Kết quả bóng đá trận Slovan Bratislava vs MFK Ruzomberok, 23:00 ngày 15/08/2026

Super Liga (Slovakia) · 23:00 ngày 15/08/2026
Slovan Bratislava
5 Kết thúc HT 1-0 0
MFK Ruzomberok
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Pasienki Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

Slovan Bratislava Phút MFK Ruzomberok
Samuel Kozlovsky(Assists:Alexej Maros) (Kiến tạo: Alexej Maros) 1 - 0 9'
30' ▲ Daniel Prekop ▼ Tomas Marusin
HT 1-0
▲ Cesar Blackman ▼ Jurij Medvedev46'
▲ Tigran Barseghyan ▼ Alasana Yirajang61'
▲ Manasse Kianga ▼ Griger Adam61'
62' ▲ Marko Kelemen ▼ Matej Koubek
62' ▲ Patrik Jevos ▼ Marian Chobot
Alexej Maros(Assists:Tigran Barseghyan) (Kiến tạo: Tigran Barseghyan) 2 - 0 63'
Daiki Matsuoka(Assists:Cesar Blackman) (Kiến tạo: Cesar Blackman) 3 - 0 70'
75' ▲ Martin Bacik ▼ Samuel Lavrincik
75' ▲ Tobias Mirko ▼ Adam Tucny
▲ Ibrahim Rahim ▼ Gajdos Artur76'
Danylo Ignatenko 79'
Tigran Barseghyan(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR83'
▲ Leo Hofstadter ▼ Kenan Bajric84'
Manasse Kianga(Assists:Cesar Blackman) (Kiến tạo: Cesar Blackman) 4 - 0 86'
Tigran Barseghyan(Assists:Cesar Blackman) (Kiến tạo: Cesar Blackman) 5 - 0 88'
FT 5-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 81
Hòa 10 22
Bại 02 07
Ghi bàn 86 2411
Mất bàn 19 524
Điểm 73 265

Chủ = Slovan Bratislava · Khách = MFK Ruzomberok

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Slovan Bratislava (16)Hiệp 1 / Cả trậnMFK Ruzomberok (15)
8 (50%)Thắng/Thắng3 (20%)
2 (13%)Thắng/Hòa2 (13%)
2 (13%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (13%)Hòa/Hòa1 (7%)
1 (6%)Hòa/Bại2 (13%)
1 (6%)Bại/Bại7 (47%)

Bảng xếp hạng

Slovan Bratislava

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng330012092
Sân nhà22008062
Sân khách11004035
6 gần6510142--

MFK Ruzomberok

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4013312111
Sân nhà201125110
Sân khách200217012
6 gần6015315--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Slovan Bratislava 13 (65%)Hòa 5 (25%)MFK Ruzomberok 2 (10%)
Châu Á: Ăn 19 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D122/02/26MFK Ruzomberok2-2 (1-0)Slovan Bratislava1-8+0.752.75H
SVK D104/12/25Slovan Bratislava1-2 (1-1)MFK Ruzomberok8-2+1.53.25B
SVK D109/02/25MFK Ruzomberok1-5 (1-2)Slovan Bratislava5-3+0.752.75T
SVK D122/09/24Slovan Bratislava2-1 (1-1)MFK Ruzomberok5-3+1.52.75T
SVK D118/05/24Slovan Bratislava5-1 (3-1)MFK Ruzomberok4-2+1.52.75T
SVK D108/03/24MFK Ruzomberok0-1 (0-1)Slovan Bratislava3-2+12.5T
SVK D103/12/23Slovan Bratislava2-2 (1-2)MFK Ruzomberok10-0+1.52.75H
SVK D127/09/23MFK Ruzomberok1-2 (0-0)Slovan Bratislava0-7+0.52.5T
SVK D113/11/22Slovan Bratislava2-0 (0-0)MFK Ruzomberok10-4+1.53T
SVK D129/08/22MFK Ruzomberok0-1 (0-0)Slovan Bratislava4-2+0.52.5T
SVK D115/04/22MFK Ruzomberok0-0 (0-0)Slovan Bratislava4-4+0.252.5H
SVK D112/03/22Slovan Bratislava1-1 (1-0)MFK Ruzomberok5-5+1.252.75H
SVK Cup01/03/22MFK Ruzomberok0-2 (0-0)Slovan Bratislava5-2+0.53T
SVK D107/11/21Slovan Bratislava1-0 (1-0)MFK Ruzomberok7-4+1.53T
SVK D122/09/21MFK Ruzomberok1-0 (0-0)Slovan Bratislava6-6+12.5B
SVK D113/02/21MFK Ruzomberok0-0 (0-0)Slovan Bratislava1-7+12.75H
SVK D127/09/20Slovan Bratislava5-0 (2-0)MFK Ruzomberok2-6+1.52.75T
SVK Cup08/07/20Slovan Bratislava1-0 (0-0)MFK Ruzomberok9-6+1.52.75T
SVK D113/06/20Slovan Bratislava1-0 (0-0)MFK Ruzomberok7-3+1.52.75T
SVK D107/03/20Slovan Bratislava1-0 (0-0)MFK Ruzomberok8-4+1.52.5T

