Kết quả bóng đá trận Slovan Bratislava vs Michalovce, 22:00 ngày 30/08/2026
Super Liga (Slovakia) · 22:00 ngày 30/08/2026
Slovan Bratislava 1 Kết thúc HT 1-1 2
Michalovce
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 2
Địa điểm: Pasienki Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Slovan Bratislava | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Patrik Danek(Assists:Elvis Mashike Sukisa) (Kiến tạo: Elvis Mashike Sukisa) | |
| 6' | ⚽ 0 - 2 Danek P. (Kiến tạo: Elvis Mashike Sukisa) | |
| Danylo Ignatenko | 7' | |
| Ignatenko D. | 7' | |
| Daiki Matsuoka 1 - 2 ⚽ | 15' | |
| Matsuoka D. 2 - 2 ⚽ | 15' | |
| 42' | Elvis Mashike Sukisa | |
| HT 1-1 | ||
| 55' | ⚽ 2 - 3 Luka Lemishko(Assists:Patrik Danek) (Kiến tạo: Patrik Danek) | |
| ▲ Tigran Barseghyan ▼ Roman Cerepkai | 64' ⇄ | |
| ▲ Andraz Sporar ▼ Suleiman Camara | 64' ⇄ | |
| ▲ Alasana Yirajang ▼ Nino Marcelli | 65' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Kai Brosnan ▼ Elvis Mashike Sukisa | |
| 67' ⇄ | ▲ Vasilios Theofanopoulos ▼ Luka Lemishko | |
| 69' | Ben Cottrell | |
| ▲ Ibrahim Rahim ▼ Gajdos Artur | 75' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Abdul Zubairu ▼ Ben Cottrell | |
| ▲ Cesar Blackman ▼ Daiki Matsuoka | 79' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Rastislav Korba ▼ Patrik Danek | |
| 90+2' | Abdul Zubairu | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 26 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 12 | 9 |
| Điểm | 7 | 4 | 18 | 20 |
Chủ = Slovan Bratislava · Khách = Michalovce
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slovan Bratislava | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (43%) | Thắng/Thắng | 6 (22%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 8 (30%) |
Bảng xếp hạng
Slovan Bratislava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 3 | 12 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 2 | 6 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 4 | - | - |
Michalovce
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 7 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Slovan Bratislava 16 (80%)Hòa 3 (15%)Michalovce 1 (5%)
Châu Á: Ăn 19 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Slovan Bratislava | 0-2 (0-0) | Michalovce | +1.5 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Michalovce | 1-3 (0-2) | Slovan Bratislava | +1 | 3 | T |
| 30/11/25 | Slovan Bratislava | 3-2 (0-0) | Michalovce | +1.5 | 3.5 | T |
| 25/08/25 | Michalovce | 1-1 (0-1) | Slovan Bratislava | +0.75 | 3.25 | H |
| 15/02/25 | Slovan Bratislava | 1-1 (0-0) | Michalovce | +1.5 | 3.25 | H |
| 28/09/24 | Michalovce | 2-4 (1-1) | Slovan Bratislava | +1 | 2.75 | T |
| 25/11/23 | Michalovce | 0-2 (0-2) | Slovan Bratislava | +1.25 | 3 | T |
| 01/11/23 | Slovan Bratislava | 5-1 (4-1) | Michalovce | +2 | 3 | T |
| 17/10/22 | Michalovce | 0-1 (0-0) | Slovan Bratislava | +1.25 | 2.75 | T |
| 30/07/22 | Slovan Bratislava | 4-2 (0-2) | Michalovce | +1 | 2.75 | T |
| 21/11/21 | Michalovce | 1-2 (1-1) | Slovan Bratislava | +1.25 | 3 | T |
| 14/08/21 | Slovan Bratislava | 3-1 (1-1) | Michalovce | +2 | 3.25 | T |
| 07/11/20 | Michalovce | 0-2 (0-1) | Slovan Bratislava | +1.25 | 3 | T |
| 12/08/20 | Slovan Bratislava | 5-0 (1-0) | Michalovce | +2.25 | 3.5 | T |
| 04/07/20 | Slovan Bratislava | 4-0 (2-0) | Michalovce | +1.75 | 3.25 | T |
| 27/10/19 | Michalovce | 0-1 (0-1) | Slovan Bratislava | +1 | 3 | T |
| 28/07/19 | Slovan Bratislava | 3-0 (2-0) | Michalovce | +2 | 3.25 | T |
| 18/05/19 | Michalovce | 3-3 (2-1) | Slovan Bratislava | +0.75 | 3.25 | H |
| 07/04/19 | Slovan Bratislava | 4-1 (1-0) | Michalovce | +1.75 | 3.25 | T |
| 03/11/18 | Slovan Bratislava | 6-0 (3-0) | Michalovce | +1.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Slovan Bratislava
HTHTTTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 23/5 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | NK Publikum Celje | 1-1 (1-1) | Slovan Bratislava | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/08/26 | FK Kosice | 1-2 (0-2) | Slovan Bratislava | +0.5 | 3 | T |
| 20/08/26 | Slovan Bratislava | 1-1 (1-1) | NK Publikum Celje | +0.75 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | Slovan Bratislava | 5-0 (1-0) | MFK Ruzomberok | +1.5 | 3 | T |
