Kết quả bóng đá trận Slovan Bratislava B vs Humenne, 22:00 ngày 17/08/2026
2. Liga (Slovakia) · 22:00 ngày 17/08/2026
Slovan Bratislava B 3 Kết thúc HT 1-0 0
Humenne
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Slovan Bratislava B | Phút | |
| Dominik Balog 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| Daniel Jakolic | 29' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Igor Komjaty ▼ Jakub Peter Bamburak | |
| Tobias Gabris ❌ Đá hỏng penalty | 49' | |
| Tobias Gabris 2 - 0 ⚽ | 49' | |
| 52' | Viktor Matas | |
| ▲ Norbert Burda ▼ Adam Canolli | 63' ⇄ | |
| ▲ Peter Holocsy ▼ Leo Hofstadter | 63' ⇄ | |
| ▲ Norbert Burda ▼ Adam Canolli | 63' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Simon Ninac ▼ Mateus De Oliveira Silva | |
| 64' ⇄ | ▲ Simon Ninac ▼ Mateus De Oliveira Silva | |
| ▲ Patrik Veselić ▼ Alex Velky | 71' ⇄ | |
| ▲ Sebastian Fronko ▼ Maximilian Marko | 78' ⇄ | |
| ▲ Jakub Rehak ▼ Tobias Gabris | 79' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ David Petrik ▼ Viktor Matas | |
| 85' | Oleg Vyshnevskyi | |
| Jakub Rehak | 88' | |
| 90' ⇄ | ▲ Matus Bega ▼ Oleg Vyshnevskyi | |
| Jakub Rehak 3 - 0 ⚽ | 90+1' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 17 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 15 | 13 |
| Điểm | 3 | 1 | 11 | 11 |
Chủ = Slovan Bratislava B · Khách = Humenne
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slovan Bratislava B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 12 (35%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 4 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 5 (15%) |
Bảng xếp hạng
Slovan Bratislava B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 10 | 5 | 13 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 4 | 4 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 6 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 10 | 12 | - | - |
Humenne
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 9 | 6 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Slovan Bratislava B 1 (13%)Hòa 2 (25%)Humenne 5 (63%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/25 | Slovan Bratislava B | 1-1 (1-0) | Humenne | - | - | H |
| 02/11/24 | Humenne | 2-0 (1-0) | Slovan Bratislava B | - | - | B |
| 09/03/24 | Humenne | 2-0 (0-0) | Slovan Bratislava B | - | - | B |
| 20/08/23 | Slovan Bratislava B | 5-2 (1-2) | Humenne | - | - | T |
| 12/05/23 | Humenne | 0-0 (0-0) | Slovan Bratislava B | -1 | 2.75 | H |
| 23/10/22 | Slovan Bratislava B | 0-1 (0-0) | Humenne | 0 | 2.75 | B |
| 23/04/22 | Slovan Bratislava B | 2-3 (1-2) | Humenne | - | - | B |
| 02/10/21 | Humenne | 1-0 (1-0) | Slovan Bratislava B | - | - | B |
Thành tích gần đây — Slovan Bratislava B
BBBTBBTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Slovan Bratislava B | 1-2 (0-1) | STK Samorin | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | OFK Malzenice | 4-2 (2-1) | Slovan Bratislava B | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Slovan Bratislava B | 0-1 (0-0) | Zlate Moravce | -0.25 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | MTE Mosonmagyarovar | 1-5 (0-0) | Slovan Bratislava B | - | - | T |
| 20/06/26 | Slovan Bratislava B | 1-2 (1-0) | Trencin | -0.5 | 3 | B |
| 15/05/26 | FK Pohronie | 2-1 (0-0) | Slovan Bratislava B | -0.5 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | Slovan Bratislava B | 5-1 (2-1) | Stara Lubovna | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | STK Samorin | 1-1 (1-0) | Slovan Bratislava B | - | - | H |
| 26/04/26 | Slovan Bratislava B | 4-2 (4-0) | MSK Zilina B | +0.25 | 3 | T |
| 22/04/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 1-2 (1-1) | Slovan Bratislava B | -0.75 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Slovan Bratislava B | 1-1 (0-0) | OFK Malzenice | 0 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Slovan Bratislava B | 4-1 (3-0) | Slavia TU Kosice | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Povazska Bystrica | 1-1 (1-0) | Slovan Bratislava B | - | - | H |
| 28/03/26 | Slovan Bratislava B | 3-1 (0-1) | Tatran LM | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Zlate Moravce | 2-2 (1-1) | Slovan Bratislava B | -1.5 | 3.25 | H |
| 15/03/26 | Slovan Bratislava B | 2-0 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | -1.25 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Inter Bratislava | 2-0 (0-0) | Slovan Bratislava B | - | - | B |
| 01/03/26 | Slovan Bratislava B | 1-1 (0-1) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | +0.25 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Slovan Bratislava B | 1-0 (1-0) | Brno B | - | - | T |
| 14/02/26 | Gyirmot SE | 1-2 (0-0) | Slovan Bratislava B | - | - | T |
Thành tích gần đây — Humenne
TTBBBBTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | MFK Snina | 1-2 (1-0) | Humenne | - | - | T |
| 08/08/26 | Humenne | 1-0 (1-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | - | - | T |
| 01/08/26 | STK Samorin | 3-1 (2-1) | Humenne | - | - | B |
| 25/07/26 | Humenne | 1-2 (0-0) | Tatran Presov | - | - | B |
| 17/07/26 | Sandecja Nowy Sacz | 4-1 (2-0) | Humenne | - | - | B |
| 11/07/26 | Humenne | 0-1 (0-0) | FK Kosice | -1.25 | 3 | B |
| 08/07/26 | Lipany | 0-2 (0-0) | Humenne | - | - | T |
| 04/07/26 | TeslaStropkov | 1-3 (1-0) | Humenne | - | - | T |
| 01/07/26 | Lokomotiva Kosice | 2-2 (2-2) | Humenne | - | - | H |