Thành tích gần đây — Slovan Bratislava

TTTHTTTTBH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/6 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL12/08/26Slovan Bratislava2-0 (0-0)Mjallby AIF2-4+0.52.5T
UEFA CL04/08/26Mjallby AIF1-2 (0-0)Slovan Bratislava3-3-0.52.5T
SVK D101/08/26Slovan Bratislava3-0 (1-0)Sport Podbrezova5-3+1.253T
UEFA CL30/07/26Slovan Bratislava1-1 (1-0)FC Iberia 1999 Tbilisi1-5+1.53H
SVK D127/07/26Dukla Banska Bystrica0-4 (0-3)Slovan Bratislava10-2+13T
UEFA CL21/07/26FC Iberia 1999 Tbilisi0-2 (0-2)Slovan Bratislava9-2+0.52.75T
INT CF16/07/26Slovan Bratislava3-2 (2-1)Pafos FC0-4+0.252.75T
INT CF11/07/26Slavia Praha0-1 (0-1)Slovan Bratislava7-2--T
INT CF04/07/26Puskas Akademia1-0 (0-0)Slovan Bratislava8-4--B
INT CF29/06/26Crvena Zvezda1-1 (0-0)Slovan Bratislava5-3-0.752.75H
INT CF24/06/26Grazer AK0-1 (0-1)Slovan Bratislava2-6+0.252.75T
SVK D116/05/26Slovan Bratislava0-2 (0-0)Michalovce6-3+1.53.25B
SVK D109/05/26Sport Podbrezova1-2 (0-0)Slovan Bratislava7-12+0.53T
SVK D103/05/26Slovan Bratislava1-0 (0-0)Dunajska Streda6-9+0.52.75T
SVK D127/04/26Spartak Trnava0-1 (0-1)Slovan Bratislava6-1+0.252.75T
SVK D118/04/26MSK Zilina0-1 (0-0)Slovan Bratislava3-6+0.253T
SVK D111/04/26Slovan Bratislava2-2 (0-1)Spartak Trnava5-2+0.752.75H
SVK D104/04/26Dunajska Streda0-3 (0-1)Slovan Bratislava4-202.75T
SVK D123/03/26Slovan Bratislava2-0 (1-0)Sport Podbrezova4-7+13.25T
SVK D116/03/26Slovan Bratislava0-1 (0-0)MSK Zilina2-2+13B

