Kết quả bóng đá trận Slovan Bratislava vs NK Publikum Celje, 02:00 ngày 20/08/2026
UEFA Champions League · 02:00 ngày 20/08/2026
Slovan Bratislava 1 Kết thúc HT 1-1 1
NK Publikum Celje
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 0
Địa điểm: Pasienki Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Slovan Bratislava
NK Publikum Celje
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Felix Zwayer
🎯 Dứt điểm - Roman Cerepkai (chân phải) — chệch khung thành
7'
🚩 Việt vị
10'
🎯 Dứt điểm - Mario Kvesic (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Cristian Martínez (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sandro Cruz (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Roman Cerepkai 1-0, kiến tạo: Cristian Martínez
🎯 Dứt điểm - Roman Cerepkai (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Cesar Blackman (chân phải) — bị chặn
28'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Peter Pokorny (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Suleiman Camara (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tigran Barseghyan (chân trái) — bị chặn
41'
⚽ BÀN THẮNG - Milot Avdyli 1-1, kiến tạo: Mario Kvesic
41'
🎯 Dứt điểm - Milot Avdyli (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Kenan Bajric
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
55'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Roman Cerepkai (đánh đầu) — chệch khung thành
57'
🚩 Việt vị
57'
🔁 Thay người: vào Benjamin Verbic, ra Matic Ivansek
58'
🔁 Thay người: vào Andrej Kotnik, ra Armandas Kucys
59'
🟨 Thẻ vàng - Milot Avdyli
🎯 Dứt điểm - Alen Mustafic (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Alasana Yirajang, ra Roman Cerepkai
63'
🎯 Dứt điểm - Andrej Kotnik (chân phải) — bị cản phá
65'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Verbic (chân phải) — bị chặn
65'
🎯 Dứt điểm - Andrej Kotnik (chân phải) — bị cản phá
65'
🎯 Dứt điểm - Papa Daniel (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Daiki Matsuoka, ra Alen Mustafic
🔁 Thay người: vào Manasse Kianga, ra Suleiman Camara
77'
🔁 Thay người: vào Alpha Richard Diounkou Tecagne, ra Pijus Sirvys
77'
🔁 Thay người: vào Ivan Calusic, ra Papa Daniel
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Daiki Matsuoka (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alasana Yirajang (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Cesar Blackman
🔁 Thay người: vào Andraz Sporar, ra Tigran Barseghyan
🔁 Thay người: vào Ibrahim Rahim, ra Cristian Martínez
85'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Verbic (chân trái) — bị chặn
86'
🟨 Thẻ vàng - Mark Zabukovnik
86'
🔁 Thay người: vào Yaya Dukuly, ra Mario Kvesic
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Rahim (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
90+4'
🚩 Việt vị
90+4'
🎯 Dứt điểm - Andrej Kotnik (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Andraz Sporar (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Slovan Bratislava | Phút | |
| Roman Cerepkai(Assists:Cristian Martínez) (Kiến tạo: Cristian Martínez) 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 41' | ⚽ 1 - 1 Milot Avdyli(Assists:Mario Kvesic) (Kiến tạo: Mario Kvesic) | |
| Kenan Bajric | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| 57' ⇄ | ▲ Benjamin Verbic ▼ Matic Ivansek | |
| 58' ⇄ | ▲ Andrej Kotnik ▼ Armandas Kucys | |
| 58' | Milot Avdyli | |
| ▲ Alasana Yirajang ▼ Roman Cerepkai | 62' ⇄ | |
| ▲ Daiki Matsuoka ▼ Alen Mustafic | 70' ⇄ | |
| ▲ Manasse Kianga ▼ Suleiman Camara | 70' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Alpha Richard Diounkou Tecagne ▼ Pijus Sirvys | |
| 77' ⇄ | ▲ Ivan Calusic ▼ Papa Daniel | |
| Cesar Blackman | 83' | |
| ▲ Andraz Sporar ▼ Tigran Barseghyan | 84' ⇄ | |
| ▲ Ibrahim Rahim ▼ Cristian Martínez | 84' ⇄ | |
| 86' | Mark Zabukovnik | |
| 86' ⇄ | ▲ Yaya Dukuly ▼ Mario Kvesic | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 8 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 6 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 24 | 16 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 5 | 12 |
| Điểm | 7 | 7 | 26 | 15 |
Chủ = Slovan Bratislava · Khách = NK Publikum Celje
