Kết quả bóng đá trận Slovan Bratislava vs NK Publikum Celje, 02:00 ngày 20/08/2026

UEFA Champions League · 02:00 ngày 20/08/2026
Slovan Bratislava
1 Kết thúc HT 1-1 1
NK Publikum Celje
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 0
Địa điểm: Pasienki Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Tường thuật trực tiếp

Slovan BratislavaNK Publikum Celje
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Felix Zwayer
🎯 Dứt điểm - Roman Cerepkai (chân phải) — chệch khung thành
5'
7'
🚩 Việt vị
10'
🎯 Dứt điểm - Mario Kvesic (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Cristian Martínez (chân phải) — bị chặn
13'
Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Sandro Cruz (chân trái) — bị chặn
14'
BÀN THẮNG - Roman Cerepkai 1-0, kiến tạo: Cristian Martínez
15'
🎯 Dứt điểm - Roman Cerepkai (chân phải) — vào lưới
15'
🎯 Dứt điểm - Cesar Blackman (chân phải) — bị chặn
27'
28'
🚩 Việt vị
Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Peter Pokorny (chân phải) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Suleiman Camara (chân phải) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Tigran Barseghyan (chân trái) — bị chặn
39'
41'
BÀN THẮNG - Milot Avdyli 1-1, kiến tạo: Mario Kvesic
41'
🎯 Dứt điểm - Milot Avdyli (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Kenan Bajric
45'
Hết hiệp 1 (1-1)
55'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Roman Cerepkai (đánh đầu) — chệch khung thành
56'
57'
🚩 Việt vị
57'
🔁 Thay người: vào Benjamin Verbic, ra Matic Ivansek
58'
🔁 Thay người: vào Andrej Kotnik, ra Armandas Kucys
59'
🟨 Thẻ vàng - Milot Avdyli
🎯 Dứt điểm - Alen Mustafic (đánh đầu) — chệch khung thành
59'
🔁 Thay người: vào Alasana Yirajang, ra Roman Cerepkai
62'
63'
🎯 Dứt điểm - Andrej Kotnik (chân phải) — bị cản phá
65'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Verbic (chân phải) — bị chặn
65'
🎯 Dứt điểm - Andrej Kotnik (chân phải) — bị cản phá
65'
🎯 Dứt điểm - Papa Daniel (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Daiki Matsuoka, ra Alen Mustafic
70'
🔁 Thay người: vào Manasse Kianga, ra Suleiman Camara
70'
77'
🔁 Thay người: vào Alpha Richard Diounkou Tecagne, ra Pijus Sirvys
77'
🔁 Thay người: vào Ivan Calusic, ra Papa Daniel
Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Daiki Matsuoka (chân phải) — bị cản phá
81'
🎯 Dứt điểm - Alasana Yirajang (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
🟨 Thẻ vàng - Cesar Blackman
83'
🔁 Thay người: vào Andraz Sporar, ra Tigran Barseghyan
84'
🔁 Thay người: vào Ibrahim Rahim, ra Cristian Martínez
84'
85'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Verbic (chân trái) — bị chặn
86'
🟨 Thẻ vàng - Mark Zabukovnik
86'
🔁 Thay người: vào Yaya Dukuly, ra Mario Kvesic
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Rahim (chân trái) — bị chặn
88'
Phạt góc
89'
90+4'
🚩 Việt vị
90+4'
🎯 Dứt điểm - Andrej Kotnik (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Andraz Sporar (chân phải) — chệch khung thành
90+6'
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Slovan Bratislava Phút NK Publikum Celje
Roman Cerepkai(Assists:Cristian Martínez) (Kiến tạo: Cristian Martínez) 1 - 0 15'
41' 1 - 1 Milot Avdyli(Assists:Mario Kvesic) (Kiến tạo: Mario Kvesic)
Kenan Bajric 45'
HT 1-1
57' ▲ Benjamin Verbic ▼ Matic Ivansek
58' ▲ Andrej Kotnik ▼ Armandas Kucys
58' Milot Avdyli
▲ Alasana Yirajang ▼ Roman Cerepkai62'
▲ Daiki Matsuoka ▼ Alen Mustafic70'
▲ Manasse Kianga ▼ Suleiman Camara70'
77' ▲ Alpha Richard Diounkou Tecagne ▼ Pijus Sirvys
77' ▲ Ivan Calusic ▼ Papa Daniel
Cesar Blackman 83'
▲ Andraz Sporar ▼ Tigran Barseghyan84'
▲ Ibrahim Rahim ▼ Cristian Martínez84'
86' Mark Zabukovnik
86' ▲ Yaya Dukuly ▼ Mario Kvesic
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 83
Hòa 11 26
Bại 00 01
Ghi bàn 86 2416
Mất bàn 12 512
Điểm 77 2615

