Kết quả bóng đá trận Slovan Bratislava vs MFK Ruzomberok, 23:00 ngày 15/08/2026
Super Liga (Slovakia) · 23:00 ngày 15/08/2026
Slovan Bratislava 5 Kết thúc HT 1-0 0
MFK Ruzomberok
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Pasienki Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Slovan Bratislava | Phút | |
| Samuel Kozlovsky(Assists:Alexej Maros) (Kiến tạo: Alexej Maros) 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 30' ⇄ | ▲ Daniel Prekop ▼ Tomas Marusin | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Cesar Blackman ▼ Jurij Medvedev | 46' ⇄ | |
| ▲ Tigran Barseghyan ▼ Alasana Yirajang | 61' ⇄ | |
| ▲ Manasse Kianga ▼ Griger Adam | 61' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Marko Kelemen ▼ Matej Koubek | |
| 62' ⇄ | ▲ Patrik Jevos ▼ Marian Chobot | |
| Alexej Maros(Assists:Tigran Barseghyan) (Kiến tạo: Tigran Barseghyan) 2 - 0 ⚽ | 63' | |
| Daiki Matsuoka(Assists:Cesar Blackman) (Kiến tạo: Cesar Blackman) 3 - 0 ⚽ | 70' | |
| 75' ⇄ | ▲ Martin Bacik ▼ Samuel Lavrincik | |
| 75' ⇄ | ▲ Tobias Mirko ▼ Adam Tucny | |
| ▲ Ibrahim Rahim ▼ Gajdos Artur | 76' ⇄ | |
| Danylo Ignatenko | 79' | |
| Tigran Barseghyan(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR | 83' | |
| ▲ Leo Hofstadter ▼ Kenan Bajric | 84' ⇄ | |
| Manasse Kianga(Assists:Cesar Blackman) (Kiến tạo: Cesar Blackman) 4 - 0 ⚽ | 86' | |
| Tigran Barseghyan(Assists:Cesar Blackman) (Kiến tạo: Cesar Blackman) 5 - 0 ⚽ | 88' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 7 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 24 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 9 | 5 | 24 |
| Điểm | 7 | 3 | 26 | 5 |
Chủ = Slovan Bratislava · Khách = MFK Ruzomberok
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slovan Bratislava | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (50%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 7 (47%) |
Bảng xếp hạng
Slovan Bratislava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 0 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 0 | 6 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 2 | - | - |
MFK Ruzomberok
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 12 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | 1 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Slovan Bratislava 13 (65%)Hòa 5 (25%)MFK Ruzomberok 2 (10%)
Châu Á: Ăn 19 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | MFK Ruzomberok | 2-2 (1-0) | Slovan Bratislava | +0.75 | 2.75 | H |
| 04/12/25 | Slovan Bratislava | 1-2 (1-1) | MFK Ruzomberok | +1.5 | 3.25 | B |
| 09/02/25 | MFK Ruzomberok | 1-5 (1-2) | Slovan Bratislava | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/09/24 | Slovan Bratislava | 2-1 (1-1) | MFK Ruzomberok | +1.5 | 2.75 | T |
| 18/05/24 | Slovan Bratislava | 5-1 (3-1) | MFK Ruzomberok | +1.5 | 2.75 | T |
| 08/03/24 | MFK Ruzomberok | 0-1 (0-1) | Slovan Bratislava | +1 | 2.5 | T |
| 03/12/23 | Slovan Bratislava | 2-2 (1-2) | MFK Ruzomberok | +1.5 | 2.75 | H |
| 27/09/23 | MFK Ruzomberok | 1-2 (0-0) | Slovan Bratislava | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/11/22 | Slovan Bratislava | 2-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | +1.5 | 3 | T |
| 29/08/22 | MFK Ruzomberok | 0-1 (0-0) | Slovan Bratislava | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/04/22 | MFK Ruzomberok | 0-0 (0-0) | Slovan Bratislava | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/03/22 | Slovan Bratislava | 1-1 (1-0) | MFK Ruzomberok | +1.25 | 2.75 | H |
| 01/03/22 | MFK Ruzomberok | 0-2 (0-0) | Slovan Bratislava | +0.5 | 3 | T |
| 07/11/21 | Slovan Bratislava | 1-0 (1-0) | MFK Ruzomberok | +1.5 | 3 | T |
| 22/09/21 | MFK Ruzomberok | 1-0 (0-0) | Slovan Bratislava | +1 | 2.5 | B |
| 13/02/21 | MFK Ruzomberok | 0-0 (0-0) | Slovan Bratislava | +1 | 2.75 | H |
| 27/09/20 | Slovan Bratislava | 5-0 (2-0) | MFK Ruzomberok | +1.5 | 2.75 | T |
| 08/07/20 | Slovan Bratislava | 1-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | +1.5 | 2.75 | T |
| 13/06/20 | Slovan Bratislava | 1-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | +1.5 | 2.75 | T |
