Kết quả bóng đá trận Slovan Bratislava B vs MFK Bytca, 15:30 ngày 13/09/2026
2. Liga (Slovakia) · 15:30 ngày 13/09/2026
Slovan Bratislava B 2 Kết thúc HT 0-0 0
MFK Bytca
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Slovan Bratislava B | Phút | |
| 30' | Arthur Miroslav Bozenik | |
| Diane S. | 39' | |
| 41' | ||
| Balog D. | 41' | |
| 44' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 13 | 18 |
| Điểm | 6 | 3 | 14 | 10 |
Chủ = Slovan Bratislava B · Khách = MFK Bytca
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slovan Bratislava B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 12 (44%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 9 (33%) |
Bảng xếp hạng
Slovan Bratislava B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 10 | 5 | 13 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 4 | 4 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 6 | 1 | 12 |
MFK Bytca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 19 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 9 | 3 | 14 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 10 | 0 | 16 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Thẻ vàng
22
Sút bóng
80
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
60
TL kiểm soát bóng
75%25%
Phạm lỗi
78
Việt vị
21
Quả ném biên
134
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slovan Bratislava B (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
MFK Bytca (29 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Slovan Bratislava B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.00 | 0.97 | 3.25 | 0.87 | 0.82 | 1.50 | 1.02 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.49 | 4.00 | 5.00 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 1.04 | 1.25 | 0.72 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 126.00 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.70 | 6.75 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.49 | 4.00 | 5.00 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 1.04 | 1.25 | 0.72 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 131.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.38 | 4.55 | 5.70 | 0.83 | 3.00 | 0.87 | 0.84 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.10 ↑ | 26.00 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.46 | 3.83 | 4.81 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.87 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.30 ↑ | 44.00 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 4.80 | 6.00 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 41.00 ↑ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 3.80 | 4.70 | 1.08 | 3.00 | 0.65 | 0.90 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 88.00 ↑ | 3.41 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 3.80 | 4.76 | 0.67 | 2.50 | 1.15 | 0.25 | 0.00 | 2.75 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.64 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 2.13 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.75 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.