Kết quả bóng đá trận Slovan Giraltovce vs Partizan Bardejov, 22:00 ngày 18/08/2026
Cúp Slovakia · 22:00 ngày 18/08/2026
Slovan Giraltovce 2 Kết thúc HT 1-3 6
Partizan Bardejov
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Diễn biến trận đấu
| Slovan Giraltovce | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Alex Gdula | |
| 18' | ⚽ 0 - 2 Gulas K. | |
| 33' | ⚽ 0 - 3 | |
| 33' | ⚽ 0 - 4 Briskar D. | |
| Kristof T. 1 - 4 ⚽ | 37' | |
| HT 1-3 | ||
| 47' | ⚽ 1 - 5 Briskar D. | |
| 54' | ⚽ 1 - 6 Adam Balascak | |
| 86' | ⚽ 1 - 7 Mosquera Palacios Y. | |
| David Ivanecky 2 - 7 ⚽ | 90' | |
| FT 2-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 3 | 24 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 7 | 21 |
| Điểm | 1 | 6 | 1 | 19 |
Chủ = Slovan Giraltovce · Khách = Partizan Bardejov
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slovan Giraltovce | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (56%) |
| 1 (50%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Slovan Giraltovce 0 (0%)Hòa 0 (0%)Partizan Bardejov 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/05/23 | Partizan Bardejov | 2-0 (0-0) | Slovan Giraltovce | - | - | B |
| 08/10/22 | Slovan Giraltovce | 1-2 (0-1) | Partizan Bardejov | - | - | B |
Thành tích gần đây — Slovan Giraltovce
BTHHBBBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/11 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/23 | Lipany | 2-0 (1-0) | Slovan Giraltovce | - | - | B |
| 03/06/23 | Slovan Giraltovce | 2-0 (1-0) | TJ Tatran Oravske Vesele | - | - | T |
| 28/05/23 | FK Svidnik | 0-0 (0-0) | Slovan Giraltovce | - | - | H |
| 20/05/23 | Slovan Giraltovce | 0-0 (0-0) | FTC Filakovo | - | - | H |
| 13/05/23 | Slovan Giraltovce | 0-1 (0-0) | Slavia TU Kosice | - | - | B |
| 06/05/23 | Partizan Bardejov | 2-0 (0-0) | Slovan Giraltovce | - | - | B |
| 29/04/23 | Slovan Giraltovce | 0-2 (0-2) | Spisska Nova Ves | - | - | B |
| 22/04/23 | Namestovo | 2-3 (0-0) | Slovan Giraltovce | - | - | T |
| 15/04/23 | Slovan Giraltovce | 2-1 (0-0) | MFK Snina | - | - | T |
| 09/04/23 | TJ Banik Kalinovo | 1-0 (0-0) | Slovan Giraltovce | - | - | B |
| 01/04/23 | Slovan Giraltovce | 1-0 (0-0) | Poprad | - | - | T |
| 25/03/23 | Slovan Giraltovce | 0-2 (0-1) | TeslaStropkov | - | - | B |
| 04/03/23 | Slovan Giraltovce | 2-0 (0-0) | Novohrad Lucenec | - | - | T |
| 12/11/22 | Slovan Giraltovce | 0-1 (0-1) | Lipany | - | - | B |
| 06/11/22 | TJ Tatran Oravske Vesele | 3-0 (1-0) | Slovan Giraltovce | - | - | B |
| 06/11/22 | TJ Tatran Oravske Vesele | 3-0 (1-0) | Slovan Giraltovce | - | - | B |
| 29/10/22 | Slovan Giraltovce | 1-0 (0-0) | FK Svidnik | - | - | T |
| 23/10/22 | FTC Filakovo | 3-1 (2-0) | Slovan Giraltovce | - | - | B |
| 16/10/22 | Slavia TU Kosice | 2-1 (1-1) | Slovan Giraltovce | - | - | B |
| 08/10/22 | Slovan Giraltovce | 1-2 (0-1) | Partizan Bardejov | - | - | B |
Thành tích gần đây — Partizan Bardejov
BTTTBBTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/20 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Partizan Bardejov | 1-3 (0-0) | MFK Spartak Medzev | - | - | B |
| 09/08/26 | Slavia TU Kosice | 0-3 (0-1) | Partizan Bardejov | -1.5 | 3.25 | T |
| 19/07/26 | Poprad | 2-3 (0-1) | Partizan Bardejov | - | - | T |
| 11/07/26 | Spisska Nova Ves | 0-2 (0-1) | Partizan Bardejov | - | - | T |
| 31/01/26 | Humenne | 7-1 (5-0) | Partizan Bardejov | - | - | B |
| 29/10/25 | Partizan Bardejov | 1-3 (1-1) | Michalovce | - | - | B |
