Kết quả bóng đá trận Slovan Liberec vs Hradec Kralove, 20:00 ngày 30/08/2026

Gambrinus Liga (Séc) · 20:00 ngày 30/08/2026
Slovan Liberec
2 Kết thúc HT 1-0 0
Hradec Kralove
🟨 1 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 10 - 2
Địa điểm: Stadion you nice Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 22℃~23℃

Diễn biến trận đấu

Slovan Liberec Phút Hradec Kralove
6' Frantisek Cech
6' Frantisek Cech
Lukas Masek(Assists:Vasil Kusej) (Kiến tạo: Vasil Kusej) 1 - 0 42'
Masek L. (Kiến tạo: Vasil Kusej) 2 - 0 42'
HT 1-0
46' ▲ Filip Mielke ▼ David Ludvicek
46' ▲ Adam Vlkanova ▼ Tom Sloncik
▲ Patrik Dulay ▼ Vojtech Stransky46'
59' ▲ Abdullahi Umar ▼ Mick van Buren
59' ▲ Samuel Dancak ▼ Matej Valenta
63' Filip Cihak
▲ Alexandr Buzek ▼ Vasil Kusej65'
66' Samuel Dancak
76' ▲ Rodrigo Abajas ▼ Vladimir Darida
▲ Jan Mikula ▼ Josef Kozeluh77'
▲ Milan Lexa ▼ Lukas Masopust78'
Jan Mikula 82'
▲ Petr Julis ▼ Petr Hodous87'
89' Abdullahi Umar
Aziz Abdu Kayondo(Assists:Petr Julis) (Kiến tạo: Petr Julis) 3 - 0 90'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 83
Hòa 00 13
Bại 02 14
Ghi bàn 62 1710
Mất bàn 14 611
Điểm 93 2512

Chủ = Slovan Liberec · Khách = Hradec Kralove

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Slovan Liberec (17)Hiệp 1 / Cả trậnHradec Kralove (20)
5 (29%)Thắng/Thắng6 (30%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (5%)
6 (35%)Hòa/Thắng3 (15%)
1 (6%)Hòa/Hòa3 (15%)
2 (12%)Hòa/Bại2 (10%)
1 (6%)Bại/Thắng2 (10%)
2 (12%)Bại/Hòa1 (5%)
0 (0%)Bại/Bại2 (10%)

Bảng xếp hạng

Slovan Liberec

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng500529466
Sân nhà20021406
Sân khách30031505
6 gần641183--

Hradec Kralove

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng521277564
Sân nhà22004164
Sân khách30123613
6 gần613256--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Slovan Liberec 10 (50%)Hòa 4 (20%)Hradec Kralove 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D113/05/26Hradec Kralove1-0 (1-0)Slovan Liberec6-502.5B
CZE D128/02/26Slovan Liberec0-1 (0-1)Hradec Kralove8-6+0.52.25B
CZE D127/09/25Hradec Kralove2-3 (2-1)Slovan Liberec3-6-0.252.5T
CZE D113/04/25Hradec Kralove0-2 (0-1)Slovan Liberec11-3-0.252.25T
CZE D109/11/24Slovan Liberec0-0 (0-0)Hradec Kralove3-6+0.52.25H
CZE D121/04/24Slovan Liberec0-0 (0-0)Hradec Kralove3-7+0.52.5H
CZE D111/11/23Hradec Kralove1-1 (1-1)Slovan Liberec5-402.5H
CZE D126/05/23Slovan Liberec2-3 (1-0)Hradec Kralove4-5+0.753B
CZE D121/05/23Hradec Kralove0-4 (0-3)Slovan Liberec4-302.75T
CZE D126/04/23Hradec Kralove1-2 (0-0)Slovan Liberec9-5-0.252.25T
CZE D106/11/22Slovan Liberec2-0 (1-0)Hradec Kralove3-8+0.252.5T
CZE D104/12/21Slovan Liberec1-0 (1-0)Hradec Kralove6-4+0.52.75T
CZE D107/08/21Hradec Kralove1-1 (0-1)Slovan Liberec12-302.25H
INT CF04/09/20Slovan Liberec3-2 (1-2)Hradec Kralove5-9+23.75T
TIP CUP13/01/18Slovan Liberec0-5 (0-0)Hradec Kralove6-10-0.753B
INT CF01/07/17Slovan Liberec2-4 (1-2)Hradec Kralove-+0.52.75B
CZE D122/04/17Hradec Kralove0-1 (0-1)Slovan Liberec8-3+0.252.25T
CZE D123/10/16Slovan Liberec2-0 (0-0)Hradec Kralove10-6+0.752.5T
INT CF29/06/16Hradec Kralove4-3 (3-3)Slovan Liberec5-4+0.52.75B
CZE D117/05/15Slovan Liberec2-0 (2-0)Hradec Kralove10-5+0.752.5T