Chủ = Slovan Bratislava · Khách = NK Publikum Celje

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Slovan Bratislava (16)Hiệp 1 / Cả trậnNK Publikum Celje (15)
8 (50%)Thắng/Thắng1 (7%)
2 (13%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (13%)Hòa/Thắng5 (33%)
2 (13%)Hòa/Hòa4 (27%)
1 (6%)Hòa/Bại1 (7%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (20%)
1 (6%)Bại/Bại1 (7%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Slovan Bratislava 1 (50%)Hòa 1 (50%)NK Publikum Celje 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL31/07/24Slovan Bratislava5-0 (2-0)NK Publikum Celje5-3+0.752.5T
UEFA CL25/07/24NK Publikum Celje1-1 (1-1)Slovan Bratislava7-2-0.252.5H

Thành tích gần đây — Slovan Bratislava

TTTTHTTTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/5 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D115/08/26Slovan Bratislava5-0 (1-0)MFK Ruzomberok5-2+1.53T
UEFA CL12/08/26Slovan Bratislava2-0 (0-0)Mjallby AIF2-4+0.52.5T
UEFA CL04/08/26Mjallby AIF1-2 (0-0)Slovan Bratislava3-3-0.52.5T
SVK D101/08/26Slovan Bratislava3-0 (1-0)Sport Podbrezova5-3+1.253T
UEFA CL30/07/26Slovan Bratislava1-1 (1-0)FC Iberia 1999 Tbilisi1-5+1.53H
SVK D127/07/26Dukla Banska Bystrica0-4 (0-3)Slovan Bratislava10-2+13T
UEFA CL21/07/26FC Iberia 1999 Tbilisi0-2 (0-2)Slovan Bratislava9-2+0.52.75T
INT CF16/07/26Slovan Bratislava3-2 (2-1)Pafos FC0-4+0.252.75T
INT CF11/07/26Slavia Praha0-1 (0-1)Slovan Bratislava7-2--T
INT CF04/07/26Puskas Akademia1-0 (0-0)Slovan Bratislava8-4--B
INT CF29/06/26Crvena Zvezda1-1 (0-0)Slovan Bratislava5-3-0.752.75H
INT CF24/06/26Grazer AK0-1 (0-1)Slovan Bratislava2-6+0.252.75T
SVK D116/05/26Slovan Bratislava0-2 (0-0)Michalovce6-3+1.53.25B
SVK D109/05/26Sport Podbrezova1-2 (0-0)Slovan Bratislava7-12+0.53T
SVK D103/05/26Slovan Bratislava1-0 (0-0)Dunajska Streda6-9+0.52.75T
SVK D127/04/26Spartak Trnava0-1 (0-1)Slovan Bratislava6-1+0.252.75T
SVK D118/04/26MSK Zilina0-1 (0-0)Slovan Bratislava3-6+0.253T
SVK D111/04/26Slovan Bratislava2-2 (0-1)Spartak Trnava5-2+0.752.75H
SVK D104/04/26Dunajska Streda0-3 (0-1)Slovan Bratislava4-202.75T
SVK D123/03/26Slovan Bratislava2-0 (1-0)Sport Podbrezova4-7+13.25T

