Kết quả bóng đá trận Slovan Bratislava vs Mjallby AIF, 01:15 ngày 12/08/2026

UEFA Champions League · 01:15 ngày 12/08/2026
Slovan Bratislava
2 Kết thúc HT 0-0 0
Mjallby AIF
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Pasienki Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃

Tường thuật trực tiếp

Slovan BratislavaMjallby AIF
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Michael Oliver
33'
Phạt góc
Phạt góc
37'
42'
🟨 Thẻ vàng - Tom Pettersson
🟨 Thẻ vàng - Ibrahim Rahim
44'
45'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Tigran Barseghyan, ra Manasse Kianga
46'
BÀN THẮNG - Suleiman Camara 1-0, kiến tạo: Sandro Cruz
47'
49'
🟨 Thẻ vàng - Villiam Granath
51'
Phạt góc
56'
🔁 Thay người: vào Tony Miettinen, ra Ludvig Svanberg
56'
🔁 Thay người: vào Ali Youssef, ra Ian Hoffmann
🟨 Thẻ vàng - Suleiman Camara
58'
🔁 Thay người: vào Alasana Yirajang, ra Mykola Kukharevych
60'
🔁 Thay người: vào Cristian Martínez, ra Ibrahim Rahim
60'
🟨 Thẻ vàng - Alen Mustafic
61'
72'
🔁 Thay người: vào Ludvig Tidstrand, ra Villiam Granath
72'
🔁 Thay người: vào Olle Lindberg, ra Jeppe Kjaer
74'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Daiki Matsuoka, ra Alen Mustafic
76'
BÀN THẮNG - Alasana Yirajang 2-0, kiến tạo: Sandro Cruz
78'
🔁 Thay người: vào Leo Hofstadter, ra Suleiman Camara
83'
87'
🔁 Thay người: vào Martin Agnarsson, ra Viktor Gustafsson
Phạt góc
90'
Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Slovan Bratislava Phút Mjallby AIF
43' Tom Pettersson
Ibrahim Rahim 44'
HT 0-0
▲ Tigran Barseghyan ▼ Manasse Kianga46'
Suleiman Camara(Assists:Sandro Cruz) (Kiến tạo: Sandro Cruz) 1 - 0 47'
50' Villiam Granath
56' ▲ Tony Miettinen ▼ Ludvig Svanberg
56' ▲ Ali Youssef ▼ Ian Hoffmann
Suleiman Camara 58'
▲ Alasana Yirajang ▼ Mykola Kukharevych60'
▲ Cristian Martínez ▼ Ibrahim Rahim60'
Alen Mustafic 62'
72' ▲ Ludvig Tidstrand ▼ Villiam Granath
72' ▲ Olle Lindberg ▼ Jeppe Kjaer
▲ Daiki Matsuoka ▼ Alen Mustafic76'
Alasana Yirajang(Assists:Sandro Cruz) (Kiến tạo: Sandro Cruz) 2 - 0 78'
▲ Leo Hofstadter ▼ Suleiman Camara83'
87' ▲ Martin Agnarsson ▼ Viktor Gustafsson
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 51
Hòa 12 32
Bại 01 27
Ghi bàn 82 267
Mất bàn 55 1224
Điểm 72 185

Chủ = Slovan Bratislava · Khách = Mjallby AIF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Slovan Bratislava (23)Hiệp 1 / Cả trậnMjallby AIF (37)
10 (43%)Thắng/Thắng6 (16%)
2 (9%)Thắng/Hòa3 (8%)
2 (9%)Hòa/Thắng2 (5%)
3 (13%)Hòa/Hòa6 (16%)
3 (13%)Hòa/Bại10 (27%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (4%)Bại/Hòa2 (5%)
1 (4%)Bại/Bại7 (19%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Slovan Bratislava 1 (100%)Hòa 0 (0%)Mjallby AIF 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL04/08/26Mjallby AIF1-2 (0-0)Slovan Bratislava3-3-0.52.5T