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slovan Bratislava | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (50%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 5 (33%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (27%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (20%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Slovan Bratislava 1 (50%)Hòa 1 (50%)NK Publikum Celje 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/24 | Slovan Bratislava | 5-0 (2-0) | NK Publikum Celje | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/07/24 | NK Publikum Celje | 1-1 (1-1) | Slovan Bratislava | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Slovan Bratislava
TTTTHTTTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/5 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Slovan Bratislava | 5-0 (1-0) | MFK Ruzomberok | +1.5 | 3 | T |
| 12/08/26 | Slovan Bratislava | 2-0 (0-0) | Mjallby AIF | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/08/26 | Mjallby AIF | 1-2 (0-0) | Slovan Bratislava | -0.5 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Slovan Bratislava | 3-0 (1-0) | Sport Podbrezova | +1.25 | 3 | T |
| 30/07/26 | Slovan Bratislava | 1-1 (1-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | +1.5 | 3 | H |
| 27/07/26 | Dukla Banska Bystrica | 0-4 (0-3) | Slovan Bratislava | +1 | 3 | T |
| 21/07/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 0-2 (0-2) | Slovan Bratislava | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | Slovan Bratislava | 3-2 (2-1) | Pafos FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Slavia Praha | 0-1 (0-1) | Slovan Bratislava | - | - | T |
| 04/07/26 | Puskas Akademia | 1-0 (0-0) | Slovan Bratislava | - | - | B |
| 29/06/26 | Crvena Zvezda | 1-1 (0-0) | Slovan Bratislava | -0.75 | 2.75 | H |
| 24/06/26 | Grazer AK | 0-1 (0-1) | Slovan Bratislava | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Slovan Bratislava | 0-2 (0-0) | Michalovce | +1.5 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Sport Podbrezova | 1-2 (0-0) | Slovan Bratislava | +0.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | Slovan Bratislava | 1-0 (0-0) | Dunajska Streda | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Spartak Trnava | 0-1 (0-1) | Slovan Bratislava | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | MSK Zilina | 0-1 (0-0) | Slovan Bratislava | +0.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | Slovan Bratislava | 2-2 (0-1) | Spartak Trnava | +0.75 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Dunajska Streda | 0-3 (0-1) | Slovan Bratislava | 0 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Slovan Bratislava | 2-0 (1-0) | Sport Podbrezova | +1 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — NK Publikum Celje
TTTBHHHHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | NK Nafta | 1-3 (1-2) | NK Publikum Celje | +0.75 | 3 | T |
| 12/08/26 | NK Publikum Celje | 2-0 (0-0) | FC Ararat Armenia | +1 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | NK Publikum Celje | 1-0 (0-0) | NK Olimpija Ljubljana | +0.5 | 3 | T |
| 04/08/26 | FC Ararat Armenia | 2-1 (1-1) | NK Publikum Celje | 0 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | NK Publikum Celje | 1-1 (0-1) | Maribor | +0.5 | 3.25 | H |
| 29/07/26 | NK Publikum Celje | 1-1 (1-1) | Egnatia | +1.25 | 2.75 | H |
| 23/07/26 | Egnatia | 3-3 (1-1) | NK Publikum Celje | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | NK Publikum Celje | 2-2 (0-1) | NK Mura 05 | +1.5 | 3 | H |
| 11/07/26 | NK Publikum Celje | 1-1 (0-1) | Istra 1961 Pula | - | - | H |
| 08/07/26 | NK Publikum Celje | 4-3 (1-1) | MTK Hungaria | - | - | T |
| 04/07/26 | NK Publikum Celje | 1-1 (1-1) | Cukaricki Stankom | - | - | H |
| 01/07/26 | NK Publikum Celje | 0-1 (0-1) | Hajduk Split | -0.25 | 3 | B |
| 27/06/26 | NK Publikum Celje | 1-0 (0-0) | FK Shkendija 79 | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | NK Primorje | 0-4 (0-4) | NK Publikum Celje | +1.5 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | NK Publikum Celje | 1-2 (0-1) | FC Koper | +0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | NK Publikum Celje | 2-3 (0-3) | NK Bravo | +1 | 3 | B |
| 26/04/26 | NK Publikum Celje | 5-0 (3-0) | NK Aluminij | +1.75 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | NK Mura 05 | 0-2 (0-2) | NK Publikum Celje | +0.75 | 3 | T |
