Kết quả bóng đá trận Slovan HAC vs Floridsdorfer AC II, 22:00 ngày 29/08/2026
Landesliga (Áo) · 22:00 ngày 29/08/2026
Slovan HAC 1 Kết thúc HT 1-0 1
Floridsdorfer AC II
🟨 2 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Slovan HAC | Phút | |
| 4' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 39' | |
| HT 1-0 | ||
| 48' | ⚽ 1 - 1 | |
| 52' | ||
| 57' | ||
| 69' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 15 | 15 |
| Điểm | 4 | 4 | 11 | 9 |
Chủ = Slovan HAC · Khách = Floridsdorfer AC II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slovan HAC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Slovan HAC 1 (50%)Hòa 1 (50%)Floridsdorfer AC II 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/06/26 | Floridsdorfer AC II | 2-2 (2-0) | Slovan HAC | - | - | H |
| 09/11/25 | Slovan HAC | 3-0 (1-0) | Floridsdorfer AC II | - | - | T |
Thành tích gần đây — Slovan HAC
THBBBBTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Slovan HAC | 4-1 (2-0) | Vorwarts Brigittenau | - | - | T |
| 05/06/26 | Floridsdorfer AC II | 2-2 (2-0) | Slovan HAC | - | - | H |
| 31/05/26 | Slovan HAC | 1-3 (1-3) | SV Wienerberger | -1.75 | 3.5 | B |
| 22/05/26 | SC Red Star Penzing | 3-0 (1-0) | Slovan HAC | - | - | B |
| 10/05/26 | Slovan HAC | 0-1 (0-1) | Helfort 15 | - | - | B |
| 02/05/26 | LAC Inter | 2-1 (2-1) | Slovan HAC | - | - | B |
| 26/04/26 | Slovan HAC | 4-0 (3-0) | Simmeringer SC | +0.25 | 3 | T |
| 18/04/26 | SV Schwechat | 1-2 (0-0) | Slovan HAC | - | - | T |
| 12/04/26 | Slovan HAC | 3-1 (3-0) | Stadlau | 0 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | FC 1980 Wien | 2-4 (0-2) | Slovan HAC | - | - | T |
| 22/03/26 | Slovan HAC | 1-2 (1-1) | SV Gerasdorf Stammer | -0.5 | 3 | B |
| 14/03/26 | Hellas Kagran | 1-1 (1-0) | Slovan HAC | - | - | H |
| 08/03/26 | Slovan HAC | 0-0 (0-0) | FV Austria XIII | -1 | 3.25 | H |
| 28/02/26 | Slovan HAC | 1-3 (1-1) | First Vienna 1894 Amateur | - | - | B |
| 31/01/26 | Slovan HAC | 3-6 (1-3) | Favoritner AC | -1.5 | 3.75 | B |
| 28/11/25 | Slovan HAC | 1-3 (0-1) | SC Red Star Penzing | - | - | B |
| 15/11/25 | Vorwarts Brigittenau | 2-1 (0-1) | Slovan HAC | - | - | B |
| 09/11/25 | Slovan HAC | 3-0 (1-0) | Floridsdorfer AC II | - | - | T |
| 01/11/25 | SV Wienerberger | 3-0 (2-0) | Slovan HAC | - | - | B |
| 26/10/25 | Slovan HAC | 1-0 (1-0) | Mauerwerk | -0.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Floridsdorfer AC II
TBHTBBBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Floridsdorfer AC II | 2-1 (1-1) | First Vienna 1894 Amateur | - | - | T |
| 12/06/26 | Hellas Kagran | 2-1 (0-1) | Floridsdorfer AC II | 0 | 3.25 | B |
| 05/06/26 | Floridsdorfer AC II | 2-2 (2-0) | Slovan HAC | - | - | H |
| 22/05/26 | SV Gerasdorf Stammer | 0-4 (0-1) | Floridsdorfer AC II | - | - | T |
| 17/05/26 | Floridsdorfer AC II | 1-2 (1-1) | SC Red Star Penzing | - | - | B |
| 10/05/26 | Vorwarts Brigittenau | 2-1 (1-1) | Floridsdorfer AC II | - | - | B |
| 11/04/26 | Floridsdorfer AC II | 1-4 (0-2) | Helfort 15 | - | - | B |
| 24/01/26 | Floridsdorfer AC II | 1-1 (0-0) | SC Retz | -1 | 3.25 | H |
| 30/11/25 | Floridsdorfer AC II | 5-1 (1-0) | SV Gerasdorf Stammer | 0 | 2.75 | T |
| 15/11/25 | Floridsdorfer AC II | 2-2 (2-1) | Hellas Kagran | - | - | H |
| 09/11/25 | Slovan HAC | 3-0 (1-0) | Floridsdorfer AC II | - | - | B |
| 02/11/25 | Floridsdorfer AC II | 0-1 (0-0) | First Vienna 1894 Amateur | - | - | B |
| 24/10/25 | SC Red Star Penzing | 0-0 (0-0) | Floridsdorfer AC II | - | - | H |
| 19/10/25 | Floridsdorfer AC II | 4-1 (3-0) | Vorwarts Brigittenau | - | - | T |
| 04/10/25 | SV Wienerberger | 1-0 (0-0) | Floridsdorfer AC II | - | - | B |
| 27/09/25 | Floridsdorfer AC II | 4-0 (1-0) | Mauerwerk | - | - | T |
| 06/09/25 | Simmeringer SC | 3-1 (1-0) | Floridsdorfer AC II | - | - | B |
| 31/08/25 | Floridsdorfer AC II | 1-2 (1-2) | SV Schwechat | - | - | B |
| 22/08/25 | Stadlau | 3-0 (2-0) | Floridsdorfer AC II | - | - | B |
| 17/08/25 | Floridsdorfer AC II | 1-1 (0-0) | FC 1980 Wien | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
85
Phạt góc (HT)
62
Thẻ vàng
21
Sút bóng
155
Sút cầu môn
61
Tấn công
8381
Tấn công nguy hiểm
6752
Sút ngoài cầu môn
94
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slovan HAC (17 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận
Floridsdorfer AC II (9 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Slovan HAC (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 1 (20%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOVU
Floridsdorfer AC II (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Slovan HAC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.30 | 1.90 | 0.68 | 3.25 | 0.65 | 0.70 | -0.25 | 0.63 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.18 ↓ | 6.50 ↑ | 1.72 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.85 | 2.40 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↑ | 3.80 ↓ | 1.90 ↓ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.24 | 3.70 | 2.24 | 0.82 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.28 ↑ | 3.75 ↑ | 2.28 ↑ | 0.84 ↑ | 3.25 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.40 | 3.68 | 2.34 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.40 | 3.68 | 2.33 ↓ | 0.82 | 3.25 | 0.88 | 0.85 | 0.00 | 0.85 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.90 | 2.30 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 3.75 ↓ | 1.85 ↓ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.90 | 2.25 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.95 ↑ | 4.10 ↑ | 1.95 ↓ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.80 ↑ | 0.86 ↑ | -0.50 | 0.78 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.90 | 2.30 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.90 | 2.30 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.34 | 4.10 | 2.34 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 7.24 ↑ | 1.18 ↓ | 10.20 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 4.00 | 2.30 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.