Kết quả bóng đá trận Slovan Bratislava vs MSK Zilina, 00:00 ngày 14/09/2026
Super Liga (Slovakia) · 00:00 ngày 14/09/2026
Slovan Bratislava 3 Kết thúc HT 0-1 3
MSK Zilina
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Pasienki Stadium Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Slovan Bratislava | Phút | |
| 30' | Minarik J. | |
| 35' | ⚽ 0 - 1 Roginic M. (Kiến tạo: Jan Minarik) | |
| ▲ Wimmer K. ▼ | 40' ⇄ | |
| HT 0-1 | ||
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 22 | 32 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 13 | 16 |
| Điểm | 7 | 4 | 16 | 23 |
Chủ = Slovan Bratislava · Khách = MSK Zilina
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slovan Bratislava | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (43%) | Thắng/Thắng | 7 (29%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Slovan Bratislava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 3 | 12 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 2 | 6 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 3 |
MSK Zilina
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 12 | 13 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 8 | 4 | 6 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 4 | 9 | 1 |
Đội hình
Slovan Bratislava
MSK Zilina
71Takac D.15Markovic S.28Blackman C.49Sahmkou Camara57Cruz S.3Pokorny P.5Ibrahim R.70C. Martínez21Camara S.29Maros A.99Sporar A.31Sipos D.2Okal M.17Minarik J.28Narimanidze A.11Bzdyl F.20Bari K.21Hranica T.66Kacer M.10Florea A.23Fasko M.95Roginic M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Khách · 343
- 2Okal M.
- 10Florea A.
- 11Bzdyl F.
- 17Minarik J.🎯 Kiến tạo 35' · 🟨 Thẻ vàng 30'
- 20Bari K.
- 21Hranica T.
- 23Fasko M.
- 28Narimanidze A.
- 31Sipos D.
- 66Kacer M.
- 95Roginic M.⚽ Ghi bàn 35'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Thẻ vàng
01
Sút bóng
129
Sút cầu môn
53
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
44
TL kiểm soát bóng
59%41%
Chuyền bóng
250175
TL chuyền bóng thành công
86%81%
Phạm lỗi
49
Việt vị
31
Cứu thua
26
Quả ném biên
177
Chuyền dài
1211
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slovan Bratislava (29 trận)
Ghi 2.41 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
MSK Zilina (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Slovan Bratislava | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | 1908 |
| Pasienki Stadium | Sân nhà | Stadion pod Dubnom |
| 0 | Sức chứa | 6211 |
| Gneri Yaya Toure | HLV | Pavol Stano |
| Bratislava | Khu vực | Zilina |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.62 | 4.20 | 4.60 | 0.90 | 3.25 | 0.89 | 0.80 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.11 ↓ | 17.00 ↑ | 5.70 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.20 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.96 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.20 | 4.60 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 0.70 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 75.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.12 ↓ | 2.95 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.20 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.96 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.56 | 4.35 | 4.35 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.93 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 26.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.07 ↓ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.53 | 3.92 | 4.30 | 0.93 | 3.25 | 0.87 | 0.97 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 55.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.08 ↓ | 4.16 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.33 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↑ | 3.90 | 4.00 ↓ | 0.44 | 2.50 | 1.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 4.20 | 4.80 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.64 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 9.00 ↑ | 6.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.50 | 5.24 | 1.11 | 3.50 | 0.62 | 1.29 | 1.50 | 0.53 |
| Live | 11.40 ↑ | 1.07 ↓ | 22.00 ↑ | 3.82 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.59 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.50 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Slovan Bratislava | +1 | 1 | 0 | 0 |
| MSK Zilina | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).