Thành tích gần đây — Slovan Bratislava

TTHTTTTBHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/6 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL04/08/26Mjallby AIF1-2 (0-0)Slovan Bratislava3-3-0.52.5T
SVK D101/08/26Slovan Bratislava3-0 (1-0)Sport Podbrezova5-3+1.253T
UEFA CL30/07/26Slovan Bratislava1-1 (1-0)FC Iberia 1999 Tbilisi1-5+1.53H
SVK D127/07/26Dukla Banska Bystrica0-4 (0-3)Slovan Bratislava10-2+13T
UEFA CL21/07/26FC Iberia 1999 Tbilisi0-2 (0-2)Slovan Bratislava9-2+0.52.75T
INT CF16/07/26Slovan Bratislava3-2 (2-1)Pafos FC0-4+0.252.75T
INT CF11/07/26Slavia Praha0-1 (0-1)Slovan Bratislava7-2--T
INT CF04/07/26Puskas Akademia1-0 (0-0)Slovan Bratislava8-4--B
INT CF29/06/26Crvena Zvezda1-1 (0-0)Slovan Bratislava5-3-0.752.75H
INT CF24/06/26Grazer AK0-1 (0-1)Slovan Bratislava2-6+0.252.75T
SVK D116/05/26Slovan Bratislava0-2 (0-0)Michalovce6-3+1.53.25B
SVK D109/05/26Sport Podbrezova1-2 (0-0)Slovan Bratislava7-12+0.53T
SVK D103/05/26Slovan Bratislava1-0 (0-0)Dunajska Streda6-9+0.52.75T
SVK D127/04/26Spartak Trnava0-1 (0-1)Slovan Bratislava6-1+0.252.75T
SVK D118/04/26MSK Zilina0-1 (0-0)Slovan Bratislava3-6+0.253T
SVK D111/04/26Slovan Bratislava2-2 (0-1)Spartak Trnava5-2+0.752.75H
SVK D104/04/26Dunajska Streda0-3 (0-1)Slovan Bratislava4-202.75T
SVK D123/03/26Slovan Bratislava2-0 (1-0)Sport Podbrezova4-7+13.25T
SVK D116/03/26Slovan Bratislava0-1 (0-0)MSK Zilina2-2+13B
SVK D107/03/26Michalovce1-3 (0-2)Slovan Bratislava3-3+13T

Thành tích gần đây — Mjallby AIF

BBHBTHBHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D108/08/26Mjallby AIF0-1 (0-1)Elfsborg2-5+0.52.5B
UEFA CL04/08/26Mjallby AIF1-2 (0-0)Slovan Bratislava3-3+0.52.5B
UEFA CL28/07/26Lincoln Red Imps FC0-0 (0-0)Mjallby AIF5-8+1.252.75H
SWE D125/07/26Kalmar2-1 (1-1)Mjallby AIF3-202.5B
UEFA CL21/07/26Mjallby AIF3-0 (3-0)Lincoln Red Imps FC3-7+23T
SWE D118/07/26Mjallby AIF0-0 (0-0)Vasteras SK FK11-3+0.52.75H
SWE D111/07/26Mjallby AIF1-2 (0-0)AIK Solna5-2+0.52.75B
SWE D104/07/26IK Sirius FK4-4 (1-0)Mjallby AIF9-3-0.752.75H
INT CF27/06/26FC Copenhagen5-3 (3-2)Mjallby AIF7-4-0.753.5B
INT CF24/06/26Mjallby AIF3-3 (1-0)Halmstads6-8+1.252.75H
SWE D126/05/26IFK Goteborg1-1 (0-0)Mjallby AIF2-302.5H
SWE D122/05/26Elfsborg1-1 (1-0)Mjallby AIF4-302.25H
SWE D117/05/26Mjallby AIF0-1 (0-0)Hacken5-7+0.52.75B
SWE Cup14/05/26Mjallby AIF2-1 (2-1)Hammarby3-502.5T
SWE D109/05/26Degerfors IF1-4 (0-3)Mjallby AIF3-5+0.252.5T
SWE D103/05/26Malmo FF2-3 (0-1)Mjallby AIF5-2-0.252.25T
SWE D128/04/26Mjallby AIF2-0 (0-0)Halmstads8-5+1.252.75T
SWE D124/04/26GAIS0-0 (0-0)Mjallby AIF7-202.5H
SWE D118/04/26Mjallby AIF3-0 (3-0)Brommapojkarna5-1+12.75T
SWE D111/04/26Mjallby AIF0-2 (0-2)Orgryte12-3+1.253B

Đội hình

Slovan BratislavaMjallby AIF
71Dominik Takac12CKenan Bajric15Svetozar Markovic28Cesar Blackman57Sandro Cruz3Peter Pokorny5Ibrahim Rahim19Manasse Kianga20Alen Mustafic21Suleiman Camara9Mykola Kukharevych13Robin Wallinder2Ludvig Svanberg5Abdullah Iqbal24Tom Pettersson7Viktor Gustafsson14Villiam Granath22CJesper Gustavsson26Ian Hoffmann10Jeppe Kjaer18Jacob Bergstrom23Aki Samuelsen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
11
6
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
117
84
Tấn công nguy hiểm
64
54
Sút ngoài cầu môn
7
4
Đá phạt trực tiếp
13
15
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Phạm lỗi
15
9
Việt vị
0
2
Quả ném biên
23
25
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Slovan Bratislava (28 trận)
Ghi 2.46 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Mjallby AIF (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Slovan Bratislava (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO

Mjallby AIF (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 3 (20%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
11
1 Bàn
20
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
33
B.thắng H1
21
B.thắng H2
Slovan BratislavaMjallby AIF

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
10
T/H
00
T/B
10
H/T
01
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Slovan BratislavaMjallby AIF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

64
Thắng 2+
82
Thắng 1
37
Hòa
25
Thua 1
12
Thua 2+
Slovan BratislavaMjallby AIF

Thông tin đội bóng

Slovan Bratislava Thông tin Mjallby AIF
1919 Thành lập 1939
Pasienki Stadium Sân nhà Strandvallen
0 Sức chứa 7500
Gneri Yaya Toure HLV Karl Marius Aksum
Bratislava Khu vực SÖLVESBORG
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.683.613.900.812.500.910.980.750.80
Live1.90 ↑3.613.12 ↓1.40 ↑2.500.30 ↓0.50 ↓0.001.26 ↑
EasybetsSớm1.803.503.900.872.500.910.800.500.98
Live1.15 ↓51.00 ↑101.00 ↑10.00 ↑2.500.04 ↓0.53 ↓0.001.50 ↑
VcbetSớm1.753.704.330.832.500.910.990.750.76
Live1.01 ↓51.00 ↑91.00 ↑3.70 ↑2.500.14 ↓0.64 ↓0.001.18 ↑
Mansion88Sớm1.863.403.450.862.500.961.050.750.79
Live1.01 ↓12.00 ↑300.00 ↑11.11 ↑2.500.02 ↓0.59 ↓0.001.49 ↑
InterwettenSớm2.203.453.200.802.500.950.830.500.95
Live1.15 ↓5.50 ↑40.00 ↑3.80 ↑2.500.15 ↓0.830.500.95
10BETSớm2.153.353.100.792.500.88---
Live1.15 ↓5.19 ↑35.75 ↑3.21 ↑2.500.16 ↓---
12betSớm1.863.403.450.862.500.961.050.750.79
Live1.01 ↓12.00 ↑300.00 ↑11.11 ↑2.500.02 ↓0.59 ↓0.001.49 ↑
CrownSớm1.823.703.850.852.500.950.820.501.00
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑5.88 ↑2.500.03 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.823.193.600.862.500.940.820.501.00
Live1.17 ↓5.30 ↑24.00 ↑3.84 ↑2.500.18 ↓0.65 ↓0.001.36 ↑
WewbetSớm1.813.473.840.842.500.920.810.500.97
Live1.15 ↓5.60 ↑28.00 ↑3.57 ↑2.500.18 ↓0.58 ↓0.001.47 ↑
LadbrokesSớm1.753.704.400.832.500.91---
Live1.01 ↓71.00 ↑201.00 ↑6.50 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm2.303.302.850.962.500.770.990.250.75
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.963.423.610.882.500.870.970.500.81
Live1.19 ↓5.53 ↑30.43 ↑3.30 ↑2.500.22 ↓0.59 ↓0.001.38 ↑
HK Jockey ClubSớm1.843.403.450.752.500.950.690.251.11
Live1.13 ↓5.40 ↑18.00 ↑4.60 ↑2.750.09 ↓1.09 ↑0.750.73 ↓
BwinSớm1.773.704.500.822.500.90---
Live1.01 ↓101.00 ↑351.00 ↑1.37 ↑2.500.52 ↓---
1xBetSớm2.063.423.780.902.501.000.620.251.45
Live1.00 ↓51.00 ↑101.00 ↑3.96 ↑2.500.18 ↓0.55 ↓0.001.48 ↑
SNAISớm1.753.603.75------
Live1.85 ↑3.50 ↓4.00 ↑------
Bet 365Sớm1.833.703.900.852.500.950.830.500.98
Live1.01 ↓51.00 ↑101.00 ↑3.65 ↑2.500.18 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
William HillSớm1.753.503.800.802.500.910.750.500.95
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑3.40 ↑2.500.18 ↓0.83 ↑0.500.91 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Slovan Bratislava+1/2100
Mjallby AIF-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).