| 07/03/20 | Slovan Bratislava | 1-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | +1.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Slovan Bratislava
TTTHTTTTBH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/6 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Slovan Bratislava | 2-0 (0-0) | Mjallby AIF | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/08/26 | Mjallby AIF | 1-2 (0-0) | Slovan Bratislava | -0.5 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Slovan Bratislava | 3-0 (1-0) | Sport Podbrezova | +1.25 | 3 | T |
| 30/07/26 | Slovan Bratislava | 1-1 (1-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | +1.5 | 3 | H |
| 27/07/26 | Dukla Banska Bystrica | 0-4 (0-3) | Slovan Bratislava | +1 | 3 | T |
| 21/07/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 0-2 (0-2) | Slovan Bratislava | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | Slovan Bratislava | 3-2 (2-1) | Pafos FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Slavia Praha | 0-1 (0-1) | Slovan Bratislava | - | - | T |
| 04/07/26 | Puskas Akademia | 1-0 (0-0) | Slovan Bratislava | - | - | B |
| 29/06/26 | Crvena Zvezda | 1-1 (0-0) | Slovan Bratislava | -0.75 | 2.75 | H |
| 24/06/26 | Grazer AK | 0-1 (0-1) | Slovan Bratislava | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Slovan Bratislava | 0-2 (0-0) | Michalovce | +1.5 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Sport Podbrezova | 1-2 (0-0) | Slovan Bratislava | +0.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | Slovan Bratislava | 1-0 (0-0) | Dunajska Streda | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Spartak Trnava | 0-1 (0-1) | Slovan Bratislava | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | MSK Zilina | 0-1 (0-0) | Slovan Bratislava | +0.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | Slovan Bratislava | 2-2 (0-1) | Spartak Trnava | +0.75 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Dunajska Streda | 0-3 (0-1) | Slovan Bratislava | 0 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Slovan Bratislava | 2-0 (1-0) | Sport Podbrezova | +1 | 3.25 | T |
| 16/03/26 | Slovan Bratislava | 0-1 (0-0) | MSK Zilina | +1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — MFK Ruzomberok
BBHBBBHBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/20 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | MFK Ruzomberok | 1-4 (1-2) | Sport Podbrezova | 0 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | MFK Skalica | 2-1 (2-1) | MFK Ruzomberok | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | MFK Ruzomberok | 1-1 (0-0) | Dunajska Streda | 0 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | MFK Ruzomberok | 0-3 (0-1) | Teplice | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Fortuna Dusseldorf | 2-0 (1-0) | MFK Ruzomberok | -0.75 | 3.25 | B |
| 12/07/26 | Slavia Praha | 3-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | -1.25 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | MFK Ruzomberok | 3-3 (2-1) | MFK Lokomotiva Zvolen | +1 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Sigma Olomouc | 1-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | -0.75 | 3 | B |
| 24/06/26 | MFK Ruzomberok | 1-0 (1-0) | OFK Malzenice | +1 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | MFK Skalica | 1-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | MFK Ruzomberok | 4-3 (3-3) | Trencin | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | MFK Ruzomberok | 1-1 (1-0) | Tatran Presov | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | FK Kosice | 3-1 (3-0) | MFK Ruzomberok | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | MFK Ruzomberok | 2-1 (0-1) | KFC Komarno | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | MFK Ruzomberok | 0-0 (0-0) | MFK Skalica | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Tatran Presov | 0-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Trencin | 3-1 (1-1) | MFK Ruzomberok | 0 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | MFK Ruzomberok | 1-1 (1-0) | FK Kosice | 0 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | KFC Komarno | 3-0 (1-0) | MFK Ruzomberok | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | KFC Komarno | 1-1 (0-0) | MFK Ruzomberok | -0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