Thành tích gần đây — MFK Ruzomberok

BBHBBBHBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/20 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D108/08/26MFK Ruzomberok1-4 (1-2)Sport Podbrezova5-502.75B
SVK D101/08/26MFK Skalica2-1 (2-1)MFK Ruzomberok5-9-0.252.25B
SVK D126/07/26MFK Ruzomberok1-1 (0-0)Dunajska Streda5-502.5H
INT CF18/07/26MFK Ruzomberok0-3 (0-1)Teplice8-3-0.252.5B
INT CF15/07/26Fortuna Dusseldorf2-0 (1-0)MFK Ruzomberok4-2-0.753.25B
INT CF12/07/26Slavia Praha3-0 (0-0)MFK Ruzomberok4-4-1.253.5B
INT CF04/07/26MFK Ruzomberok3-3 (2-1)MFK Lokomotiva Zvolen4-3+12.75H
INT CF27/06/26Sigma Olomouc1-0 (0-0)MFK Ruzomberok9-1-0.753B
INT CF24/06/26MFK Ruzomberok1-0 (1-0)OFK Malzenice6-1+12.75T
SVK D116/05/26MFK Skalica1-0 (0-0)MFK Ruzomberok2-3-0.752.5B
SVK D109/05/26MFK Ruzomberok4-3 (3-3)Trencin9-3+0.52.25T
SVK D102/05/26MFK Ruzomberok1-1 (1-0)Tatran Presov9-2+0.252.25H
SVK D125/04/26FK Kosice3-1 (3-0)MFK Ruzomberok2-6-0.752.5B
SVK D118/04/26MFK Ruzomberok2-1 (0-1)KFC Komarno3-6+0.252.5T
SVK D111/04/26MFK Ruzomberok0-0 (0-0)MFK Skalica4-7+0.52.25H
SVK D104/04/26Tatran Presov0-0 (0-0)MFK Ruzomberok5-10-0.252.25H
SVK D121/03/26Trencin3-1 (1-1)MFK Ruzomberok8-502.5B
SVK D114/03/26MFK Ruzomberok1-1 (1-0)FK Kosice2-302.5H
SVK D108/03/26KFC Komarno3-0 (1-0)MFK Ruzomberok2-4-0.52.5B
SVK D128/02/26KFC Komarno1-1 (0-0)MFK Ruzomberok3-5-0.252.5H

Đội hình

Slovan BratislavaMFK Ruzomberok
1Aleksandar Popovic30Griger A.2Samuel Kozlovsky6Kevin Wimmer12CKenan Bajric17Jurij Medvedev77Danylo Ignatenko8Gajdos Artur14Alasana Yirajang29Alexej Maros88Daiki Matsuoka30Griger Adam1Ivan Krajcirik4Oliver Luteran5Tomas Marusin28Alexander Selecky31Dominik Kostka10Filip Soucek11Samuel Lavrincik17Adam Tucny20Marian Chobot9Matej Koubek14CJan Hladik

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
18
9
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
124
46
Tấn công nguy hiểm
87
14
Sút ngoài cầu môn
9
3
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
14
13
TL kiểm soát bóng
74%
26%
TL kiểm soát bóng (HT)
77%
23%
Chuyền bóng
597
211
TL chuyền bóng thành công
92%
69%
Phạm lỗi
13
14
Việt vị
0
1
Cứu thua
3
1
Tắc bóng
6
17
Quả ném biên
22
16
Cắt bóng
6
7
Tạt bóng thành công
12
1
Chuyền dài
40
13
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.31
0.38
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

76 24
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T13 H5 B2
T2 H5 B13
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B1
T1 H2 B8
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Slovan Bratislava (20 trận)
Ghi 2.45 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
MFK Ruzomberok (19 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Slovan Bratislava (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO

MFK Ruzomberok (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
03
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
10
4+ Bàn
42
B.thắng H1
31
B.thắng H2
Slovan BratislavaMFK Ruzomberok

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
02
B/B
Slovan BratislavaMFK Ruzomberok

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

60
Thắng 2+
83
Thắng 1
37
Hòa
23
Thua 1
17
Thua 2+
Slovan BratislavaMFK Ruzomberok

Slovan Bratislava

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
12Kenan Bajric
Trung vệ
8.91/083/852
29Alexej Maros
Tiền vệ
8.8113/134/361
6Kevin Wimmer
Trung vệ
8.70/085/914
2Samuel Kozlovsky
8.511/161/742
88Daiki Matsuoka
Tiền vệ trung tâm
8.315/227/282
8Gajdos Artur
Tiền vệ tấn công
7.91/043/471
1Aleksandar Popovic
Thủ môn
7.60/027/270
77Danylo Ignatenko
Tiền vệ trung tâm
7.51/059/650🟨
17Jurij Medvedev
Hậu vệ phải
7.20/037/440
14Alasana Yirajang
Tiền đạo
7.20/032/330
30Griger Adam
6.81/011/131
28Cesar Blackman (dự bị)
Hậu vệ phải
9.332/030/330
11Tigran Barseghyan (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
8.2112/111/130
19Manasse Kianga (dự bị)
Trung phong
7.411/10/10
5Ibrahim Rahim (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/05/50
25Leo Hofstadter (dự bị)
Tiền đạo
-0/02/20