Thành tích gần đây — NK Publikum Celje

TTTBHHHHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO D115/08/26NK Nafta1-3 (1-2)NK Publikum Celje4-9+0.753T
UEFA CL12/08/26NK Publikum Celje2-0 (0-0)FC Ararat Armenia12-9+12.75T
SLO D109/08/26NK Publikum Celje1-0 (0-0)NK Olimpija Ljubljana2-2+0.53T
UEFA CL04/08/26FC Ararat Armenia2-1 (1-1)NK Publikum Celje3-402.5B
SLO D102/08/26NK Publikum Celje1-1 (0-1)Maribor4-2+0.53.25H
UEFA CL29/07/26NK Publikum Celje1-1 (1-1)Egnatia4-1+1.252.75H
UEFA CL23/07/26Egnatia3-3 (1-1)NK Publikum Celje5-6+0.252.25H
SLO D118/07/26NK Publikum Celje2-2 (0-1)NK Mura 055-1+1.53H
INT CF11/07/26NK Publikum Celje1-1 (0-1)Istra 1961 Pula---H
INT CF08/07/26NK Publikum Celje4-3 (1-1)MTK Hungaria5-1--T
INT CF04/07/26NK Publikum Celje1-1 (1-1)Cukaricki Stankom7-4--H
INT CF01/07/26NK Publikum Celje0-1 (0-1)Hajduk Split6-11-0.253B
INT CF27/06/26NK Publikum Celje1-0 (0-0)FK Shkendija 793-9+0.52.75T
SLO D123/05/26NK Primorje0-4 (0-4)NK Publikum Celje3-6+1.53.5T
SLO D116/05/26NK Publikum Celje1-2 (0-1)FC Koper3-8+0.252.75B
SLO D103/05/26NK Publikum Celje2-3 (0-3)NK Bravo5-6+13B
SLO D126/04/26NK Publikum Celje5-0 (3-0)NK Aluminij3-4+1.753.5T
SLO D119/04/26NK Mura 050-2 (0-2)NK Publikum Celje2-6+0.753T
SLO D115/04/26NK Publikum Celje2-0 (1-0)NK Olimpija Ljubljana5-1+0.52.75T
SLO D112/04/26Radomlje1-3 (1-2)NK Publikum Celje1-6+1.253.25T

Đội hình

Slovan BratislavaNK Publikum Celje
71Dominik Takac12Kenan Bajric15Svetozar Markovic28Cesar Blackman57Sandro Cruz3Peter Pokorny20Alen Mustafic70Cristian Martínez11CTigran Barseghyan13Roman Cerepkai21Suleiman Camara1Zan Luk Leban2Pijus Sirvys4Darko Hrka6Artemijus Tutyskinas11Milot Avdyli13Papa Daniel19CMark Zabukovnik8Mario Kvesic10Svit Seslar77Matic Ivansek47Armandas Kucys

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
0
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
14
8
Sút cầu môn
2
4
Tấn công
104
86
Tấn công nguy hiểm
52
16
Sút ngoài cầu môn
6
0
Cản bóng
6
4
Đá phạt trực tiếp
13
12
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Chuyền bóng
466
487
TL chuyền bóng thành công
82%
82%
Phạm lỗi
12
13
Việt vị
0
5
Cứu thua
3
1
Tắc bóng
11
9
Quả ném biên
18
28
Cắt bóng
8
14
Tạt bóng thành công
6
1
Chuyền dài
21
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.32
0.31
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Slovan Bratislava (20 trận)
Ghi 2.45 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
NK Publikum Celje (17 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Slovan Bratislava (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVO

NK Publikum Celje (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
12
1 Bàn
31
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
33
B.thắng H1
44
B.thắng H2
Slovan BratislavaNK Publikum Celje

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
10
T/H
00
T/B
21
H/T
02
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Slovan BratislavaNK Publikum Celje

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

77
Thắng 2+
83
Thắng 1
36
Hòa
14
Thua 1
10
Thua 2+
Slovan BratislavaNK Publikum Celje

Slovan Bratislava

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Tigran Barseghyan
Tiền đạo cánh phải
8.21/020/291
70Cristian Martínez
Tiền vệ phòng ngự
7.611/033/371
15Svetozar Markovic
Trung vệ
7.20/060/673
12Kenan Bajric
Trung vệ
70/068/761🟨
57Sandro Cruz
Hậu vệ trái
71/054/628
13Roman Cerepkai
Trung phong
713/12/60
21Suleiman Camara
Tiền đạo cánh phải
6.91/06/70
28Cesar Blackman
Hậu vệ phải
6.71/038/514🟨
20Alen Mustafic
Tiền vệ trung tâm
6.51/019/243
3Peter Pokorny
Tiền vệ phòng ngự
6.51/043/481
71Dominik Takac
Thủ môn
6.40/016/240
88Daiki Matsuoka (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.11/16/82
99Andraz Sporar (dự bị)
Trung phong
6.61/01/50
19Manasse Kianga (dự bị)
Trung phong
6.60/01/21
5Ibrahim Rahim (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.51/04/62
14Alasana Yirajang (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.41/09/142

