 40Tomas Koubek C7.6
- 60Fallou Faye7.7
Khách · 3421
- 2David Ludvicek▼ Rời sân 46'6
- 5Filip Cihak🟨 Thẻ vàng 63'6.8
- 7Jakub Uhrincat6.7
- 9Matej Valenta▼ Rời sân 59'6.3
- 10Mick van Buren▼ Rời sân 59'6.2
- 12Adam Zadrazil6.9
- 16Vladimir Darida C▼ Rời sân 76'7.4
- 19Tom Sloncik▼ Rời sân 46'5.9
- 25Frantisek Cech🟥 Thẻ đỏ 6' · 🟥 Thẻ đỏ 6'
- 26Daniel Horak6.3
- 27Daniel Trubac6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
13
Sút bóng
238
Sút cầu môn
63
Tấn công
7786
Tấn công nguy hiểm
5331
Sút ngoài cầu môn
134
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
1616
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
408380
TL chuyền bóng thành công
81%76%
Phạm lỗi
1616
Việt vị
02
Cứu thua
34
Tắc bóng
129
Quả ném biên
1119
Cắt bóng
713
Tạt bóng thành công
82
Chuyền dài
3030
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.20.36
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
46 54
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T10 H4 B6T6 H4 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B4T4 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slovan Liberec (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Hradec Kralove (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Slovan Liberec (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUO
Hradec Kralove (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Slovan Liberec
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Aziz Abdu Kayondo Hậu vệ trái | 8.4 | 1 | 2/1 | 24/30 | 1 | ||
| 14Augustin Drakpe Trung vệ | 8.2 | 2/0 | 53/56 | 5 | |||
| 5Petr Hodous Hậu vệ phải | 8.2 | 5/1 | 23/26 | 4 | |||
| 19Vasil Kusej Tiền đạo cánh trái | 8.1 | 1 | 3/1 | 29/39 | 0 | ||
| 60Fallou Faye Tiền vệ | 7.7 | 4/1 | 21/26 | 2 | |||
| 40Tomas Koubek Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 27/34 | 0 | |||
| 29Lukas Hulka Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 44/46 | 2 | |||
| 18Josef Kozeluh Hậu vệ phải | 7.5 | 1/0 | 25/31 | 2 | |||
| 9Lukas Masek Trung phong | 6.8 | 1 | 2/1 | 5/12 | 0 | ||
| 8Lukas Masopust Tiền vệ phải | 6.7 | 1/0 | 31/44 | 0 | |||
| 12Vojtech Stransky Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 2/1 | 22/29 | 1 | |||
| 24Patrik Dulay (dự bị) Tiền vệ phải | 7.2 | 1/0 | 7/10 | 2 | |||
| 15Milan Lexa (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 16Alexandr Buzek (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 9/10 | 1 | |||
| 3Jan Mikula (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 5/5 | 0 | 🟨 | ||
| 17Petr Julis (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 1 | 0/0 | 1/3 | 0 |
Hradec Kralove
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Vladimir Darida Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 4/2 | 37/51 | 3 | |||
| 12Adam Zadrazil Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 19/44 | 0 | |||
| 5Filip Cihak Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 40/49 | 5 | 🟨 | ||
| 7Jakub Uhrincat Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 24/28 | 5 | |||
| 27Daniel Trubac Tiền vệ tấn công | 6.5 | 2/0 | 27/30 | 0 | |||
| 9Matej Valenta Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 22/26 | 2 | |||
| 26Daniel Horak Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 25/31 | 1 | |||
| 10Mick van Buren Trung phong | 6.2 | 0/0 | 10/16 | 0 | |||
| 2David Ludvicek Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 9/13 | 1 | |||
| 19Tom Sloncik Tiền vệ tấn công | 5.9 | 1/1 | 10/13 | 1 | |||
| 25Frantisek Cech Trung vệ | - | 0/0 | 5/5 | 1 | 🟥 | ||
| 33Rodrigo Abajas (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 6/8 | 1 | |||
| 11Samuel Dancak (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 21/24 | 0 | 🟨 | ||
| 24Abdullahi Umar (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 6/8 | 1 | 🟨 | ||
| 58Adam Vlkanova (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.1 | 1/0 | 7/10 | 1 | |||
| 3Filip Mielke (dự bị) Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 21/24 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Slovan Liberec | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904 | Thành lập | 1905 |
| Stadion you nice Stadium | Sân nhà | Malsovicka arena |
| 12700 | Sức chứa | 0 |
| HLV | David Horejs | |
| Liberec | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.85 | 3.50 | 4.00 | 0.80 | 2.25 | 0.98 | 0.91 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 126.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.40 | 3.80 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.90 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.35 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 2.35 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.93 | 3.10 | 3.60 | 0.81 | 2.25 | 1.01 | 0.93 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.55 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 90.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.96 | 3.40 | 3.55 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.58 ↑ | 100.00 ↑ | 2.89 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.10 | 3.60 | 0.81 | 2.25 | 1.01 | 0.93 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.86 | 3.45 | 3.65 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.86 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 26.00 ↑ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 2.38 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.93 | 3.13 | 3.53 | 0.81 | 2.25 | 1.01 | 0.93 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.70 ↑ | 195.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.94 | 3.23 | 3.69 | 1.05 | 2.50 | 0.81 | 0.94 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.60 ↑ | 88.00 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.20 | 3.75 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.86 | 3.40 | 3.90 | 0.96 | 2.50 | 0.77 | 0.84 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 340.00 ↑ | 7.39 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 3.42 | 3.98 | 0.78 | 2.25 | 1.00 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.10 ↓ | 8.00 ↑ | 30.81 ↑ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 2.74 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.30 | 4.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 14.50 ↑ | 126.00 ↑ | 0.93 ↓ | 1.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.96 | 3.35 | 3.55 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.43 | 0.00 | 1.49 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 190.00 ↑ | 7.08 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.34 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.85 | 3.50 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.40 ↓ | 3.75 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.75 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 351.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.90 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.88 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Slovan Liberec | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Hradec Kralove | -1/2 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).