MFK Ruzomberok

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
31Dominik Kostka
Tiền vệ phải
6.31/024/318
20Marian Chobot
Tiền đạo cánh trái
6.20/06/103
10Filip Soucek
Tiền vệ trung tâm
6.21/015/173
4Oliver Luteran
Tiền vệ trung tâm
6.10/020/290
14Jan Hladik
Tiền đạo cánh phải
62/114/170
5Tomas Marusin
Trung vệ
60/03/40
11Samuel Lavrincik
Tiền vệ phòng ngự
5.92/017/181
28Alexander Selecky
Hậu vệ trái
5.80/08/142
17Adam Tucny
Tiền đạo cánh trái
5.72/18/123
9Matej Koubek
Trung phong
5.20/01/41
1Ivan Krajcirik
Thủ môn
4.60/08/270
26Marko Kelemen (dự bị)
Trung phong
6.41/10/31
6Tobias Mirko (dự bị)
Tiền đạo
6.30/01/20
15Martin Bacik (dự bị)
Tiền vệ
6.20/01/20
23Daniel Prekop (dự bị)
Hậu vệ phải
6.10/017/181
24Patrik Jevos (dự bị)
Tiền đạo
6.10/02/31

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Slovan Bratislava Thông tin MFK Ruzomberok
1919 Thành lập 1906
Pasienki Stadium Sân nhà Ruzomberok
0 Sức chứa 5000
Gneri Yaya Toure HLV Ondrej Smetana
Bratislava Khu vực Ruzomberok
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.315.108.900.823.000.940.871.500.92
Live1.07 ↓29.00 ↑51.00 ↑5.00 ↑5.500.04 ↓0.16 ↓0.002.80 ↑
VcbetSớm1.305.008.000.883.000.910.971.500.83
Live1.01 ↓36.00 ↑51.00 ↑4.20 ↑5.500.14 ↓0.24 ↓0.002.70 ↑
Mansion88Sớm1.324.706.700.863.000.900.931.500.83
Live1.06 ↓6.10 ↑61.00 ↑5.26 ↑5.500.05 ↓1.26 ↑0.750.63 ↓
InterwettenSớm1.335.007.500.552.501.200.901.500.75
Live1.01 ↓28.00 ↑100.00 ↑4.50 ↑5.500.09 ↓0.85 ↓1.500.80 ↑
10BETSớm1.324.606.800.843.000.80---
Live1.07 ↓8.42 ↑60.42 ↑1.35 ↑3.500.51 ↓---
12betSớm1.324.706.700.863.000.900.931.500.83
Live1.06 ↓6.10 ↑61.00 ↑5.55 ↑5.500.04 ↓0.22 ↓0.002.63 ↑
CrownSớm1.324.957.000.883.000.880.941.500.82
Live1.27 ↓5.30 ↑8.00 ↑0.82 ↓3.001.00 ↑0.83 ↓1.501.01 ↑
SbobetSớm1.324.536.100.923.000.880.991.500.83
Live1.06 ↓6.60 ↑48.00 ↑4.16 ↑5.500.10 ↓0.30 ↓0.002.17 ↑
WewbetSớm1.384.486.650.933.000.830.841.250.94
Live1.07 ↓5.80 ↑36.00 ↑4.00 ↑5.500.05 ↓0.21 ↓0.002.56 ↑
LadbrokesSớm1.334.807.000.532.501.30---
Live1.01 ↓29.00 ↑91.00 ↑0.57 ↑2.501.15 ↓---
18BetSớm1.324.506.500.813.000.710.741.250.78
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑5.50 ↑5.500.06 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.384.766.590.923.000.840.851.250.92
Live1.10 ↓9.21 ↑30.73 ↑3.01 ↑4.500.24 ↓0.25 ↓0.002.92 ↑
BwinSớm1.345.007.250.532.501.30---
Live1.01 ↓41.00 ↑176.00 ↑0.82 ↑3.500.78 ↓---
1xBetSớm1.414.906.830.692.751.090.871.250.87
Live1.01 ↓29.00 ↑51.00 ↑2.96 ↑4.500.25 ↓2.03 ↑0.250.38 ↓
SNAISớm1.285.258.00------
Live1.285.258.00------
Bet 365Sớm1.334.758.000.903.000.900.951.500.85
Live1.01 ↓29.00 ↑51.00 ↑4.90 ↑5.500.13 ↓0.25 ↓0.002.80 ↑
William HillSớm1.334.607.500.552.501.300.781.250.97
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑4.00 ↑5.500.13 ↓0.91 ↑1.500.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Slovan Bratislava+1 1/2100
MFK Ruzomberok-1 1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).