Kết quả bóng đá trận Slovan Liberec II vs FK Horni Redice, 15:15 ngày 24/10/2026

Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 15:15 ngày 24/10/2026
Slovan Liberec II
5 Kết thúc HT 2-0 1
FK Horni Redice
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 7
Nhiệt độ: 8°C

Diễn biến trận đấu

Slovan Liberec II Phút FK Horni Redice
1 - 0 ⚽21'
2 - 0 ⚽30'
HT 2-0
FT 5-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 43
Hòa 00 10
Bại 13 57
Ghi bàn 82 1710
Mất bàn 59 2026
Điểm 60 139

Chủ = Slovan Liberec II · Khách = FK Horni Redice

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Slovan Liberec II (9)Hiệp 1 / Cả trậnFK Horni Redice (14)
1 (11%)Thắng/Thắng7 (50%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (7%)
1 (11%)Hòa/Thắng2 (14%)
1 (11%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (22%)Hòa/Bại0 (0%)
4 (44%)Bại/Bại4 (29%)

Bảng xếp hạng

Slovan Liberec II

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210125311
Sân nhà100104015
Sân khách11002134

FK Horni Redice

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng310218312
Sân nhà210116310
Sân khách100102015

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
2
Sút bóng
7
2
Sút cầu môn
2
1
Sút ngoài cầu môn
5
1
TL kiểm soát bóng
57%
43%
Việt vị
1
1
Quả ném biên
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Slovan Liberec II (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
FK Horni Redice (23 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Slovan Liberec II Thông tin FK Horni Redice
1958 Thành lập
Stadion u Nisy Sân nhà
9900 Sức chứa 0
HLV
Liberec Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.335.305.800.863.750.960.841.500.99
Live1.04 ↓51.00 ↑51.00 ↑3.70 ↑6.500.09 ↓0.46 ↓0.001.50 ↑
VcbetSớm1.365.506.500.984.000.800.931.500.80
Live1.02 ↓11.00 ↑51.00 ↑3.40 ↑6.500.18 ↓0.35 ↓0.001.99 ↑
InterwettenSớm1.704.203.700.953.500.70---
Live1.40 ↓5.00 ↑5.75 ↑0.65 ↓3.501.05 ↑---
12betSớm1.375.005.300.793.751.031.001.500.84
Live1.01 ↓8.30 ↑100.00 ↑3.44 ↑6.500.16 ↓0.50 ↓0.001.42 ↑
LadbrokesSớm1.674.003.700.362.501.80---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑0.25 ↓2.502.50 ↑---
18BetSớm1.703.903.450.843.500.690.760.750.76
Live1.01 ↓13.00 ↑46.00 ↑5.24 ↑6.500.07 ↓0.47 ↓0.001.38 ↑
1xBetSớm1.774.003.630.903.500.800.330.001.87
Live1.02 ↓16.10 ↑28.00 ↑3.44 ↑6.500.18 ↓0.50 ↑0.001.50 ↓
Bet 365Sớm1.734.003.500.953.500.850.900.750.90
Live1.01 ↓51.00 ↑51.00 ↑3.65 ↑6.500.18 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.