| 23/06/26 | Humenne | 1-2 (0-1) | Michalovce | -1.25 | 3.5 | B |
| 30/05/26 | Humenne | 8-0 (6-0) | Slovan Sabinov | - | - | T |
| 23/05/26 | MFK Kezmarok | 0-6 (0-4) | Humenne | - | - | T |
| 16/05/26 | Humenne | 6-0 (3-0) | MFK Spartak Medzev | - | - | T |
| 10/05/26 | MFK Kosice B | 1-5 (1-1) | Humenne | - | - | T |
| 02/05/26 | Humenne | 6-0 (3-0) | Spisske Podhradie | - | - | T |
| 25/04/26 | Lokomotiva Kosice | 3-3 (2-1) | Humenne | - | - | H |
| 18/04/26 | Humenne | 2-1 (1-0) | Lipany | - | - | T |
| 11/04/26 | Poprad | 1-3 (0-0) | Humenne | - | - | T |
| 04/04/26 | Humenne | 4-1 (2-1) | TeslaStropkov | - | - | T |
| 28/03/26 | Spisska Nova Ves | 2-2 (1-0) | Humenne | - | - | H |
Đội hình
Slovan Bratislava B
Humenne
1Matus Macik2Alex Velky3Dominik Balog4Matus Minka17Daniel Jakolic8CMaximilian Marko16Samuel Gresko7Adam Canolli10Leo Hofstadter13Tobias Gabris11Matus Tomasko1Miloslav Breda3Patrik Lazar5Lubomir Zincak17CMarek Zlacky24Jakub Straka16Frantisek Sitarcik22Jakub Peter Bamburak40Mateus De Oliveira Silva26Zoran Zahradnik29Viktor Matas77Oleg Vyshnevskyi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Matus Macik
- 2Alex Velky▼ Rời sân 71'
- 3Dominik Balog⚽ Ghi bàn 13'
- 4Matus Minka
- 7Adam Canolli▼ Rời sân 63'
- 8Maximilian Marko C▼ Rời sân 78'
- 10Leo Hofstadter▼ Rời sân 63'
- 11Matus Tomasko
- 13Tobias Gabris⚽ Ghi bàn 49' · ❌ Hỏng pen 49' · ▼ Rời sân 79'
- 16Samuel Gresko
- 17Daniel Jakolic🟨 Thẻ vàng 29'
Khách · 433
- 1Miloslav Breda
- 3Patrik Lazar
- 5Lubomir Zincak
- 16Frantisek Sitarcik
- 17Marek Zlacky C
- 22Jakub Peter Bamburak▼ Rời sân 46'
- 24Jakub Straka
- 26Zoran Zahradnik
- 29Viktor Matas🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 79'
- 40Mateus De Oliveira Silva▼ Rời sân 64'
- 77Oleg Vyshnevskyi🟨 Thẻ vàng 85' · ▼ Rời sân 90'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
22
Sút bóng
144
Sút cầu môn
82
Tấn công
126123
Tấn công nguy hiểm
8765
Sút ngoài cầu môn
62
Đá phạt trực tiếp
1817
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Phạm lỗi
1216
Việt vị
52
Quả ném biên
2433
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B5T5 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slovan Bratislava B (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Humenne (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Slovan Bratislava B (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Slovan Bratislava B
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Matus Macik Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 3Dominik Balog Trung vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 13Tobias Gabris Tiền vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 17Daniel Jakolic Hậu vệ trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 19Jakub Rehak (dự bị) Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Humenne
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77Oleg Vyshnevskyi Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 29Viktor Matas Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Slovan Bratislava B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Miroslav Nemec | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.10 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 1.01 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.23 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.45 | 3.20 | 0.79 | 2.50 | 1.03 | 0.94 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 125.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.65 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.92 | 3.25 | 2.85 | 0.74 | 2.75 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.25 ↑ | 100.00 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.45 | 3.20 | 0.79 | 2.50 | 1.03 | 0.94 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 125.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.86 | 3.35 | 3.20 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.86 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.93 ↑ | 3.50 ↑ | 3.15 ↓ | 0.79 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.82 ↓ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 3.11 | 2.92 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 1.05 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.70 ↑ | 36.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.80 | 3.46 | 3.62 | 0.96 | 2.75 | 0.78 | 0.80 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.45 ↑ | 41.00 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.60 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.70 | 4.10 | 0.91 | 2.75 | 0.77 | 0.95 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 291.00 ↑ | 11.51 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.62 | 3.70 | 4.46 | 0.95 | 2.75 | 0.79 | 0.80 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.26 ↓ | 4.86 ↑ | 12.41 ↑ | 3.07 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.60 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.70 | 3.90 | 0.94 | 2.75 | 0.77 | 1.02 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.88 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.70 | 4.10 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.10 | 3.60 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Slovan Bratislava B | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Humenne | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).