| 12/08/26 | Slovan Bratislava | 2-0 (0-0) | Mjallby AIF | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/08/26 | Mjallby AIF | 1-2 (0-0) | Slovan Bratislava | -0.5 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Slovan Bratislava | 3-0 (1-0) | Sport Podbrezova | +1.25 | 3 | T |
| 30/07/26 | Slovan Bratislava | 1-1 (1-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | +1.5 | 3 | H |
| 27/07/26 | Dukla Banska Bystrica | 0-4 (0-3) | Slovan Bratislava | +1 | 3 | T |
| 21/07/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 0-2 (0-2) | Slovan Bratislava | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | Slovan Bratislava | 3-2 (2-1) | Pafos FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Slavia Praha | 0-1 (0-1) | Slovan Bratislava | - | - | T |
| 04/07/26 | Puskas Akademia | 1-0 (0-0) | Slovan Bratislava | - | - | B |
| 29/06/26 | Crvena Zvezda | 1-1 (0-0) | Slovan Bratislava | -0.75 | 2.75 | H |
| 24/06/26 | Grazer AK | 0-1 (0-1) | Slovan Bratislava | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Slovan Bratislava | 0-2 (0-0) | Michalovce | +1.5 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Sport Podbrezova | 1-2 (0-0) | Slovan Bratislava | +0.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | Slovan Bratislava | 1-0 (0-0) | Dunajska Streda | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Spartak Trnava | 0-1 (0-1) | Slovan Bratislava | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | MSK Zilina | 0-1 (0-0) | Slovan Bratislava | +0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Michalovce
TTBHBBTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | MFK Velke KapuSany | 0-3 (0-2) | Michalovce | - | - | T |
| 22/08/26 | Michalovce | 2-0 (1-0) | MFK Skalica | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/08/26 | Spartak Trnava | 2-0 (0-0) | Michalovce | -1 | 3 | B |
| 08/08/26 | Michalovce | 1-1 (0-1) | KFC Komarno | 0 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Michalovce | 0-1 (0-0) | MSK Zilina | -0.5 | 3 | B |
| 26/07/26 | Sport Podbrezova | 2-0 (2-0) | Michalovce | -0.75 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Kisvarda FC | 4-6 (4-3) | Michalovce | - | - | T |
| 18/07/26 | Kisvarda FC | 1-0 (1-0) | Michalovce | - | - | B |
| 11/07/26 | Michalovce | 1-1 (1-1) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | H |
| 07/07/26 | MFK Karvina | 2-1 (0-1) | Michalovce | 0 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | Korona Kielce | 4-0 (3-0) | Michalovce | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/06/26 | Kazincbarcika | 0-0 (0-0) | Michalovce | - | - | H |
| 27/06/26 | Diosgyor VTK | 1-0 (1-0) | Michalovce | +0.25 | 3 | B |
| 23/06/26 | Humenne | 1-2 (0-1) | Michalovce | +1.25 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Slovan Bratislava | 0-2 (0-0) | Michalovce | -1.5 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Michalovce | 2-1 (0-0) | Dunajska Streda | -0.5 | 2.75 | T |
| 05/05/26 | MSK Zilina | 3-2 (2-2) | Michalovce | -1.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Michalovce | 1-2 (0-1) | Sport Podbrezova | 0 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Spartak Trnava | 3-0 (3-0) | Michalovce | -1 | 3 | B |
| 12/04/26 | Dunajska Streda | 3-0 (0-0) | Michalovce | -1.25 | 3 | B |
Đội hình
Slovan Bratislava
Michalovce
1Aleksandar Popovic2Samuel Kozlovsky6Kevin Wimmer12CKenan Bajric20Alen Mustafic77Danylo Ignatenko8Gajdos Artur10Nino Marcelli21Suleiman Camara88Daiki Matsuoka13Roman Cerepkai16Adam Jakubech5Polydefkis Volanakis12Franck Bahi25CLukas Pauschek26Tornike Dzotsenidze3Martin Koscelnik8Tommy Pilling20Luka Lemishko80Ben Cottrell3Koscelnik M.22Patrik Danek99Elvis Mashike Sukisa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Aleksandar Popovic
- 2Samuel Kozlovsky
- 6Kevin Wimmer
- 8Gajdos Artur▼ Rời sân 75'
- 10Nino Marcelli▼ Rời sân 65'
- 12Kenan Bajric C
- 13Roman Cerepkai▼ Rời sân 64'
- 20Alen Mustafic
- 21Suleiman Camara▼ Rời sân 64'
- 77Danylo Ignatenko🟨 Thẻ vàng 7' · 🟨 Thẻ vàng 7'
- 88Daiki Matsuoka⚽ Ghi bàn 15' · ⚽ Ghi bàn 15' · ▼ Rời sân 79'
Khách · 442
- 3Koscelnik M.
