Kết quả bóng đá trận Slovan Bratislava vs Michalovce, 22:00 ngày 30/08/2026

Super Liga (Slovakia) · 22:00 ngày 30/08/2026
Slovan Bratislava
1 Kết thúc HT 1-1 2
Michalovce
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 12 - 2
Địa điểm: Pasienki Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 27℃~28℃

Diễn biến trận đấu

Slovan Bratislava Phút Michalovce
6'⚽ 0 - 1 Patrik Danek(Assists:Elvis Mashike Sukisa) (Kiến tạo: Elvis Mashike Sukisa)
6'⚽ 0 - 2 Danek P. (Kiến tạo: Elvis Mashike Sukisa)
Danylo Ignatenko 7'
Ignatenko D. 7'
Daiki Matsuoka 1 - 2 ⚽15'
Matsuoka D. 2 - 2 ⚽15'
42' Elvis Mashike Sukisa
HT 1-1
55'⚽ 2 - 3 Luka Lemishko(Assists:Patrik Danek) (Kiến tạo: Patrik Danek)
▲ Tigran Barseghyan ▼ Roman Cerepkai64' ⇄
▲ Andraz Sporar ▼ Suleiman Camara64' ⇄
▲ Alasana Yirajang ▼ Nino Marcelli65' ⇄
66' ⇄▲ Kai Brosnan ▼ Elvis Mashike Sukisa
67' ⇄▲ Vasilios Theofanopoulos ▼ Luka Lemishko
69' Ben Cottrell
▲ Ibrahim Rahim ▼ Gajdos Artur75' ⇄
75' ⇄▲ Abdul Zubairu ▼ Ben Cottrell
▲ Cesar Blackman ▼ Daiki Matsuoka79' ⇄
82' ⇄▲ Rastislav Korba ▼ Patrik Danek
90+2' Abdul Zubairu
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 56
Hòa 11 32
Bại 01 22
Ghi bàn 82 2615
Mất bàn 54 129
Điểm 74 1820

Chủ = Slovan Bratislava · Khách = Michalovce

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Slovan Bratislava (23)Hiệp 1 / Cả trậnMichalovce (27)
10 (43%)Thắng/Thắng6 (22%)
2 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (7%)
2 (9%)Hòa/Thắng2 (7%)
3 (13%)Hòa/Hòa4 (15%)
3 (13%)Hòa/Bại3 (11%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (4%)
1 (4%)Bại/Bại8 (30%)

Bảng xếp hạng

Slovan Bratislava

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5401153124
Sân nhà32019263
Sân khách22006163
6 gần6420134--

Michalovce

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng62135776
Sân nhà31113245
Sân khách31022538
6 gần621366--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Slovan Bratislava 16 (80%)Hòa 3 (15%)Michalovce 1 (5%)
Châu Á: Ăn 19 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D116/05/26Slovan Bratislava0-2 (0-0)Michalovce6-3+1.53.25B
SVK D107/03/26Michalovce1-3 (0-2)Slovan Bratislava3-3+13T
SVK D130/11/25Slovan Bratislava3-2 (0-0)Michalovce5-3+1.53.5T
SVK D125/08/25Michalovce1-1 (0-1)Slovan Bratislava3-10+0.753.25H
SVK D115/02/25Slovan Bratislava1-1 (0-0)Michalovce15-2+1.53.25H
SVK D128/09/24Michalovce2-4 (1-1)Slovan Bratislava5-8+12.75T
SVK D125/11/23Michalovce0-2 (0-2)Slovan Bratislava4-7+1.253T
SVK D101/11/23Slovan Bratislava5-1 (4-1)Michalovce3-3+23T
SVK D117/10/22Michalovce0-1 (0-0)Slovan Bratislava3-5+1.252.75T
SVK D130/07/22Slovan Bratislava4-2 (0-2)Michalovce12-1+12.75T
SVK D121/11/21Michalovce1-2 (1-1)Slovan Bratislava2-5+1.253T
SVK D114/08/21Slovan Bratislava3-1 (1-1)Michalovce7-3+23.25T
SVK D107/11/20Michalovce0-2 (0-1)Slovan Bratislava0-6+1.253T
SVK D112/08/20Slovan Bratislava5-0 (1-0)Michalovce9-0+2.253.5T
SVK D104/07/20Slovan Bratislava4-0 (2-0)Michalovce6-1+1.753.25T
SVK D127/10/19Michalovce0-1 (0-1)Slovan Bratislava4-3+13T
SVK D128/07/19Slovan Bratislava3-0 (2-0)Michalovce5-3+23.25T
SVK D118/05/19Michalovce3-3 (2-1)Slovan Bratislava3-5+0.753.25H
SVK D107/04/19Slovan Bratislava4-1 (1-0)Michalovce3-3+1.753.25T
SVK D103/11/18Slovan Bratislava6-0 (3-0)Michalovce5-2+1.753T