Slovan Bratislava
MFK Ruzomberok
1Aleksandar Popovic30Griger A.2Samuel Kozlovsky6Kevin Wimmer12CKenan Bajric17Jurij Medvedev77Danylo Ignatenko8Gajdos Artur14Alasana Yirajang29Alexej Maros88Daiki Matsuoka30Griger Adam1Ivan Krajcirik4Oliver Luteran5Tomas Marusin28Alexander Selecky31Dominik Kostka10Filip Soucek11Samuel Lavrincik17Adam Tucny20Marian Chobot9Matej Koubek14CJan Hladik
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Aleksandar Popovic7.6
- 2Samuel Kozlovsky⚽ Ghi bàn 9'8.5
- 6Kevin Wimmer8.7
- 8Gajdos Artur▼ Rời sân 76'7.9
- 12Kenan Bajric C▼ Rời sân 84'8.9
- 14Alasana Yirajang▼ Rời sân 61'7.2
- 17Jurij Medvedev▼ Rời sân 46'7.2
- 29Alexej Maros⚽ Ghi bàn 63' · 🎯 Kiến tạo 9'8.8
- 30Griger A.
- 30Griger Adam▼ Rời sân 61'6.8
- 77Danylo Ignatenko🟨 Thẻ vàng 79'7.5
- 88Daiki Matsuoka⚽ Ghi bàn 70'8.3
Khách · 442
- 1Ivan Krajcirik4.6
- 4Oliver Luteran6.1
- 5Tomas Marusin▼ Rời sân 30'6
- 9Matej Koubek▼ Rời sân 62'5.2
- 10Filip Soucek6.2
- 11Samuel Lavrincik▼ Rời sân 75'5.9
- 14Jan Hladik C6
- 17Adam Tucny▼ Rời sân 75'5.7
- 20Marian Chobot▼ Rời sân 62'6.2
- 28Alexander Selecky5.8
- 31Dominik Kostka6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
10
Sút bóng
189
Sút cầu môn
63
Tấn công
12446
Tấn công nguy hiểm
8714
Sút ngoài cầu môn
93
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1413
TL kiểm soát bóng
74%26%
TL kiểm soát bóng (HT)
77%23%
Chuyền bóng
597211
TL chuyền bóng thành công
92%69%
Phạm lỗi
1314
Việt vị
01
Cứu thua
31
Tắc bóng
617
Quả ném biên
2216
Cắt bóng
67
Tạt bóng thành công
121
Chuyền dài
4013
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.310.38
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
76 24
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T13 H5 B2T2 H5 B13
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B1T1 H2 B8
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slovan Bratislava (20 trận)
Ghi 2.45 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
MFK Ruzomberok (19 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Slovan Bratislava (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO
MFK Ruzomberok (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Slovan Bratislava
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Kenan Bajric Trung vệ | 8.9 | 1/0 | 83/85 | 2 | |||
| 29Alexej Maros Tiền vệ | 8.8 | 1 | 1 | 3/1 | 34/36 | 1 | |
| 6Kevin Wimmer Trung vệ | 8.7 | 0/0 | 85/91 | 4 | |||
| 2Samuel Kozlovsky | 8.5 | 1 | 1/1 | 61/74 | 2 | ||
| 88Daiki Matsuoka Tiền vệ trung tâm | 8.3 | 1 | 5/2 | 27/28 | 2 | ||
| 8Gajdos Artur Tiền vệ tấn công | 7.9 | 1/0 | 43/47 | 1 | |||
| 1Aleksandar Popovic Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 27/27 | 0 | |||
| 77Danylo Ignatenko Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1/0 | 59/65 | 0 | 🟨 | ||
| 17Jurij Medvedev Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 37/44 | 0 | |||
| 14Alasana Yirajang Tiền đạo | 7.2 | 0/0 | 32/33 | 0 | |||
| 30Griger Adam | 6.8 | 1/0 | 11/13 | 1 | |||
| 28Cesar Blackman (dự bị) Hậu vệ phải | 9.3 | 3 | 2/0 | 30/33 | 0 | ||
| 11Tigran Barseghyan (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 8.2 | 1 | 1 | 2/1 | 11/13 | 0 | |
| 19Manasse Kianga (dự bị) Trung phong | 7.4 | 1 | 1/1 | 0/1 | 0 | ||
| 5Ibrahim Rahim (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 25Leo Hofstadter (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
MFK Ruzomberok
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31Dominik Kostka Tiền vệ phải | 6.3 | 1/0 | 24/31 | 8 | |||
| 20Marian Chobot Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 6/10 | 3 | |||
| 10Filip Soucek Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/0 | 15/17 | 3 | |||
| 4Oliver Luteran Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 20/29 | 0 | |||
| 14Jan Hladik Tiền đạo cánh phải | 6 | 2/1 | 14/17 | 0 | |||