Thành tích gần đây — Slovan Liberec

TTHTBTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZEC26/08/26FK Prepere0-2 (0-1)Slovan Liberec2-19--T
CZE D122/08/26Tescoma Zlin0-1 (0-0)Slovan Liberec3-8+0.52.5T
CZE D117/08/26Slovan Liberec1-1 (0-1)Slavia Praha7-1-0.52.5H
CZE D108/08/26Brno0-1 (0-0)Slovan Liberec2-602.5T
CZE D101/08/26Slovan Liberec0-1 (0-0)Teplice3-8+0.752.25B
CZE D125/07/26FC Viktoria Plzen1-3 (0-1)Slovan Liberec5-4-12.75T
INT CF17/07/26St.Polten1-3 (1-0)Slovan Liberec2-4+0.753T
INT CF09/07/26Rapid Bucuresti1-2 (0-2)Slovan Liberec1-3-0.252.75T
INT CF04/07/26Slovan Liberec2-2 (1-1)Dukla Prague8-1+0.752.75H
INT CF27/06/26Slovan Liberec2-0 (0-0)Usti nad Labem9-0+1.253.25T
CZE D124/05/26Baumit Jablonec2-1 (1-0)Slovan Liberec6-4-0.252.5B
CZE D117/05/26Slovan Liberec0-2 (0-0)AC Sparta Prague5-10-0.252.5B
CZE D113/05/26Hradec Kralove1-0 (1-0)Slovan Liberec6-502.5B
CZE D109/05/26FC Viktoria Plzen2-0 (1-0)Slovan Liberec3-2-12.75B
CZE D102/05/26Slovan Liberec1-2 (0-2)Slavia Praha3-6-0.752.5B
CZE D125/04/26Baumit Jablonec1-2 (0-1)Slovan Liberec6-6-0.252.5T
CZE D118/04/26Slovan Liberec0-0 (0-0)Mlada Boleslav5-2+0.752.75H
CZE D112/04/26MFK Karvina3-1 (1-1)Slovan Liberec2-502.75B
CZE D104/04/26Slovan Liberec2-1 (1-1)Synot Slovacko5-3+0.752.25T
INT CF27/03/26Pardubice1-2 (1-1)Slovan Liberec8-503.25T

Thành tích gần đây — Hradec Kralove

HHBTBHTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL28/08/26Hradec Kralove1-1 (0-0)Panathinaikos2-7-0.52.25H
UEFA ECL21/08/26Panathinaikos2-2 (0-0)Hradec Kralove6-5-1.252.5H
UEFA EL14/08/26Besiktas JK1-0 (1-0)Hradec Kralove2-4-1.52.75B
CZE D109/08/26Hradec Kralove2-1 (1-0)Banik Ostrava3-2+0.52.5T
UEFA EL07/08/26Hradec Kralove0-1 (0-0)Besiktas JK8-5-0.52.5B
CZE D102/08/26Bohemians 19050-0 (0-0)Hradec Kralove9-6-0.252.5H
UEFA EL31/07/26Hradec Kralove3-1 (1-1)Tromso IL3-6-0.52.5T
CZE D127/07/26Hradec Kralove2-1 (1-0)Pardubice3-5+0.52.5T
UEFA EL24/07/26Tromso IL0-1 (0-0)Hradec Kralove4-1-0.752.25T
INT CF16/07/26Metalist 1925 Kharkiv3-3 (2-0)Hradec Kralove3-4+0.252.5H
INT CF13/07/26Wolfsberger AC1-1 (0-1)Hradec Kralove2-1-0.253H
INT CF10/07/26Nordsjaelland0-3 (0-3)Hradec Kralove3-1-0.53T
INT CF04/07/26Hradec Kralove2-1 (1-0)Sparta Praha B7-3+23.5T
CZE D124/05/26AC Sparta Prague2-1 (1-1)Hradec Kralove7-1-0.752.5B
CZE D117/05/26Hradec Kralove3-1 (1-0)Slavia Praha4-8-0.252.5T
CZE D113/05/26Hradec Kralove1-0 (1-0)Slovan Liberec6-502.5T
CZE D110/05/26Baumit Jablonec1-1 (0-1)Hradec Kralove7-2-0.252.5H
CZE D103/05/26FC Viktoria Plzen3-1 (1-1)Hradec Kralove8-3-12.75B
CZE D125/04/26Teplice0-1 (0-0)Hradec Kralove10-202T
CZE D119/04/26Hradec Kralove2-1 (1-1)Slavia Praha2-10-0.752.5T