| 24/09/25 | Male Dvorniky | 0-1 (0-1) | Partizan Bardejov | - | - | T |
| 27/08/25 | Partizan Bardejov | 4-1 (3-1) | MFK Vranov nad Topou | - | - | T |
| 31/05/25 | Partizan Bardejov | 2-1 (1-1) | Namestovo | - | - | T |
| 24/05/25 | Slavia TU Kosice | 3-1 (1-1) | Partizan Bardejov | - | - | B |
| 17/05/25 | Lokomotiva Kosice | 2-0 (1-0) | Partizan Bardejov | - | - | B |
| 14/05/25 | Partizan Bardejov | 1-3 (0-1) | Rimavska Sobota | -0.5 | 3.25 | B |
| 11/05/25 | FTC Filakovo | 0-0 (0-0) | Partizan Bardejov | - | - | H |
| 03/05/25 | Partizan Bardejov | 1-1 (0-0) | Lipany | - | - | H |
| 27/04/25 | TeslaStropkov | 3-1 (0-0) | Partizan Bardejov | - | - | B |
| 19/04/25 | Partizan Bardejov | 0-1 (0-1) | Spisska Nova Ves | - | - | B |
| 12/04/25 | Dolny Kubin | 4-2 (2-0) | Partizan Bardejov | - | - | B |
| 05/04/25 | Partizan Bardejov | 0-1 (0-1) | Poprad | - | - | B |
| 29/03/25 | Novohrad Lucenec | 4-2 (1-0) | Partizan Bardejov | - | - | B |
| 26/03/25 | Spisske Podhradie | 1-2 (0-0) | Partizan Bardejov | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
21
Sút bóng
517
Sút cầu môn
212
Tấn công
60107
Tấn công nguy hiểm
3460
Sút ngoài cầu môn
35
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Phạm lỗi
910
Việt vị
12
Quả ném biên
2318
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slovan Giraltovce (2 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 3.50 bàn/trận
Partizan Bardejov (13 trận)
Ghi 2.31 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Partizan Bardejov (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Slovan Giraltovce | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.75 | 3.30 | 1.45 | 0.67 | 2.50 | 0.66 | 0.61 | -1.00 | 0.73 |
| Live | 19.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.78 ↑ | 6.50 | 0.57 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 1.96 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.90 | 4.40 | 1.29 | 0.88 | 3.75 | 0.88 | 0.79 | -1.75 | 0.97 |
| Live | 28.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.05 ↓ | 1.02 ↑ | 6.50 | 0.76 ↓ | 0.55 ↓ | -0.50 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 8.25 | 6.00 | 1.25 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 27.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.80 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 8.27 | 5.85 | 1.25 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 56.07 ↑ | 12.88 ↑ | 1.01 ↓ | 0.88 ↓ | 6.75 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 60.00 | 6.90 | 1.01 | 0.80 | 6.50 | 0.96 | 0.86 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 60.00 | 7.00 ↑ | 1.01 | 1.23 ↑ | 7.50 | 0.57 ↓ | 0.82 ↓ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 9.45 | 5.05 | 1.26 | 0.80 | 3.75 | 1.00 | 1.02 | -1.75 | 0.80 |
| Live | 35.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.02 ↓ | 0.99 ↑ | 6.50 | 0.79 ↓ | 1.04 ↑ | -0.25 | 0.74 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 12.50 | 5.25 | 1.21 | 0.84 | 3.75 | 0.94 | 0.82 | -2.25 | 0.96 |
| Live | 60.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.01 ↑ | 6.50 | 0.78 ↓ | 1.05 ↑ | -0.25 | 0.75 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 19.10 | 8.04 | 1.10 | 1.00 | 3.50 | 0.76 | 1.03 | -1.50 | 0.66 |
| Live | 19.80 ↑ | 13.90 ↑ | 1.05 ↓ | 2.30 ↑ | 7.50 | 0.30 ↓ | 0.18 ↓ | -0.50 | 3.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 17.00 | 8.00 | 1.08 | 1.05 | 4.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.90 ↑ | 7.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.