| 15/04/26 | NK Publikum Celje | 2-0 (1-0) | NK Olimpija Ljubljana | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Radomlje | 1-3 (1-2) | NK Publikum Celje | +1.25 | 3.25 | T |
Đội hình
Slovan Bratislava
NK Publikum Celje
71Dominik Takac12Kenan Bajric15Svetozar Markovic28Cesar Blackman57Sandro Cruz3Peter Pokorny20Alen Mustafic70Cristian Martínez11CTigran Barseghyan13Roman Cerepkai21Suleiman Camara1Zan Luk Leban2Pijus Sirvys4Darko Hrka6Artemijus Tutyskinas11Milot Avdyli13Papa Daniel19CMark Zabukovnik8Mario Kvesic10Svit Seslar77Matic Ivansek47Armandas Kucys
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Peter Pokorny6.5
- 11Tigran Barseghyan C▼ Rời sân 84'8.2
- 12Kenan Bajric🟨 Thẻ vàng 45'7
- 13Roman Cerepkai⚽ Ghi bàn 15' · ▼ Rời sân 62'7
- 15Svetozar Markovic7.2
- 20Alen Mustafic▼ Rời sân 70'6.5
- 21Suleiman Camara▼ Rời sân 70'6.9
- 28Cesar Blackman🟨 Thẻ vàng 83'6.7
- 57Sandro Cruz7
- 70Cristian Martínez🎯 Kiến tạo 15' · ▼ Rời sân 84'7.6
- 71Dominik Takac6.4
Khách · 4231
- 1Zan Luk Leban7.2
- 2Pijus Sirvys▼ Rời sân 77'6.5
- 4Darko Hrka6.5
- 6Artemijus Tutyskinas6.8
- 8Mario Kvesic🎯 Kiến tạo 41' · ▼ Rời sân 86'7
- 10Svit Seslar6.4
- 11Milot Avdyli⚽ Ghi bàn 41' · 🟨 Thẻ vàng 58'7.3
- 13Papa Daniel▼ Rời sân 77'7.1
- 19Mark Zabukovnik C🟨 Thẻ vàng 86'6.7
- 47Armandas Kucys▼ Rời sân 58'6.3
- 77Matic Ivansek▼ Rời sân 57'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
22
Sút bóng
148
Sút cầu môn
24
Tấn công
10486
Tấn công nguy hiểm
5216
Sút ngoài cầu môn
60
Cản bóng
64
Đá phạt trực tiếp
1312
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
466487
TL chuyền bóng thành công
82%82%
Phạm lỗi
1213
Việt vị
05
Cứu thua
31
Tắc bóng
119
Quả ném biên
1828
Cắt bóng
814
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
2131
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.320.31
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
57 43
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slovan Bratislava (20 trận)
Ghi 2.45 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
NK Publikum Celje (17 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Slovan Bratislava (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVO
NK Publikum Celje (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Slovan Bratislava
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Tigran Barseghyan Tiền đạo cánh phải | 8.2 | 1/0 | 20/29 | 1 | |||
| 70Cristian Martínez Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 1 | 1/0 | 33/37 | 1 | ||
| 15Svetozar Markovic Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 60/67 | 3 | |||
| 12Kenan Bajric Trung vệ | 7 | 0/0 | 68/76 | 1 | 🟨 | ||
| 57Sandro Cruz Hậu vệ trái | 7 | 1/0 | 54/62 | 8 | |||
| 13Roman Cerepkai Trung phong | 7 | 1 | 3/1 | 2/6 | 0 | ||
| 21Suleiman Camara Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1/0 | 6/7 | 0 | |||
| 28Cesar Blackman Hậu vệ phải | 6.7 | 1/0 | 38/51 | 4 | 🟨 | ||
| 20Alen Mustafic Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 19/24 | 3 | |||
| 3Peter Pokorny Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 43/48 | 1 | |||
| 71Dominik Takac Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 16/24 | 0 | |||
| 88Daiki Matsuoka (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/1 | 6/8 | 2 | |||
| 99Andraz Sporar (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 1/5 | 0 | |||
| 19Manasse Kianga (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 5Ibrahim Rahim (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 4/6 | 2 | |||
| 14Alasana Yirajang (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 9/14 | 2 |
NK Publikum Celje
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Milot Avdyli Tiền đạo | 7.3 | 1 | 1/1 | 35/42 | 6 | 🟨 | |
| 1Zan Luk Leban Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 33/42 | 0 | |||
| 13Papa Daniel Tiền vệ | 7.1 | 1/1 | 45/49 | 4 | |||
| 8Mario Kvesic Tiền vệ | 7 | 1 | 1/0 | 18/24 | 4 | ||
| 6Artemijus Tutyskinas Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 63/74 | 5 | |||
| 19Mark Zabukovnik Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 50/56 | 2 | 🟨 | ||
| 2Pijus Sirvys Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 36/41 | 2 | |||