| 5Tomas Marusin Trung vệ | 6 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 11Samuel Lavrincik Tiền vệ phòng ngự | 5.9 | 2/0 | 17/18 | 1 | |||
| 28Alexander Selecky Hậu vệ trái | 5.8 | 0/0 | 8/14 | 2 | |||
| 17Adam Tucny Tiền đạo cánh trái | 5.7 | 2/1 | 8/12 | 3 | |||
| 9Matej Koubek Trung phong | 5.2 | 0/0 | 1/4 | 1 | |||
| 1Ivan Krajcirik Thủ môn | 4.6 | 0/0 | 8/27 | 0 | |||
| 26Marko Kelemen (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/1 | 0/3 | 1 | |||
| 6Tobias Mirko (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 15Martin Bacik (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 23Daniel Prekop (dự bị) Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 17/18 | 1 | |||
| 24Patrik Jevos (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 2/3 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Slovan Bratislava | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | 1906 |
| Pasienki Stadium | Sân nhà | Ruzomberok |
| 0 | Sức chứa | 5000 |
| Gneri Yaya Toure | HLV | Ondrej Smetana |
| Bratislava | Khu vực | Ruzomberok |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.31 | 5.10 | 8.90 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.87 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.07 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.00 | 0.88 | 3.00 | 0.91 | 0.97 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.20 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.32 | 4.70 | 6.70 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.93 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.10 ↑ | 61.00 ↑ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.26 ↑ | 0.75 | 0.63 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.50 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.90 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.32 | 4.60 | 6.80 | 0.84 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.42 ↑ | 60.42 ↑ | 1.35 ↑ | 3.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.32 | 4.70 | 6.70 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.93 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.10 ↑ | 61.00 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.32 | 4.95 | 7.00 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.94 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.27 ↓ | 5.30 ↑ | 8.00 ↑ | 0.82 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 0.83 ↓ | 1.50 | 1.01 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 4.53 | 6.10 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.99 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.60 ↑ | 48.00 ↑ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.38 | 4.48 | 6.65 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.84 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.80 ↑ | 36.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.80 | 7.00 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.32 | 4.50 | 6.50 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.74 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.50 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.38 | 4.76 | 6.59 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.85 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.10 ↓ | 9.21 ↑ | 30.73 ↑ | 3.01 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.34 | 5.00 | 7.25 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 4.90 | 6.83 | 0.69 | 2.75 | 1.09 | 0.87 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.96 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 2.03 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.28 | 5.25 | 8.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.28 | 5.25 | 8.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.75 | 8.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 4.60 | 7.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.78 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.91 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Slovan Bratislava | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| MFK Ruzomberok | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).