Thành tích gần đây — Slovan Bratislava

HTHTTTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 23/5 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL27/08/26NK Publikum Celje1-1 (1-1)Slovan Bratislava5-4-0.252.5H
SVK D123/08/26FK Kosice1-2 (0-2)Slovan Bratislava4-8+0.53T
UEFA CL20/08/26Slovan Bratislava1-1 (1-1)NK Publikum Celje4-0+0.752.5H
SVK D115/08/26Slovan Bratislava5-0 (1-0)MFK Ruzomberok5-2+1.53T
UEFA CL12/08/26Slovan Bratislava2-0 (0-0)Mjallby AIF2-4+0.52.5T
UEFA CL04/08/26Mjallby AIF1-2 (0-0)Slovan Bratislava3-3-0.52.5T
SVK D101/08/26Slovan Bratislava3-0 (1-0)Sport Podbrezova5-3+1.253T
UEFA CL30/07/26Slovan Bratislava1-1 (1-0)FC Iberia 1999 Tbilisi1-5+1.53H
SVK D127/07/26Dukla Banska Bystrica0-4 (0-3)Slovan Bratislava10-2+13T
UEFA CL21/07/26FC Iberia 1999 Tbilisi0-2 (0-2)Slovan Bratislava9-2+0.52.75T
INT CF16/07/26Slovan Bratislava3-2 (2-1)Pafos FC0-4+0.252.75T
INT CF11/07/26Slavia Praha0-1 (0-1)Slovan Bratislava7-2--T
INT CF04/07/26Puskas Akademia1-0 (0-0)Slovan Bratislava8-4--B
INT CF29/06/26Crvena Zvezda1-1 (0-0)Slovan Bratislava5-3-0.752.75H
INT CF24/06/26Grazer AK0-1 (0-1)Slovan Bratislava2-6+0.252.75T
SVK D116/05/26Slovan Bratislava0-2 (0-0)Michalovce6-3+1.53.25B
SVK D109/05/26Sport Podbrezova1-2 (0-0)Slovan Bratislava7-12+0.53T
SVK D103/05/26Slovan Bratislava1-0 (0-0)Dunajska Streda6-9+0.52.75T
SVK D127/04/26Spartak Trnava0-1 (0-1)Slovan Bratislava6-1+0.252.75T
SVK D118/04/26MSK Zilina0-1 (0-0)Slovan Bratislava3-6+0.253T

Thành tích gần đây — Michalovce

TTBHBBTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK Cup26/08/26MFK Velke KapuSany0-3 (0-2)Michalovce0-8--T
SVK D122/08/26Michalovce2-0 (1-0)MFK Skalica6-2+0.52.75T
SVK D116/08/26Spartak Trnava2-0 (0-0)Michalovce10-2-13B
SVK D108/08/26Michalovce1-1 (0-1)KFC Komarno4-702.75H
SVK D102/08/26Michalovce0-1 (0-0)MSK Zilina6-6-0.53B
SVK D126/07/26Sport Podbrezova2-0 (2-0)Michalovce12-4-0.753.25B
INT CF18/07/26Kisvarda FC4-6 (4-3)Michalovce---T
INT CF18/07/26Kisvarda FC1-0 (1-0)Michalovce---B
INT CF11/07/26Michalovce1-1 (1-1)FC Bukovyna chernivtsi4-1--H
INT CF07/07/26MFK Karvina2-1 (0-1)Michalovce5-303.5B
INT CF04/07/26Korona Kielce4-0 (3-0)Michalovce5-4-0.52.75B
INT CF30/06/26Kazincbarcika0-0 (0-0)Michalovce---H
INT CF27/06/26Diosgyor VTK1-0 (1-0)Michalovce3-2+0.253B
INT CF23/06/26Humenne1-2 (0-1)Michalovce3-7+1.253.5T
SVK D116/05/26Slovan Bratislava0-2 (0-0)Michalovce6-3-1.53.25T
SVK D109/05/26Michalovce2-1 (0-0)Dunajska Streda2-9-0.52.75T
SVK D105/05/26MSK Zilina3-2 (2-2)Michalovce8-3-1.253B
SVK D125/04/26Michalovce1-2 (0-1)Sport Podbrezova7-002.75B
SVK D118/04/26Spartak Trnava3-0 (3-0)Michalovce4-5-13B
SVK D112/04/26Dunajska Streda3-0 (0-0)Michalovce4-3-1.253B

Đội hình

Slovan BratislavaMichalovce
1Aleksandar Popovic2Samuel Kozlovsky6Kevin Wimmer12CKenan Bajric20Alen Mustafic77Danylo Ignatenko8Gajdos Artur10Nino Marcelli21Suleiman Camara88Daiki Matsuoka13Roman Cerepkai16Adam Jakubech5Polydefkis Volanakis12Franck Bahi25CLukas Pauschek26Tornike Dzotsenidze3Martin Koscelnik8Tommy Pilling20Luka Lemishko80Ben Cottrell3Koscelnik M.22Patrik Danek99Elvis Mashike Sukisa