| 4Darko Hrka Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 64/76 | 2 | |||
| 10Svit Seslar Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 28/35 | 2 | |||
| 47Armandas Kucys Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 6/9 | 1 | |||
| 77Matic Ivansek Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 9/13 | 1 | |||
| 7Benjamin Verbic (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 2/0 | 8/10 | 2 | |||
| 91Yaya Dukuly (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 20Alpha Richard Diounkou Tecagne (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 3/6 | 1 | |||
| 27Ivan Calusic (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 17Andrej Kotnik (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 3/2 | 3/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Slovan Bratislava | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | 1919 |
| Pasienki Stadium | Sân nhà | Arena Petrol Celje |
| 0 | Sức chứa | 13600 |
| Gneri Yaya Toure | HLV | Vítor Campelos |
| Bratislava | Khu vực | Celje |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.63 | 3.73 | 4.10 | 0.76 | 2.50 | 0.96 | 0.89 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.50 ↓ | 3.50 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.92 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.71 | 3.80 | 4.20 | 1.01 | 2.75 | 0.78 | 0.91 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 4.90 ↑ | 1.28 ↓ | 11.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.60 | 0.96 | 2.75 | 0.79 | 0.87 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 22.00 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 3.60 | 4.05 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.98 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.14 ↓ | 14.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.45 | 4.60 | 0.77 | 2.50 | 0.97 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 25.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 1.82 | 3.35 | 4.50 | 0.79 | 2.50 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 9.37 ↑ | 1.07 ↓ | 23.24 ↑ | 5.93 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 3.60 | 4.05 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 1.00 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.30 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.91 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.66 | 3.54 | 4.19 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 0.94 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.68 | 3.65 | 4.28 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.90 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 13.90 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.75 | 4.60 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 3.35 | 4.40 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.75 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 9.29 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.60 ↑ | 1.25 | 0.46 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.75 | 3.73 | 4.31 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.99 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 6.44 ↑ | 1.17 ↓ | 14.69 ↑ | 4.08 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.70 | 3.50 | 3.95 | 0.91 | 2.75 | 0.79 | 1.03 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 8.25 ↑ | 1.06 ↓ | 16.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.75 | 0.03 ↓ | 1.04 ↑ | 0.75 | 0.77 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 3.80 | 4.75 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 46.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.50 | 4.70 | 0.86 | 2.50 | 1.05 | 2.29 | 1.50 | 0.39 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 27.00 ↑ | 4.48 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.29 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.70 | 3.75 | 4.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.50 ↓ | 4.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.33 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.86 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 29.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Slovan Bratislava | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| NK Publikum Celje | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).