- 3Martin Koscelnik
- 5Polydefkis Volanakis
- 8Tommy Pilling
- 12Franck Bahi
- 16Adam Jakubech
- 20Luka Lemishko⚽ Ghi bàn 55' · ▼ Rời sân 67'
- 22Patrik Danek⚽ Ghi bàn 6' · ⚽ Ghi bàn 6' · 🎯 Kiến tạo 55' · ▼ Rời sân 82'
- 25Lukas Pauschek C
- 26Tornike Dzotsenidze
- 80Ben Cottrell🟨 Thẻ vàng 69' · ▼ Rời sân 75'
- 99Elvis Mashike Sukisa🎯 Kiến tạo 6' · 🎯 Kiến tạo 6' · 🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 66'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
122
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
13
Sút bóng
206
Sút cầu môn
34
Tấn công
15234
Tấn công nguy hiểm
8513
Sút ngoài cầu môn
112
Cản bóng
60
Đá phạt trực tiếp
149
TL kiểm soát bóng
79%21%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%27%
Chuyền bóng
650171
TL chuyền bóng thành công
87%60%
Phạm lỗi
914
Việt vị
20
Cứu thua
22
Tắc bóng
911
Quả ném biên
2822
Cắt bóng
710
Tạt bóng thành công
130
Chuyền dài
1710
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.720.38
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
65 35
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T16 H3 B1T1 H3 B16
Chủ khách tương đồng
T9 H1 B1T1 H1 B9
Ghi
Tất cả
2.9 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.5 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slovan Bratislava (28 trận)
Ghi 2.46 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Michalovce (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Slovan Bratislava (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 2 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOVO
Michalovce (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 1 (20%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Slovan Bratislava | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | 1911 |
| Pasienki Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Gneri Yaya Toure | HLV | Anton Soltis |
| Bratislava | Khu vực | Michalovce |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.28 | 5.40 | 8.90 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.80 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 126.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.50 | 9.00 | 0.92 | 3.25 | 0.87 | 0.98 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.55 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.29 | 5.10 | 6.70 | 0.92 | 3.25 | 0.84 | 0.79 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 195.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 3.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.25 | 7.25 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 0.85 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | 1.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.26 | 5.00 | 8.00 | 0.83 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 69.35 ↑ | 5.33 ↑ | 1.13 ↓ | 3.23 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.29 | 5.10 | 6.70 | 0.92 | 3.25 | 0.84 | 0.79 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 195.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 3.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.34 | 5.00 | 6.40 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.94 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.21 ↓ | 6.10 ↑ | 8.70 ↑ | 0.86 ↓ | 3.50 | 0.96 ↑ | 0.80 ↓ | 1.75 | 1.04 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.28 | 4.82 | 6.40 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.87 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 12.00 ↑ | 3.14 ↓ | 1.39 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.26 | 5.10 | 8.95 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.99 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 42.00 ↑ | 5.95 ↑ | 1.09 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 2.32 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.80 | 6.50 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 0.14 ↓ | 2.50 | 3.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.21 | 5.50 | 8.00 | 0.77 | 3.25 | 0.75 | 0.83 | 1.75 | 0.70 |
| Live | 35.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.32 | 5.24 | 7.24 | 0.95 | 3.25 | 0.81 | 0.92 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 26.81 ↑ | 5.38 ↑ | 1.19 ↓ | 3.06 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 2.63 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.00 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.13 ↓ | 0.68 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.28 | 5.60 | 8.90 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | 0.72 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 63.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 2.37 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.30 | 5.25 | 8.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 5.50 ↑ | 9.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 5.50 | 9.00 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 5.00 | 9.00 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | 0.91 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 71.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.94 ↑ | 1.75 | 0.81 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.