Đội hình

Slovan LiberecHradec Kralove
40CTomas Koubek14Augustin Drakpe18Josef Kozeluh27Aziz Abdu Kayondo29Lukas Hulka8Lukas Masopust12Vojtech Stransky60Fallou Faye5Petr Hodous9Lukas Masek19Vasil Kusej12Adam Zadrazil5Filip Cihak7Jakub Uhrincat25Frantisek Cech2David Ludvicek9Matej Valenta16CVladimir Darida26Daniel Horak19Tom Sloncik27Daniel Trubac10Mick van Buren

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
2
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
23
8
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
77
86
Tấn công nguy hiểm
53
31
Sút ngoài cầu môn
13
4
Cản bóng
4
1
Đá phạt trực tiếp
16
16
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Chuyền bóng
408
380
TL chuyền bóng thành công
81%
76%
Phạm lỗi
16
16
Việt vị
0
2
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
12
9
Quả ném biên
11
19
Cắt bóng
7
13
Tạt bóng thành công
8
2
Chuyền dài
30
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.2
0.36
Cơ hội rõ rệt
4
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T10 H4 B6
T6 H4 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B4
T4 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Slovan Liberec (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Hradec Kralove (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Slovan Liberec (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUO

Hradec Kralove (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
30
1 Bàn
02
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
12
B.thắng H1
52
B.thắng H2
Slovan LiberecHradec Kralove

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
00
T/H
00
T/B
20
H/T
01
H/H
10
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
Slovan LiberecHradec Kralove

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
67
Thắng 1
36
Hòa
43
Thua 1
31
Thua 2+
Slovan LiberecHradec Kralove

Slovan Liberec

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Aziz Abdu Kayondo
Hậu vệ trái
8.412/124/301
14Augustin Drakpe
Trung vệ
8.22/053/565
5Petr Hodous
Hậu vệ phải
8.25/123/264
19Vasil Kusej
Tiền đạo cánh trái
8.113/129/390
60Fallou Faye
Tiền vệ
7.74/121/262
40Tomas Koubek
Thủ môn
7.60/027/340
29Lukas Hulka
Trung vệ
7.60/044/462
18Josef Kozeluh
Hậu vệ phải
7.51/025/312
9Lukas Masek
Trung phong
6.812/15/120
8Lukas Masopust
Tiền vệ phải
6.71/031/440
12Vojtech Stransky
Tiền vệ trung tâm
6.12/122/291
24Patrik Dulay (dự bị)
Tiền vệ phải
7.21/07/102
15Milan Lexa (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.80/06/70
16Alexandr Buzek (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/09/101
3Jan Mikula (dự bị)
Trung vệ
6.40/05/50🟨
17Petr Julis (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-10/01/30