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
12
2
Phạt góc (HT)
6
1
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
20
6
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
152
34
Tấn công nguy hiểm
85
13
Sút ngoài cầu môn
11
2
Cản bóng
6
0
Đá phạt trực tiếp
14
9
TL kiểm soát bóng
79%
21%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%
27%
Chuyền bóng
650
171
TL chuyền bóng thành công
87%
60%
Phạm lỗi
9
14
Việt vị
2
0
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
9
11
Quả ném biên
28
22
Cắt bóng
7
10
Tạt bóng thành công
13
0
Chuyền dài
17
10
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.72
0.38
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T16 H3 B1
T1 H3 B16
Chủ khách tương đồng
T9 H1 B1
T1 H1 B9
Ghi
Tất cả
2.9 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.5 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Slovan Bratislava (28 trận)
Ghi 2.46 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Michalovce (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Slovan Bratislava (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 2 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOVO

Michalovce (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 1 (20%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUU

Thời gian ghi bàn

03
0 Bàn
01
1 Bàn
11
2 Bàn
10
3 Bàn
20
4+ Bàn
71
B.thắng H1
72
B.thắng H2
Slovan BratislavaMichalovce

Chi tiết về HT/FT

41
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
02
H/B
00
B/T
01
B/H
01
B/B
Slovan BratislavaMichalovce

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
92
Thắng 1
43
Hòa
16
Thua 1
15
Thua 2+
Slovan BratislavaMichalovce

Thông tin đội bóng

Slovan Bratislava Thông tin Michalovce
1919 Thành lập 1911
Pasienki Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
Gneri Yaya Toure HLV Anton Soltis
Bratislava Khu vực Michalovce
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.285.408.900.933.250.830.801.500.96
Live126.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑3.500.04 ↓2.40 ↑0.250.24 ↓
VcbetSớm1.255.509.000.923.250.870.981.750.82
Live126.00 ↑8.00 ↑1.04 ↓3.55 ↑3.500.18 ↓2.85 ↑0.250.23 ↓
Mansion88Sớm1.295.106.700.923.250.840.791.500.97
Live195.00 ↑6.00 ↑1.06 ↓6.66 ↑3.500.05 ↓0.17 ↓0.003.03 ↑
InterwettenSớm1.335.257.251.053.500.650.851.500.80
Live100.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑3.500.02 ↓0.65 ↓1.501.05 ↑
10BETSớm1.265.008.000.833.250.81---
Live69.35 ↑5.33 ↑1.13 ↓3.23 ↑3.500.16 ↓---
12betSớm1.295.106.700.923.250.840.791.500.97
Live195.00 ↑6.00 ↑1.06 ↓7.14 ↑3.500.04 ↓0.17 ↓0.003.03 ↑
CrownSớm1.345.006.400.903.250.860.941.500.82
Live1.21 ↓6.10 ↑8.70 ↑0.86 ↓3.500.96 ↑0.80 ↓1.751.04 ↑
SbobetSớm1.284.826.400.953.250.850.871.500.95
Live12.00 ↑3.14 ↓1.39 ↓4.34 ↑3.500.09 ↓4.00 ↑0.250.09 ↓
WewbetSớm1.265.108.950.923.250.880.991.750.83
Live42.00 ↑5.95 ↑1.09 ↓3.22 ↑3.500.13 ↓2.32 ↑0.250.25 ↓
LadbrokesSớm1.334.806.500.442.501.62---
Live51.00 ↑9.50 ↑1.03 ↓0.14 ↓2.503.50 ↑---
18BetSớm1.215.508.000.773.250.750.831.750.70
Live35.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓8.49 ↑3.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.325.247.240.953.250.810.921.500.85
Live26.81 ↑5.38 ↑1.19 ↓3.06 ↑3.500.24 ↓2.63 ↑0.250.28 ↓
BwinSớm1.335.007.001.053.500.66---
Live29.00 ↑5.25 ↑1.13 ↓0.68 ↓3.500.95 ↑---
1xBetSớm1.285.608.901.053.500.680.721.501.00
Live63.00 ↑10.00 ↑1.06 ↓3.30 ↑3.500.22 ↓2.37 ↑0.250.33 ↓
SNAISớm1.305.258.00------
Live1.25 ↓5.50 ↑9.00 ↑------
Bet 365Sớm1.255.509.000.903.250.900.901.750.90
Live151.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓5.80 ↑3.500.11 ↓0.20 ↓0.003.40 ↑
William HillSớm1.255.009.001.053.500.670.911.500.75
Live71.00 ↑7.50 ↑1.07 ↓5.00 ↑3.500.10 ↓0.94 ↑1.750.81 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.