NK Publikum Celje

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Milot Avdyli
Tiền đạo
7.311/135/426🟨
1Zan Luk Leban
Thủ môn
7.20/033/420
13Papa Daniel
Tiền vệ
7.11/145/494
8Mario Kvesic
Tiền vệ
711/018/244
6Artemijus Tutyskinas
Hậu vệ
6.80/063/745
19Mark Zabukovnik
Hậu vệ
6.70/050/562🟨
2Pijus Sirvys
Hậu vệ
6.50/036/412
4Darko Hrka
Tiền vệ
6.50/064/762
10Svit Seslar
Tiền vệ
6.40/028/352
47Armandas Kucys
Tiền đạo
6.30/06/91
77Matic Ivansek
Tiền đạo
6.20/09/131
7Benjamin Verbic (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.72/08/102
91Yaya Dukuly (dự bị)
Tiền đạo
6.70/03/50
20Alpha Richard Diounkou Tecagne (dự bị)
Hậu vệ phải
6.60/03/61
27Ivan Calusic (dự bị)
Tiền vệ
6.60/05/70
17Andrej Kotnik (dự bị)
Tiền vệ
6.33/23/80

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Slovan Bratislava Thông tin NK Publikum Celje
1919 Thành lập 1919
Pasienki Stadium Sân nhà Arena Petrol Celje
0 Sức chứa 13600
Gneri Yaya Toure HLV Vítor Campelos
Bratislava Khu vực Celje
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.633.734.100.762.500.960.890.750.89
Live1.80 ↑3.50 ↓3.50 ↓0.80 ↑2.500.92 ↓0.80 ↓0.500.98 ↑
EasybetsSớm1.713.804.201.012.750.780.910.750.87
Live4.90 ↑1.28 ↓11.00 ↑2.90 ↑2.500.15 ↓2.40 ↑0.250.20 ↓
VcbetSớm1.703.804.600.962.750.790.870.750.87
Live12.00 ↑1.06 ↓22.00 ↑2.10 ↑2.500.30 ↓2.20 ↑0.250.32 ↓
Mansion88Sớm1.683.604.050.802.501.000.980.750.84
Live7.70 ↑1.14 ↓14.00 ↑4.34 ↑2.500.15 ↓5.00 ↑0.250.12 ↓
InterwettenSớm1.853.454.600.772.500.970.850.500.95
Live9.50 ↑1.07 ↓25.00 ↑6.00 ↑2.500.05 ↓0.90 ↑0.500.95
10BETSớm1.823.354.500.792.500.96---
Live9.37 ↑1.07 ↓23.24 ↑5.93 ↑2.500.08 ↓---
12betSớm1.683.604.050.812.500.991.000.750.82
Live11.00 ↑1.08 ↓15.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓5.55 ↑0.250.10 ↓
CrownSớm1.703.904.300.802.501.000.910.750.91
Live16.50 ↑1.02 ↓23.00 ↑7.14 ↑2.500.02 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.663.544.190.822.501.000.940.750.90
Live12.00 ↑1.05 ↓21.00 ↑7.14 ↑2.500.06 ↓0.42 ↓0.002.00 ↑
WewbetSớm1.683.654.280.982.750.780.900.750.88
Live13.90 ↑1.04 ↓21.00 ↑7.65 ↑2.500.03 ↓6.65 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm1.733.754.600.752.500.95---
Live21.00 ↑1.02 ↓34.00 ↑4.75 ↑2.500.11 ↓---
18BetSớm1.783.354.400.812.500.920.750.500.98
Live14.00 ↑1.04 ↓26.00 ↑9.29 ↑2.500.03 ↓1.60 ↑1.250.46 ↓
PinnacleSớm1.753.734.310.812.500.990.990.750.82
Live6.44 ↑1.17 ↓14.69 ↑4.08 ↑2.500.17 ↓0.32 ↓0.002.45 ↑
HK Jockey ClubSớm1.703.503.950.912.750.791.030.750.75
Live8.25 ↑1.06 ↓16.00 ↑7.50 ↑2.750.03 ↓1.04 ↑0.750.77 ↑
BwinSớm1.723.804.750.752.500.95---
Live23.00 ↑1.03 ↓46.00 ↑1.10 ↑2.500.65 ↓---
1xBetSớm1.903.504.700.862.501.052.291.500.39
Live21.00 ↑1.03 ↓27.00 ↑4.48 ↑2.500.16 ↓0.35 ↓0.002.29 ↑
SNAISớm1.703.754.50------
Live1.85 ↑3.50 ↓4.00 ↓------
Bet 365Sớm1.733.504.330.802.501.000.980.750.83
Live15.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑4.90 ↑2.500.13 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm1.753.404.000.752.500.950.860.750.79
Live15.00 ↑1.05 ↓29.00 ↑9.00 ↑2.500.04 ↓0.80 ↓0.500.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Slovan Bratislava+3/4200
NK Publikum Celje-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).