Hradec Kralove

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Vladimir Darida
Tiền vệ trung tâm
7.44/237/513
12Adam Zadrazil
Thủ môn
6.90/019/440
5Filip Cihak
Trung vệ
6.80/040/495🟨
7Jakub Uhrincat
Trung vệ
6.70/024/285
27Daniel Trubac
Tiền vệ tấn công
6.52/027/300
9Matej Valenta
Tiền vệ trung tâm
6.30/022/262
26Daniel Horak
Hậu vệ trái
6.30/025/311
10Mick van Buren
Trung phong
6.20/010/160
2David Ludvicek
Hậu vệ trái
60/09/131
19Tom Sloncik
Tiền vệ tấn công
5.91/110/131
25Frantisek Cech
Trung vệ
-0/05/51🟥
33Rodrigo Abajas (dự bị)
Hậu vệ trái
6.30/06/81
11Samuel Dancak (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.20/021/240🟨
24Abdullahi Umar (dự bị)
Tiền vệ
6.20/06/81🟨
58Adam Vlkanova (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.11/07/101
3Filip Mielke (dự bị)
Trung vệ
6.10/021/240

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Slovan Liberec Thông tin Hradec Kralove
1904 Thành lập 1905
Stadion you nice Stadium Sân nhà Malsovicka arena
12700 Sức chứa 0
HLV David Horejs
Liberec Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.853.504.000.802.250.980.910.500.88
Live1.04 ↓126.00 ↑126.00 ↑3.30 ↑2.500.22 ↓2.60 ↑0.250.22 ↓
VcbetSớm1.873.403.800.992.500.810.900.500.89
Live1.03 ↓15.00 ↑151.00 ↑3.35 ↑1.500.19 ↓2.35 ↑0.250.29 ↓
Mansion88Sớm1.933.103.600.812.251.010.930.500.91
Live1.02 ↓8.80 ↑200.00 ↑7.14 ↑2.500.02 ↓0.21 ↓0.003.22 ↑
InterwettenSớm2.003.303.550.952.500.750.900.500.80
Live1.02 ↓10.50 ↑90.00 ↑3.10 ↑2.500.16 ↓0.80 ↓0.500.90 ↑
10BETSớm1.963.403.550.882.500.79---
Live1.02 ↓16.58 ↑100.00 ↑2.89 ↑1.500.19 ↓---
12betSớm1.933.103.600.812.251.010.930.500.91
Live1.02 ↓8.80 ↑200.00 ↑7.14 ↑2.500.02 ↓0.21 ↓0.003.22 ↑
CrownSớm1.863.453.650.782.250.980.860.500.90
Live1.01 ↓13.50 ↑26.00 ↑2.94 ↑1.500.20 ↓2.38 ↑0.250.30 ↓
SbobetSớm1.933.133.530.812.251.010.930.500.91
Live1.04 ↓7.70 ↑195.00 ↑6.66 ↑2.500.05 ↓0.30 ↓0.002.50 ↑
WewbetSớm1.943.233.691.052.500.810.940.500.94
Live1.02 ↓11.60 ↑88.00 ↑6.65 ↑2.500.03 ↓2.50 ↑0.250.28 ↓
LadbrokesSớm1.853.203.750.952.500.75---
Live1.01 ↓13.00 ↑61.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm1.863.403.900.962.500.770.840.500.89
Live1.01 ↓12.50 ↑340.00 ↑7.39 ↑2.500.05 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.883.423.980.782.251.000.880.500.88
Live1.10 ↓8.00 ↑30.81 ↑3.15 ↑1.500.23 ↓2.74 ↑0.250.27 ↓
BwinSớm1.903.304.000.952.500.75---
Live1.03 ↓14.50 ↑126.00 ↑0.93 ↓1.500.68 ↓---
1xBetSớm1.963.353.550.902.500.800.430.001.49
Live1.04 ↓13.00 ↑190.00 ↑7.08 ↑2.500.09 ↓0.34 ↓0.002.34 ↑
SNAISớm1.853.504.00------
Live1.90 ↑3.40 ↓3.75 ↓------
Bet 365Sớm1.913.403.751.032.500.780.950.500.85
Live1.02 ↓17.00 ↑351.00 ↑3.50 ↑1.500.19 ↓2.70 ↑0.250.26 ↓
William HillSớm1.853.303.901.002.500.750.880.500.87
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑2.500.03 ↓0.80 ↓0.500.93 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Slovan Liberec+1/2100
Hradec Kralove-1/2102

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).